Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

english 12 new 7.12

Total questions: 100

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

loyalty =?

(a)  

2.

be grabbed =?

(a)  

3.

intimidating =?

(a)  

4.

confront =?

(a)  

5.

unite =?

(a)  

6.

judge =?

(a)  

7.

normally =?

(a)  

8.

sadness =?

(a)  

9.

sparsely distribute =?

(a)  

10.

sự mơ hồ >< sự rõ ràng, sắc bén (n)

(a)  

11.

sự đoàn kết >< sự chia rẽ (n)

(a)  

12.

duy trì >< không liên tục (v)

(a)  

13.

đa văn hóa >< lục địa (adj)

(a)  

14.

sự thật mất lòng >< tôn kính (adj)

(a)  

15.

lũ lượt kéo đến >< phân tán (v)

(a)  

16.

sự hồi sinh >< sự phá hủy (n)

(a)  

17.

làm trầm trọng thêm >< cải thiện (v)

(a)  

18.

influence =?

(a)  

19.

newspaper =?

(a)  

20.

direct =?

(a)  

21.

advantage =?

(a)  

22.

humiliating =?

(a)  

23.

imaginary =?

(a)  

24.

publish =?

(a)  

25.

make out =?

(a)  

26.

be invented with =?

(a)  

27.

make a promise =?

(a)  

28.

giảm >< tăng (v)

(a)  

29.

giữ liên lạc >< mất liên lạc (v)

(a)  

30.

nghiện >< thờ ơ (adj)

(a)  

31.

luôn thay đổi >< bất biến (adj)

(a)  

32.

từ chối, vặn nhỏ (phr.verb)

(a)  

33.

phương tiện (n)

(a)  

34.

báo lá cải (n)

(a)  

35.

lock =?

(a)  

36.

insecure =?

(a)  

37.

protected land =?

(a)  

38.

use =?

(a)  

39.

increase =?

(a)  

40.

crop =?

(a)  

41.

aware =?

(a)  

42.

fall =?

(a)  

43.

advanced =?

(a)  

44.

inspire =?

(a)  

45.

tạo ra >< chấm dứt (v)

(a)  

46.

có giới hạn >< đáng kể, nhiều (adj)

(a)  

47.

độc hại >< ổn, tốt (adj)

(a)  

48.

không đáng tin >< đáng tin (adj)

(a)  

49.

làm cạn kiệt >< thêm vào (v)

(a)  

50.

làm xao nhãng >< tập trung (v)

(a)  

51.

get latest information =?

(a)  

52.

no interest payments =?

(a)  

53.

cleanliness =?

(a)  

54.

advantages and disadvantages =?

(a)  

55.

traditional =?

(a)  

56.

dweller=?

(a)  

57.

growth =?

(a)  

58.

deal with=?

(a)  

59.

tốt bụng >< tham lam (adj)

(a)  

60.

danh giá >< bình thường (adj)

(a)  

61.

ổn định >< tạm thời (adj)

(a)  

62.

sự suy thoái >< sự tiến bộ (n)

(a)  

63.

lớn >< nhỏ (adj)

(a)  

64.

hiệu quả >< không có giá trị (adj)

(a)  

65.

đề xuất >< từ chối (v)

(a)  

66.

phân biệt đối xử >< công bằng (n)

(a)  

67.

giá rẻ >< đắt đỏ (adj)

(a)  

68.

không thể tránh được >< có thể tránh (adj)

(a)  

69.

sự tắc nghẽn >< thông thoáng (n)

(a)  

70.

sự chuyển đổi >< sự duy trì (n)

(a)  

71.

giảm bớt, xoa dịu >< làm trầm trọng thêm (v)

(a)  

72.

trả tiền đền bù (cụm từ)

(a)  

73.

đi nghỉ dưỡng (cụm từ)

(a)  

74.

nảy ra ý tưởng (phr.verb)

(a)  

75.

find out =? (phr.verb)

(a)  

76.

thay đổi quan điểm (phr.verb)

(a)  

77.

solve=?

(a)  

78.

trang bị (phr.verb)

(a)  

79.

decrease =? (phr.verb)

(a)  

80.

điền vào (phr.verb)

(a)  

81.

understand= ? (phr.verb)

(a)  

82.

sáng kiến (n)

(a)  

83.

preferably =?

(a)  

84.

gain =?

(a)  

85.

inadequacy =?

(a)  

86.

continuous =?

(a)  

87.

means =?

(a)  

88.

thích xa hoa (adj) =?

(a)  

89.

thất nghiệp >< bổ sung thêm (adj)

(a)  

90.

nhẹ nhõm >< lo lắng (adj)

(a)  

91.

đáng tôn trọng >< không xứng đáng (adj)

(a)  

92.

cắt bỏ chi >< sửa chữa/ phục hồi (v)

(a)  

93.

tiết lộ >< giấu (v)

(a)  

94.

nổi lên >< phai mờ (v)

(a)  

95.

dân trí thấp >< có tri thức (adj)

(a)  

96.

sự giải trí (n)

(a)  

97.

có ảnh hưởng lên (v)

(a)  

98.

thay đổi sự nghiệp (v)

(a)  

99.

nắm bắt cơ hội (v)

(a)  

100.

tiến bộ (v)

(a)