Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Business Vocabulary Quizs

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Conference (n)

a)

hội nghị

b)

cuộc họp

c)

thảo luận

d)

hội thảo

2.

Durability (n)

a)

độ bền

b)

độ dẻo

c)

độ cứng

d)

độ bền vững

3.

Medical clinic (n)

a)

phòng khám y tế

b)

trung tâm y tế

c)

phòng khám đa khoa

d)

cơ sở y tế

4.

Additional (adj)

a)

bổ sung, thêm vào

b)

cắt giảm, giảm bớt

c)

không đủ, thiếu thốn

d)

chính xác, đúng đắn

5.

Offer (v, n)

a)

đề nghị, cung cấp; lời đề nghị

b)

mời gọi, yêu cầu

c)

từ chối, không chấp nhận

d)

đưa ra, trình bày

6.

Look forward to (v)

a)

mong đợi, mong chờ

b)

tránh né, lẩn tránh

c)

điều chỉnh, sửa đổi

d)

khám phá, tìm hiểu

7.

Vice President (n)

a)

phó chủ tịch

b)

giám đốc điều hành

c)

trưởng phòng nhân sự

d)

chủ tịch hội đồng quản trị

8.

Specialize (v)

a)

chuyên môn hóa, chuyên về

b)

tổng quát hóa, không chuyên

c)

đào tạo, huấn luyện

d)

phát triển, mở rộng

9.

Policy (n)

a)

chính sách

b)

quy định

c)

nguyên tắc

d)

chiến lược

10.

Qualification (n)

a)

trình độ chuyên môn, bằng cấp

b)

khả năng lãnh đạo

c)

kinh nghiệm làm việc

d)

bằng cấp đại học

11.

Renovate (v)

a)

cải tạo, sửa chữa

b)

xây dựng mới

c)

phá hủy

d)

bảo trì

12.

Desire (n, v)

a)

mong muốn, khát khao; ao ước

b)

thích thú, vui vẻ; hạnh phúc

c)

buồn bã, chán nản; không hài lòng

d)

sợ hãi, lo lắng; bất an

13.

Legal experience (n)

a)

kinh nghiệm pháp lý

b)

kinh nghiệm tài chính

c)

kinh nghiệm quản lý

d)

kinh nghiệm kỹ thuật

14.

Associate (n, v)

a)

đồng nghiệp, cộng sự

b)

người lãnh đạo

c)

học sinh, sinh viên

d)

người quản lý

15.

Conduct inspections (v)

a)

tiến hành kiểm tra

b)

thực hiện kiểm tra

c)

kiểm tra định kỳ

d)

đánh giá chất lượng

16.

Decline (v, n)

a)

từ chối, suy giảm; sự suy tàn

b)

tăng cường, phát triển; sự thịnh vượng

c)

chấp nhận, đồng ý; sự thành công

d)

giảm bớt, hạn chế; sự thất bại

17.

Supervisor (n)

a)

người giám sát

b)

người quản lý

c)

nhân viên

d)

khách hàng

18.

Position (n)

a)

vị trí, chức vụ

b)

địa điểm, nơi chốn

c)

tình huống, hoàn cảnh

d)

cấp bậc, thứ hạng

19.

Inquire (v)

a)

hỏi thông tin, điều tra

b)

yêu cầu, đòi hỏi

c)

thảo luận, bàn bạc

d)

đánh giá, xem xét

20.

Accept (v)

a)

chấp nhận

b)

từ chối

c)

quên

d)

nhận ra