NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsKiểm tra Hiragana
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
Chữ cái Hiragana đầu tiên là gì?
a)
う
b)
あ
c)
え
d)
い
2.
Hiragana của âm 'u' là gì?
a)
う
b)
え
c)
お
d)
あ
3.
Hãy cho biết chữ cái Hiragana của âm 'e'.
a)
お
b)
い
c)
あ
d)
え
4.
Chữ cái Hiragana nào đại diện cho âm 'ka'?
a)
く
b)
き
c)
か
d)
け
5.
Hiragana của âm 'ki' là gì?
a)
く
b)
さ
c)
こ
d)
き
6.
Hãy nhận diện chữ cái Hiragana cho âm 'ko'.
a)
こ
b)
も
c)
と
d)
そ
7.
Chữ cái Hiragana nào đại diện cho âm 'sa'?
a)
し
b)
す
c)
さ
d)
せ
8.
Hiragana của âm 'shi' là gì?
a)
そ
b)
こ
c)
し
d)
お
9.
Hãy cho biết chữ cái Hiragana của âm 'su'.
a)
そ
b)
せ
c)
す
d)
く
10.
Chữ cái Hiragana nào đại diện cho âm 'se'?
a)
せ
b)
え
c)
け
d)
か
11.
Hiragana của âm 'so' là gì?
a)
そ
b)
さ
c)
そく
d)
せ
12.
Hãy nhận diện chữ cái Hiragana cho âm 'ke'.
a)
き
b)
こ
c)
けん
d)
け
13.
Chữ cái Hiragana nào đại diện cho âm 'ku'?
a)
くう
b)
け
c)
き
d)
く
14.
Hiragana của âm 'i' là gì?
a)
い
b)
う
c)
く
d)
こ
15.
Hãy cho biết chữ cái Hiragana của âm 'お'.
a)
う
b)
お
c)
あ
d)
い
Reset
