wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Lỗ hổng bảo mật

Total questions: 88

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Lỗ hổng bảo mật là gì?

a)

Một phần mềm trong hệ thống

b)

Một loại phần cứng mới

c)

Một chương trình bảo vệ hệ thống

d)

Một điểm yếu cho phép kẻ tấn công khai thác gây tổn hại hệ thống

2.

Các mức độ nghiêm trọng của lỗ hổng bảo mật do Microsoft phân loại bao gồm mấy mức?

a)

3

b)

5

c)

4

d)

6

3.

Yếu tố nào dưới đây không phải là nguyên nhân gây ra điểm yếu trong hệ thống?

a)

Lỗi thiết kế

b)

Cập nhật thường xuyên

c)

Cấu hình hoạt động sai

d)

Lỗi lập trình

4.

Lỗi không kiểm tra đầu vào có thể dẫn đến vấn đề gì?

a)

Gây rò rỉ thông tin

b)

Tấn công SQL Injection

c)

Lỗi tràn bộ đệm

d)

Tất cả các đáp án

5.

Điểm yếu trong các hệ mật mã có thể dẫn đến hậu quả nào?

a)

Giảm hiệu năng hệ thống

b)

Đánh cắp dữ liệu

c)

Cải thiện bảo mật

d)

Không ảnh hưởng đến hệ thống

6.

Dạng lỗi nào có thể khiến dữ liệu nhạy cảm bị lộ ra ngoài?

a)

Lỗi tràn bộ đệm

b)

Lỗi không kiểm tra đầu vào

c)

Điểm yếu trong kiểm soát truy cập và xác thực

d)

Tất cả các đáp án

7.

Các điểm yếu trong hệ mật mã thường xuất hiện do điều gì?

a)

Không liên quan đến bảo mật

b)

Cấp phát bộ nhớ không hợp lý

c)

Quản lý khóa không đúng cách

d)

Thiếu kiểm soát truy cập

8.

Lỗi tràn bộ đệm xảy ra khi nào?

a)

Khi một ứng dụng ghi dữ liệu vượt khỏi phạm vi của bộ nhớ đệm

b)

Khi một ứng dụng ghi dữ liệu vào bộ nhớ đùng giới hạn

c)

Khi bộ nhớ đệm không được cấp phát cho ứng dụng

d)

Khi ứng dụng không thực hiện được lệnh trong bộ nhớ đệm

9.

Yếu tố nào làm tăng khả năng xuất hiện lỗ hổng trong hệ thống?

a)

Không có tính năng nào

b)

Hệ thống đơn giản

c)

Tính phức tạp và nhiều tính năng

d)

Sử dụng phần mềm mã nguồn mở

10.

Vùng bộ nhớ nào thường được sử dụng để khai thác lỗi tràn bộ đệm?

a)

Vùng mã thực thi (Executable code)

b)

Vùng bộ nhớ cấp phát động (Heap)

c)

Vùng dữ liệu toàn cục (Data)

d)

Vùng ngăn xếp (Stack)

11.

Khi thực hiện xong một hàm, hệ thống xử lý địa chỉ trả về được lưu trong ngăn xếp như thế nào?

a)

Giải phóng vùng bộ nhớ trên ngăn xếp chứa địa chỉ trả về

b)

Bỏ qua địa chỉ trả về

c)

Chuyển điều khiến đến lệnh kế tiếp trong chương trình gọi

d)

Tăng giá trị của con trỏ lệnh lên một vị trí

12.

Kiểm soát truy cập bao gồm những khâu nào?

a)

Xác thực và trao quyền

b)

Trao quyền và lưu trữ

c)

Xác thực và phân tích

d)

Xác thực và mã hóa

13.

Điều gì có thể xảy ra nếu hệ thống kiểm soát truy cập có lỗi?

a)

Hệ thống sẽ tự động khởi động lại

b)

Dữ liệu sẽ bị mất vĩnh viễn

c)

Người dùng bình thường có thế chiếm quyền quản trị

d)

Mọi người đều có thể truy cập vào hệ thống mà không cần đăng nhập

14.

Biện pháp nào sau đây là an toàn khi thực thi các chương trình ứng dụng?

a)

Cho phép tất cả người dùng quyền quản trị

b)

Luôn thực thì với quyền tối thiểu cần thiết

c)

Sử dụng tài khoản quản trị để thực thi

d)

Không cần thực hiện kiểm soát người dùng

15.

Điểm yếu trong cơ chế phân quyền của các dịch vụ Web có thể xảy ra khi nào?

a)

Chỉ ấn các liên kết trong giao diện người dùng mà không kiểm tra quyền truy cập thực sự ở phía máy chủ

b)

Chỉ cho phép người dùng các quyền tối thiểu cần thiết để thực hiện công việc của họ

c)

Thực hiện kiểm tra quyền truy cập cho từng yêu cầu HTTP

d)

Hệ thống yêu cầu người dùng tạo mật khẩu mạnh

16.

Lỗ hổng bảo mật cấp độ nguy hiếm (critical) là gì?

a)

Lỗ hồng yêu cầu có sự tương tác người dùng mới khai thác được

b)

Lỗ hổng cho phép tấn công mà không cần tương tác người dùng

c)

Lỗ hồng yêu cầu tài khoản hệ thống để khai thác

d)

Lỗ hổng có thể khai thác được nhưng chỉ ảnh hưởng nhỏ

17.

Lỗ hổng bảo mật phổ biến nhất trong hệ điều hành và phần mềm ứng dụng là gì?

a)

Lỗi tràn bộ đệm

b)

Lỗi không kiểm tra đầu vào

c)

Vấn đề với kiểm soát truy cập

d)

Tất cả các đáp án

18.

Lỗ hổng tràn bộ đệm thường thuộc mức độ nào?

a)

Thấp

b)

Trung bình

c)

Nguy hiểm

d)

Quan trọng

19.

Lỗi tràn bộ đệm thường xảy ra do việc nào dưới đây?

a)

Truy cập trái phép

b)

Lỗi trong hệ mật mã

c)

Xác thực không hợp lệ

d)

Cấp phát bộ nhớ không đúng cách

20.

Vấn đề với kiểm soát truy cập có thể gây ra hậu quả nào sau đây?

a)

Tăng hiệu năng hệ thống

b)

Cải thiện bảo mật hệ thống

c)

Không ảnh hưởng đến bảo mật

d)

Tạo điểm yếu cho kẻ tấn công lợi dụng

21.

Nguyên nhân chính dẫn đến lồi tràn bộ đệm là gì?

a)

Người lập trình không kiểm tra đầy đủ dữ liệu đầu vào

b)

Bộ nhớ không đủ dung lượng

c)

Sử dụng ngôn ngữ lập trình không hỗ trợ bộ nhớ đệm

d)

Cấp phát bộ nhớ sai

22.

Lỗi trong kiểm soát truy cập có thể dẫn đến vấn đề gì?

a)

Người dùng trái phép truy cập tài nguyên

b)

Đánh cắp thông tin nhạy cảm

c)

Mất tính toàn vẹn dữ liêu

d)

Tất cả các đáp án

23.

Dạng lỗ hổng bảo mật nào có thể bị khai thác bởi kẻ tấn công để chiếm quyền kiểm soát hệ thống?

a)

Lỗi tràn bộ đệm

b)

Lỗi kiểm soát truy cập

c)

Lỗi xác thực

d)

Tất cả các đáp án

24.

Trong các dạng lỗi sau, lỗi nào thường bị khai thác trong các cuộc tấn công mạng?

a)

Lỗi tràn bộ đệm

b)

Lỗi kiểm soát truy cập

c)

Lỗi mật mã

d)

Tất cả các đáp án

25.

Trong các dạng lỗi sau, lỗi nào thường bị khai thác trong các cuộc tấn công mạng?

a)

Lỗi tràn bộ đệm

b)

Lỗi kiểm soát truy cập

c)

Lỗi mật mã

d)

Tất cả các đáp án

26.

Tác động của lỗi tràn bộ đệm có thể bao gồm những điều nào sau đây?

a)

Ngừng hoạt động của ứng dụng

b)

Mất dữ liệu

c)

Cho phép kẻ tấn công chèn mã độc

d)

Tất cả các đáp án

27.

Lỗ hổng bảo mật thường xuất hiện do yếu tố nào?

a)

Sai sót lập trình

b)

Tất cả các đáp án

c)

Thiết kế hệ thống không chặt chẽ

d)

Quản lý truy cập không đúng cách

28.

Điểm yếu nào sau đây là phổ biến trong khâu xác thực của hệ thống kiểm soát truy cập?

a)

Mã hóa mật khẩu

b)

Sử dụng nhiều lớp xác thực

c)

Không cấp quyền cho bất kỳ người dùng nào

d)

Mật khẩu lưu dưới dạng bản rõ

29.

Điểm yếu của hệ thống có thể tồn tại trong các mô đun nào?

a)

Chỉ phần cứng

b)

Chỉ phần mềm

c)

Cả phần cứng phần mềm

d)

Chỉ các hệ thống mạng

30.

Dạng lỗi nào xảy ra khi dữ liệu vượt quá dung lượng bộ đệm được cấp phát?

a)

Lỗi xác thực

b)

Lỗi mật mã

c)

Lỗi không kiểm tra đầu vào

d)

Lỗi tràn bộ đệm

31.

Lỗ hổng nào liên quan đến việc xác thực và trao quyền không đúng cách?

a)

Điểm yếu trong xác thực và trao quyền

b)

Vấn đề với kiểm soát truy cập

c)

Lỗi tràn bộ đệm

d)

Lỗi không kiểm tra đầu vào

32.

Trong mô hình mạng bảo mật, các máy chủ ứng dụng và Database Server nên được đặt ở đâu để có thể kết nối ra ngoài Internet?

a)

Trong mạng LAN cục bộ

b)

Trong vùng mạng Server

c)

Trong vùng DMZ

d)

Trong vùng mạng Internet

33.

Tấn công nghe lén (Sniffing/Eavesdropping) thường nhắm đến mục tiêu nào trong quá trình thu thập thông tin?

a)

Các gói tin mạng

b)

Địa chỉ IP của người dùng

c)

Các thiết bị đầu cuối

d)

Phần mềm hệ điều hành

34.

Trong tấn công kiểu người đứng giữa (MITM), mục tiêu chính của kẻ tấn công là gì?

a)

Tăng cường tốc độ mạng

b)

Mã hóa dữ liệu

c)

Giám sát tài khoản mạng xã hội

d)

Chặn bắt và sửa đổi thông điệp giữa hai bên truyền thông

35.

Trong một cuộc tấn công MITM, kẻ tấn công có thể thực hiện hành động nào sau đây?

a)

Tăng độ bảo mật của hệ thống

b)

Phát hiện lỗi trong hệ thống mạng

c)

Bắt các thông điệp và chuyển tiếp chúng mà không bị phát hiện

d)

Tăng tốc độ truyền tải của gói tin

36.

Vùng mạng nào thường chứa các máy chủ Web, Mail và DNS trong hệ thống mạng bảo mật?

a)

Vùng mạng LAN

b)

Vùng mạng DMZ

c)

Vùng mạng Internet

d)

Vùng mạng Server

37.

Một trong những quy tắc bảo mật cơ bản cho hệ thống mạng LAN là

a)

Tắt tính năng cập nhật hệ điều hành

b)

Sử dụng phần mềm diệt virus miễn phí

c)

Sao lưu dữ liệu quan trọng

d)

Mở tất cả các cổng truy cập

38.

Tại sao nên đặt máy chủ cung cấp dịch vụ ra Internet trong vùng DMZ?

a)

Để bảo vệ mạng nội bộ khỏi các tấn công từ Internet

b)

Để dễ dàng kết nối với các thiết bị mạng nội bộ

c)

Để tiết kiệm chi phí quản lý

d)

Để máy chủ có thể truy cập mọi dữ liệu nội bộ

39.

Một trong các tiêu chí quan trọng khi thiết kế mô hình mạng bảo mật là

a)

Đặt toàn bộ máy chủ trong một vùng mạng duy nhất

b)

Cho phép truy cập trực tiếp vào cơ sở dữ liệu từ Internet

c)

Không sử dụng tường lửa

d)

Đặt các máy chủ web, mail trong vùng DMZ

40.

Tại sao cần cập nhật hệ điều hành thường xuyên trong hệ thống mạng LAN?

a)

Để dễ dàng sao lưu dữ liệu

b)

Để tăng cường tính bảo mật và giảm thiểu lỗ hổng bảo mật

c)

Để tăng dung lượng lưu trữ

d)

Để cải thiện tốc độ xử lý của hệ thống

41.

Kẻ tấn công thường sử dụng địa chỉ IP giả làm địa chỉ nào trong các gói tin IP?

a)

Địa chỉ subnet

b)

Địa chỉ gateway

c)

Địa chỉ đích

d)

Địa chỉ IP nguồn

42.

Biện pháp hiệu quả nhất để phòng chống tấn công giả mạo địa chỉ IP là gì?

a)

Tất tất cả các giao thức mạng

b)

Thay đổi địa chỉ IP thường xuyên

c)

Cài đặt phần mềm diệt virus

d)

Sử dụng kỹ thuật lọc trên tường lửa

43.

Trong cuộc tấn công giả mạo địa chỉ IP, nếu tường lửa không lọc được gói tin giả mạo, điều gì có thể xảy ra?

a)

Máy nạn nhân sẽ tự động ngắt kết nối mạng

b)

Địa chỉ IP của kẻ tấn công sẽ bị phát hiện

c)

Yêu cầu giả mạo có thể đến được mạng cục bộ và gây hại cho máy nạn nhân

d)

Gói tin sẽ bị xóa ngay lập tức

44.

Tấn công kiểu người đứng giữa (MITM) có thể bị phát hiện và ngăn chặn bằng cách nào?

a)

Cập nhật trình duyệt web thường xuyên

b)

Sử dụng chứng thư số khảo công khai và chứ ký số

c)

Sử dụng hệ điều hành mới nhất

d)

Đổi mật khẩu hàng ngày

45.

Tại sao mạng WLAN dễ bị tấn công hơn so với các mạng khác?

a)

Do thiếu kiến thức về thiết lập mã hóa và bảo mật của người dùng

b)

Vì sử dụng công nghệ Bluetooth

c)

Vì không có tiêu chuẩn mã hóa an toàn

d)

Do phạm vi phủ sóng rộng

46.

Mục đích của việc sử dụng chứng chỉ SSL/TLS trong việc phòng ngừa tấn công MITM là gì?

a)

Cải thiện hiệu suất và tốc độ kết nối mạng

b)

Mã hóa thông tin giữa hai bên, ngăn chặn kẻ tấn công can thiệp vào giao tiếp

c)

Cung cấp mã bảo vệ chống virus cho các thiết bị kết nối

d)

Phân tích và xử lý dữ liệu giữa hai bên giao tiếp

47.

Một trong các biện pháp bảo mật cho hệ thống mạng LAN là

a)

Đặt tất cả các máy chủ trong vùng mạng Internet

b)

Cho phép truy cập không giới hạn vào mọi cổng

c)

Cài đặt và cập nhật phần mềm diệt virus

d)

Tắt toàn bộ dịch vụ HTTP, FTP, SMTP

48.

Thiết bị nào được khuyến nghị đặt trước khi kết nối đến ISP để lọc các lưu lượng không mong muốn và bảo vệ mạng nội bộ khỏi các mối đe dọa?

a)

Firewall

b)

Router

c)

ServerFilter

d)

Switch

49.

Khi phát hiện tấn công giả mạo địa chỉ IP, bước tiếp theo nên thực hiện là gì để bảo vệ mạng?

a)

Thiết lập lại địa chỉ IP nguồn của các máy chủ

b)

Cấu hình lại tường lửa để lọc gói tin giả mạo và kiểm tra lưu lượng đến

c)

Chặn toàn bộ lưu lượng mạng

d)

Tắt hoàn toàn tường lửa

50.

Để phòng chống tấn công nghe lén, biện pháp nào sau đây là phù hợp?

a)

Sử dụng nhiều thiết bị mạng khác nhau

b)

Thay đổi địa chỉ IP thường xuyên

c)

Tăng tốc độ truyền tải mạng

d)

Sử dụng mã hóa cho thông tin truyền tải

51.

Mục đích chính của mạng không dây WLAN là gì?

a)

Kết nối các thiết bị mà không cần dây dẫn

b)

Tăng tốc độ truyền tải dữ liệu trên mạng có dây

c)

Mở rộng phạm vi của mạng LAN

d)

Kết nối với mạng di động như 3G, 4G

52.

Tiêu chí nào dưới đây không phải là một trong bốn tiêu chí an toàn của mạng WLAN?

a)

Tính bảo mật

b)

Tính bí mật

c)

Tính xác thực

d)

Tính sẵn sàng

53.

Mục đích của vùng mạng DMZ trong hệ thống mạng bảo mật là gì?

a)

Kết nối trực tiếp với mạng Internet toàn cầu

b)

Lưu trữ dữ liệu cho mạng nội bộ

c)

Chứa dữ liệu và dịch vụ có thể truy cập từ Internet

d)

Chứa các máy chủ không được bảo mật

54.

Trong một hệ thống tài chính, bạn được giao nhiệm vụ bảo vệ cơ sở hạ tầng mạng, bao gồm các máy chủ cung cấp dịch vụ Web, Mail và DNS. Để đảm bảo an toàn cho hệ thống, bạn cần sao lưu dữ liệu quan trọng, bảo vệ mạng nội bộ khỏi các tấn công từ Internet và tổ chức mạng sao cho các dịch vụ công cộng không làm lộ thông tin nội bộ. Bạn sẽ thực hiện các biện pháp nào?

a)

Chỉ sao lưu dữ liệu mà không cần chú ý đến bảo mật các cổng truy cập và dịch vụ

b)

Sao lưu dữ liệu quan trọng, đặt các máy chủ cung cấp dịch vụ vào vùng mạng DMZ và bảo vệ mạng nội bộ khỏi các tấn công từ Internet

c)

Sử dụng phần mềm diệt virus miễn phí, mở tất cả các cổng truy cập, và tắt tính năng cập nhật hệ điều hành

d)

Đặt tất cả các máy chủ vào vùng mạng LAN, không sao lưu dữ liệu và mở tất cả các cổng truy cập

55.

Để xác định xem có một cuộc tấn công giả mạo địa chỉ IP đang diễn ra hay không, bạn cần kiểm tra điều gì trên các gói tin?

a)

Địa chỉ IP nguồn và địa chỉ IP đích của gói tin

b)

Nội dung dữ liệu trong gói tin

c)

Tốc độ truyền tải dữ liệu của gói tin

d)

Kích thước gói tin

56.

Một tổ chức phát hiện các gói tin đến từ bên ngoài có địa chỉ IP nguồn là một địa chỉ nội bộ của họ. Điều này có thể là dấu hiệu của

a)

Tấn công giả mạo địa chỉ IP

b)

Tấn công phần mềm độc hại

c)

Tấn công phần cứng

d)

Tấn công từ chối dịch vụ (DoS)

57.

Tường lửa để chống tấn công giả mạo địa chỉ IP, bạn nên chọn quy tắc nào sau đây?

a)

Chặn tất cả các gói tin từ mạng LAN

b)

Cho phép tất cả gói tin từ mạng LAN ra ngoài

c)

Chặn các gói tin từ bên ngoài có địa chỉ IP nguồn là địa chỉ nội bộ của mạng LAN

d)

Cho phép tất cả gói tin có địa chỉ IP nguồn từ bên ngoài

58.

Để ngăn chặn tấn công giả mạo địa chỉ IP, một quản trị viên mạng cần thiết lập cấu hình nào trên bộ định tuyến?

a)

Cho phép chỉ các gói tin từ địa chỉ IP nội bộ

b)

Cho phép lưu lượng mạng từ tất cả các địa chỉ IP

c)

Chặn tất cả lưu lượng từ bên ngoài

d)

Sử dụng chính sách lọc để chặn các gói tin có địa chỉ IP nguồn trùng với địa chỉ mạng nội bộ

59.

Trong các tiêu chuẩn mã hóa cho WLAN, chuẩn nào cung cấp bảo mật mạnh mẽ nhất?

a)

WPA3

b)

WEP

c)

WPA

d)

CCMP

60.

Tấn công mật khẩu nhằm mục đích chính là gì?

a)

Phát hiện lỗi phần mềm

b)

Tăng tốc độ xử lý của hệ thống

c)

Đánh cắp mật khẩu và thông tin tài khoản của người dùng

d)

Tăng độ bảo mật của tài khoản

61.

Trong tấn công vét cạn (Brute force attack), kẻ tấn công sử dụng phương pháp nào để tìm mật khẩu?

a)

Chặn bắt thông tin từ mạng

b)

So sánh mật khẩu với các từ thông dụng

c)

Thử tất cả các tổ hợp ký tự có thể

d)

Thực hiện lừa đảo trực tuyến

62.

Để phòng chống tấn công vào mật khẩu, biện pháp nào sau đây là phù hợp?

a)

Truyền mật khẩu qua kênh không mã hóa

b)

Lưu mật khẩu dưới dạng rõ

c)

Sử dụng mật khẩu ngắn và dễ nhớ

d)

Hạn chế số lần đăng nhập sai liên tiếp

63.

Mã độc thường được sử dụng trong các hình thức tấn công nào?

a)

Khai thác lỗi lập trình và lừa người dùng tải phần mềm độc hại

b)

Lỗ hổng phần cứng

c)

Cải thiện hiệu năng phần mềm

d)

Giám sát mạng

64.

Tấn công từ chối dịch vụ (DoS) nhâm mục đích gì?

a)

Cải thiện kết nối giữa các máy chủ

b)

Ngăn chặn người dùng hợp pháp truy cập tài nguyên mạng

c)

Đảm bảo an toàn cho các dữ liệu mạng

d)

Tăng hiệu suất hệ thống

65.

Biện pháp nào sau đây giúp hạn chế tấn công phishing?

a)

Chia sẻ thông tin tài khoản qua email

b)

Tăng độ dài mật khẩu

c)

Tải phần mềm từ nguồn không rõ ràng

d)

Chỉ đăng nhập vào các trang web có địa chỉ (URL) đáng tin cậy

66.

Một biện pháp để phòng chống tấn công chèn mã SQL là gì?

a)

Chỉ dùng quyền truy cập cao cho người dùng

b)

Sử dụng cơ chế tham số hóa dữ liệu trong các truy vấn SQL

c)

Không cần thực hiện bất kỳ kiểm tra đầu vào nào

d)

Cho phép người dùng nhập liệu không kiểm soát

67.

Phương pháp nào sau đây được dùng để hạn chế các truy vấn SQL động?

a)

Cấp quyền tối đa cho mọi người dùng

b)

Để nguyên các truy vấn SQL động

c)

Sử dụng thủ tục cơ sở dữ liệu và tham số hóa dữ liệu

d)

Sử dụng thư viện mã nguồn mở

68.

Công cụ nào dưới đây có thể được sử dụng để kiểm tra lỗ hổng chèn mã SQL?

a)

SQLInjectCheck

b)

MicrosoftSQLCheck

c)

SQLMap

d)

MSSQLMapping

69.

Đâu là cách bảo mật khi truyền tên người dùng và mật khẩu qua mạng?

a)

Không mã hóa dữ liệu

b)

Hạn chế truyền qua kênh không mã hóa

c)

Trao đổi qua kênh không mã hóa

d)

Chuyển sang định dạng văn bản rõ trước khi truyền

70.

Kỹ thuật nào sau đây có thể được sử dụng để tách dữ liệu khỏi mã lệnh SQL, nhằm tránh tấn công chèn mã SQL?

a)

Chỉ lưu dữ liệu dưới dạng văn bản rõ

b)

Cấp quyền truy cập không giới hạn

c)

Sử dụng thủ tục cơ sở dữ liệu với tham số hóa

d)

Thực hiện các truy vấn SQL động

71.

Tấn công SYN Flood khai thác điểm yếu nào trong giao thức TCP?

a)

Thủ tục kết nối 2 bước.

b)

Thủ tục bắt tay 3 bước (3-way handshake)

c)

Phương thức mã hóa

d)

Quá trình truyền dữ liệu

72.

Biện pháp nào sau đây giúp phòng chống tấn công SYN Flood hiệu quả?

a)

Tăng thời gian chờ xác nhận kết nổi

b)

Sử dụng hệ thống mạng chậm

c)

Giảm kích thước Bảng kết nối

d)

Sử dụng SYN cache và tường lửa

73.

Tấn công bom thư có thể gây thiệt hại gì cho hệ thống email của nạn nhân?

a)

Gây ra lỗi khi gửi email nhưng không làm gián đoạn dịch vụ

b)

Làm tê liệt hệ thống email và máy chủ của nạn nhân

c)

Làm gián đoạn dịch vụ email tạm thời

d)

Không gây ảnh hưởng gì đến hệ thống email

74.

Sự khác biệt chính giữa tấn công bom thư và tấn công thư rác là gì?

a)

Không có sự khác biệt giữa bom thư và thư rác

b)

Tấn công bom thư gửi số lượng lớn email không mong muốn, trong khi tấn công thư rác chỉ gửi email quảng cáo

c)

Tấn công bom thư chỉ diễn ra với các email chứa phần mềm độc hại, còn thư rác không chứa phần mềm độc hại

d)

Tấn công bom thư làm tê liệt hệ thống email, còn thư rác không gây gián đoạn

75.

Tấn công dựa trên từ điển (Dictionary Attack) chủ yếu dựa vào điều gì để dò tìm mật khẩu?

a)

Kiểm tra mã hóa của mật khẩu

b)

Tạo các mật khẩu có độ dài lớn

c)

Sử dụng các tổ hợp ký tự ngẫu nhiên

d)

Thử các từ có tần suất sử dụng cao làm mật khẩu

76.

Lỗ hổng bảo mật nào có thể tạo điều kiện cho tấn công SQL injection?

a)

Mã hóa mật khẩu không an toàn

b)

Độ dài mật khẩu không đủ mạnh

c)

Dữ liệu đầu vào không được kiểm tra kỹ

d)

Truyền dữ liệu qua kênh không mã hóa

77.

Tấn công DoS có thể được chia thành bao nhiêu loại chính?

a)

1 loại

b)

2 loại

c)

3 loại

d)

4 loại

78.

Một trong những kỹ thuật phòng chống tấn công SQL là kiểm tra và lọc bỏ các ký tự đặc biệt nào sau đây?

a)

a, b, c

b)

"?, &, ;"

c)

Không có kỹ tự đặc biệt nào cần lọc

d)

" , ,, , "

79.

Để hạn chế truy cập không cần thiết, nên làm gì đối với quyền truy cập của người dùng cơ sở dữ liệu?

a)

Chia sẻ quyền truy cập cao với mọi người dùng

b)

Cấm tất cả người dùng truy cập

c)

Cấp quyền truy cập đầy đủ cho tất cả người dùng

d)

Chỉ cấp quyền đủ để thực hiện các thao tác cần thiết

80.

Người dùng cần cảnh giác khi nhận được các thông báo trúng thưởng từ đâu?

a)

Email từ người thân

b)

Email, tin nhân điện thoại, hoặc quảng cáo không rõ nguồn gốc

c)

Thông báo trực tiếp từ ứng dụng đã cài đặt

d)

Tin nhắn từ ngân hàng

81.

Biện pháp nào dưới đây có thể giúp giảm thiểu tác hại của tấn công bom thư và thư rác?

a)

Xóa tất cả các email không xác định mà không cần kiểm tra

b)

Sử dụng phần mềm diệt virus để quét email

c)

Cấu hình máy chủ email SMTP hỗ trợ các giải pháp bảo mật như xác thực người gửi

d)

Hạn chế việc gửi email từ các máy tính bị nhiễm mã độc

82.

Tấn công chèn mã SQL (SQL injection) chủ yếu nhằm vào đối tượng nào?

a)

Cơ sở dữ liệu của hệ thống

b)

Các kết nối SQL

c)

Cấu hình máy chủ SQL

d)

File lưu trữ bản mã hóa Mật khẩu người dùng

83.

Cần thay đổi mật khẩu định kỳ sau bao lâu để đảm bảo an ninh?

a)

1 tháng

b)

3 tháng hoặc 6 tháng

c)

1 năm

d)

Không

84.

Tại sao không nên sử dụng tài khoản có quyền quản trị hệ thống để truy cập dữ liệu hàng ngày?

a)

Để ngăn chặn quyền truy cập quá mức đối với dữ liệu

b)

Để tiết kiệm dung lượng lưu trữ

c)

Để giảm số lượng người dùng trong hệ thống

d)

Để tăng tốc độ truy xuất dữ liệu

85.

Khi tấn công SYN Flood xảy ra, kẻ tấn công sử dụng phương pháp nào để làm đầy Bảng kết nối của máy nạn nhân?

a)

Gửi yêu cầu mở kết nối với địa chỉ giả mạo

b)

Gửi yêu cầu mở kết nối với địa chỉ IP hợp lệ

c)

Gửi yêu cầu với mã hóa dữ liệu

d)

Gửi thông tin không liên quan đến kết nối

86.

Để tránh tấn công đoán mật khẩu, biện pháp nào sau đây là phù hợp?

a)

Khóa tài khoản nếu đăng nhập sai 3 lần liên tục

b)

Sử dụng mật khẩu đơn giản dễ nhớ

c)

Cho phép thử mật khẩu không giới hạn

d)

Tăng số lần đăng nhập lỗi được phép lên 10 lần

87.

Một trong những tác hại chính của tấn công SQL injection là gì?

a)

Chèn, sửa đổi hoặc xóa dữ liệu trong cơ sở dữ liệu

b)

Phá hủy phần cứng hệ thống

c)

Đảm bảo tính toàn vẹn của hệ thống

d)

Giảm tốc độ xử lý của mạng

88.

Tấn công bom thư có thể gây thiệt hại gì cho hệ thống email của nạn nhân?

a)

Làm tê liệt hệ thống email và máy chủ của nạn nhân

b)

Làm gián đoạn dịch vụ email tạm thời

c)

Không gây ảnh hưởng gì đến hệ thống email

d)

Gây ra lỗi khi gửi email nhưng không làm gián đoạn dịch vụ