Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G10-GS-community

Total questions: 87

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.
access (n) /ˈækses/
a)
sự tiếp cận
b)
tình nguyện viên, làm tình nguyện
c)
ngôi làng
d)
đa dạng
e)
hữu dụng
2.
advertisement = advert (n) /ədˈvɜːtɪsmənt/ /ˈædvɜːt/
a)
quảng cáo
b)
sự tiếp cận
c)
tình nguyện viên, làm tình nguyện
d)
ngôi làng
e)
đa dạng
3.
announcement (n) /əˈnaʊnsmənt/
a)
thông báo
b)
quảng cáo
c)
sự tiếp cận
d)
tình nguyện viên, làm tình nguyện
e)
ngôi làng
4.
application (n) /ˌæplɪˈkeɪʃn/
a)
đơn xin gia nhập
b)
thông báo
c)
quảng cáo
d)
sự tiếp cận
e)
tình nguyện viên, làm tình nguyện
5.
apply (v) /əˈplaɪ/
a)
xin vào
b)
đơn xin gia nhập
c)
thông báo
d)
quảng cáo
e)
sự tiếp cận
6.
appreciate (v) /əˈpriːʃieɪt/
a)
trân trọng
b)
xin vào
c)
đơn xin gia nhập
d)
thông báo
e)
quảng cáo
7.
area (n) /ˈeəriə/
a)
khu vực
b)
trân trọng
c)
xin vào
d)
đơn xin gia nhập
e)
thông báo
8.
available (adj) /əˈveɪləbl/
a)
rảnh, sẵn sàng
b)
khu vực
c)
trân trọng
d)
xin vào
e)
đơn xin gia nhập
9.
be willing to (v) /biː ˈwɪlɪŋ tuː/
a)
sẵn sàng, tự nguyện
b)
rảnh, sẵn sàng
c)
khu vực
d)
trân trọng
e)
xin vào
10.
benefit (v) /ˈbenɪfɪt/
a)
giúp ích
b)
sẵn sàng, tự nguyện
c)
rảnh, sẵn sàng
d)
khu vực
e)
trân trọng
11.
boost (v) /buːst/
a)
thúc đẩy
b)
giúp ích
c)
sẵn sàng, tự nguyện
d)
rảnh, sẵn sàng
e)
khu vực
12.
by chance /baɪ ʧɑːns/
a)
tình cờ
b)
thúc đẩy
c)
giúp ích
d)
sẵn sàng, tự nguyện
e)
rảnh, sẵn sàng
13.
care about (v) /keər əˈbaʊt/
a)
quan tâm đến
b)
tình cờ
c)
thúc đẩy
d)
giúp ích
e)
sẵn sàng, tự nguyện
14.
careful ≠ careless (adj) /ˈkeəfl/ ≠ /ˈkeələs/
a)
cẩn thận ≠ cẩu thả
b)
quan tâm đến
c)
tình cờ
d)
thúc đẩy
e)
giúp ích
15.
centre (n) /ˈsentə(r)/
a)
trung tâm
b)
cẩn thận ≠ cẩu thả
c)
quan tâm đến
d)
tình cờ
e)
thúc đẩy
16.
charity (n) /ˈtʃærəti/
a)
hội từ thiện
b)
trung tâm
c)
cẩn thận ≠ cẩu thả
d)
quan tâm đến
e)
tình cờ
17.
cheerful (adj) /ˈtʃɪəfl/
a)
vui vẻ
b)
hội từ thiện
c)
trung tâm
d)
cẩn thận ≠ cẩu thả
e)
quan tâm đến
18.
communication skills (n) /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən skɪlz/
a)
kĩ năng giao tiếp
b)
vui vẻ
c)
hội từ thiện
d)
trung tâm
e)
cẩn thận ≠ cẩu thả
19.
community (n) /kəˈmjuːnəti/
a)
cộng đồng
b)
kĩ năng giao tiếp
c)
vui vẻ
d)
hội từ thiện
e)
trung tâm
20.
community service (n) /kəˈmjuːnɪti ˈsɜːvɪs/
a)
dịch vụ cộng đồng
b)
cộng đồng
c)
kĩ năng giao tiếp
d)
vui vẻ
e)
hội từ thiện
21.
confidence (n) /ˈkɒnfɪdəns/
a)
sự tự tin
b)
dịch vụ cộng đồng
c)
cộng đồng
d)
kĩ năng giao tiếp
e)
vui vẻ
22.
confused (adj) /kənˈfjuːzd/
a)
bối rối
b)
sự tự tin
c)
dịch vụ cộng đồng
d)
cộng đồng
e)
kĩ năng giao tiếp
23.
contact with (v) /ˈkɒntækt wɪð/
a)
kết nối với
b)
bối rối
c)
sự tự tin
d)
dịch vụ cộng đồng
e)
cộng đồng
24.
course (n) /kɔːs/
a)
khóa học
b)
kết nối với
c)
bối rối
d)
sự tự tin
e)
dịch vụ cộng đồng
25.
deadline (n) /ˈdedlaɪn/
a)
hạn chót
b)
khóa học
c)
kết nối với
d)
bối rối
e)
sự tự tin
26.
deliver (v) /dɪˈlɪvə(r)/
a)
phân phát, giao hàng
b)
hạn chót
c)
khóa học
d)
kết nối với
e)
bối rối
27.
development (n) /dɪˈveləpmənt/
a)
sự phát triển
b)
phân phát, giao hàng
c)
hạn chót
d)
khóa học
e)
kết nối với
28.
digital technology (n) /ˈdɪdʒɪtl tekˈnɒlədʒi/
a)
công nghệ số
b)
sự phát triển
c)
phân phát, giao hàng
d)
hạn chót
e)
khóa học
29.
disaster (n) /dɪˈzɑːstə(r)/
a)
thảm họa
b)
công nghệ số
c)
sự phát triển
d)
phân phát, giao hàng
e)
hạn chót
30.
donate (v) /dəʊˈneɪt/
a)
hiến tặng, đóng góp
b)
thảm họa
c)
công nghệ số
d)
sự phát triển
e)
phân phát, giao hàng
31.
donation (n) /dəʊˈneɪʃn/
a)
vật hiến tặng, sự đóng góp
b)
hiến tặng, đóng góp
c)
thảm họa
d)
công nghệ số
e)
sự phát triển
32.
duty (n) /ˈdjuːti/ /ˈduːti/
a)
nghĩa vụ
b)
vật hiến tặng, sự đóng góp
c)
hiến tặng, đóng góp
d)
thảm họa
e)
công nghệ số
33.
endless (adj) /ˈendləs/
a)
vô tận
b)
nghĩa vụ
c)
vật hiến tặng, sự đóng góp
d)
hiến tặng, đóng góp
e)
thảm họa
34.
essential (adj) /ɪˈsenʃl/
a)
cần thiết
b)
vô tận
c)
nghĩa vụ
d)
vật hiến tặng, sự đóng góp
e)
hiến tặng, đóng góp
35.
experience (n) /ɪkˈspɪəriəns/
a)
kinh nghiệm
b)
cần thiết
c)
vô tận
d)
nghĩa vụ
e)
vật hiến tặng, sự đóng góp
36.
export (n) /ˈekspɔːt/
a)
sự xuất khẩu
b)
kinh nghiệm
c)
cần thiết
d)
vô tận
e)
nghĩa vụ
37.
flooded area (n) /ˈflʌdɪd ˈeri:ə/
a)
vùng lũ lụt
b)
sự xuất khẩu
c)
kinh nghiệm
d)
cần thiết
e)
vô tận
38.
focus on (v) /ˈfoʊkəs ɑːn/
a)
tập trung vào
b)
vùng lũ lụt
c)
sự xuất khẩu
d)
kinh nghiệm
e)
cần thiết
39.
food bank (n) /fuːd bæŋk/
a)
điểm từ thiện thức ăn
b)
tập trung vào
c)
vùng lũ lụt
d)
sự xuất khẩu
e)
kinh nghiệm
40.
form (n) /fɔːm/
a)
mẫu đơn
b)
điểm từ thiện thức ăn
c)
tập trung vào
d)
vùng lũ lụt
e)
sự xuất khẩu
41.
gain (v) /ɡeɪn/
a)
đạt được
b)
mẫu đơn
c)
điểm từ thiện thức ăn
d)
tập trung vào
e)
vùng lũ lụt
42.
generous (adj) /ˈdʒenərəs/
a)
hào phóng
b)
đạt được
c)
mẫu đơn
d)
điểm từ thiện thức ăn
e)
tập trung vào
43.
handmade items (n) /ˌhændˈmeɪd ˈaɪt̬əmz/
a)
đồ thủ công
b)
hào phóng
c)
đạt được
d)
mẫu đơn
e)
điểm từ thiện thức ăn
44.
hardship (n) /ˈhɑːdʃɪp/
a)
sự nghèo đói, sự thiếu thốn
b)
đồ thủ công
c)
hào phóng
d)
đạt được
e)
mẫu đơn
45.
hard-working (adj) /ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/
a)
chăm chỉ
b)
sự nghèo đói, sự thiếu thốn
c)
đồ thủ công
d)
hào phóng
e)
đạt được
46.
homeless (adj) /ˈhəʊmləs/
a)
vô gia cư
b)
chăm chỉ
c)
sự nghèo đói, sự thiếu thốn
d)
đồ thủ công
e)
hào phóng
47.
hopeful ≠ hopeless (adj) /ˈhəʊpfl/≠ /ˈhəʊpləs/
a)
triển vọng ≠ vô vọng
b)
vô gia cư
c)
chăm chỉ
d)
sự nghèo đói, sự thiếu thốn
e)
đồ thủ công
48.
increase (n) /ɪnˈkriːs/
a)
sự gia tăng
b)
triển vọng ≠ vô vọng
c)
vô gia cư
d)
chăm chỉ
e)
sự nghèo đói, sự thiếu thốn
49.
interest (n) /ˈɪntrəst/ /ˈɪntrest/
a)
sở thích
b)
sự gia tăng
c)
triển vọng ≠ vô vọng
d)
vô gia cư
e)
chăm chỉ
50.
international (n) /ˌɪntəˈnæʃnəl/
a)
quốc tế
b)
sở thích
c)
sự gia tăng
d)
triển vọng ≠ vô vọng
e)
vô gia cư
51.
interview (n) /ˈɪntəvjuː/
a)
buổi phỏng vấn
b)
quốc tế
c)
sở thích
d)
sự gia tăng
e)
triển vọng ≠ vô vọng
52.
involved (adj) /ɪnˈvɒlvd/
a)
tham gia
b)
buổi phỏng vấn
c)
quốc tế
d)
sở thích
e)
sự gia tăng
53.
life-saving (n) /ˈlaɪf seɪvɪŋ/
a)
kĩ năng cứu đuối nước
b)
tham gia
c)
buổi phỏng vấn
d)
quốc tế
e)
sở thích
54.
local (adj) /ˈləʊkl/
a)
thuộc địa phương
b)
kĩ năng cứu đuối nước
c)
tham gia
d)
buổi phỏng vấn
e)
quốc tế
55.
non-governmental (adj) /ˌnɒn ˌɡʌvnˈmentl/
a)
phi chính phủ
b)
thuộc địa phương
c)
kĩ năng cứu đuối nước
d)
tham gia
e)
buổi phỏng vấn
56.
non-profit (adj) /ˌnɒn ˈprɒfɪt/
a)
phi lợi nhuận
b)
phi chính phủ
c)
thuộc địa phương
d)
kĩ năng cứu đuối nước
e)
tham gia
57.
object (n) /ˈɒbdʒɪkt/ /ˈɒbdʒekt/
a)
vật thể
b)
phi lợi nhuận
c)
phi chính phủ
d)
thuộc địa phương
e)
kĩ năng cứu đuối nước
58.
offer (v) /ˈɒfə(r)/
a)
phục vụ, yêu cầu
b)
vật thể
c)
phi lợi nhuận
d)
phi chính phủ
e)
thuộc địa phương
59.
opportunity (n) /ˌɒpəˈtjuːnəti/
a)
cơ hội
b)
phục vụ, yêu cầu
c)
vật thể
d)
phi lợi nhuận
e)
phi chính phủ
60.
organization (n) /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/
a)
tổ chức
b)
cơ hội
c)
phục vụ, yêu cầu
d)
vật thể
e)
phi lợi nhuận
61.
orphanage (n) /ˈɔːfənɪdʒ/
a)
trại trẻ mồ côi
b)
tổ chức
c)
cơ hội
d)
phục vụ, yêu cầu
e)
vật thể
62.
participate (v) /pɑːˈtɪsɪpeɪt/
a)
tham gia
b)
trại trẻ mồ côi
c)
tổ chức
d)
cơ hội
e)
phục vụ, yêu cầu
63.
position (n) /pəˈzɪʃn/
a)
vị trí
b)
tham gia
c)
trại trẻ mồ côi
d)
tổ chức
e)
cơ hội
64.
positive (adj) /ˈpɒzətɪv/
a)
tích cực
b)
vị trí
c)
tham gia
d)
trại trẻ mồ côi
e)
tổ chức
65.
practical (adj) /ˈpræktɪkl/
a)
thực tế, thiết thực
b)
tích cực
c)
vị trí
d)
tham gia
e)
trại trẻ mồ côi
66.
project (n) /ˈprɒdʒekt/
a)
dự án
b)
thực tế, thiết thực
c)
tích cực
d)
vị trí
e)
tham gia
67.
purpose (n) /ˈpɜːpəs/
a)
mục đích
b)
dự án
c)
thực tế, thiết thực
d)
tích cực
e)
vị trí
68.
quality (n) /ˈkwɒləti/
a)
phẩm chất
b)
mục đích
c)
dự án
d)
thực tế, thiết thực
e)
tích cực
69.
raise (v) /reɪz/
a)
làm tăng lên, quyên góp
b)
phẩm chất
c)
mục đích
d)
dự án
e)
thực tế, thiết thực
70.
realise (v) /ˈriːəlaɪz/
a)
nhận ra
b)
làm tăng lên, quyên góp
c)
phẩm chất
d)
mục đích
e)
dự án
71.
record (v) /ˈrekɔːd/
a)
ghi chép lại
b)
nhận ra
c)
làm tăng lên, quyên góp
d)
phẩm chất
e)
mục đích
72.
regular (adj) /ˈreɡjələ(r)/
a)
thông thường
b)
ghi chép lại
c)
nhận ra
d)
làm tăng lên, quyên góp
e)
phẩm chất
73.
reliable (adj) /rɪˈlaɪəbl/
a)
đáng tin cậy
b)
thông thường
c)
ghi chép lại
d)
nhận ra
e)
làm tăng lên, quyên góp
74.
remote (adj) /rɪˈməʊt/
a)
xa xôi, hẻo lánh
b)
đáng tin cậy
c)
thông thường
d)
ghi chép lại
e)
nhận ra
75.
revise (v) /rɪˈvaɪz/
a)
ôn lại
b)
xa xôi, hẻo lánh
c)
đáng tin cậy
d)
thông thường
e)
ghi chép lại
76.
service (n) /ˈsɜːvɪs/
a)
dịch vụ
b)
ôn lại
c)
xa xôi, hẻo lánh
d)
đáng tin cậy
e)
thông thường
77.
similar (adj) /ˈsɪmələ(r)/
a)
tương đồng
b)
dịch vụ
c)
ôn lại
d)
xa xôi, hẻo lánh
e)
đáng tin cậy
78.
skill (n) /skɪl/
a)
kĩ năng
b)
tương đồng
c)
dịch vụ
d)
ôn lại
e)
xa xôi, hẻo lánh
79.
sort (v) /sɔːt/
a)
sắp xếp
b)
kĩ năng
c)
tương đồng
d)
dịch vụ
e)
ôn lại
80.
successful (adj) /səkˈsesfl/
a)
thành công
b)
sắp xếp
c)
kĩ năng
d)
tương đồng
e)
dịch vụ
81.
suffering (n) /ˈsʌfərɪŋ/
a)
sự đau đớn, sự bất hạnh
b)
thành công
c)
sắp xếp
d)
kĩ năng
e)
tương đồng
82.
thankful = grateful (adj) /ˈθæŋkfl/ /ˈɡreɪtfl/
a)
biết ơn
b)
sự đau đớn, sự bất hạnh
c)
thành công
d)
sắp xếp
e)
kĩ năng
83.
time management skills (n) /taɪm ˈmænədʒmənt skɪlz/
a)
kĩ năng quản lí thời gian
b)
biết ơn
c)
sự đau đớn, sự bất hạnh
d)
thành công
e)
sắp xếp
84.
useful (adj) /ˈjuːsfl/
a)
hữu dụng
b)
kĩ năng quản lí thời gian
c)
biết ơn
d)
sự đau đớn, sự bất hạnh
e)
thành công
85.
various (adj) /ˈveəriəs/
a)
đa dạng
b)
hữu dụng
c)
kĩ năng quản lí thời gian
d)
biết ơn
e)
sự đau đớn, sự bất hạnh
86.
village (n) /ˈvɪlɪdʒ/
a)
ngôi làng
b)
đa dạng
c)
hữu dụng
d)
kĩ năng quản lí thời gian
e)
biết ơn
87.
volunteer (n,v) /ˌvɒlənˈtɪə(r)/
a)
tình nguyện viên, làm tình nguyện
b)
ngôi làng
c)
đa dạng
d)
hữu dụng
e)
kĩ năng quản lí thời gian