wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary Unit 2 Education

Total questions: 93

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.
Compulsory
a)
bắt buộc
b)
vận mệnh, định mệnh
c)
tiêu thụ
2.
Kinesthetic
a)
thuộc cảm giác vận động
b)
nguyên sơ, nguyên thủy
c)
văn phòng phẩm
3.
Compel
a)
sự bắt buộc
b)
sự cô lập, sự cách li
c)
trinh nữ
4.
Ask sb for permission
a)
xin phép ai đó
b)
sự trụy lạc
c)
khu bảo tồn
5.
Restrictively
a)
một cách có hạn định, hạn chế
b)
sự bí ẩn, sự huyền bí
c)
thêm cái gì vào
6.
Diligent
a)
cần cù, chuyên cần
b)
hợp đồng
c)
chuẩn xác, thật
7.
Encouragement
a)
sự cổ vũ, sự động viên
b)
một cách có chủ ý, có toan tính
c)
chinh phục
8.
Supervision
a)
sự giám sát
b)
sự đa dạng
c)
trong suốt, xuyên thấu
9.
Bachelor
a)
cử nhân
b)
đúng mực, điều độ
c)
đưa đi xa, đẩy lên (về khía cạnh cảm xúc)
10.
Arbitrarily
a)
một cách tùy tiện, tùy ý
b)
đúng luật
c)
sự cạn kiệt
11.
Do bird
a)
ở tù
b)
ngược lại
c)
cuộc cách mạng
12.
Respectful
a)
lễ phép, kính cẩn
b)
đặc quyền, đặc ân
c)
tiến hành
13.
Smoothly
a)
một cách trôi chảy
b)
đã kết hôn
c)
tính toàn vẹn, tính nhất quán
14.
Discipline
a)
kỷ luật
b)
đối mặt với
c)
sự đặt trước, bảo tồn
15.
Academic
a)
thuộc học viện
b)
người phối hợp
c)
làm cạn kiệt
16.
Independent/private school
a)
Trường tư thục
b)
nhận thấy, nhận thức
c)
sự chi tiêu
17.
Respectable
a)
đáng kính trọng, tôn trọng
b)
chủ nghĩa tượng trưng
c)
sự tích trữ, lưu trữ
18.
Evaluate
a)
định giá, ước lượng
b)
thuộc hôn nhân
c)
chuyển cái gì thành cái gì
19.
Eject
a)
đuổi ra
b)
có thể, đủ tư cách kết hôn
c)
có cơ sở, có minh chứng
20.
Qualification
a)
trình độ
b)
chạm chán ai đó
c)
có thể tái tạo được
21.
Pathetically
a)
một cách thương tâm
b)
có tác dụng, có hiệu quả, linh nghiệm
c)
người hợp nhất
22.
Evaluation
a)
sự định giá, sự ước lượng
b)
liên đoàn
c)
tiếp tục
23.
Severity
a)
tính nghiêm trọng
b)
sự đoàn kết
c)
nhân tạo
24.
Construction
a)
cấu trúc, sự xây dựng
b)
không hợp vệ sinh
c)
chiến dịch
25.
Outset
a)
sự bắt đầu, sự khởi đầu
b)
bản xứ, bản địa
c)
bô-xít
26.
Courage
a)
dũng khí, sự can đảm
b)
sự tổng hợp
c)
thiêu rụi
27.
Determination
a)
sự quyết tâm, sự xác định
b)
theo luật
c)
quang điện có lớp chặn
28.
Deplorable
a)
tồi tệ, tệ hại
b)
nhận diện, nhận dạng
c)
thấu đáo, toàn diện
29.
Diploma
a)
chứng chỉ, văn bằng
b)
vào phút cuối
c)
tổng hợp
30.
Go heavy on st
a)
sử dụng nhiều cái gì
b)
sự hồi phục, sự phục sinh
c)
thuộc địa nhiệt
31.
Outburst
a)
sự bộc phát (cảm xúc...)
b)
sự hội nhập
c)
thủ đô, tiền vốn, tư bản
32.
Augment
a)
gia tăng, tăng thêm
b)
sự mê tín dị đoan
c)
nguồn (tài nguyên)
33.
Care-taker
a)
người quản gia
b)
sự tổ chức
c)
sự tàn phá
34.
Graduation
a)
sự tốt nghiệp
b)
sự đa dạng hóa
c)
thành công
35.
Do sb good
a)
làm lợi cho ai, làm điều tốt cho ai
b)
tượng trưng, biểu trưng
c)
kiệt sức, cạn kiệt
36.
Scholar
a)
học giả
b)
cực kì
c)
xu hướng, khuynh hướng
37.
Enrolment
a)
sự kết nạp, sự đăng kí
b)
đa dạng
c)
ván ô (cửa, tường), bảng
38.
Know one's own mind
a)
biết mình muốn gì/cần gì
b)
sa thải
c)
sự khai thác
39.
Moderately
a)
một cách vừa phải
b)
nghi thức, nghi lễ
c)
cửa hàng
40.
Be on cloud nine = be dancing in the streets = be floating on air = be full of the joys of spring = be in seventh heaven = walk on air
a)
vô cùng hạnh phúc
b)
hiểu sai
c)
thay thế, thay phiên nhau
41.
Certificate
a)
chứng nhận
b)
từ bỏ
c)
a-pa-tít
42.
In terms of
a)
xét về, xét vì
b)
thanh thế, uy thế
c)
thuộc cách mạng
43.
Postgraduate
a)
nghiên cứu sinh
b)
biểu tượng hóa
c)
không có khói
44.
Degree
a)
bằng cấp
b)
sự đồng nhất hoá
c)
khai thác
45.
Dolefully
a)
một cách u sầu
b)
mê tín dị đoan
c)
tiền trả thêm
46.
Abolish
a)
bãi bỏ
b)
xúc phạm
c)
không có chì
47.
Exasperate
a)
làm ai đó bực tức, phát cáu
b)
đứng trên/ngoài luật
c)
khai thác
48.
Administration
a)
sự quản lí
b)
đồng tình/phản đối
c)
sự giao hàng, sự chuyển phát
49.
Respect
a)
(sự) kính trọng, tôn trọng
b)
tình trạng bế tắc
c)
giao hàng, chuyển phát
50.
Mortgage
a)
vật thế chấp
b)
tôn giáo
c)
tư bản hóa, dùng làm vốn
51.
Prestigious
a)
có uy tín, có thanh thế
b)
đột ngột
c)
tàn phá
52.
Construct
a)
xây dựng, kiến thiết
b)
truyện dân gian
c)
nguồn, điểm khởi đầu
53.
Majority
a)
đa số
b)
kiềm chế
c)
phóng xạ
54.
Satisfactory
a)
vừa lòng, thỏa mãn
b)
thiểu số
c)
bị sâu, bị mục rỗng
55.
Respective
a)
riêng rẽ, tương ứng
b)
sự đồng hóa
c)
tràn đầy năng lượng
56.
Accommodation
a)
chỗ ở
b)
giống nhau
c)
mờ, đục
57.
Daunting
a)
nản chí
b)
thuộc về tôn giáo
c)
sự làm xong, sự hoàn thành
58.
Be (all) the rage
a)
mốt/thịnh hành vào một thời điểm nào đó
b)
sự kết hôn, hôn nhân
c)
nhiên liệu hóa thạch
59.
Graduate
a)
(người) tốt nghiệp
b)
nhang, hương
c)
trông nom, chăm sóc
60.
Requisite
a)
điều kiện thiết yếu
b)
lực lưỡng, cường tráng
c)
sự tận dụng, sự sử dụng
61.
Auditory
a)
thuộc thính giác
b)
nuông chiều, cưng chiều
c)
thích ai/cái gì
62.
It's no use/no good doing st = There is no point in doing st = It's not worth doing st
a)
vô ích/không đáng khi làm gì đó
b)
xóa sổ
c)
thi hành, thực hiện
63.
Minority
a)
thiểu số
b)
vui nhộn
c)
nhà tư bản
64.
Outbreak
a)
sự bùng phát (dịch bệnh...)
b)
diễu võ giương oai
c)
người trông nom
65.
Join hands = work together
a)
chung tay, chung sức
b)
lễ kỉ niệm cứ 200 năm tổ chức 1 lần
c)
núi lửa
66.
Constructive
a)
có tính cách xây dựng
b)
phong tục
c)
không thể tái tạo được
67.
Vocational
a)
nghề nghiệp; hướng nghiệp
b)
chủ nghĩa yêu nước
c)
dập tắt
68.
Obstruction
a)
sự cản trở, sự làm tắc nghẽn
b)
sự xung đột
c)
năng lượng hạt nhân
69.
Hold one's head up high
a)
ngẩng cao đầu, tự tin
b)
di sản
c)
thể rắn, dạng rắn
70.
Instinctively
a)
một cách bản năng
b)
sự sa thải
c)
người tiêu thụ
71.
Academy
a)
học viện
b)
tổ tiên
c)
nghiên cứu về cái gì
72.
Expel
a)
đuổi học
b)
khủng khiếp, ghê gớm
c)
loại bỏ
73.
As bold as brass
a)
mặt dày mày dạn, trơ tráo như gáo múc dầu
b)
chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
c)
pha tạp, hỗn hợp
74.
Undergraduate
a)
sinh viên chưa tốt nghiệp
b)
khôn ngoan
c)
sự thiêu rụi
75.
Do sb harm
a)
làm hại ai
b)
vì sợ cái gì/làm gì
c)
ghét, không ưa, có ác cảm với người nào
76.
Profoundly
a)
một cách sâu sắc
b)
sự dũng cảm
c)
thuần nhất, đồng nhất
77.
Flip-chart
a)
bảng kẹp giấy
b)
gạt bỏ, xem thường
c)
đá granit
78.
Outcome
a)
kết quả, đầu ra
b)
đứng vững, tồn tại lâu bền
c)
có thể bị vi khuẩn phân hủy
79.
Do better = make progress
a)
tiến bộ
b)
thuộc hợp đồng
c)
thuộc đo đạc
80.
Spontaneously
a)
một cách tự phát
b)
đa số
c)
hãng, tổ chức kinh doanh
81.
Deport
a)
trục xuất
b)
lễ kỉ niệm, ngày lễ
c)
năng lượng
82.
Institution
a)
học viện
b)
hoàn toàn
c)
nhen nhóm
83.
Respected
a)
được kính trọng, tôn trọng
b)
sự phổ biến, sự thịnh hành
c)
sự xen kẽ, sự luân phiên
84.
Academics
a)
các môn học tại học viện
b)
tiền tệ
c)
có tính suy đoán
85.
Scholarship
a)
học bổng
b)
loại bỏ
c)
chủ nghĩa tư bản
86.
Woefully
a)
một cách buồn bã
b)
sự nhận thức
c)
bao la, bát ngát
87.
Schooling
a)
sự giáo dục ở nhà trường
b)
đa dạng hóa
c)
sự tiêu thụ
88.
Predominantly
a)
hầu hết, phần lớn, đa phần
b)
tính đồng nhất; đặc tính
c)
giàu/có nhiều cái gì
89.
Cram
a)
nhồi nhét
b)
từ đồng âm
c)
hội nhập, hòa nhập
90.
Exile
a)
lưu đày
b)
thuộc chủng tộc
c)
vô tận
91.
Endurance
a)
sự chịu đựng
b)
chú rể
c)
sự xen kẽ, sự luân phiên
92.
Giftedness
a)
sự có tài, có năng khiếu
b)
phạm luật
c)
có tính suy đoán
93.
State school
a)
trường công lập
b)
vượt qua
c)
chủ nghĩa tư bản