wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

W7.8

Total questions: 93

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

What does “accurately” mean?

a)

bằng tay

b)

một cách chính xác

c)

hoang sơ

d)

sự tiến bộ

2.

What does “advancement” mean?

a)

sự tiến bộ

b)

bụi mịn

c)

điều bí ẩn

d)

lòng biết ơn

3.

What does “affordable” mean?

a)

phải chăng

b)

vô tận

c)

bỏ bê

d)

kiệt sức

4.

What does “associate” mean?

a)

liên kết, gắn liền

b)

khẩn cấp

c)

ấn tượng

d)

phàn nàn

5.

What does “astonished” mean?

a)

ngạc nhiên

b)

đáng giá

c)

dễ bị tổn thương

d)

xung đột

6.

What does “breathtaking” mean?

a)

ngoạn mục

b)

kiên trì

c)

đa văn hóa

d)

mở dần

7.

What does “characteristic” mean?

a)

đặc điểm

b)

gây ô nhiễm

c)

trưng bày

d)

cứu hộ

8.

What does “cherish” mean?

a)

trân trọng

b)

đánh giá cao

c)

ám ảnh

9.

What does “clarify” mean?

a)

làm rõ

b)

giới hạn

c)

hoang sơ

d)

lý tưởng

10.

What does “collective” mean?

a)

tập thể, chung

b)

sự oán giận

c)

thịnh vượng

d)

tận dụng

11.

What does “compelling” mean?

a)

A. hấp dẫn, thuyết phục

b)

B. thất vọng

c)

C. phàn nàn

d)

D. kiệt sức

12.

What does “conflict” mean?

a)

xung đột, mâu thuẫn

b)

bụi mịn

c)

khẩn cấp

d)

đặc điểm

13.

What does “conscious” mean?

a)

có ý thức

b)

vô tận

c)

không có thật

d)

ấn tượng

14.

What does “contaminate” mean?

a)

làm ô nhiễm

b)

có nguy cơ

c)

có giá trị

d)

tham gia vào

15.

What does “customarily” mean?

a)

theo phong tục

b)

bỏ bê

c)

hoang sơ

d)

đa văn hóa

16.

What does “defeat” mean?

a)

đánh bại

b)

sự tiến bộ

c)

tận dụng

d)

kiệt sức

17.

What does “disloyal” mean?

a)

không trung thành

b)

đa văn hóa

c)

bị động

d)

đẹp đến choáng ngợp

18.

What does “distraction” mean?

a)

sự xao nhãng

b)

phong cảnh

c)

sự đổi mới

d)

mở rộng

19.

What does “diverse” mean?

a)

đa dạng

b)

kiên trì

c)

hoang sơ

d)

đánh giá cao

20.

What does “embrace” mean?

a)

đón nhận

b)

đánh giá cao

c)

kiểm tra sức khỏe

d)

khiển trách

21.

What does “endless” mean?

a)

vô tận

b)

kiệt sức

c)

dễ bị tổn thương

d)

không có thật

22.

What does “enrich” mean?

a)

làm giàu, làm phong phú

b)

phàn nàn

c)

mở rộng

d)

khắc phục

23.

What does “exhausting” mean?

a)

kiệt sức

b)

lạnh lẽo

c)

nguy nga

d)

mở dần

24.

What does “expand” mean?

a)

mở rộng

b)

đa dạng

c)

đánh giá cao

d)

xứng đáng

25.

What does “extensive” mean?

a)

rộng rãi

b)

thỏa mãn

c)

chán nản

d)

đa văn hóa

26.

What does “facilitate” mean?

a)

tạo điều kiện

b)

làm ô nhiễm

c)

đầu độc

d)

kiên trì

27.

What does “fade away” mean?

a)

mờ dần, biến mất

b)

mọc lên mạnh mẽ

c)

làm rõ

d)

mở rộng

28.

What does “far-reaching” mean?

a)

có ảnh hưởng sâu rộng

b)

đa dạng

c)

không có thật

d)

đặc điểm

29.

What does “fine dust” mean?

a)

bụi mịn

b)

sự bất hạnh

c)

phong cảnh

d)

thịnh vượng

30.

What does “frustration” mean?

a)

sự thất vọng, chán nản

b)

lòng biết ơn

c)

khắc phục

31.

What does “fulfilling” mean?

a)

thỏa mãn, đem lại hạnh phúc

b)

bị ô nhiễm

c)

có uy tín

d)

nghiêm trọng

32.

What does “gratitude” mean?

a)

lòng biết ơn

b)

nguy nga tráng lệ

c)

sự oán giận

d)

sự đổi mới

33.

What does “hands-on” mean?

a)

thực hành, thực tế

b)

vô tận

c)

đa văn hóa

d)

bị đầu độc

34.

What does “hardship” mean?

a)

sự khó khăn, gian khổ

b)

hơi thở

c)

đặc điểm

d)

hỗ trợ

35.

What does “impressive” mean?

a)

ấn tượng

b)

ngạc nhiên

c)

xuất sắc

d)

phong tục

36.

What does “initial” mean?

a)

ban đầu

b)

đoạn mở đầu

c)

đa văn hóa

d)

tận dụng

37.

What does “magnificent” mean?

a)

nguy nga, tráng lệ

b)

bị ô nhiễm

c)

hoang sơ

d)

kiệt sức

38.

What does “manually” mean?

(a)  

39.

What does “mature” mean?

a)

trưởng thành

b)

đánh giá cao

c)

phong cảnh

d)

xung đột

40.

What does “miserable” mean?

a)

khổ sở

b)

nổi bật

c)

dễ bị tổn thương

d)

kiên trì

41.

What does “misfortune” mean?

a)

sự bất hạnh

b)

sự tiến bộ

c)

bị ô nhiễm

d)

xung đột

42.

What does “multicultural” mean?

a)

A. đa văn hóa

b)

B. vô tận

c)

C. không có thật

d)

D. bị áp đảo

43.

What does “mutual” mean?

a)

A. chung, lẫn nhau

b)

B. đáng thương

c)

C. có giá trị

d)

D. cố định

44.

What does “mystery” mean?

a)

điều bí ẩn

b)

bụi mịn

c)

đặc điểm

d)

tận dụng

45.

What does “neglect” mean?

a)

bỏ bê, lơ là

b)

ngạc nhiên

c)

kiệt sức

d)

thịnh vượng

46.

What does “oppose” mean?

a)

phản đối

b)

đa dạng

c)

khắc phục

d)

có khả năng

47.

What does “ordinary” mean?

a)

bình thường

b)

ngoạn mục

c)

hoang sơ

d)

sự tiến bộ

48.

What does “overwhelming” mean?

a)

áp đảo, quá tải

b)

có nguy cơ

c)

đa văn hóa

d)

khổ sở

49.

What does “persistent” mean?

a)

kiên trì, bền bỉ

b)

đánh giá cao

c)

tận dụng

d)

bị ô nhiễm

50.

What does “poison” mean?

a)

đầu độc, làm nhiễm độc

b)

mở rộng

c)

trưng bày

d)

đánh giá cao

51.

What does “practical” mean?

a)

thực tế

b)

vô tận

c)

áp đảo

d)

không có thật

52.

What does “precisely” mean?

a)

một cách chính xác

b)

bằng tay

c)

bỏ bê

d)

lơ là

53.

What does “preferably” mean?

a)

tốt nhất là

b)

có nguy cơ

c)

phong tục

54.

What does “prestigious” mean?

a)

danh giá

b)

bất hạnh

c)

hoang sơ

d)

kiên trì

55.

What does “professionalism” mean?

a)

tính chuyên nghiệp

b)

đa dạng

c)

sự oán giận

d)

thịnh vượng

56.

What does “progress” mean?

a)

sự tiến bộ

b)

bằng tay

c)

điều bí ẩn

d)

trưng bày

57.

What does “prosperous” mean?

a)

thịnh vượng

b)

hoang sơ

c)

kiệt sức

d)

bụi mịn

58.

What does “remedy” mean?

a)

khắc phục, sửa chữa

b)

trưng bày

c)

đánh bại

d)

hoang sơ

59.

What does “renewal” mean?

a)

sự đổi mới

b)

đa văn hóa

c)

đáng thương

d)

khẩn cấp

60.

What does “resentment” mean?

a)

sự oán giận

b)

sự tiến bộ

c)

đa dạng

d)

lòng biết ơn

61.

What does “respiratory” mean?

a)

A. thuộc về hô hấp

b)

B. kiệt sức

c)

C. hoang sơ

d)

D. thịnh vượng

62.

What does “restrict” mean?

a)

hạn chế, giới hạn

b)

xao nhãng

c)

mở rộng

d)

khắc phục

63.

What does “ruin” mean?

a)

phá hủy, làm hỏng

b)

hoang sơ

c)

bằng tay

d)

theo phong tục

64.

What does “satisfying” mean?

a)

thỏa mãn, hài lòng

b)

sự bất hạnh

c)

mở rộng

d)

khẩn cấp

65.

What does “scenery” mean?

a)

phong cảnh

b)

viễn vông

c)

kiên trì

d)

đa văn hóa

66.

What does “secure” mean?

a)

an toàn, đảm bảo

b)

ngạc nhiên

c)

vô tận

d)

chán nản

67.

What does “showcase” mean?

a)

trưng bày, thể hiện

b)

bị ô nhiễm

c)

đánh giá cao

d)

kiệt sức

68.

What does “strengthen” mean?

a)

củng cố, tăng cường

b)

mở rộng

c)

xao nhãng

d)

gây ô nhiễm

69.

What does “tackle” mean?

a)

giải quyết

b)

vỡ tận

c)

trưng bày

d)

khẩn cấp

70.

What does “thrive” mean?

a)

phát triển mạnh

b)

mở dần

c)

bị ô nhiễm

d)

gây hại

71.

What does “toxic” mean?

a)

A. độc hại

b)

B. đặc điểm

c)

C. đa văn hóa

d)

D. phong tục

72.

What does “unheard” mean?

a)

A. chưa từng nghe

b)

B. hoang sơ

c)

C. xung đột

d)

D. trưng bày

73.

What does “uniqueness” mean?

a)

sự độc đáo

b)

kiệt sức

c)

đa dạng

d)

vô tận

74.

What does “unreal” mean?

a)

không có thật

b)

thực tế

c)

đa dạng

d)

mở rộng

75.

What does “unspoilt” mean?

a)

hoang sơ

b)

kiên trì

c)

phong tục

76.

What does “urgent” mean?

a)

khẩn cấp

b)

vô tận

c)

bụi mịn

d)

điều bí ẩn

77.

What does “utilise” mean?

a)

tận dụng, sử dụng

b)

đánh bại

c)

bỏ bê

d)

mờ dần

78.

What does “worthwhile” mean?

a)

đáng giá, đáng làm

b)

hoang sơ

c)

đa dạng

d)

vô tận

79.

What does “at risk” mean?

a)

có nguy cơ

b)

kiên trì

c)

đa văn hóa

d)

bao la

80.

What does “avoid Ving” mean?

a)

tránh làm gì

b)

làm ô nhiễm

c)

tận dụng

d)

đánh giá cao

81.

What does “be dependent on” mean?

a)

phụ thuộc vào

b)

đền đáp

c)

bị ô nhiễm

d)

có giá trị

82.

What does “expose sb/st to st” mean?

a)

A. khiến ai tiếp xúc với điều gì

b)

B. sự tiến bộ

83.

What does “hold a special place in” mean?

a)

A. có vị trí đặc biệt trong

b)

B. phong tục

c)

C. đánh giá cao

d)

D. bị trưng bày

84.

What does “lay the foundation for” mean?

a)

A. đặt nền tảng cho

b)

B. tận dụng

c)

C. đa văn hóa

d)

D. có nguy cơ

85.

What does “lend sb a hand” mean?

a)

giúp đỡ ai đó

b)

vô tận

c)

bị ô nhiễm

d)

hoang sơ

86.

What does “look favourably on” mean?

a)

A. đánh giá cao, ưu ái

b)

B. bong tróc

c)

C. hoang sơ

d)

D. tận dụng

87.

What does “make an effort to V” mean?

a)

cố gắng làm gì

b)

đa dạng

c)

khẩn cấp

d)

bổ ích

88.

What does “make use of” mean?

a)

tận dụng

b)

bỏ bê

c)

vô tận

d)

có uy tín

89.

What does “participate in” mean?

a)

tham gia vào

b)

khắc phục

c)

ấp đảo

d)

làm ô nhiễm

90.

What does “pay attention to” mean?

a)

chú ý đến

b)

thịnh vượng

c)

vô tận

d)

đa văn hóa

91.

What does “pay off” mean?

a)

đền đáp, mang lại kết quả tốt

b)

hoang sơ

c)

bị ô nhiễm

d)

tận dụng

92.

What does “stem from” mean?

a)

bắt nguồn từ

b)

mở rộng

c)

vô tận

d)

đánh giá cao

93.

What does “be taken aback” mean?

a)

ngạc nhiên, sửng sốt

b)

kiệt sức

c)

áp đảo

d)

vô tận