wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Reading 1 & 2: Cultural Festivals and Success

Total questions: 98

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Quảng cáo lễ hội: Chọn phương án đúng để hoàn thành câu: Join us for an exciting (1) ________ of diverse cultures at the District 1 Cultural Festival!

a)

annual cultural celebration

b)

event the big

c)

colourful exciting festival

d)

celebration the annual

2.

Chọn mệnh đề quan hệ đúng: Enjoy live music, traditional dances, and street food (2) ________ around the world.

a)

which comes widely

b)

that made freshly

c)

which comes from

d)

that tastes differently

3.

Chọn đại từ quan hệ phù hợp: This year, the more (4) ________, the more you learn about global traditions.

a)

more you fun

b)

more fun activities

c)

more carefully explore

d)

more you explore

4.

Chọn từ phù hợp: Visitors can also join creative workshops to become more (5) ________.

a)

creativity in style

b)

creating new ideas

c)

creative and active

d)

creatively in mind

5.

Chọn cụm giới từ đúng: Make sure to (6) ________ the event schedule.

a)

depend on it

b)

depend on the

c)

depend at on

d)

depend on

6.

Điền từ phù hợp: Although many people admire great achievements, few understand the challenges that (1) ________ them.

a)

those

b)

they

c)

them

d)

these

7.

Chọn cụm động từ thích hợp: Most innovators remember the mentors they once (2) ________ for guidance.

a)

look up

b)

look after

c)

look out

d)

look in

8.

Chọn mạo từ đúng: After ________ (3) long failure, they continued moving forward.

a)

the

b)

a

c)

(no article)

d)

an

9.

Chọn thì động từ đúng: Their determination has (4) ________ them to inspire others.

a)

was inspiring

b)

has inspired

c)

inspired

d)

inspires

10.

Chọn danh từ phù hợp: A (5) ________ of high achievers say support from family is important.

a)

major

b)

majority

c)

majors

d)

majorly

11.

Chọn thì bị động/hoàn thành đúng: These experiences have (6) ________ the way we understand achievement.

a)

shape

b)

shaped

c)

shapes

d)

shaking

12.

Quảng cáo việc làm: Chọn đại từ sở hữu đúng: Our company values teamwork, creativity, and a positive attitude, so we welcome applicants who are excited to contribute to (1) ________ working environment.

a)

their

b)

our

c)

your

d)

its

13.

Chọn động từ phù hợp: Willing (2) ________, improve, and handle customer questions.

a)

to learn

b)

learning well

c)

to studying

d)

study hard

14.

Chọn danh từ phù hợp: Include (3) ________ explaining why you want to join our team.

a)

a cover letter

b)

a phone call

c)

an email form

d)

a short CV

15.

Chọn động từ thích hợp: We are (4) ________ hearing from you soon!

a)

looking forward to

b)

excited to

c)

happy hear

d)

hope to

16.

Chọn thì hoàn thành: Many applicants (5) ________ gained valuable experience after joining our team.

a)

had

b)

were

c)

has

d)

have

17.

Chọn danh từ phù hợp: these opportunities have (6) ________ their confidence in communication.

a)

improved

b)

improving

c)

to improve

d)

improve

18.

Trong mô tả về Green Valley City, thành phố đã ______ từ một thị trấn nông nghiệp nhỏ thành trung tâm hiện đại sôi động.

a)

biến thành từ một thị trấn nhỏ

b)

phát triển mà không thay đổi gì

c)

thay đổi vượt trội chỉ trong một tuần

d)

chuyển đổi từ từ qua nhiều giai đoạn

19.

Cụm từ nào diễn đạt việc tạo ra các khu vực nhà ở, hệ thống giao thông và khu vui chơi mới?

a)

xây thêm vài công viên nhỏ

b)

tạo lập các quận hiện đại

c)

gia tăng dân số đột biến

d)

đóng cửa những khu cũ

20.

Cụm từ nào phù hợp để mô tả ‘lối sống độc đáo pha trộn truyền thống với hiện đại’ mà Green Valley City mang lại?

a)

một phong cách sống độc đáo

b)

một nền văn hóa hoạt động

c)

một môi trường rất ồn ào

d)

một trải nghiệm thư giãn cao

21.

Khẩu hiệu ‘Visit Green Valley today!’ gợi ý điều gì về mục đích đoạn giới thiệu?

a)

mời gọi du khách đến khám phá

b)

cảnh báo rủi ro an ninh đô thị

c)

kêu gọi người dân di cư vĩnh viễn

d)

yêu cầu đóng góp tài chính

22.

Trong lời mời, thành phố sẵn sàng chào đón bạn và giúp bạn ______ trải nghiệm.

a)

khám phá hoàn toàn mới

b)

khám phá nhiều điều tuyệt

c)

tìm kiếm rất hào hứng

d)

tận hưởng mọi thứ hiện đại

23.

Nhiều du khách nói rằng thành phố đã ______ quan điểm của họ về đời sống đô thị sau khi ghé thăm.

a)

đã thay đổi quan điểm

b)

thay đổi quan điểm

c)

đang thay đổi chậm

d)

thay đổi hoàn toàn

24.

Sắp xếp đúng trình tự hội thoại: a. Nam: Tuyệt! Tối nay mình sẽ chuẩn bị CV. b. Quang: Công ty mình đang tuyển trợ lý bán thời gian. Bạn nên ứng tuyển. c. Nam: Thật sao? Mình đã tìm việc cả tuần rồi.

a)

b – a – c

b)

c – b – a

c)

b – c – a

d)

c – a – b

25.

Chọn thứ tự tạo thành đoạn trao đổi hợp lý: a. An: Có thể tạo thêm việc làm nhưng tắc đường có thể tệ hơn. b. Mai: Bạn nghĩ sao về kế hoạch xây thêm trung tâm mua sắm của thành phố? c. An: Mình có cảm xúc lẫn lộn về điều đó.

a)

b – a – c

b)

c – b – a

c)

a – c – b

d)

a – b – c

26.

Sắp xếp đúng trật tự đoạn hội thoại sau: a. Linh: Thật tuyệt! Bạn thích điều gì nhất về buổi lễ? b. Tom: Chắc rồi! Mai mình mang kimchi tự làm cho bạn nhé. c. Aisha: Gia đình mình vừa mừng Eid tuần trước. Thật vui khi mọi người quây quần. d. Linh: Thật thú vị! Mình thích thử món ăn từ các nền văn hóa khác. e. Tom: Nói về truyền thống, gia đình mình luôn làm món Hàn đặc biệt dịp Năm Mới.

a)

a – c – d – b – e

b)

d – c – a – e – b

c)

c – d – e – a – b

d)

e – a – b – c – d

27.

Sắp xếp đúng trật tự đoạn hội thoại sau: a. An: Dân số tăng nhanh, tắc đường ngày càng tệ. b. Mai: Chưa có. Sao họ lại mở rộng? c. Mai: Hợp lý. Hệ thống giao thông tốt có thể giảm ô nhiễm. d. An: Chính xác. Nhiều người hy vọng việc cải thiện sẽ giúp đi lại dễ hơn. e. An: Bạn đã xem kế hoạch mới mở rộng hệ thống metro của thành phố chưa?

a)

a – d – c – b – e

b)

a – d – c – b – a

c)

e – c – b – d – a

d)

c – a – d – b – e

28.

Sắp xếp đúng đoạn văn về lợi ích đô thị hóa: a. Thứ hai, đô thị hóa tạo thêm cơ hội việc làm… b. Ngoài ra, đô thị hóa thường cải thiện điều kiện sống… c. Khi các thành phố phát triển, họ đầu tư vào hạ tầng… d. Đô thị hóa đem lại nhiều lợi ích cho cộng đồng… e. Tóm lại, đô thị hóa mang đến cơ sở vật chất tốt hơn…

a)

a – d – c – b – e

b)

c – a – d – b – e

c)

d – c – b – a – e

d)

c – a – b – e – d

29.

Sắp xếp đúng đoạn đề xuất giải pháp tái chế ở trường: a. Trước hết, đề nghị nhà trường tăng thùng rác tái chế. b. Để giải quyết rác nhựa dùng một lần, chúng tôi đề xuất giải pháp sau. c. Thứ ba, khuyến nghị tận dụng rác nhựa cho thủ công mỹ nghệ… d. Những giải pháp này sẽ giúp xanh hóa môi trường trường học… e. Thứ hai, Đoàn trường nên tổ chức buổi hướng dẫn tái chế đúng cách.

a)

b – e – a – c – d

b)

e – d – c – a – b

c)

b – a – e – d – c

d)

a – b – e – c – d

30.

Sắp xếp đúng các bước viết CV gọn gàng: a. Bắt đầu bằng tên và thông tin liên hệ ở đầu. b. Nhớ nêu học vấn và kinh nghiệm làm việc. c. Dùng gạch đầu dòng liệt kê kỹ năng và kinh nghiệm. d. Để có CV tốt, ta nên theo các bước đó. e. Kết lại, CV gọn gàng thể hiện sự chuyên nghiệp.

a)

d – c – b – e – a

b)

e – b – c – d – a

c)

d – a – c – b – e

d)

d – b – e – c – a

31.

Sắp xếp đúng thư không trang trọng về công việc bán thời gian: a. Chúc bạn khỏe. Thân mến, Thăng b. Thưa Ann, mong lá thư này đến bạn khi tinh thần tốt! Mình vừa bắt đầu việc bán thời gian tại hiệu sách. c. Tiệm ấm cúng, nhiều sách, nhân viên tuyệt vời. d. Mình nghĩ bạn sẽ hợp ở đây. Gặp nhau cà phê, mình kể chi tiết. e. Đây là nơi hoàn hảo để cân bằng học với việc và tiết kiệm thêm. Việc bận nhưng mình ổn.

a)

b – e – c – d – a

b)

b – c – e – a – d

c)

b – a – e – c – d

d)

b – c – d – a – e

32.

Sắp xếp đúng đoạn văn về nghề giáo: a. Cuối cùng, giáo viên truyền cảm hứng và nuôi dưỡng tình yêu học hỏi… b. Nghề cao quý nhất chính là dạy học… c. Đó là nghề tạo khác biệt thực sự cho xã hội. d. Thứ hai, họ là những người thầm lặng làm việc không mệt mỏi… e. Kết luận, nghề dạy học không chỉ là công việc; đó là sự tận tâm…

a)

d – b – e – a – c

b)

b – d – a – e – c

c)

b – d – a – e – c

d)

b – a – d – e – c

33.

Công việc của shop assistant thường yêu cầu trình độ học vấn nào nhất?

a)

Bằng cử nhân Quản trị kinh doanh

b)

Tốt nghiệp trung học phổ thông là đủ

c)

Chứng chỉ kế toán chuyên sâu

d)

Bằng thạc sĩ ngành bán lẻ

34.

Hoạt động đào tạo tại chỗ giúp nhân viên cửa hàng phát triển điều gì nổi bật?

a)

Kỹ năng lập trình máy tính nâng cao

b)

Năng lực viết báo cáo tài chính chi tiết

c)

Khả năng thiết kế thời trang chuyên nghiệp

d)

Kỹ năng dịch vụ khách hàng và kiến thức sản phẩm

35.

Kinh nghiệm ở các vị trí tiếp xúc khách hàng giúp ích trực tiếp cho điều gì của nhân viên?

a)

Kiến thức pháp lý về lao động

b)

Kỹ năng quản lý kho tự động

c)

Khả năng đàm phán lương cao hơn

d)

Kỹ năng giao tiếp cần thiết cho vị trí

36.

Quy định về trang phục của shop assistant thường nhằm mục đích nào?

a)

Tránh mọi tương tác với khách

b)

Giảm chi phí vận hành tổng thể

c)

Phản ánh thương hiệu của cửa hàng

d)

Tăng doanh số nhờ quảng cáo ngoài trời

37.

Yếu tố nào thường giúp nhân viên cửa hàng được thăng chức lên giám sát hoặc quản lý?

a)

Dịch vụ khách hàng xuất sắc và hiểu hoạt động cửa hàng

b)

Chỉ cần làm việc ca đêm kéo dài

c)

Ưu tiên tránh nhận trách nhiệm

d)

Tập trung vào công việc hậu cần duy nhất

38.

Làm việc ở nhiều bộ phận khác nhau mang lại lợi ích chính gì?

a)

Chỉ tăng lương theo thâm niên

b)

Tránh tiếp xúc với khách hàng

c)

Giảm nhu cầu học kỹ năng mới

d)

Mở rộng hiểu biết về hoạt động kinh doanh

39.

Cụm từ đồng nghĩa gần nhất với “clever” trong đoạn văn về Võ Nguyên Giáp là gì?

a)

smart

b)

strong

c)

brave

d)

active

40.

Đoạn văn nào mô tả các chiến thắng và kế hoạch quân sự thông minh của Võ Nguyên Giáp?

a)

Đoạn 3

b)

Đoạn 4

c)

Đoạn 5

d)

Đoạn 2

41.

Chi tiết nào sau đây KHÔNG được nhắc tới trong bài về Võ Nguyên Giáp?

a)

Ông giúp Việt Nam trong cuộc chiến chống Mỹ

b)

Ông tham chiến trong Chiến tranh Đông Dương lần thứ nhất

c)

Ông từng giảng dạy đại học trước khi vào quân đội

d)

Ông là một trong những thành viên đầu tiên của Đảng Cộng sản

42.

Thông tin “Võ Nguyên Giáp sinh ở Quảng Bình năm 1911” gợi điều gì về xuất thân của ông?

a)

Ông đến từ một gia đình yêu nước

b)

Ông được huấn luyện làm lính từ nhỏ

c)

Ông sinh trong gia đình giàu có

d)

Ông du học khi còn trẻ

43.

Phát biểu nào KHÔNG ĐÚNG về Võ Nguyên Giáp theo bài viết?

a)

Ông chỉ dùng kế hoạch thuần truyền thống phức tạp

b)

Mọi người vẫn kính trọng ông sau khi ông rời quân đội

c)

Chiến thắng Điện Biên Phủ diễn ra năm 1954

d)

Ông tham gia nhiều phong trào chống ngoại bang

44.

Từ “he” trong câu “Even after he stopped working in the army…” chỉ ai?

a)

Chủ tịch Hồ Chí Minh

b)

Binh lính Pháp

c)

Tướng Giáp

d)

Người dân Việt Nam

45.

Câu nào có nghĩa gần nhất với “He proved that one person’s hard work and courage can change the future of a nation.”?

a)

Ông cho thấy sự chăm chỉ và dũng cảm có thể tạo khác biệt lớn cho quốc gia

b)

Ông tin rằng mọi người nên cùng nhau thay đổi thế giới

c)

Ông nghĩ chỉ lãnh đạo mới có thể thay đổi đất nước

d)

Ông nói dũng cảm không quan trọng cho thành công

46.

Trong ngày Tết ở Việt Nam, hoạt động nào thể hiện sự chuẩn bị để đón điều may mắn cho năm mới?

a)

Mua đồ nội thất mới hoàn toàn

b)

Đợi đến mồng Một mới lau dọn

c)

Dọn dẹp nhà cửa thật sạch sẽ

d)

Chỉ treo tranh thờ trong bếp

47.

Cụm từ tiếng Anh "new beginning" gần nghĩa nhất với lựa chọn nào?

a)

Hard period

b)

Old custom

c)

Long ending

d)

Fresh start

48.

Vì sao cụm từ "Ăn Tết" nhấn mạnh vai trò của ẩm thực trong dịp Tết?

a)

Chỉ tổ chức tiệc ở nhà hàng lớn

b)

Thức ăn chủ yếu để cúng bếp

c)

Mọi người chỉ ăn vào ngày đầu năm

d)

Gia đình quây quần qua bữa ăn truyền thống

49.

Loại bánh truyền thống thường làm trong dịp Tết, nhân thịt lợn và đậu, là gì?

a)

Bánh chưng

b)

Bánh trôi

c)

Bánh flan

d)

Bánh mì

50.

Tết chủ yếu là dịp để làm gì đối với các gia đình sống xa nhau?

a)

Mua sắm quần áo mới

b)

Tham gia các khóa học

c)

Đi du lịch nước ngoài

d)

Đoàn tụ và thăm nhà

51.

Cây cảnh nào thường được trưng bày dịp Tết vì tượng trưng cho tài lộc và sự thịnh vượng?

a)

Cây quất

b)

Cây xương rồng

c)

Cây phong

d)

Cây thông

52.

Theo phong tục, thời điểm phổ biến diễn ra Tết âm lịch là khi nào?

a)

Tháng Mười hoặc Mười Một

b)

Chỉ ngày rằm tháng Bảy

c)

Tháng Ba hoặc Tư

d)

Tháng Một hoặc Hai

53.

Hoạt động cùng làm bánh chưng mang lại ý nghĩa gì cho các thành viên trong gia đình?

a)

Giảm chi phí mua sắm

b)

Thi nấu ăn lấy giải

c)

Học công thức quốc tế

d)

Gắn kết và gần gũi hơn

54.

Thông điệp khái quát nhất về Tết được thể hiện qua lựa chọn nào sau đây?

a)

Lễ hội lớn gắn việc dọn dẹp, trang trí, ăn uống, đoàn viên

b)

Chỉ là ngày chia tay năm cũ vào tháng Một

c)

Diễn ra một ngày duy nhất trong năm

d)

Chủ yếu để mua hoa và quần áo mới

55.

Trong đoạn giới thiệu cuộc họp với Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng, mục đích chính của sự kiện là gì?

a)

Thúc đẩy quan hệ đối tác song phương

b)

Khai trương đại sứ quán mới

c)

Tổ chức lễ trao giải thể thao

d)

Tuyển dụng nhân sự ngoại giao

56.

Cụm từ điền vào chỗ trống: "This event ... marks a special moment in the partnership between the two nations." Từ nào phù hợp nhất để diễn tả tính chất quốc tế của cuộc họp?

a)

international

b)

nationality

c)

nation

d)

internationally

57.

Trong chương trình cuộc họp ngoại giao, phần họp báo ngắn nhằm cung cấp điều gì cho công chúng?

a)

Khuyến mãi du lịch

b)

Thông tin rõ ràng

c)

Tài liệu lưu trữ mật

d)

Lịch thi đấu

58.

Trong chương trình học việc ẩm thực, từ nào điền vào chỗ trống (1) để hoàn chỉnh: "Here, you will learn essential culinary skills (1) _____ experienced chefs who have worked in many multicultural kitchens."

a)

from

b)

to

c)

at

d)

by

59.

Chọn từ thích hợp cho chỗ trống (2): "The programme helps you gain a valuable (2) _____ in the food industry and understand how a real restaurant operates."

a)

position

b)

leadership

c)

wage

d)

responsibility

60.

Điền từ đúng cho chỗ trống (3): "The more you practise, the (3) _____ your cooking becomes."

a)

better

b)

best

c)

more

d)

most

61.

Chọn đại từ quan hệ phù hợp cho chỗ trống (4): "...especially when you work with mentors (4) _____ guide you every day."

a)

where

b)

what

c)

who

d)

which

62.

Chọn mạo từ phù hợp cho chỗ trống (5): "You will also develop into (5) _____ confident, hard-working chef..."

a)

the

b)

an

c)

Ø (no article)

d)

a

63.

Từ nào phù hợp cho chỗ trống (6): "...start building a future (6) _____ passion meets opportunity in the world of work."

a)

time

b)

job

c)

place

d)

level

64.

Trong quảng bá triển lãm "City Life: Then and Now", chọn dạng đúng của từ cho câu: "The new exhibition showcases the (1) _____ of urban living"

a)

evolve

b)

evolution

c)

evolving

d)

evolved

65.

Chọn tính từ mô tả phù hợp cho câu: "Visitors will enjoy (2) _____ displays of vintage photographs"

a)

stunning

b)

strict

c)

heavy

d)

strong

66.

Chọn danh từ đúng cho chỗ trống (3): "The exhibition features a (3) _____ of engaging activities"

a)

varied

b)

vary

c)

various

d)

variety

67.

Chọn đại từ quan hệ cho chỗ trống (4): "Thanks to the experts (4) _____ prepared every detail"

a)

where

b)

what

c)

which

d)

who

68.

Chọn so sánh đúng cho chỗ trống (5): "The more you explore, the (5) _____ you understand how cities change"

a)

more better

b)

better

c)

the better

d)

the more better

69.

Chọn dạng đúng cho chỗ trống (6): "Don’t hesitate (6) _____ the City Museum next week"

a)

visit

b)

to visit

c)

visiting

d)

to visiting

70.

Trong bài "To Conserve Energy, Start at Home!", chọn cụm động từ phù hợp cho (1): "buildings _____ 40% of total energy consumption"

a)

pick up

b)

take out

c)

go off

d)

account for

71.

Chọn thì đúng cho (2): "Last year, many families _____ more energy because they were not aware of efficient habits"

a)

were using

b)

used

c)

use

d)

have used

72.

Chọn danh từ phù hợp cho (3): "this leads to higher _____ and environmental damage"

a)

bills

b)

pensions

c)

wages

d)

awards

73.

Chọn từ thích hợp cho (5): "unplug chargers, laptops, and _____ devices to prevent energy loss"

a)

others

b)

other

c)

the others

d)

another

74.

Chọn mạo từ đúng cho (6): "provide _____ sustainable long-term solution"

a)

Ø (no article)

b)

the

c)

an

d)

a

75.

Trong đoạn "London’s Tropical Carnival", chọn động từ phù hợp cho (1): "an annual three-day festival that _____ on the last weekend of August"

a)

puts on

b)

comes across

c)

breaks out

d)

takes place

76.

Chọn cách sắp xếp đúng cho đoạn hội thoại có 3 câu: a. Mitch: It's hard to predict who will win. Kim can sing beautifully, but James has fantastic magic tricks that always amaze everyone. It'll be interesting to watch. b. Joe: Who do you think will win the TV talent show tonight - Kim or James? c. Ann: I think Kim might win. Her singing really connects with people. But you’re right, Mitch - James is incredible too! Let’s see who the audience loves more tonight!

a)

a – c – b

b)

b – a – c

c)

a – b – c

d)

c – a – b

77.

Chọn cách sắp xếp đúng cho đoạn hội thoại có 3 câu: a. Mark: It’s late. Let’s start! b. Mark: Should we start the meeting now or should we wait for Mai? c. Nam: She's going to be late. She's just texted me to let me know that she's missed the bus.

a)

b – c – a

b)

c – a – b

c)

a – c – b

d)

a – b – c

78.

Đoạn hội thoại gồm 5 câu: a. Linh: I read an article about a doctor who saved hundreds of children in remote areas. b. Nam: Wow! What made him decide to work in such difficult places? c. Linh: He grew up there and wanted to help families who couldn’t afford healthcare. d. Nam: That explains why people admire him so much. e. Linh: Yes, his story really inspires many young medical students. Chọn trật tự đúng.

a)

c – a – b – d – e

b)

a – c – b – d – e

c)

a – b – c – d – e

d)

b – a – c – e – d

79.

Đoạn hội thoại gồm 5 câu: a. Hoa: Do you want to join our school’s recycling project this month? b. Minh: Recycling project? What does it involve? c. Hoa: We collect plastic bottles and teach students how to sort waste. d. Minh: That’s cool! I’ve always wanted to do something good for the environment. e. Hoa: Great! I’ll send you the schedule this afternoon. Chọn trật tự đúng.

a)

a – b – c – d – e

b)

b – c – a – d – e

c)

c – a – b – e – d

d)

a – c – b – d – e

80.

Sắp xếp đoạn văn (5 câu) về lợi ích của tập thể dục: a. Finally, doing exercise daily helps in producing cells in the hippocampus, which helps you to learn and control memory. b. In addition, it helps in developing your muscles. It also helps in improving the oxygen level and blood flow of the body. c. First of all, it helps in maintaining your weight. d. Exercise has a lot of benefits in today’s world. e. Moreover, it helps you reduce weight if you are overweight.

a)

b – e – d – a – c

b)

e – d – c – b – a

c)

d – c – e – b – a

d)

d – a – b – e – c

81.

Sắp xếp lá thư hỏi thông tin du học (5 câu): a. First, what are the university entry requirements for international students in the UK? b. Dear Kevin, I hope you well! I am writing to ask you for some information and advice on higher education in your country. c. What’s more, what types of accommodation are available for international students? d. Do I have to take any university entrance examinations if I have a certificate of secondary school graduation and a transcript of marks for all subjects. e. I wish you and your family the best Regards,

a)

c – e – a – d – b

b)

c – a – e – d – b

c)

b – a – d – c – e

d)

a – b – d – c – e

82.

Sắp xếp đoạn thư về Võ Thị Sáu (5 câu): a. Vo Thi Sau was a remarkable Vietnamese schoolgirl who became involved in revolutionary activities. She joined the Viet Minh and became a guerrilla fighter at a very young age. b. Take care, and I look forward to catching up soon! Warm regards, Thanh c. Unfortunately, she was apprehended by the French authorities and executed by firing squad when she was only 19 years old. d. Her grave, located in Hang Duong Cemetery, stands as a symbol of her courage and the revolutionary spirit. It's a place of great historical significance, and I felt honored to pay my respects there. e. Dear Ann, I hope this letter finds you well. I recently had the opportunity to visit Vo Thi Sau's grave in Con Dao, Vietnam.

a)

b – c – e – a – d

b)

e – a – c – d – b

c)

d – b – a – c – e

d)

e – d – a – b – c

83.

Sắp xếp đoạn văn về đô thị hóa (5 câu): a. In addition, urbanization has spurred improvements in infrastructure, such as better roads and public transportation, which enhance the quality of life for city dwellers. b. Last but not least, the growth of cities has fostered cultural exchange and innovation, contributing to a more dynamic and diverse society. c. Urbanization in Vietnam has brought numerous benefits to the country's socio-economic development. d. In conclusion, while urbanization presents challenges, its advantages are pivotal in propelling Vietnam towards a more prosperous future. e. To begin with, the concentration of services and industries in urban areas has created more job opportunities, leading to a reduction in poverty.

a)

a– e – c– b – d

b)

d – a – e – b – c

c)

c – e – a – b – d

d)

a – c – e– b – d

84.

Cloze về tai nghe – Question 21: I think earphones are probably the most important invention of modern times (21)____. Chọn phương án đúng.

a)

which they have changed our lives in many ways

b)

when they have changed our lives in many ways

c)

because they have changed our lives in many ways

d)

because in many ways they have changed our lives

85.

Cloze về tai nghe – Question 22: Earphones are great for journeys, such as going to school or (22)____ because you can listen to podcasts or music.

a)

to travel on trips

b)

traveled on trips

c)

travelling on trips

d)

travelson trips

86.

Cloze về tai nghe – Question 23: I always listen to something on the school bus, so I do not get bored, and it makes the journey seem quicker, too. (23)____.

a)

while you were traveling

b)

while you traveling

c)

while you traveled

d)

while you travel

87.

Câu nào thể hiện ý chính mở đầu đoạn: nhiều người đang tìm cách giảm dấu chân sinh thái?

a)

Nhiều người lái xe nhiều hơn mỗi ngày

b)

Nhiều người đang tìm cách giảm tác động môi trường

c)

Nhiều người thích ăn thịt đỏ thường xuyên

d)

Nhiều người phản đối các nhóm địa phương vì tốn thời gian

88.

Theo đoạn văn, tham gia cộng đồng giúp xanh hóa điều gì?

a)

Chỉ lối sống cá nhân của mỗi người

b)

Chỉ các trường học và câu lạc bộ thể thao

c)

Chỉ các thành phố lớn trên thế giới

d)

Cả lối sống và các khu phố, thị trấn, xã hội

89.

Việc hạn chế sử dụng ô tô được nêu có lợi ích nào?

a)

Giảm dấu chân carbon cá nhân và tạo kết nối xã hội

b)

Tăng lượng khí thải nhưng giúp nhanh hơn

c)

Không ảnh hưởng đến môi trường hay cộng đồng

d)

Chỉ giúp tiết kiệm tiền vé tàu và xe bus

90.

Gợi ý nào giúp người khác khi đi lại xanh hơn?

a)

Khuyến khích trẻ em đi học bằng taxi riêng

b)

Mua thêm ô tô để chở nhiều người hơn

c)

Tổ chức cuộc đua mô tô để gây quỹ

d)

Lập câu lạc bộ đi chung xe hoặc nhóm đi bộ

91.

Lời khuyên về đồ không còn cần nữa là gì?

a)

Giữ lại trong nhà kho để dùng sau này

b)

Quyên tặng cho cửa hàng từ thiện hoặc nhóm trao tặng

c)

Vứt bỏ hết để tránh rác tái chế phức tạp

d)

Đốt đồ để tạo năng lượng xanh sạch

92.

Từ transform trong mô tả bãi biển Hawaii mang nghĩa gần nhất là gì?

a)

Biến đổi thành trạng thái khác hoàn toàn

b)

Làm khô nhanh dưới ánh nắng

c)

Di chuyển nhẹ nhàng theo dòng nước

d)

Sửa chữa để trở lại ban đầu

93.

Tác động của rác nhựa lên chuỗi thức ăn được mô tả như thế nào?

a)

Không liên quan đến sinh vật biển

b)

Nhựa bị cá nhỏ ăn, cá lớn ăn cá nhỏ, con người ăn cá

c)

Nhựa chìm xuống đáy nên vô hại với cá

d)

Chỉ ảnh hưởng đến chim biển không ảnh hưởng cá

94.

Nhận định về mức độ hiểu biết hệ quả của nhựa là gì?

a)

Chỉ có lợi ích nên nên dùng nhiều hơn

b)

Không thể đo lường nên bỏ qua

c)

Chưa hiểu hết nhưng có khả năng nghiêm trọng

d)

Đã hiểu đầy đủ và không đáng lo

95.

Biện pháp nào được nêu để giảm nhựa dùng một lần?

a)

Giảm thuế cho nhà máy nhựa mới

b)

Tăng sản xuất chai nước dùng một lần

c)

Khuyến khích siêu thị đóng gói thêm bằng nhựa

d)

Đánh thuế túi nhựa và cấm túi tại một số nước

96.

Câu nào diễn đạt tương đương với "tương lai của bãi biển, biển và chuỗi thức ăn đang gặp nguy"?

a)

Chuỗi thức ăn không bị nhựa ảnh hưởng

b)

Bãi biển và biển hoàn toàn an toàn

c)

Môi trường đang phát triển rất nhanh

d)

Bãi biển, biển và chuỗi thức ăn có thể bị đe dọa

97.

Nhà khoa học tin gì về rác nhựa trong đại dương?

a)

Rác nhựa chỉ xuất hiện ở Nam Đại Tây Dương

b)

Phần lớn rác nhựa chỉ ở ven bờ

c)

Dòng hải lưu tạo ra năm vùng rác khổng lồ

d)

Rác nhựa sẽ tự phân hủy trong vài ngày

98.

Lời kêu gọi hành động tổng quát của đoạn văn về nhựa là gì?

a)

Ngừng sử dụng túi nhựa và chai nước dùng một lần ngay

b)

Chỉ dọn rác trên bãi biển địa phương đôi khi

c)

Đợi thêm bằng chứng rồi mới thay đổi thói quen

d)

Tập trung vào sản xuất thêm nhựa sạch hơn