wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[IF2] Unit 20: WORK AND PLAY

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

variety (n)

/vəˈraɪəti/

What does 'variety' mean?

a)

sự đa dạng

b)

sự đơn điệu

c)

sự giống nhau

d)

sự hạn chế

2.

financial (adj)

/faɪˈnænʃl/

a)

(thuộc) tài chính

b)

(thuộc) kinh tế

c)

(thuộc) thương mại

d)

(thuộc) đầu tư

3.

make money (v.p)

a)

kiếm tiền

b)

tiêu tiền

c)

mất tiền

d)

đầu tư tiền

4.

ticket sales (n.p)

/ˈtɪkɪt seɪlz/

a)

doanh số bán vé

b)

doanh thu bán hàng

c)

giá vé

d)

bán hàng trực tuyến

5.

publicity (n)

/pʌbˈlɪsəti/

What does it mean?

a)

sự chú ý của dư luận

b)

sự riêng tư của cá nhân

c)

sự phát triển của công nghệ

d)

sự kiểm soát của chính phủ

6.

major source (n.p)

/ˈmeɪdʒər sɔːs/

a)

nguồn chính

b)

nguồn phụ

c)

nguồn không xác định

d)

nguồn tiềm năng

7.

income (n)

/ˈɪnkʌm/

a)

thu nhập

b)

chi tiêu

c)

tiết kiệm

d)

nợ

8.

profit (n)

/ˈprɒfɪt/

a)

lợi nhuận

b)

chi phí

c)

doanh thu

d)

thua lỗ

9.

sponsorship (n)

/ˈspɒnsəʃɪp/

What does 'sponsorship' mean?

a)

sự tài trợ

b)

sự đầu tư

c)

sự bảo trợ

d)

sự hỗ trợ

10.

generate (v)

/ˈdʒenəreɪt/

What does 'generate' mean?

a)

tạo ra

b)

phát triển

c)

giảm bớt

d)

kết thúc

11.

audience (n)

/ˈɔːdiəns/

a)

khán giả

b)

người xem

c)

người nghe

d)

khán phòng

12.

right (n)

/raɪt/

a)

quyền

b)

trái

c)

sai

d)

đúng

13.

profitable (adj)

/ˈprɒfɪtəbl/

a)

có lãi

b)

không có lãi

c)

thua lỗ

d)

đầu tư

14.

advertising (n)

/ˈædvətaɪzɪŋ/

a)

quảng cáo

b)

tiếp thị

c)

bán hàng

d)

khuyến mãi

15.

consider (v)

/kənˈsɪdər/

a)

cân nhắc

b)

đánh giá

c)

quyết định

d)

phân tích