wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[IN] Unit 4: THE NATURAL WORLD

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

unspoilt (adj)

/ˌʌnˈspɔɪlt/

a)

hoang sơ, chưa bị hư hại

b)

bị hư hại

c)

đã được cải tạo

d)

không còn nguyên vẹn

2.

inviting (adj)

a)

hấp dẫn, lôi cuốn

b)

nhàm chán, tẻ nhạt

c)

khó chịu, không thoải mái

d)

bình thường, không đặc biệt

3.

unique environment (n.p)

/juːˈniːk ɪnˈvaɪrənmənt/

a)

môi trường độc đáo/đặc biệt

b)

môi trường bình thường

c)

môi trường ô nhiễm

d)

môi trường tự nhiên

4.

bright colour (n.p)

/braɪt ˈkʌlər/

a)

màu sắc rực rỡ

b)

màu sắc nhạt

c)

màu sắc tối

d)

màu sắc trung tính

5.

stunning (adj)

/ˈstʌnɪŋ/

a)

tuyệt đẹp

b)

horrible

c)

ordinary

d)

dull

6.

superior (adj)

/suːˈpɪəriər/

a)

cao cấp

b)

thấp kém

c)

bình thường

d)

tốt hơn

7.

reforestation project (n.p)

/ˌriːfɒrɪˈsteɪʃn ˈprɒdʒekt/

a)

dự án tái trồng rừng

b)

dự án phát triển đô thị

c)

dự án bảo tồn động vật

d)

dự án trồng hoa

8.

controversial (adj)

/ˌkɒntrəˈvɜːʃl/

a)

gây tranh cãi

b)

không đồng ý

c)

đồng thuận

d)

bình thường

9.

strong feeling (n.p)

/strɒŋ ˈfi ːlɪŋ/

a)

cảm xúc mạnh mẽ

b)

cảm xúc nhẹ nhàng

c)

cảm xúc bình thường

d)

cảm xúc tồi tệ

10.

impressive (adj)

/ɪmˈpresɪv/

What is the meaning of 'impressive' in Vietnamese?

a)

ấn tượng

b)

tuyệt vời

c)

khó khăn

d)

thú vị

11.

incomplete (adj)

/ˌɪnkəmˈpliːt/

a)

chưa hoàn thành

b)

hoàn thành

c)

đầy đủ

d)

không đủ

12.

viewing point (n.p)

/ˈvjuːɪŋ pɔɪnt/

a)

điểm ngắm cảnh

b)

điểm dừng chân

c)

điểm tham quan

d)

điểm nhìn xa

13.

visible (adj)

/ˈvɪzəbl/

What does 'visible' mean?

a)

có thể nhìn thấy

b)

không thể nhìn thấy

c)

mờ nhạt

d)

rõ ràng

14.

cultural heritage (n.p)

/ˈkʌltʃərəl ˈherɪtɪdʒ/

a)

di sản văn hóa

b)

cultural identity

c)

historical significance

d)

artistic expression

15.

architectural style (n.p)

a)

phong cách kiến trúc

b)

kiến trúc hiện đại

c)

phong cách cổ điển

d)

thiết kế nội thất