WorksheetsL4 từ vựng U11-U15
Total questions: 26
Worksheet time: 16mins
Quiet (adj):
Tĩnh lặng
Ồn ào
Mạnh mẽ
Yếu đuối
Town (n):
thị trấn
thành phố
Làng quê
ngõ
"Ngõ" Tiếng Anh Là gì nhỉ?
Lane
City
Village
Town
noisy (adj):
Tĩnh lặng
Mềm dẻo
ồn ào
xinh đẹp
Policeman (n):
Cảnh sát
Giáo viên
Y tá
Bảo vệ
"Diễn viên" Tiếng Anh là gì nhỉ?
actor
nurse
worker
farmer
Hospital(n):
Bệnh viện
Trại dưỡng lão
Trang trại
Đồn cảnh sát
Office(n):
Văn phòng
Bệnh viện
trang trại
Đồn cảnh sát
"nhân viên văn phòng" Tiếng Anh là gì nhỉ?
office worker
nurse
doctor
police
appearance(n):
Tính cách
Ngoại hình
Thể chất
Tinh thần
" To" Tiếng Anh là gì nhỉ?
(a)
"Thon gọn" Tiếng Anh là gì nhỉ?
Slim
Tall
Big
Short
"Cao" Tiếng Anh là gì nhỉ?
(a)
Short(adj):
Thấp
Cao
Béo
Gầy
at noon
Giờ trưa
Buổi chiều
Buổi trưa
Buổi tối
Sở thích Tiếng Anh là gì nhỉ?
(a)
wash the clothes(v):
giặt quần áo
rửa bát
lau nhà
nấu ăn
wash dishes(v):
rửa bát
quét nhà
lau nhà
phơi quần áo
in the evening:
buổi chiều
giờ trưa
buổi tối
buổi sáng
a lot of:
rất nhiều
rất ít
hiếm khi
thường xuyên
"rạp phim" Tiếng Anh là gì nhỉ?
cinema
hospital
shopping centre
sports centre
"nấu ăn" Tiếng Anh là gì nhỉ?
help with the cooking
cook meals
do yoga
nice
hồ bơi
swimming pool
cinema
hospital
office
"tốt" Tiếng Anh là gì nhỉ?
(a)
"bơi" Tiếng Anh là gì nhỉ?
(a)
cùng nhau:
together
each other
nice
beautiful
