wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 2

Total questions: 10

Worksheet time: 50secs

Name
Class
Date
1.

Từ nào có nghĩa là bận rộn?

a)

b)

c)

d)

2.

Từ nào có nghĩa khó?

a)

b)

c)

d)

3.

Từ nào có nghĩa là bố?

a)

爸爸

b)

哥哥

c)

妈妈

d)

弟弟

4.

Từ nào là trợ từ có nghĩa không?

a)

b)

c)

d)

5.

Từ nào có nghĩa quá, lắm?

a)

b)

c)

d)

6.

Từ nào có nghĩa em trai?

a)

爸爸

b)

哥哥

c)

弟弟

d)

妈妈

7.

Từ nào có nghĩa em gái?

a)

妹妹

b)

哥哥

c)

妈妈

d)

爸爸

8.

Từ nào có nghĩa rất, lắm?

a)

b)

c)

d)

9.

Từ nào có nghĩa nam giới?

a)

b)

c)

d)

10.

Đâu là pinyin của từ 忙?

a)

máng

b)

hen

c)

hao

d)

ma