wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E12.U5

Total questions: 91

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.
Advertise
a)
Quảng cáo
b)
Khách hàng (sử dụng dịch vụ, tư vấn từ chuyên gia, tổ chức)
c)
Sự đánh giá
d)
Chỉnh sửa cái gì cho đúng mục đích, nhu cầu
2.
Apply for
a)
Nộp đơn
b)
Nghỉ phép hang năm
c)
Minh chứng, chứng tỏ
d)
Ứng dụng, áp dụng
3.
Apply to
a)
Doanh nhân
b)
Ứng dụng, áp dụng
c)
Kinh nghiệm làm việc
d)
Quá trình, thủ tục, phương pháp
4.
Application
a)
Đơn xin, ứng dụng
b)
Đầu tiên, ban đầu
c)
Quá trình tập sự (nhân viên mới)
d)
Thực tế
5.
Assess
a)
Chỉnh sửa cái gì cho đúng mục đích, nhu cầu
b)
Nộp đơn
c)
Ứng dụng, áp dụng
d)
Đánh giá
6.
Assessment
a)
Khách hàng (sử dụng dịch vụ, tư vấn từ chuyên gia, tổ chức)
b)
Sự đánh giá
c)
Xác nhận
d)
Trải qua
7.
Apprentice
a)
Đính kèm
b)
Sự đánh giá
c)
Đáng tin cậy
d)
Người học nghề
8.
Administrator
a)
Sa thải, đuổi việc
b)
Sơ yếu lý lịch
c)
Người quản trị
d)
Lao động bị bóc lột (thường là phụ nữ trong nhà hàng,văn phòng)
9.
Articulate
a)
chứng chỉ, giấy chứng nhận
b)
Bán lẻ
c)
Cấp độ đầu vào, cơ bản
d)
Nói, thể hiện, trình bày rõ ràng
10.
Approachable
a)
Thành thạo
b)
Phương tiện thông tin đại chúng
c)
Thời gian linh hoạt
d)
Thân thiện, dễ gần
11.
Annual leave
a)
Linh hoạt, linh động
b)
Cấp độ đầu vào, cơ bản
c)
Nghỉ phép hang năm
d)
Sự đánh giá
12.
Achievement
a)
Đơn xin, ứng dụng
b)
Óc sáng tạo
c)
Nghỉ phép hang năm
d)
Thành tựu
13.
Attach
a)
Nói, thể hiện, trình bày rõ ràng
b)
Đính kèm
c)
Chính sách
d)
Lĩnh vực
14.
Bubbly
a)
Tận tâm, tận tụy
b)
Biết thông cảm, thương xót
c)
Nảy sinh, đưa ra ý tưởng, ý kiến
d)
Vui vẻ, hòa đồng, thân thiện
15.
Blue-collar
a)
Tận tâm, tận tụy
b)
Lao động chân tay
c)
Tiền năng, triển vọng
d)
Có năng lực, chuyên môn
16.
White-collar
a)
Khoản vay
b)
Đính kèm
c)
Lao động trí óc (văn phòng)
d)
Lộn xộn, bừa bộn
17.
Pink-collar
a)
Đính kèm
b)
Thời gian linh hoạt
c)
Có năng lực, chuyên môn
d)
Lao động bị bóc lột (thường là phụ nữ trong nhà hàng,văn phòng)
18.
(CV) Curriculum Vitae
a)
Nhân viên (số nhiều) = staff
b)
Sơ yếu lý lịch
c)
Khách hàng (sử dụng dịch vụ, tư vấn từ chuyên gia, tổ chức)
d)
Đơn xin, ứng dụng
19.
Cover(ing) letter
a)
Phản hồi
b)
Lộn xộn, bừa bộn
c)
Thư xin việc
d)
Doanh nhân
20.
Candidate (for)
a)
Ứng viên
b)
Có tổ chức tốt
c)
Khách hàng (mua)
d)
Sa thải, đuổi việc
21.
Confirm
a)
Óc sáng tạo
b)
Xác nhận
c)
chứng chỉ, giấy chứng nhận
d)
Tìm kiếm
22.
Certificate
a)
chứng chỉ, giấy chứng nhận
b)
Sống dựa vào trợ cấp thất nghiệp
c)
Phản hồi
d)
Thực tế
23.
Competitive
a)
Minh chứng, chứng tỏ
b)
Sơ yếu lý lịch
c)
Lĩnh vực
d)
Có tính cạnh tranh
24.
Contract
a)
Khách hàng (sử dụng dịch vụ, tư vấn từ chuyên gia, tổ chức)
b)
Hợp đồng
c)
Đính kèm
d)
Chỉnh sửa cái gì cho đúng mục đích, nhu cầu
25.
Compassionate
a)
Biết thông cảm, thương xót
b)
Liên quan
c)
Tự tạo động lực cho bản thân mà không cần áp lực từ người khác
d)
Có năng lực, chuyên môn
26.
Creativity
a)
Tuyển dụng
b)
Óc sáng tạo
c)
Nhân viên chính thức
d)
Có tổ chức tốt
27.
Cluttered
a)
Chỉnh sửa cái gì cho đúng mục đích, nhu cầu
b)
Quá trình tập sự (nhân viên mới)
c)
Quảng cáo
d)
Lộn xộn, bừa bộn
28.
Confused
a)
Lĩnh vực
b)
Nhân viên (số nhiều) = staff
c)
Trải qua
d)
Thấy khó hiểu
29.
Collaborate
a)
Nhân viên (số nhiều) = staff
b)
Hợp tác, kết hợp
c)
Thư xin việc
d)
Sống dựa vào trợ cấp thất nghiệp
30.
Cater
a)
Phân phối, cung cấp
b)
Phương tiện thông tin đại chúng
c)
Ghi biên bản họp
d)
Kinh nghiệm làm việc
31.
Customer
a)
Khách hàng (mua)
b)
Hạn chót
c)
Có năng lực, chuyên môn
d)
Yêu cầu
32.
Client
a)
Tiền năng, triển vọng
b)
Thành thạo
c)
Tìm kiếm
d)
Khách hàng (sử dụng dịch vụ, tư vấn từ chuyên gia, tổ chức)
33.
Demonstrate
a)
Phương tiện thông tin đại chúng
b)
Doanh nhân
c)
Bất chấp cái gì (khó khăn)
d)
Minh chứng, chứng tỏ
34.
Deadline
a)
Hạn chót
b)
Đơn xin, ứng dụng
c)
Chỉnh sửa cái gì cho đúng mục đích, nhu cầu
d)
Đầu tiên, ban đầu
35.
Deal
a)
Thương lượng, buôn bán
b)
Nhân viên chính thức
c)
Đơn xin, ứng dụng
d)
Óc sáng tạo
36.
Dealership
a)
Đơn xin, ứng dụng
b)
Tiền năng, triển vọng
c)
Quảng cáo
d)
Đại lí, nhà phân phối
37.
Dedicated
a)
Tận tâm, tận tụy
b)
Học để lấy bằng cấp
c)
Sống dựa vào trợ cấp thất nghiệp
d)
Đại lí, nhà phân phối
38.
In debt
a)
Phẩm chất, chất lượng
b)
Nợ nần
c)
Thành tựu
d)
Nhiệt tình, tâm huyết
39.
Entry-level
a)
Cấp độ đầu vào, cơ bản
b)
Hợp tác, kết hợp
c)
Đính kèm
d)
Có trách nhiệm
40.
Enthusiastic
a)
Nhiệt tình, tâm huyết
b)
Nói, thể hiện, trình bày rõ ràng
c)
Phân phối, cung cấp
d)
Thấy khó hiểu
41.
Entrepreneur
a)
Sự chỉ dần
b)
Chuyên về
c)
Doanh nhân
d)
Sắp xếp, ưu tiên cái gì trước
42.
Flexible
a)
Nợ nần
b)
Đính kèm
c)
Bất chấp cái gì (khó khăn)
d)
Linh hoạt, linh động
43.
Flexitime
a)
Vị trí
b)
Kinh nghiệm làm việc
c)
Thời gian linh hoạt
d)
Cố gắng xoay sở để sống
44.
Field
a)
Người quản trị
b)
Thân thiện, dễ gần
c)
Tiền năng, triển vọng
d)
Lĩnh vực
45.
Guidance
a)
Đang trên đà thành công
b)
Sự chỉ dần
c)
Nói, thể hiện, trình bày rõ ràng
d)
Kinh nghiệm làm việc
46.
Initial
a)
Đầu tiên, ban đầu
b)
Lao động bị bóc lột (thường là phụ nữ trong nhà hàng,văn phòng)
c)
Nhân viên (số nhiều) = staff
d)
Kinh nghiệm làm việc
47.
Impression
a)
Kinh nghiệm làm việc
b)
Sự ấn tượng
c)
Tận tâm, tận tụy
d)
Thân thiện, dễ gần
48.
Interpersonal skill
a)
Kĩ năng giao tiếp người-người
b)
Đáng tin cậy
c)
Sơ yếu lý lịch
d)
Khoản vay
49.
Loan
a)
Khoản vay
b)
Công việc văn phòng
c)
Nhân viên (số nhiều) = staff
d)
Hợp đồng
50.
The mass media
a)
Phương tiện thông tin đại chúng
b)
Đính kèm
c)
Lĩnh vực
d)
Nảy sinh, đưa ra ý tưởng, ý kiến
51.
Ongoing
a)
Sự chỉ dần
b)
Liên tục
c)
Khoản vay
d)
Lao động bị bóc lột (thường là phụ nữ trong nhà hàng,văn phòng)
52.
Office work
a)
Chỉnh sửa cái gì cho đúng mục đích, nhu cầu
b)
Công việc văn phòng
c)
chứng chỉ, giấy chứng nhận
d)
Đánh giá
53.
Position
a)
Ứng dụng, áp dụng
b)
Người học nghề
c)
Khoản vay
d)
Vị trí
54.
Probation
a)
Sắp xếp, ưu tiên cái gì trước
b)
Quá trình tập sự (nhân viên mới)
c)
Trải qua
d)
Phẩm chất, chất lượng
55.
Policy
a)
Liên tục
b)
Phẩm chất, chất lượng
c)
Hòa hợp, có mối quan hệ tốt với ai
d)
Chính sách
56.
Prioritise
a)
Sắp xếp, ưu tiên cái gì trước
b)
Sa thải, đuổi việc
c)
Doanh nhân
d)
Đáng tin cậy
57.
Prospect
a)
Tiền năng, triển vọng
b)
Có tính cạnh tranh
c)
Thành thạo
d)
Cấp độ đầu vào, cơ bản
58.
Personnel
a)
Sa thải, đuổi việc
b)
Nợ nần
c)
Hợp đồng
d)
Nhân viên (số nhiều) = staff
59.
Proficient (in)
a)
Thành thạo
b)
Hợp đồng
c)
Nghỉ phép hang năm
d)
Vui vẻ, hòa đồng, thân thiện
60.
Procedure
a)
Nhiệt tình, tâm huyết
b)
Quá trình, thủ tục, phương pháp
c)
Tận tâm, tận tụy
d)
Lo lắng, bồn chồn
61.
Qualification
a)
Sắp xếp, ưu tiên cái gì trước
b)
Trình độ chuyên môn
c)
Kinh nghiệm làm việc
d)
Có năng lực, chuyên môn
62.
Qualified (for)
a)
Đánh giá
b)
Sắp xếp, ưu tiên cái gì trước
c)
Có năng lực, chuyên môn
d)
Thực tế
63.
Quality
a)
Phương tiện thông tin đại chúng
b)
Phẩm chất, chất lượng
c)
Óc sáng tạo
d)
Đính kèm
64.
Relevant
a)
Có trách nhiệm
b)
Liên quan
c)
Học để lấy bằng cấp
d)
Óc sáng tạo
65.
Recruit
a)
Óc sáng tạo
b)
Quá trình, thủ tục, phương pháp
c)
Khoản vay
d)
Tuyển dụng
66.
Regular employee
a)
Chuyên về
b)
Nhân viên chính thức
c)
Thành thạo
d)
Óc sáng tạo
67.
Requirement
a)
Chính sách
b)
Hạn chót
c)
Phân phối, cung cấp
d)
Yêu cầu
68.
Responsible
a)
Nhân viên (số nhiều) = staff
b)
Quảng cáo
c)
Có trách nhiệm
d)
Tiền năng, triển vọng
69.
Respond to
a)
Lao động trí óc (văn phòng)
b)
Có tổ chức tốt
c)
Khách hàng (mua)
d)
Phản hồi
70.
Retail
a)
Hòa hợp, có mối quan hệ tốt với ai
b)
Ghi biên bản họp
c)
Bán lẻ
d)
Tìm kiếm
71.
Seek
a)
Xác nhận
b)
Sắp xếp, ưu tiên cái gì trước
c)
Có trách nhiệm
d)
Tìm kiếm
72.
Shortlist (for)
a)
Ghi biên bản họp
b)
Đưa vào danh sách lựa chọn
c)
Chỉnh sửa cái gì cho đúng mục đích, nhu cầu
d)
Chuyên về
73.
Specicalise (in)
a)
Đơn xin, ứng dụng
b)
Chuyên về
c)
Ứng viên
d)
Hợp đồng
74.
Self-motivated
a)
Chính sách
b)
Gọi, mời (đến làm gì đó)
c)
Tự tạo động lực cho bản thân mà không cần áp lực từ người khác
d)
Nhân viên chính thức
75.
Trustworthy
a)
Thương lượng, buôn bán
b)
Hạn chót
c)
Đơn xin, ứng dụng
d)
Đáng tin cậy
76.
Tailor (to/for)
a)
Ghi biên bản họp
b)
Tận tâm, tận tụy
c)
chứng chỉ, giấy chứng nhận
d)
Chỉnh sửa cái gì cho đúng mục đích, nhu cầu
77.
Work experience
a)
Ghi biên bản họp
b)
Kinh nghiệm làm việc
c)
Gọi, mời (đến làm gì đó)
d)
Bất chấp cái gì (khó khăn)
78.
Well-organised
a)
Sự chỉ dần
b)
Có tổ chức tốt
c)
Thành tựu
d)
Liên quan
79.
Look for
a)
Hòa hợp, có mối quan hệ tốt với ai
b)
Thương lượng, buôn bán
c)
Nhân viên (số nhiều) = staff
d)
Tìm kiếm
80.
Go through
a)
Trải qua
b)
Người học nghề
c)
Gọi, mời (đến làm gì đó)
d)
Ứng viên
81.
Call for
a)
Đính kèm
b)
Gọi, mời (đến làm gì đó)
c)
Đại lí, nhà phân phối
d)
Nảy sinh, đưa ra ý tưởng, ý kiến
82.
Come up with
a)
Nảy sinh, đưa ra ý tưởng, ý kiến
b)
Người quản trị
c)
Thành thạo
d)
Đưa vào danh sách lựa chọn
83.
Study for a degree
a)
Học để lấy bằng cấp
b)
Phương tiện thông tin đại chúng
c)
Chỉnh sửa cái gì cho đúng mục đích, nhu cầu
d)
Kĩ năng giao tiếp người-người
84.
Take minute
a)
Quảng cáo
b)
Ghi biên bản họp
c)
Tìm kiếm
d)
Khoản vay
85.
Get on with = Get along with = On good term
a)
Hòa hợp, có mối quan hệ tốt với ai
b)
Sự chỉ dần
c)
Có năng lực, chuyên môn
d)
Phẩm chất, chất lượng
86.
Be on the dole
a)
Sự chỉ dần
b)
Lĩnh vực
c)
Sống dựa vào trợ cấp thất nghiệp
d)
Có trách nhiệm
87.
Lay off = dismiss = make redundant
a)
Vui vẻ, hòa đồng, thân thiện
b)
Yêu cầu
c)
Phân phối, cung cấp
d)
Sa thải, đuổi việc
88.
Hands-on
a)
Thực tế
b)
Nhân viên chính thức
c)
Nộp đơn
d)
Nhiệt tình, tâm huyết
89.
Be on a roll
a)
Nhân viên (số nhiều) = staff
b)
Sự ấn tượng
c)
Đang trên đà thành công
d)
Lo lắng, bồn chồn
90.
Make ends meet
a)
Cố gắng xoay sở để sống
b)
Nghỉ phép hang năm
c)
Lộn xộn, bừa bộn
d)
Tiền năng, triển vọng
91.
Have butterflies in one's stomach
a)
Tuyển dụng
b)
Lĩnh vực
c)
Phẩm chất, chất lượng
d)
Lo lắng, bồn chồn