wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

동사 단어

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

공부하다

a)

ăn

b)

ngủ

c)

nghỉ

d)

học

2.

ngủ

a)

자다

b)

가다

c)

오다

d)

타다

3.

가다

a)

đi

b)

uống

c)

ăn

d)

nấu ăn

4.

uống

a)

마시다

b)

먹다

c)

쓰다

d)

쉬다

5.

먹다

a)

ngủ

b)

ăn

c)

chơi

d)

đi dạo

6.

nghỉ ngơi

a)

쉬다

b)

받다

c)

주다

d)

듣다

7.

주다

a)

đưa, cho

b)

nhận

c)

ngồi

d)

đứng

8.

xem

a)

듣다

b)

서다

c)

앉다

d)

보다

9.

듣다

a)

nghe

b)

đứng

c)

ngồi

d)

viết

10.

nói

a)

말하다

b)

산책하다

c)

입다

d)

벗다

11.

사랑하다

a)

yêu

b)

chia tay

c)

kết hôn

d)

làm

12.

chia tay

a)

헤어지다

b)

결혼하다

c)

사랑하다

d)

사다

13.

서다

a)

ngồi

b)

đứng

c)

ngủ

d)

nghỉ

14.

đọc

a)

읽다

b)

쓰다

c)

만나다

d)

서다

15.

사다

a)

mua

b)

bán

c)

làm

d)

thể dục

16.

suy nghĩ

a)

생각하다

b)

여행하다

c)

양치하다

d)

설거지하다

17.

머리를 감다

a)

vứt rác

b)

gội đầu

c)

xoá

d)

rửa mặt

18.

du lịch

a)

여행하다

b)

설거지하다

c)

세수하다

d)

삭제하다

19.

양치하다

a)

đánh răng

b)

gội đầu

c)

vứt rác

d)

dọn dẹp

20.

쓰레기를 버리다

a)

vứt rác

b)

gội đầu

c)

xoá

d)

dọn dẹp

21.

dọn dẹp

a)

양치하다

b)

청소하다

c)

삭제하다

d)

머리를 감다

22.

운동하다

a)

tập thể dục

b)

bơi

c)

cởi

d)

mặc

23.

cởi

a)

벗다

b)

입다

c)

사다

d)

팔다

24.

산책하다

a)

bơi

b)

đi dạo

c)

tập thể dục

d)

mặc

25.

thích

a)

좋아하다

b)

싫어하다

c)

헤어지다

d)

사랑하다

26.

싫어하다

a)

ghét

b)

thích

c)

chia tay

d)

kết bạn

27.

kết bạn

a)

쓰레기를 버리다

b)

친구를 사귀다

c)

머리를 감다

d)

쉬다