wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

L4 từ vựng U11-U15

Total questions: 26

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Quiet (adj):

a)

Tĩnh lặng

b)

Ồn ào

c)

Mạnh mẽ

d)

Yếu đuối

2.

Town (n):

a)

thị trấn

b)

thành phố

c)

Làng quê

d)

ngõ

3.

"Ngõ" Tiếng Anh Là gì nhỉ?

a)

Lane

b)

City

c)

Village

d)

Town

4.

noisy (adj):

a)

Tĩnh lặng

b)

Mềm dẻo

c)

ồn ào

d)

xinh đẹp

5.

Policeman (n):

a)

Cảnh sát

b)

Giáo viên

c)

Y tá

d)

Bảo vệ

6.

"Diễn viên" Tiếng Anh là gì nhỉ?

a)

actor

b)

nurse

c)

worker

d)

farmer

7.

Hospital(n):

a)

Bệnh viện

b)

Trại dưỡng lão

c)

Trang trại

d)

Đồn cảnh sát

8.

Office(n):

a)

Văn phòng

b)

Bệnh viện

c)

trang trại

d)

Đồn cảnh sát

9.

"nhân viên văn phòng" Tiếng Anh là gì nhỉ?

a)

office worker

b)

nurse

c)

doctor

d)

police

10.

appearance(n):

a)

Tính cách

b)

Ngoại hình

c)

Thể chất

d)

Tinh thần

11.

" To" Tiếng Anh là gì nhỉ?

(a)  

12.

"Thon gọn" Tiếng Anh là gì nhỉ?

a)

Slim

b)

Tall

c)

Big

d)

Short

13.

"Cao" Tiếng Anh là gì nhỉ?

(a)  

14.

Short(adj):

a)

Thấp

b)

Cao

c)

Béo

d)

Gầy

15.

at noon

a)

Giờ trưa

b)

Buổi chiều

c)

Buổi trưa

d)

Buổi tối

16.

Sở thích Tiếng Anh là gì nhỉ?

(a)  

17.

wash the clothes(v):

a)

giặt quần áo

b)

rửa bát

c)

lau nhà

d)

nấu ăn

18.

wash dishes(v):

a)

rửa bát

b)

quét nhà

c)

lau nhà

d)

phơi quần áo

19.

in the evening:

a)

buổi chiều

b)

giờ trưa

c)

buổi tối

d)

buổi sáng

20.

a lot of:

a)

rất nhiều

b)

rất ít

c)

hiếm khi

d)

thường xuyên

21.

"rạp phim" Tiếng Anh là gì nhỉ?

a)

cinema

b)

hospital

c)

shopping centre

d)

sports centre

22.

"nấu ăn" Tiếng Anh là gì nhỉ?

a)

help with the cooking

b)

cook meals

c)

do yoga

d)

nice

23.

hồ bơi

a)

swimming pool

b)

cinema

c)

hospital

d)

office

24.

"tốt" Tiếng Anh là gì nhỉ?

(a)  

25.

"bơi" Tiếng Anh là gì nhỉ?

(a)  

26.

cùng nhau:

a)

together

b)

each other

c)

nice

d)

beautiful