wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IC3 GS6 LV1 CD1

Total questions: 83

Worksheet time: 1hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến Hệ điều hành trên thiết bị di động, hãy chọn Đúng hoặc Sai với mỗi phát biểu sau (For each statement regarding Mobile Operating Systems, select True or False for each of the following statements):

a)

Hệ điều hành cài trên khoảng 70% thiết bị di động trên thế giới là Android (The operating system installed on about 70% of mobile devices in the world is Android)

b)

IOS có nhiều ứng dụng hơn Android (iOS has more apps than Android)

c)

Apps trên ios thường gặp ít vấn đề bảo mật hơn Apps trên Android (Apps on ios often have less security problems than Apps on Android)

d)

Hệ điều hành ios được cài trên thiết bị di động trên thế giới khoảng 30% (The ios operating system installed on mobile devices in the world is about 30%)

2.

Bạn cần xác định các chức năng do Hệ điều hành của máy tính quản lý. Với mỗi tác vụ dưới đây, hãy chọn Đúng nếu đó là tác vụ do Hệ điều hành quản lý và chọn Sai nếu không phải. (You need to define the functions that are managed by the Operating System of the computer. For each of the following actions, select True if it is an Operating System-managed task and False if it is not)

a)

Chỉnh sửa tập tin văn bản (Editing text files)

b)

Tìm kiếm trên Internet (Search the Internet)

c)

Cấp phát tài nguyên phần cứng (Allocate hardware resources)

d)

Giao tiếp với các thiết bị ngoại vi (Communicating with peripheral devices)

3.

Điều nào đúng với Hệ điều hành Linux? (Chọn 3) (Which is true for Linux Operating System? (Choose 3))

a)

Độc quyền (Monopoly)

b)

Không thể được sử dụng trên bất cứ thứ gì ngoại trừ các thiết bị di động (Cannot be used on anything but mobile devices)

c)

Có thể chạy trên mọi phần cứng (Can run on any hardware)

d)

Có tính bảo mật cao (High security)

e)

Người dùng có thể sửa đổi phần mềm thông qua mã nguồn của chương trình (Users can modify the software through the program's source code)

4.

Bạn đang gặp khó khăn khi gửi và nhận thông tin. Làm cách nào bạn có thể xác định xem thiết bị của mình có được kết nối với Internet hay không? (You are having trouble sending and receiving information. How can you determine if your device is connected to the Internet?

a)

Tải xuống ứng dụng Speedtest (Download the Speedtest app)

b)

Mở trình duyệt (Open browser)

c)

Thử lưu một tập tin (Try saving a file)

d)

Hãy thử gửi một tin nhắn (Try sending a message)

5.

Có ba Hệ điều hành máy tính để bàn chính: Windows, MacOS và Linux. Các hệ điều hành này: (There are three main Desktop Operating Systems: Windows, MacOS and Linux. These operating systems:)

a)

Cung cấp giao diện người dùng (Provide user interface)

b)

Quản lý các dịch vụ điện thoại và nhắn tin (Manage phone and messaging services)

c)

Cung cấp bảo mật chống hack 100% (Provides 100% anti-hack security)

d)

Cung cấp dịch vụ cho phần mềm ứng dụng (Providing services for application software)

e)

Quản lý tài nguyên, chẳng hạn như CPU, bộ nhớ, ổ đĩa và thiết bị ngoại vi (Manage resources, such as CPU, memory, disks, and peripherals)

6.

Bạn cần lưu danh sách các trang Web để có thể dễ dàng quay trở lại vào lần sau. Bạn nên sử dụng tính năng nào của trình duyệt Web? (You need to save the list of Web sites so that you can easily return to it next time. Which Web browser feature should you use?)

a)

Mục yêu thích hoặc Dấu trang (Favorites or Bookmarks)

b)

Duyệt đa trang một lúc (Browse multiple pages at once)

c)

Lịch sử hoặc Dòng thời gian (History or Timeline)

d)

Hộp địa chỉ (Address box)

7.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị nhập, hãy chọn Đúng hoặc Sai với mỗi phát biểu sau: (For each input device-related statement, select True or False for each of the following statements)

a)

Chuột là thiết bị nhập (Mouse as input device)

b)

Màn hình là một thiết bị nhập (The screen is an input device)

c)

Loa là một thiết bị nhập (Speaker is an input device)

d)

Bàn phím là một thiết bị nhập (The keyboard is an input device)

e)

Micro là một thiết bị nhập (Microphone is an input device)

8.

Bạn dự định mua một thiết bị máy tính cầm tay. Thiết bị phải có khả năng chạy bằng pin và phải được trang bị bàn phím vật lý tích hợp. Đây là hai thiết bị đáp ứng được những yêu cầu trên? (Chọn 2) (You plan to buy a portable computing device. The device must be able to run on battery power and must be equipped with a built-in physical keyboard. Are these two devices that meet the above requirements? (Choose 2))

a)

Chromebook

b)

Máy tính đa năng chạy Windows (All-in-one PC running Windows)

c)

Máy tính xách tay chạy Windows (Notebook running Windows)

d)

Máy tính để bàn Mac (Mac desktop)

e)

Điện thoại thông minh chạy Android (Smartphone running Android)

9.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị xuất, hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu sau: (For each output-related statement, select True or False for each of the following statements):

a)

Headphone là một thiết bị xuất (Headphone is an output device)

b)

Bàn phím là một thiết bị xuất (The keyboard is an output device)

c)

Máy in là một thiết bị xuất (The printer is an output device)

d)

Máy quét là một thiết bị xuất (Scanner is an output device)

e)

Headset vừa là thiết bị nhập, vừa là thiết bị xuất (Headset is both an input device and an output device)

10.

Loại USB nào có đầu nối có thể đảo ngược khi sử dụng (What type of USB has a reversible connector when in use) ?

a)

USB

b)

Micro USB

c)

USB-C

d)

Lightning connector

11.

Loại cáp nào có thể truyền dữ liệu lên đến 480 megabit/giây (What kind of cable can transfer data up to 480 megabits per second)?

a)

Micro USB

b)

Lightning connector

c)

USB

d)

USB-C

12.

Đâu là câu phát biểu đúng về các ứng dụng dựa trên môi trường Web (Which of the following statements is true about Web-based applications)?

a)

Trước khi có thể sử dụng ứng dụng Web, bạn phải cài đặt ứng dụng đó trên máy tính của mình (Before you can use a Web application, you must install it on your computer).

b)

Các ứng dụng Web xử lý cục bộ thông tin trên máy tính của bạn (Web applications process information locally on your computer).

c)

Bạn phải có kết nối Internet để sử dụng ứng dụng Web (You must have an Internet connection to use the Web application).

d)

Phiên bản Web của ứng dụng dành cho máy tính để bàn sở hữu tất cả các tính năng giống như phiên bản trên máy tính để bàn (The Web version of the desktop application has all the same features as the desktop version).

13.

Đối với mỗi câu liên quan đến các chức năng cơ bản của trình duyệt Web, hãy chọn Đúng hoặc sai cho mỗi phát biểu dưới đây (For each sentence related to the basic functions of a Web browser, select True or False for each statement below).

a)

Trình duyệt Web là Internet (The Web browser is the Internet).

b)

Trình duyệt Web là công cụ tìm kiếm (Search Engines) (Web browsers are search engines (Search Engines).

c)

Trình duyệt Web là các ứng dụng phần mềm lấy và trình bày thông tin từ World Wide Web (Web browsers are software applications that retrieve and present information from the World Wide Web).

d)

Trình duyệt Web sử dụng URL để kết nối các tài nguyên như trang Web, hình ảnh và video (Web browsers use URLs to connect resources such as Web pages, images, and videos).

14.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến phần mềm nguồn mở và độc quyền, hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu sau (For each statement regarding proprietary and open source software, select True or False for each of the following statements):

a)

Mã nguồn mở đề cập đến mã nguồn phần mềm có sẵn cho mọi người truy cập và sửa đổi (Open source refers to software source code that is available to anyone to access and modify).

b)

Phần mềm độc quyền đề cập đến phần mềm được sở hữu bởi một cá nhân hoặc một công ty đã phát triển nó (Proprietary software refers to software that is owned by an individual or a company that developed it).

c)

Phần mềm nguồn mở thường được bán thương mại (Open source software is often sold commercially).

d)

Phần mềm độc quyền thường có hỗ trợ kỹ thuật (Proprietary software often has technical support)

e)

Phần mềm nguồn mở thường không có hỗ trợ kỹ thuật hoặc chỉ được hỗ trợ bởi các diễn đàn cộng đồng (Open source software often has no technical support or is only supported by community forums)

15.

Ba phát biểu nào dưới đây đúng với phần mềm mã nguồn mở? (Chọn 3) (Which of the following three statements are true of open source software? (Choose 3))

a)

Nó an toàn hơn phần mềm độc quyền (It's more secure than proprietary software)

b)

Nó cho phép người dùng sửa đổi phần mềm để phù hợp với nhu cầu cụ thể của họ (It allows users to modify the software to fit their specific needs)

c)

Nó kém an toàn hơn phần mềm độc quyền (It is less secure than proprietary software).

d)

Nó thân thiện với người dùng hơn phần mềm độc quyền (It's more user-friendly than proprietary software)

e)

Giấy phép của nó là trung lập về công nghệ (Its license is technology neutral)

16.

Thiết bị đầu vào (Input Device) nào sau đây được tích hợp vào điện thoại thông minh?

a)

Màn hình cảm ứng (Touchscreen)

b)

Bàn di chuột (Touchpad)

c)

Tai nghe (Earbuds)

d)

Bộ sạc pin (Charger)

17.
a)

Thẻ File

b)

Thẻ Home

c)

Thẻ Insert

d)

Thẻ Design

18.

Em hãy cho biết, 1024 Megabyte bằng một đơn vị nào dưới đây?

a)

Kilobyte

b)

Byte

c)

Gigabyte

d)

Terabyte

19.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây Không phải là thiết bị xuất?

a)

Keyboard

b)

Printer

c)

Speaker

d)

Plotter

20.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây Không phải là thiết bị nhập?

a)

Keyboard

b)

Printer

c)

Digital Camera

d)

Scanner

21.

Em chụp rất nhiều ảnh và cần thêm dung lượng lưu trữ. Em quyết định mở rộng dung lượng lưu trữ trên máy tính của mình. Em chọn thiết bị lưu trữ nào sau đây? (Chọn 3 đáp án)

a)

Solid State Drive (SSD)

b)

Hard Disk Drive (HDD)

c)

USB Flash Drive

d)

ROM

e)

Flash ROM

22.

Hình ảnh A là ổ đĩa thể rắn (SSD).​ ​

a)

Sai

b)

Đúng

23.

Em có một máy tính để bàn và muốn tăng tốc độ của nó để chơi Game tốt hơn. Em quyết định tăng thêm bộ nhớ.

Em hãy cho biết, bộ nhớ nào sau đây là phù hợp?

a)

Ổ cứng thể rắn (Solid State Drive)

b)

Ổ đĩa cứng (Hard Disk Drive)

c)

Ổ đĩa Flash USB (USB Flash Drive)

d)

RAM

e)

ROM

24.

Hình ảnh B là bộ nhớ.

a)

Sai

b)

Đúng

25.

Hình ảnh C là Đơn vị Xử lý Trung tâm (CPU).

a)

Sai

b)

Đúng

26.
Máy tính để bàn sử dụng phần cứng nào để lưu trữ dữ liệu lâu dài?
a)
Ổ đĩa cứng
b)
Bộ xử lý trung tâm (CPU)
c)
Ổ đĩa Flash USB
d)
Bo mạch chủ
27.
Đâu là lợi ích của việc duyệt Web “ở chế độ riêng tư" hoặc "ẩn danh"?
a)
Những người khác sẽ không biết được các hoạt động duyệt web của bạn dù sử dụng cùng một thiết bị
b)
Không thể sử dụng vân tay kỹ thuật số để theo dõi các hoạt động trên trình duyệt của bạn
c)
Cookie sẽ không báo cáo thông tin về bạn cho bên thứ ba
d)
Trình duyệt web của bạn chặn quảng cáo
28.
Làm cách nào để người dùng có thể bảo vệ mật khẩu của mình một cách tốt nhất? (Chọn 3)
a)
Sử dụng số thứ tự trong mật khẩu
b)
Sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả các tài khoản
c)
Giữ bí mật mật khẩu
d)
Thay đổi mật khẩu thường xuyên
e)
Tạo mật khẩu mới cho mọi tài khoản
29.
Bạn dự định mua một thiết bị máy tính cầm tay. Thiết bị phải có khả năng chạy bằng Pin và phải được trang bị bàn phím vật lý tích hợp. Đâu là hai thiết bị đáp ứng được những yêu cầu trên? (Chọn 2)
a)
Máy tính xách tay chạy Windows
b)
Chromebook
c)
Máy tính bảng chạy Android
d)
Máy tính để bàn Mac
e)
Máy tính đa năng chạy Windows
30.
Bạn cần đảm bảo an toàn cho mật khẩu của mình. Đâu là ba nguyên tắc bạn cần tuân thủ? (Chọn 3)
a)
Sử dụng xác thực đa yếu tố, nếu có.
b)
Sử dụng mật khẩu dài nhất hoặc cụm mật khẩu được hệ thống mật khẩu cho phép.
c)
Sử dụng mật khẩu khác nhau cho mỗi tài khoản.
d)
Sử dụng mật khẩu dựa trên thông tin riêng tư cá nhân.
e)
Sử dụng các từ có thể tìm thấy trong từ điển của một ngôn ngữ khác với ngôn ngữ chính của bạn.
31.
Bạn cần xác định các chức năng do Hệ điều hành của máy tính quản lý. Với mỗi tác vụ dưới đây, hãy chọn phát biểu ĐÚNG nếu đó là tác vụ do Hệ điều hành quản lý
a)
Chỉnh sửa tập tin văn bản
b)
Tìm kiếm trên Internet
c)
Cấp phát tài nguyên phần cứng
d)
Giao tiếp với các thiết bị ngoại vi
32.
Người dùng có thể tắt tính năng lưu trữ mật khẩu trực tuyến ở đâu?
a)
Trong cài đặt máy tính của họ
b)
Trong lịch sử của họ
c)
Trong Hộp thư đến
d)
Trong cài đặt trình duyệt của họ
33.
Đối với mỗi phát biểu liên quan đến Hệ điều hành trên thiết bị di động, hãy chọn phát biểu ĐÚNG
a)
Hệ điều hành cài trên khoảng 70% thiết bị di động trên thế giới là Android
b)
iOS có nhiều ứng dụng hơn cho Android
c)
Apps trên iOS thường gặp ít vấn đề bảo mật hơn Apps trên Android
d)
Hệ điều hành iOS được cài trên thiết bị di động trên thế giới khoảng 30%
34.
Bạn cần tạo một mật khẩu mạnh. Đâu là ba nguyên tắc bạn cần tuân thủ? (Chọn 3)
a)
Bao gồm các chữ cái, chữ số và ký hiệu.
b)
Sử dụng tám ký tự trở lên.
c)
Bao gồm chữ viết hoa và chữ viết thường.
d)
Bao gồm họ hoặc tên của bạn.
e)
Bao gồm các số dễ nhớ như ngày sinh và số điện thoại.
35.
Bạn cần xác định các tính năng tiêu chuẩn của thanh tác vụ trong Hệ điều hành Windows. Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn ĐÚNG nếu có thể thực hiện hành động từ thanh tác vụ
a)
Khởi động Trình quản lý Tác vụ
b)
Điều chỉnh âm lượng đầu ra âm thanh
c)
Hiển thị cài đặt kết nối mạng
d)
Thu nhỏ tất cả các chương trình đang mở để hiển thị
36.
Một trong những giáo viên của bạn nói rằng bạn nên thay đổi cài đặt trình duyệt của mình để duyệt Web ở chế độ riêng tư. Vậy lợi ích của việc duyệt Web ở chế độ riêng tư là gì?
a)
Đăng nhập máy tính và mật khẩu của bạn bị vô hiệu hóa.
b)
Không có lịch sử, cookie, mật khẩu hoặc tệp tạm thời nào được ghi lại trên máy tính.
c)
Không thể nhìn thấy các gói được gửi/nhận qua mạng trường học của bạn.
d)
Tên của bạn được giữ kín.
37.
Đối với mỗi câu liên quan đến các chức năng cơ bản của trình duyệt Web, hãy chọn phát biểu ĐÚNG
a)
Trình duyệt Web là Internet.
b)
Trình duyệt Web là công cụ tìm kiếm (Search Engines).
c)
Trình duyệt Web là các ứng dụng phần mềm lấy và trình bày thông tin từ World Wide Web.
d)
Trình duyệt Web sử dụng URL để kết nối các tài nguyên như trang Web, hình ảnh và Video.
38.
Bạn cần lưu danh sách các trang Web để có thể dễ dàng quay trở lại vào lần sau. Bạn nên sử dụng tính năng nào của trình duyệt Web?
a)
Mục yêu thích hoặc Dấu trang
b)
Duyệt đa trang một lúc
c)
Lịch sử hoặc Dòng thời gian
d)
Hộp địa chỉ
39.
Quan sát hình ảnh. Chọn phát biểu ĐÚNG trong phát biểu dưới đây
a)
Hình A: Là một USB thường được sử dụng trên các thiết bị mới hơn.
b)
Hình B: Là một Micro USB thường được sử dụng trên điện thoại, tai nghe, thiết bị Bluetooth và pin dự phòng.
c)
Hình C: Là một trình kết nối Firewire được sử dụng với iPhone.
d)
Hình D: Là đầu nối Lightning được sử dụng với các sản phẩm của Apple
e)
Hình E: Là một USB-C thường được sử dụng trên các thiết bị mới hơn.
40.
Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị nhập, hãy chọn phát biểu ĐÚNG
a)
Chuột là thiết bị nhập
b)
Màn hình là một thiết bị nhập
c)
Loa là một thiết bị nhập
d)
Bàn phím là một thiết bị nhập
e)
Micro là một thiết bị nhập
41.
Khi nào người dùng nên cân nhắc việc thay đổi mật khẩu của họ? (Chọn 3)
a)
Họ đã được thông báo rằng có quyền truy cập trái phép vào tài khoản của họ
b)
Họ đã không thay đổi mật khẩu của họ trong một thời gian dài
c)
Phần mềm độc hại đang chạy trên máy tính của họ
d)
Khi họ muốn đóng tài khoản của mình
e)
Họ đã cập nhật mật khẩu của họ gần đây
42.
Bạn hãy cho biết, duyệt Web riêng tư đảm bảo điều gì sau đây?
a)
Lịch sử của người dùng không được lưu trữ
b)
Mật khẩu không cần thay đổi
c)
Thông tin tài khoản được lưu
d)
Có nhiều dung lượng lưu trữ hơn trên máy tính
43.
Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị xuất, hãy chọn phát biểu ĐÚNG cho mỗi phát biểu sau:
a)
Headphone là một thiết bị xuất
b)
Bàn phím là một thiết bị xuất
c)
Máy in là một thiết bị xuất
d)
Máy quét là một thiết bị xuất
e)
Headset vừa là thiết bị nhập, vừa là thiết bị xuất
44.
Đâu là hai hành động bạn có thể thực hiện để giúp duy trì quyền riêng tư kỹ thuật số của bản thân? (Chọn 2)
a)
Định cấu hình cài đặt trình duyệt Web của bạn để chặn Cookie
b)
Tắt GPS trên thiết bị của bạn khi không sử dụng thường xuyên
c)
Chỉ sử dụng Email trường học của bạn để gửi thông tin cá nhân
d)
Lưu trữ tài liệu cá nhân của bạn trên vị trí lưu trữ đám mây
45.
Lịch sử duyệt Web và các trang Web được đánh dấu trang cung cấp cho hacker một bản đồ của tất cả các trang Web mà người dùng truy cập. Cùng với các trang Web thường xuyên truy cập, hacker có thể sử dụng gì để truy cập vào tài khoản nếu mật khẩu được lưu vào thiết bị bị tấn công?
a)
Settings
b)
Cookies
c)
Cutouts
d)
History
46.
Có ba Hệ điều hành máy tính để bàn chính: Windows, MacOS và Linux. Các hệ điều hành này có chung các chức năng chính là gì? (Chọn 3)
a)
Cung cấp dịch vụ cho phần mềm ứng dụng
b)
Quản lý tài nguyên, chẳng hạn như CPU, bộ nhớ, ổ đĩa và thiết bị ngoại vi
c)
Cung cấp giao diện người dùng
d)
Quản lý các dịch vụ điện thoại và nhắn tin
e)
Cung cấp trò chơi điện tử
47.
Điều nào đúng với Hệ điều hành Linux? (Chọn 3)
a)
Có tính bảo mật cao
b)
Độc quyền
c)
Người dùng có thể sửa đổi phần mềm thông qua mã nguồn của chương trình
d)
Có thể chạy trên mọi phần cứng
e)
Không thể được sử dụng trên bất cứ thứ gì ngoại trừ các thiết bị di động
48.
Quan sát hình sau và hãy cho biết: Đâu là ba thiết bị nhập khi được kết nối với máy tính không có màn hình cảm ứng? (Chọn 3)
a)
Màn hình
b)
Bàn phím
c)
Chuột
d)
Headset
e)
Máy in
49.
Với mỗi câu phát biểu về sự khác biệt giữa Internet và mạng nội bộ, hãy chọn phát biểu ĐÚNG
a)
Internet thuộc quyền sở hữu riêng của các tổ hợp công ty liên doanh
b)
Kết nối nội bộ an toàn hơn so với kết nối Internet
c)
Mạng nội bộ không giới hạn số lượng người dùng và bất kỳ ai cũng có thể truy cập được
50.
Thiết bị nào chuyển đổi dữ liệu từ kỹ thuật số (Digital) sang tương tự (Analog) và ngược lại để truyền tín hiệu qua mạng?
a)
Modem
b)
Router
c)
Ethernet Cable
d)
Network Adapter
51.
Với mỗi câu phát biểu về sự khác biệt giữa mạng có dây và không dây, hãy chọn phát biểu ĐÚNG
a)
Kết nối Wi-Fi được mã hóa an toàn hơn so với kết nối Ethernet
b)
Kết nối Wi-Fi thường ít xảy ra độ trễ khi truyền dữ liệu hơn so với kết nối Ethernet
c)
Kết nối Ethernet thường cung cấp tốc độ kết nối mạng nhanh hơn kết nối Wi-Fi
52.
Với mỗi câu phát biểu về những lợi ích của cơ sở hạ tầng mạng chất lượng, hãy chọn phát biểu ĐÚNG
a)
Đảm bảo rằng học sinh có thể kết nối thông suốt với mạng của nhà trường
b)
Cho phép học sinh kết nối với phòng máy tính của nhà trường từ mọi nơi
c)
Hỗ trợ mở rộng hệ thống mạng của nhà trường mà không cần thiết kế lại khi số lượng học sinh tăng lên
53.
Ba phát biểu nào dưới đây đúng với phần mềm nguồn mở? (Chọn 3)
a)
Nó thân thiện với người dùng hơn phần mềm độc quyền
b)
Nó cho phép người dùng sửa đổi phần mềm để phù hợp với nhu cầu cụ thể của họ
c)
Nó kém an toàn hơn phần mềm độc quyền
d)
Giấy phép của nó là trung lập về công nghệ
e)
Nó an toàn hơn phần mềm độc quyền
54.
Với mỗi câu phát biểu về phần mềm mã nguồn mở, hãy chọn phát biểu Đúng
a)
Tất cả phần mềm miễn phí đều là phần mềm mã nguồn mở.
b)
Bất kỳ ai cũng có thể kiểm tra, sửa đổi và cải tiến mã nguồn của phần mềm mã nguồn mở.
c)
Bạn phải đồng ý với Thỏa thuận cấp phép Người dùng cuối trước khi sử dụng phần mềm mã nguồn mở.
55.
Bạn chụp rất nhiều ảnh và cần thêm dung lượng lưu trữ. Bạn quyết định mở rộng lưu trữ dữ liệu trên máy tính của mình. Bạn chọn thiết bị lưu trữ nào? (Chọn 3)
a)
Solid State Drive (SSD)
b)
Hard Disk Drive (HDD)
c)
USB Flash Drive
d)
RAM
e)
ROM
56.
Loại USB nào có đầu nối có thể đảo ngược khi sử dụng?
a)
USB
b)
Micro USB
c)
USB-C
d)
Lightning connector
57.
Cơ sở hạ tầng mạng là gì?
a)
Phần cứng và phần mềm di chuyển dữ liệu cùng một mạng
b)
Một loạt các loại cáp
c)
Chi phí của việc cấp phép một mạng
d)
Nơi đặt các máy chủ
58.
Đối với mỗi phát biểu liên quan đến phần mềm nguồn mở và độc quyền, hãy chọn phát biểu Đúng
a)
Mã nguồn mở đề cập đến mã nguồn phần mềm có sẵn cho mọi người truy cập và sửa đổi
b)
Phần mềm độc quyền đề cập đến phần mềm được sở hữu bởi một cá nhân hoặc một công ty đã phát triển nó
c)
Phần mềm độc quyền thường có hỗ trợ kỹ thuật
d)
Phần mềm nguồn mở thường không có hỗ trợ kỹ thuật hoặc chỉ được hỗ trợ bởi các diễn đàn cộng đồng
e)
Phần mềm độc quyền thường miễn phí
59.
Điều nào sau đây sẽ là đặc điểm của cơ sở hạ tầng mạng tốt cho trường học?
a)
Cho phép mọi người truy cập mạng từ mọi nơi
b)
Dễ dàng mở rộng mạng lưới khi số lượng học sinh tăng
c)
Hỗ trợ đăng nhập ẩn danh
d)
Chính sách sử dụng được chấp nhận (Acceptable Use Policy) là không bắt buộc
60.
Bạn có một máy tính để bàn và muốn tăng tốc độ của nó để có trải nghiệm chơi game tốt hơn. Bạn quyết định tăng thêm bộ nhớ. Đó là bộ nhớ nào? (Chọn 2)
a)
Ổ cứng thể rắn (Solid State Drive)
b)
Ổ cứng (Hard Drive)
c)
Ổ đĩa flash USB (USB Flash Drive)
d)
RAM
e)
ROM
61.
Bạn muốn sử dụng điện thoại thông minh của mình để duyệt Internet. Một điện thoại thông minh có thể kết nối Internet bằng cách nào? (Chọn 2)
a)
Wi-Fi
b)
Ứng dụng Mobile
c)
Ethernet
d)
Gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ di động
e)
Cloud
62.
Bạn đang gặp khó khăn khi gửi và nhận thông tin. Làm cách nào bạn có thể xác định xem thiết bị của mình có được kết nối với Internet hay không?
a)
Hãy thử gửi một tin nhắn
b)
Mở trình duyệt
c)
Tải xuống ứng dụng Speedtest
d)
Thử lưu một tập tin
63.
Bạn đang phân vân để quyết định kết nối Internet với máy tính xách tay của mình bằng Wi-Fi hay kết nối có dây. Hai ưu điểm của mạng có dây so với mạng Wi-Fi là gì? (Chọn 2)
a)
Tốn ít tiền hơn để truyền dữ liệu
b)
Tốc độ nhanh hơn
c)
Bảo mật (Security)
d)
Tính di động (Mobility)
e)
Cài đặt (Installation)
64.
Ba phát biểu nào dưới đây đúng với phần mềm độc quyền? (Chọn 3)
a)
Nó thân thiện với người dùng hơn phần mềm nguồn mở
b)
Nó cho phép người dùng sửa đổi phần mềm để phù hợp với nhu cầu cụ thể của họ
c)
Nó kém an toàn hơn phần mềm nguồn mở
d)
Giấy phép của nó là trung lập về công nghệ
e)
Nó dễ bị phần mềm độc hại tấn công hơn phần mềm nguồn mở
65.
Đâu là câu phát biểu đúng về các ứng dụng dựa trên môi trường Web?
a)
Bạn phải có kết nối Internet để sử dụng ứng dụng Web.
b)
Phiên bản Web của ứng dụng dành cho máy tính để bàn sở hữu tất cả các tính năng giống như phiên bản trên máy tính để bàn.
c)
Các ứng dụng Web xử lý cục bộ thông tin trên máy tính của bạn.
d)
Trước khi có thể sử dụng ứng dụng Web, bạn phải cài đặt ứng dụng đó trên máy tính của mình.
66.

Mục đích của "Trình duyệt Web" là?

a)

Nhập, chỉnh sửa, định dạng và xuất văn bản ở định dạng tài liệu.

b)

Truy cập thông tin trên Internet.

c)

Sắp xếp, phân tích cũng như lưu trữ dữ liệu số và văn bản, tính toán và hiển thị dữ liệu dưới dạng biểu đồ.

d)

Hiển thị văn bản, hình ảnh và thông tin đa phương tiện dưới dạng trình chiếu điện tử,

e)

Lưu trữ, sắp xếp, điều khiển và điều chỉnh các tập hợp thông tin liên quan.

67.

Mục đích của "Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu" là?

a)

Nhập, chỉnh sửa, định dạng và xuất văn bản ở định dạng tài liệu.

b)

Truy cập thông tin trên Internet.

c)

Sắp xếp, phân tích cũng như lưu trữ dữ liệu số và văn bản, tính toán và hiển thị dữ liệu dưới dạng biểu đồ.

d)

Hiển thị văn bản, hình ảnh và thông tin đa phương tiện dưới dạng trình chiếu điện tử,

e)

Lưu trữ, sắp xếp, điều khiển và điều chỉnh các tập hợp thông tin liên quan.

68.

Mục đích của "Phần mềm xử lý văn bản" là?

a)

Nhập, chỉnh sửa, định dạng và xuất văn bản ở định dạng tài liệu.

b)

Truy cập thông tin trên Internet.

c)

Sắp xếp, phân tích cũng như lưu trữ dữ liệu số và văn bản, tính toán và hiển thị dữ liệu dưới dạng biểu đồ.

d)

Hiển thị văn bản, hình ảnh và thông tin đa phương tiện dưới dạng trình chiếu điện tử,

e)

Lưu trữ, sắp xếp, điều khiển và điều chỉnh các tập hợp thông tin liên quan.

69.

Mục đích của "Phần mềm trình chiếu" là?

a)

Nhập, chỉnh sửa, định dạng và xuất văn bản ở định dạng tài liệu.

b)

Truy cập thông tin trên Internet.

c)

Sắp xếp, phân tích cũng như lưu trữ dữ liệu số và văn bản, tính toán và hiển thị dữ liệu dưới dạng biểu đồ.

d)

Hiển thị văn bản, hình ảnh và thông tin đa phương tiện dưới dạng trình chiếu điện tử,

e)

Lưu trữ, sắp xếp, điều khiển và điều chỉnh các tập hợp thông tin liên quan.

70.

Mục đích của "Ứng dụng bảng tính" là?

a)

Nhập, chỉnh sửa, định dạng và xuất văn bản ở định dạng tài liệu.

b)

Truy cập thông tin trên Internet.

c)

Sắp xếp, phân tích cũng như lưu trữ dữ liệu số và văn bản, tính toán và hiển thị dữ liệu dưới dạng biểu đồ.

d)

Hiển thị văn bản, hình ảnh và thông tin đa phương tiện dưới dạng trình chiếu điện tử,

e)

Lưu trữ, sắp xếp, điều khiển và điều chỉnh các tập hợp thông tin liên quan.

71.

Ổ đĩa flash USB là?

a)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu bên ngoài hoạt động dựa trên kết nổi USB với máy tính

b)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu bên trong giúp lưu trữ và truy xuất dữ liệu bằng bộ nhớ Flash

c)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu cơ điện tử bên trong giúp lưu trữ và truy xuất dữ liệu bằng đĩa từ quay nhanh

d)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu bên ngoài gọn nhẹ, sử dụng bộ nhớ Flash

72.

Ổ cứng di động là?

a)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu bên ngoài hoạt động dựa trên kết nổi USB với máy tính

b)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu bên trong giúp lưu trữ và truy xuất dữ liệu bằng bộ nhớ Flash

c)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu cơ điện tử bên trong giúp lưu trữ và truy xuất dữ liệu bằng đĩa từ quay nhanh

d)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu bên ngoài gọn nhẹ, sử dụng bộ nhớ Flash

73.

Ổ cứng thể rắn là?

a)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu bên ngoài hoạt động dựa trên kết nổi USB với máy tính

b)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu bên trong giúp lưu trữ và truy xuất dữ liệu bằng bộ nhớ Flash

c)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu cơ điện tử bên trong giúp lưu trữ và truy xuất dữ liệu bằng đĩa từ quay nhanh

d)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu bên ngoài gọn nhẹ, sử dụng bộ nhớ Flash

74.

Ổ đĩa cứng là?

a)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu bên ngoài hoạt động dựa trên kết nổi USB với máy tính

b)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu bên trong giúp lưu trữ và truy xuất dữ liệu bằng bộ nhớ Flash

c)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu cơ điện tử bên trong giúp lưu trữ và truy xuất dữ liệu bằng đĩa từ quay nhanh

d)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu bên ngoài gọn nhẹ, sử dụng bộ nhớ Flash

75.

Phần mềm "Application" là?

a)

Được thiết kế cho một mục đích duy nhất và thực hiện một chức năng duy nhất. Ứng dụng là phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm thường được thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và má...

b)

Chạy từ đám mây. Chúng bao gồm các biểu mẫu trực tuyến, giỏ hàng, trình xử lý văn bản, bảng tính, chỉnh sửa video và ảnh, chuyển đổi tập tin, quét tập tin và các chương trình email như Gmail,...

c)

Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy.

d)

Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau.

76.

Phần mềm "App" là?

a)

Được thiết kế cho một mục đích duy nhất và thực hiện một chức năng duy nhất. Ứng dụng là phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm thường được thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và má...

b)

Chạy từ đám mây. Chúng bao gồm các biểu mẫu trực tuyến, giỏ hàng, trình xử lý văn bản, bảng tính, chỉnh sửa video và ảnh, chuyển đổi tập tin, quét tập tin và các chương trình email như Gmail,...

c)

Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy.

d)

Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau.

77.

Phần mềm "Web-based Application" là?

a)

Được thiết kế cho một mục đích duy nhất và thực hiện một chức năng duy nhất. Ứng dụng là phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm thường được thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và má...

b)

Chạy từ đám mây. Chúng bao gồm các biểu mẫu trực tuyến, giỏ hàng, trình xử lý văn bản, bảng tính, chỉnh sửa video và ảnh, chuyển đổi tập tin, quét tập tin và các chương trình email như Gmail,...

c)

Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy.

d)

Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau.

78.

Phần mềm "Desktop Application" là?

a)

Được thiết kế cho một mục đích duy nhất và thực hiện một chức năng duy nhất. Ứng dụng là phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm thường được thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và má...

b)

Chạy từ đám mây. Chúng bao gồm các biểu mẫu trực tuyến, giỏ hàng, trình xử lý văn bản, bảng tính, chỉnh sửa video và ảnh, chuyển đổi tập tin, quét tập tin và các chương trình email như Gmail,...

c)

Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy.

d)

Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau.

79.

Network Adapter là?

a)

Một công nghệ mạng chạy trên cáp đồng trục của TV.

b)

Một thiết bị gửi và nhận thông tin giữa nhà của bạn và ISP thông qua đường dây điện thoại, cáp quang hoặc cáp đồng trục TV.

c)

Bảng mạch cho phép máy tính để bàn kết nối với mạng.

d)

Công nghệ kết nối các máy tính với nhau trong mạng cục bộ. Nó là một công nghệ có dây. Kết nối Ethernet thường nhanh hơn kết nối WiFi và cung cấp độ tin cậy...

e)

Một công nghệ mạng chạy trên đường dây điện thoại.

80.

Modem là?

a)

Một công nghệ mạng chạy trên cáp đồng trục của TV.

b)

Một thiết bị gửi và nhận thông tin giữa nhà của bạn và ISP thông qua đường dây điện thoại, cáp quang hoặc cáp đồng trục TV.

c)

Bảng mạch cho phép máy tính để bàn kết nối với mạng.

d)

Công nghệ kết nối các máy tính với nhau trong mạng cục bộ. Nó là một công nghệ có dây. Kết nối Ethernet thường nhanh hơn kết nối WiFi và cung cấp độ tin cậy...

e)

Một công nghệ mạng chạy trên đường dây điện thoại.

81.

Ethernet là?

a)

Một công nghệ mạng chạy trên cáp đồng trục của TV.

b)

Một thiết bị gửi và nhận thông tin giữa nhà của bạn và ISP thông qua đường dây điện thoại, cáp quang hoặc cáp đồng trục TV.

c)

Bảng mạch cho phép máy tính để bàn kết nối với mạng.

d)

Công nghệ kết nối các máy tính với nhau trong mạng cục bộ. Nó là một công nghệ có dây. Kết nối Ethernet thường nhanh hơn kết nối WiFi và cung cấp độ tin cậy...

e)

Một công nghệ mạng chạy trên đường dây điện thoại.

82.

Digital Subscriber Line (DSL) là?

a)

Một công nghệ mạng chạy trên cáp đồng trục của TV.

b)

Một thiết bị gửi và nhận thông tin giữa nhà của bạn và ISP thông qua đường dây điện thoại, cáp quang hoặc cáp đồng trục TV.

c)

Bảng mạch cho phép máy tính để bàn kết nối với mạng.

d)

Công nghệ kết nối các máy tính với nhau trong mạng cục bộ. Nó là một công nghệ có dây. Kết nối Ethernet thường nhanh hơn kết nối WiFi và cung cấp độ tin cậy...

e)

Một công nghệ mạng chạy trên đường dây điện thoại.

83.

Cable Service là?

a)

Một công nghệ mạng chạy trên cáp đồng trục của TV.

b)

Một thiết bị gửi và nhận thông tin giữa nhà của bạn và ISP thông qua đường dây điện thoại, cáp quang hoặc cáp đồng trục TV.

c)

Bảng mạch cho phép máy tính để bàn kết nối với mạng.

d)

Công nghệ kết nối các máy tính với nhau trong mạng cục bộ. Nó là một công nghệ có dây. Kết nối Ethernet thường nhanh hơn kết nối WiFi và cung cấp độ tin cậy...

e)

Một công nghệ mạng chạy trên đường dây điện thoại.