Font size
S
M
L
XL
Worksheets단어 복습
Total questions: 10
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
Từ nào sau đây có nghĩa là CON ĐÀ ĐIỂU
a)
토마토
b)
타조
c)
티아라
d)
치마
2.
Từ nào dưới đây không cùng chủ đề với các từ còn lại
a)
바나나
b)
포도
c)
새우
d)
배
3.
Hãy tìm các từ vựng có liên quan đến “Thành viên trong gia đình” trong các từ dưới đây
(Nhiều đáp án)
a)
아버지
b)
세계
c)
어머니
d)
나무
e)
누나
4.
Từ 아버지 đồng nghĩa với từ nào dưới đây
a)
오빠
b)
아빠
c)
어머니
d)
의사
5.
Hãy tìm ra từ vựng không cùng nhóm với những từ còn lại
a)
돼지
b)
하마
c)
소
d)
회사
6.
“QUẢ ỚT” trong tiếng Hàn là gì?
a)
기차
b)
고구마
c)
고추
d)
구두
7.
Từ nào dưới đây có nghĩa là CON VỊT
a)
우리
b)
오리
c)
요리
d)
유리
8.
Đây là gì?
a)
요리사
b)
가수
c)
의사
d)
의자
9.
Hãy tìm ra những từ thuộc nhóm ĐỘNG VẬT trong các từ dưới đây
(Nhiều đáp án)
a)
게
b)
시소
c)
사자
d)
하나
e)
머리
10.
다리 có nghĩa là gì?
a)
Trán
b)
Chân
c)
Cầu
d)
Mũ
Reset
