wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

16과: Tìm nhà - Ngữ pháp cơ bản

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Chọn nghĩa đúng của cấu trúc V + 고 싶다 trong tiếng Hàn.

a)

Diễn tả sự tương lai bắt buộc

b)

Diễn tả mong muốn làm một việc

c)

Diễn tả hành động đang diễn ra

d)

Diễn tả khả năng giả định

2.

Cấu trúc nào dùng để thể hiện sự tương phản, nghĩa là "mặc dù... nhưng mà"?

a)

V/A + 기

b)

V + 고 싶다

c)

V/A + 지만

d)

하다 동사 + N

3.

Trong ví dụ: "바람이 불지만 비가 안 와요", ý nghĩa tổng quát là gì?

a)

Tuy gió thổi nhưng trời mưa

b)

Gió thổi và trời mưa

c)

Tuy gió thổi nhưng trời không mưa

d)

Không có gió và không mưa

4.

Chọn câu diễn tả mong muốn đúng với ngữ pháp: "Tôi muốn băng qua đường."

a)

저는 길을 건너고 싶어요

b)

저는 길을 건너요 싶어요

c)

저는 길을 건너 싶어요

d)

저는 길을 건너기 싶어요

5.

Với câu hỏi "무엇을 먹고 싶어요?", câu này đang hỏi điều gì?

a)

Bạn ăn được gì?

b)

Bạn muốn ăn gì?

c)

Bạn đã ăn gì?

d)

Bạn có thể ăn gì không?

6.

Chọn ví dụ đúng về dùng muốn với động từ: "민민양 씨는 낚시를 하고 싶어해요" có nghĩa là gì?

a)

Minminyang muốn giúp đỡ

b)

Minminyang muốn câu cá

c)

Minminyang đang câu cá

d)

Minminyang không muốn câu cá

7.

Theo tài liệu, tại sao cần biến động từ thành danh từ trong tiếng Hàn?

a)

Vì tiếng Hàn không có động từ

b)

Vì 2 động từ hoặc 2 tính từ không thể đứng cùng nhau; khi xuất hiện 2 V phải biến V thứ hai thành N

c)

Vì để nhấn mạnh chủ ngữ

d)

Vì để tạo câu điều kiện

8.

Cách 1 (V/A기): Khi danh từ hóa, thao tác cơ bản là gì?

a)

Giữ nguyên động từ rồi thêm -음/-ㅁ

b)

Bỏ 다 rồi thêm 기

c)

Thêm 지만 vào cuối động từ

d)

Tách 하다 thành 2 từ

9.

Chọn cặp chuyển đổi đúng theo quy tắc V/A기: "먹다" thành danh từ là gì?

a)

먹음

b)

먹기

c)

먹지만

d)

먹하다

10.

Chọn đáp án thể hiện đúng chuyển đổi: "영화를 보다" → danh từ hóa hoạt động này là:

a)

영화 봄

b)

영화 보지

c)

영화 보기

d)

영화 하지만

11.

Trong danh từ hóa theo V/A기, "음악을 듣다" đổi thành danh từ nào?

a)

음악 듣기

b)

음악 듣다기

c)

음악 들음

d)

음악 듣지만

12.

Cách 2: Với những động từ có đuôi 하다, khi danh từ hóa ta làm gì?

a)

Giữ nguyên và thêm 기

b)

Tách 하다 thành động từ V riêng, phần còn lại là N

c)

Chuyển sang -음/-ㅁ

d)

Thêm 지만 để nhấn mạnh

13.

Theo ví dụ Cách 2, "쇼핑하다" danh từ hóa thành cụm nào?

a)

쇼핑하기

b)

쇼핑함

c)

쇼핑 + 하다 (쇼핑 là N, 하다 là V)

d)

쇼핑지만 하다

14.

Chọn phương án đúng với nhóm động từ 하다 trong ví dụ:

a)

청소하다, 요리하다, 세수하다, 공부하다, 조용하다

b)

청소하다, 요리하다, 세수하다, 공부하다, 조용하다 đều chứa yếu tố 하다 dùng để tách N và V

c)

Chỉ 청소하다 và 요리하다 có thể tách

d)

Không động từ nào tách được

15.

Cách 3: Đuôi -음/-ㅁ chủ yếu dùng khi nào theo tài liệu?

a)

Trong hội thoại thân mật

b)

Khi viết Note, nhật kí, lịch để bàn

c)

Trong câu hỏi formal

d)

Trong mệnh lệnh

16.

Theo Cách 3, chuyển "있다" sang dạng danh từ:

a)

있기

b)

있음

c)

있지만

d)

있하다

17.

Chọn chuyển đổi đúng theo ví dụ: "회의가 있다" → danh từ hóa là:

a)

회의가 있음

b)

회의기 있다

c)

회의가 있지만

d)

회의가 쇼핑하다

18.

Chọn cấu trúc đúng biểu đạt mong muốn với tính từ (A):

a)

S1, S2 + V고 싶다

b)

S1, S2 + V/A 싶다 (tính từ dùng dạng 싶다)

c)

S3 + v고 싶어하다

d)

S + V/A + 지만

19.

Phân biệt đúng: "S3 + V고 싶어하다" dùng khi nào?

a)

Khi nói mong muốn của chính mình

b)

Khi nêu mong muốn của người khác

c)

Khi phủ định mong muốn

d)

Khi nêu điều kiện

20.

Chọn đáp án đúng: Danh hóa hiện tại của động từ Hàn Quốc theo Cách 4 được tạo bằng cấu trúc nào?

a)

V+는 것

b)

V+ㄴ/은 것

c)

V+(으)려고 것

d)

V+던 것

21.

Từ nào sau đây khi danh hóa theo Cách 4 cho nghĩa "việc thức dậy"?

a)

자는 것

b)

일어나는 것

c)

사는 것

d)

그리는 것

22.

Theo ví dụ, 쉬다 khi danh hóa bằng Cách 4 cho nghĩa nào?

a)

Giấc mơ

b)

Việc nghỉ ngơi

c)

Bức tranh

d)

Cuộc sống

23.

Từ Hàn Quốc nào có nghĩa gốc là "trong lành" theo tài liệu luyện tập?

a)

맑다

b)

없다

c)

만나다

d)

그리다

24.

Chọn cặp đúng giữa động từ và danh từ kết quả được nêu trong phần luyện tập: 살다 →

a)

살음

b)

c)

살음/삶 đều đúng

d)

살기

25.

Theo phần luyện tập, kết quả danh từ của 자다 được nêu như thế nào?

a)

b)

잠을

c)

잠자다

d)

잠기다

26.

Theo bảng luyện tập, "꿈" liên hệ với động từ nào?

a)

그리다

b)

추다

c)

꾸다

d)

자다

27.

Chọn phát biểu đúng về "없다" theo ngữ cảnh luyện tập.

a)

Là ví dụ danh hóa thành "없음"

b)

Được liệt kê như một động từ cơ bản không kèm danh hóa

c)

Mang nghĩa "gặp gỡ"

d)

Liên hệ với 그림

28.

Trong chuỗi chuyển đổi ở phần luyện tập, cấu trúc nào cho nghĩa "bước nhảy"?

a)

자다 → 잠

b)

추다 → 춤

c)

그리다 → 그림

d)

살다 → 삶

29.

Chọn đáp án đúng: "그림" tương ứng với dạng động từ nào trong tài liệu?

a)

그리다

b)

그리움

c)

그림다

d)

그름

30.

Áp dụng Cách 4, chọn danh hóa đúng của 만나다 (gặp).

a)

만나는 것

b)

만난 것

c)

만남

d)

만나기