Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Khám Phá Kinh Doanh và Tài Chính

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Kinh doanh là gì?

a)

Kinh doanh là hoạt động sản xuất hàng hóa miễn phí.

b)

Kinh doanh là hoạt động trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ để kiếm lợi nhuận.

c)

Kinh doanh là việc tặng quà cho người khác.

d)

Kinh doanh là việc tổ chức các sự kiện giải trí.

2.

Thẻ tín dụng là gì?

a)

Thẻ tín dụng là thẻ để gửi tiền tiết kiệm.

b)

Thẻ tín dụng là thẻ chỉ dùng để rút tiền mặt.

c)

Thẻ tín dụng là thẻ cho phép vay tiền để chi tiêu.

d)

Thẻ tín dụng là thẻ không có hạn mức chi tiêu.

3.

Thẻ ghi nợ là gì?

a)

Thẻ ghi nợ là thẻ tín dụng cho phép vay tiền từ ngân hàng.

b)

Thẻ ghi nợ là thẻ ngân hàng cho phép chi tiêu bằng số tiền có trong tài khoản.

c)

Thẻ ghi nợ là thẻ thanh toán quốc tế không cần tài khoản ngân hàng.

d)

Thẻ ghi nợ là thẻ ngân hàng chỉ dùng để rút tiền mặt.

4.

Cách sử dụng thẻ tín dụng là gì?

a)

Chỉ sử dụng thẻ tín dụng khi có tiền mặt trong tài khoản.

b)

Sử dụng thẻ tín dụng để rút tiền mặt ngay lập tức.

c)

Không cần trả nợ nếu không sử dụng thẻ tín dụng.

d)

Sử dụng thẻ tín dụng để thanh toán và quản lý chi tiêu, trả nợ đúng hạn để tránh lãi suất.

5.

Cách sử dụng thẻ ghi nợ như thế nào?

a)

Sử dụng thẻ ghi nợ để rút tiền và thanh toán hàng hóa/dịch vụ.

b)

Sử dụng thẻ ghi nợ để gửi tiền vào tài khoản khác.

c)

Thẻ ghi nợ chỉ dùng để rút tiền mặt từ máy ATM.

d)

Thẻ ghi nợ không thể thanh toán trực tuyến.

6.

Sổ tay chi tiêu có tác dụng gì?

a)

Giúp tăng thu nhập nhanh chóng.

b)

Lưu trữ thông tin cá nhân.

c)

Cung cấp dịch vụ ngân hàng miễn phí.

d)

Giúp quản lý chi tiêu và lập kế hoạch tài chính.

7.

Làm thế nào để quản lý tài chính hiệu quả?

a)

Chỉ mua sắm khi có khuyến mãi lớn

b)

Đầu tư vào các trò chơi may rủi

c)

Tiết kiệm tiền bằng cách không chi tiêu gì

d)

Lập ngân sách và theo dõi chi tiêu.

8.

Có bao nhiêu loại hình kinh doanh?

a)

Bảy loại hình kinh doanh chính.

b)

Ba loại hình kinh doanh chính.

c)

Mười loại hình kinh doanh chính.

d)

Năm loại hình kinh doanh chính.

9.

Kinh doanh có thể được phân loại thành những loại nào?

a)

Kinh doanh cá thể, kinh doanh hợp danh, kinh doanh công ty TNHH, kinh doanh công ty cổ phần.

b)

Kinh doanh theo hình thức nhượng quyền

c)

Kinh doanh trực tuyến

d)

Kinh doanh đa cấp

10.

Thẻ tín dụng có những ưu điểm gì?

a)

Thẻ tín dụng không cung cấp bảo hiểm cho người tiêu dùng.

b)

Thẻ tín dụng không có phí thường niên.

c)

Thẻ tín dụng có ưu điểm như thanh toán linh hoạt, tích lũy điểm thưởng, bảo vệ người tiêu dùng, và quản lý chi tiêu dễ dàng.

d)

Thẻ tín dụng chỉ có thể sử dụng trong nước.

11.

Thẻ ghi nợ khác gì so với thẻ tín dụng?

a)

Thẻ tín dụng chỉ có thể sử dụng cho mua sắm trực tuyến.

b)

Thẻ ghi nợ không cần có tiền trong tài khoản.

c)

Thẻ ghi nợ có lãi suất cao hơn thẻ tín dụng.

d)

Thẻ ghi nợ sử dụng tiền có sẵn trong tài khoản, thẻ tín dụng cho phép vay tiền để chi tiêu.

12.

Tại sao cần phải ghi chép chi tiêu hàng tháng?

a)

Cần ghi chép chi tiêu hàng tháng để quản lý tài chính và lập kế hoạch ngân sách.

b)

Để theo dõi số lượng hàng hóa trong kho.

c)

Để ghi lại các khoản đầu tư vào cổ phiếu.

d)

Để xác định số lượng nhân viên cần tuyển dụng.

13.

Cách nào để theo dõi chi tiêu hàng ngày?

a)

Theo dõi chi tiêu bằng cách không ghi chép gì cả.

b)

Mua sắm tự do mà không cần quan tâm đến chi tiêu.

c)

Sử dụng ứng dụng quản lý chi tiêu hoặc ghi chép vào sổ tay.

d)

Chỉ sử dụng tiền mặt mà không cần theo dõi.

14.

Lợi ích của việc sử dụng thẻ ghi nợ là gì?

a)

Thẻ ghi nợ giúp tăng thu nhập

b)

Lợi ích của việc sử dụng thẻ ghi nợ bao gồm quản lý chi tiêu dễ dàng, an toàn hơn so với tiền mặt và phí giao dịch thấp.

c)

Thẻ ghi nợ không có phí giao dịch

d)

Thẻ ghi nợ chỉ có thể sử dụng trong nước

15.

Quản lý tài chính cá nhân bao gồm những gì?

a)

Quản lý tài chính cá nhân chỉ bao gồm việc chi tiêu

b)

Quản lý tài chính cá nhân chỉ liên quan đến việc vay mượn

c)

Quản lý tài chính cá nhân bao gồm lập kế hoạch ngân sách, theo dõi chi tiêu, tiết kiệm, đầu tư, và quản lý nợ.

d)

Quản lý tài chính cá nhân không cần lập kế hoạch

16.

Thẻ tín dụng có thể được sử dụng để làm gì?

a)

Để thanh toán hàng hóa và dịch vụ, và quản lý chi tiêu.

b)

Chỉ để rút tiền mặt từ máy ATM.

c)

Để gửi tiền vào tài khoản tiết kiệm.

d)

Chỉ để mua sắm trực tuyến.

17.

Những rủi ro nào có thể xảy ra khi sử dụng thẻ tín dụng?

a)

Không có rủi ro nào khi sử dụng thẻ tín dụng.

b)

Rủi ro nợ nần do không trả nợ đúng hạn và lãi suất cao.

c)

Rủi ro mất thẻ tín dụng không thể khôi phục.

d)

Rủi ro không thể sử dụng thẻ ở nước ngoài.

18.

Thẻ tín dụng có thể giúp ích gì trong việc xây dựng tín dụng cá nhân?

a)

Thẻ tín dụng giúp tăng điểm tín dụng nếu sử dụng và trả nợ đúng hạn.

b)

Thẻ tín dụng không ảnh hưởng đến tín dụng cá nhân.

c)

Thẻ tín dụng không cần thiết cho việc xây dựng tín dụng.

d)

Thẻ tín dụng chỉ làm giảm điểm tín dụng.

19.

Thẻ ghi nợ có thể được sử dụng để làm gì?

a)

Để thanh toán hàng hóa và dịch vụ trực tuyến.

b)

Chỉ để rút tiền mặt từ máy ATM.

c)

Để gửi tiền vào tài khoản tiết kiệm.

d)

Để thanh toán hàng hóa và dịch vụ, và rút tiền mặt.

20.

Tại sao nên sử dụng ứng dụng quản lý chi tiêu?

a)

Để chỉ ghi chép các khoản đầu tư.

b)

Để theo dõi chi tiêu và lập kế hoạch tài chính hiệu quả.

c)

Để chỉ sử dụng tiền mặt.

d)

Để không cần ghi chép gì cả.

21.

Các yếu tố nào ảnh hưởng đến điểm tín dụng cá nhân?

a)

Chỉ số chi tiêu hàng tháng.

b)

Chỉ số tuổi của người vay.

c)

Chỉ số tiền trong tài khoản ngân hàng.

d)

Thời gian sử dụng thẻ tín dụng, lịch sử thanh toán, và tỷ lệ nợ trên thu nhập.

22.

Câu 1. Kinh doanh KHÔNG CẦN những điều kiện nào dưới đây:

a)

A. Phải có bằng cấp chuyên môn.

b)

B.  Phải có đăng ký KD

c)

C.  Phải có vốn

d)

C.  Phải có vốn

23.

Câu 4. Tại sao phải phân khúc thị trường?

a)
DN có thể thu hút toàn bộ người mua hàng
b)
Phân khúc thị trường không cần thiết
c)

Tất cả đều đúng

d)
DN chỉ cần một chiến lược duy nhất để tiếp cận thị trường
24.

Câu 12. DN là một tổ chức:

a)

Có tên riêng

b)

Có tài sản riêng

c)

tất cả đều đúng

d)

Tất cả đều sai

25.

Câu 14. Doanh nghiệp là:

a)
D. Tổ chức không có đăng ký KD
b)
B. Doanh nghiệp nhà nước
c)
C. Tổ chức phi lợi nhuận
d)
A. Tổ chức, cá nhân có đăng ký KD