wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Global Success 12_U6

Total questions: 87

Worksheet time: 1hrs 27mins

Name
Class
Date
1.

máy tự động trả lời câu hỏi, hỗ trợ khách hàng (n)

(a)  

2.

khái niệm (n)

(a)  

3.

dữ liệu (n)

(a)  

4.

khuyết tật (n)

(a)  

5.

học từ xa (n)

(a)  

6.

sự tiến hóa, sự phát triển (n)

(a)  

7.

chức năng (n, v)

(a)  

8.

cử chỉ (n)

(a)  

9.

sự bảo trì (n)

(a)  

10.

dấu mốc quan trọng (n)

(a)  

11.

chế độ (n)

(a)  

12.

bản chất (n)

(a)  

13.

máy móc, thiết bị công nghiệp (n)

(a)  

14.

nền tảng (công nghệ) (n)

(a)  

15.

hồ sơ (n)

(a)  

16.

khả năng (n)

(a)  

17.

an ninh (n)

(a)  

18.

(chế độ) chờ (n)

(a)  

19.

sự kích thích (n)

(a)  

20.

kích thích (v) = provoke

(a)  

21.

kích hoạt, khởi động (v)

(a)  

22.

phân tích (v)

(a)  

23.

có lợi (v, n)

(a)  

24.

sự làm rõ/chứng minh (n)

(a)  

25.

làm rõ, chứng minh (v)

(a)  

26.

tải xuống (v)

(a)  

27.

sự bắt chước (n)

(a)  

28.

bắt chước (v)

(a)  

29.

cài đặt (v)

(a)  

30.

việc cài đặt (n)

(a)  

31.

giới thiệu, ra mắt (v,n)

(a)  

32.

lập trình (v,n)

(a)  

33.

kích thích (v) = stimulate

(a)  

34.

phân loại (v)

(a)  

35.

nâng cấp (v,n)

(a)  

36.

tải lên (v)

(a)  

37.

tiên tiến, trình độ cao (adj)

(a)  

38.

có khả năng (2 từ => adj + prep)

(a)  

39.

khả năng (n) = ability

(a)  

40.

thuộc trò chuyện (adj)

(a)  

41.

thuộc kĩ thuật số (adj)

(a)  

42.

thực tiễn, trực tiếp (adj)

(a)  

43.

giống con người (adj)

(a)  

44.

ngay lập tức (adj)

(a)  

45.

1 cách ngay lập tức (adv)

(a)  

46.

được cá nhân hoá (adj)

(a)  

47.

quan trọng, chính yếu (adj)

(a)  

48.

có sẵn (adj)

(a)  

49.

đời thực, thực tế (adj)

(a)  

50.

lặp đi lặp lại (adj)

(a)  

51.

dự phòng, dư ra (adj)

(a)  

52.

ảo (adj)

(a)  

53.

một cách dễ dàng (adv)

(a)  

54.

để đáp lại (3 từ => prep + n + prep)

(a)  

55.

học kèm, học thêm (2 từ => adj + V-inng)

(a)  

56.

trí tuệ nhân tạo (2 từ => adj + n)

(a)  

57.

tư duy phản biện (2 từ => adj + V-ing)

(a)  

58.

sự hỗ trợ khách hàng (2 từ => n + n)

(a)  

59.

rô bốt giáo dục (2 từ => adj + n)

(a)  

60.

biểu hiện trên khuôn mặt (2 từ => adj + n)

(a)  

61.

khả năng nhận diện khuôn mặt (2 từ => adj + n)

(a)  

62.

sự gắn kết gia đình (2 từ => n + V-ing)

(a)  

63.

sự tương tác của con người (2 từ => n + n)

(a)  

64.

sự thám hiểm không gian (2 từ => n + n)

(a)  

65.

khả năng nhận diện bằng giọng nói (2 từ => n + n)

(a)  

66.

khả năng nhận diện bằng hình ảnh (2 từ => adj + n)

(a)  

67.

máy hút bụi (2 từ => n + n)

(a)  

68.

trợ lý ảo (2 từ => adj + n)

(a)  

69.

thực tế ảo (2 từ => adj +n)

(a)  

70.

sự ra lệnh bằng giọng nói (2 từ => n +n)

(a)  

71.

phản ứng với (2 từ => v + prep)

(a)  

72.

thống trị, tiếp quản (2 từ => v+ prep)

(a)  

73.

lắp lại, xếp lại (2 từ => v + adv)

(a)  

74.

đăng nhập (2 từ => v + prep)

(a)  

75.

đưa ra phản hồi về (3 từ => v + n + prep)

(a)  

76.

khiến ai đó tham gia vào (3 từ => v + "somebody" + adj)

(a)  

77.

ứng dụng (n)

(a)  

78.

sự ứng dụng, áp dụng (n)

(a)  

79.

tương tác, tham gia (v)

(a)  

80.

tham gia vào (adj / V-ed)

(a)  

81.

nhận dạng (v)

(a)  

82.

danh tính (n)

(a)  

83.

tương tác (v)

(a)  

84.

sự tương tác (n)

(a)  

85.

có tính tương tác (adj)

(a)  

86.

rô bốt, người máy (n)

(a)  

87.

thuộc về người máy, mang tính máy móc (adj)

(a)