wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

2025.1

Total questions: 60

Worksheet time: 3hrs 0mins

Name
Class
Date
1.
der Tag
a)
ngày
b)
bài tập
c)
hàng xóm
d)
hàng xóm
e)
hàng xóm
2.
der Sprachkurs
a)
khóa học ngôn ngữ
b)
ngày
c)
hàng xóm
d)
nói / to say
e)
nói / to say
3.
die Übung
a)
bài tập
b)
khóa học ngôn ngữ
c)
ngày
d)
nói / to say
e)
hàng xóm
4.
die Person
a)
người
b)
bài tập
c)
khóa học ngôn ngữ
d)
ngày
e)
nói / to say
5.
das Wochenende
a)
cuối tuần
b)
người
c)
bài tập
d)
khóa học ngôn ngữ
e)
ngày
6.
die Familie
a)
gia đình
b)
cuối tuần
c)
người
d)
bài tập
e)
khóa học ngôn ngữ
7.
die Wohnung
a)
căn hộ
b)
gia đình
c)
cuối tuần
d)
người
e)
bài tập
8.
die Suche
a)
sự tìm kiếm
b)
căn hộ
c)
gia đình
d)
cuối tuần
e)
người
9.
der Umzug
a)
việc chuyển nhà
b)
sự tìm kiếm
c)
căn hộ
d)
gia đình
e)
cuối tuần
10.
die Nachbarn
a)
hàng xóm
b)
việc chuyển nhà
c)
sự tìm kiếm
d)
căn hộ
e)
gia đình
11.
die Tage
a)
ngày
b)
hàng xóm
c)
việc chuyển nhà
d)
sự tìm kiếm
e)
căn hộ
12.
die Sprachkurse
a)
khóa học ngôn ngữ
b)
ngày
c)
hàng xóm
d)
việc chuyển nhà
e)
sự tìm kiếm
13.
die Übungen
a)
bài tập
b)
khóa học ngôn ngữ
c)
ngày
d)
hàng xóm
e)
việc chuyển nhà
14.
die Personen
a)
người
b)
bài tập
c)
khóa học ngôn ngữ
d)
ngày
e)
hàng xóm
15.
die Wochenenden
a)
cuối tuần
b)
người
c)
bài tập
d)
khóa học ngôn ngữ
e)
ngày
16.
die Familien
a)
gia đình
b)
cuối tuần
c)
người
d)
bài tập
e)
khóa học ngôn ngữ
17.
die Wohnungen
a)
căn hộ
b)
gia đình
c)
cuối tuần
d)
người
e)
bài tập
18.
die Suchen
a)
sự tìm kiếm
b)
căn hộ
c)
gia đình
d)
cuối tuần
e)
người
19.
die Umzüge
a)
việc chuyển nhà
b)
sự tìm kiếm
c)
căn hộ
d)
gia đình
e)
cuối tuần
20.
die Nachbarn
a)
hàng xóm
b)
việc chuyển nhà
c)
sự tìm kiếm
d)
căn hộ
e)
gia đình
21.
HÖREN
a)
nghe / to listen
b)
hàng xóm
c)
việc chuyển nhà
d)
sự tìm kiếm
e)
căn hộ
22.
SPRECHEN
a)
nói / to speak
b)
nghe / to listen
c)
hàng xóm
d)
việc chuyển nhà
e)
sự tìm kiếm
23.
ergänzen
a)
bổ sung / to complement
b)
nói / to speak
c)
nghe / to listen
d)
hàng xóm
e)
việc chuyển nhà
24.
machen
a)
làm / to make
b)
bổ sung / to complement
c)
nói / to speak
d)
nghe / to listen
e)
hàng xóm
25.
vorstellen
a)
giới thiệu / to introduce
b)
làm / to make
c)
bổ sung / to complement
d)
nói / to speak
e)
nghe / to listen
26.
BEGINNEN
a)
bắt đầu / to begin
b)
giới thiệu / to introduce
c)
làm / to make
d)
bổ sung / to complement
e)
nói / to speak
27.
sagen
a)
nói / to say
b)
bắt đầu / to begin
c)
giới thiệu / to introduce
d)
làm / to make
e)
bổ sung / to complement
28.
fragen
a)
hỏi / to ask
b)
nói / to say
c)
bắt đầu / to begin
d)
giới thiệu / to introduce
e)
làm / to make
29.
arbeiten
a)
làm việc / to work
b)
hỏi / to ask
c)
nói / to say
d)
bắt đầu / to begin
e)
giới thiệu / to introduce
30.
erklären
a)
giải thích / to explain
b)
làm việc / to work
c)
hỏi / to ask
d)
nói / to say
e)
bắt đầu / to begin
31.
erwarten
a)
mong đợi / to expect
b)
việc mua sắm
c)
cảm xúc
d)
bạn học
e)
mối quan hệ
32.
TRINKEN
a)
uống / to drink
b)
việc đặt hàng
c)
việc mua sắm
d)
cảm xúc
e)
bạn học
33.
kommen
a)
đến / to come
b)
ghế sofa
c)
việc đặt hàng
d)
việc mua sắm
e)
cảm xúc
34.
ESSEN
a)
ăn / to eat
b)
cơ thể
c)
ghế sofa
d)
việc đặt hàng
e)
việc mua sắm
35.
reisen
a)
du lịch / to travel
b)
ăn / to eat
c)
đến / to come
d)
uống / to drink
e)
mong đợi / to expect
36.
machen
a)
làm / to make
b)
du lịch / to travel
c)
ăn / to eat
d)
đến / to come
e)
uống / to drink
37.
nehmen
a)
lấy / to take
b)
làm / to make
c)
du lịch / to travel
d)
ăn / to eat
e)
đến / to come
38.
finden
a)
tìm thấy / to find
b)
lấy / to take
c)
làm / to make
d)
du lịch / to travel
e)
ăn / to eat
39.
laufen
a)
chạy / to run
b)
tìm thấy / to find
c)
lấy / to take
d)
làm / to make
e)
du lịch / to travel
40.
schreiben
a)
viết / to write
b)
chạy / to run
c)
tìm thấy / to find
d)
lấy / to take
e)
làm / to make
41.
die Einladung
a)
lời mời
b)
viết / to write
c)
chạy / to run
d)
tìm thấy / to find
e)
lấy / to take
42.
der Brunch
a)
bữa sáng muộn
b)
lời mời
c)
viết / to write
d)
chạy / to run
e)
tìm thấy / to find
43.
die Freundschaft
a)
tình bạn
b)
bữa sáng muộn
c)
lời mời
d)
viết / to write
e)
chạy / to run
44.
die Beziehungen
a)
mối quan hệ
b)
tình bạn
c)
bữa sáng muộn
d)
lời mời
e)
viết / to write
45.
die Schulfreunde
a)
bạn học
b)
mối quan hệ
c)
tình bạn
d)
bữa sáng muộn
e)
lời mời
46.
die Gefühle
a)
cảm xúc
b)
bạn học
c)
mối quan hệ
d)
tình bạn
e)
bữa sáng muộn
47.
die Einkäufe
a)
việc mua sắm
b)
cảm xúc
c)
bạn học
d)
mối quan hệ
e)
tình bạn
48.
das Bestellen
a)
việc đặt hàng
b)
việc mua sắm
c)
cảm xúc
d)
bạn học
e)
mối quan hệ
49.
das Sofa
a)
ghế sofa
b)
việc đặt hàng
c)
việc mua sắm
d)
cảm xúc
e)
bạn học
50.
der Körper
a)
cơ thể
b)
ghế sofa
c)
việc đặt hàng
d)
việc mua sắm
e)
cảm xúc
51.
die Einladungen
a)
lời mời
b)
cơ thể
c)
ghế sofa
d)
việc đặt hàng
e)
việc mua sắm
52.
die Brunches
a)
bữa sáng muộn
b)
lời mời
c)
cơ thể
d)
ghế sofa
e)
việc đặt hàng
53.
die Freundschaften
a)
tình bạn
b)
bữa sáng muộn
c)
lời mời
d)
cơ thể
e)
ghế sofa
54.
die Beziehungen
a)
mối quan hệ
b)
tình bạn
c)
bữa sáng muộn
d)
lời mời
e)
cơ thể
55.
die Schulfreunde
a)
bạn học
b)
mối quan hệ
c)
tình bạn
d)
bữa sáng muộn
e)
lời mời
56.
die Gefühle
a)
cảm xúc
b)
bạn học
c)
mối quan hệ
d)
tình bạn
e)
bữa sáng muộn
57.
die Einkäufe
a)
việc mua sắm
b)
cảm xúc
c)
bạn học
d)
mối quan hệ
e)
tình bạn
58.
die Bestellungen
a)
việc đặt hàng
b)
việc mua sắm
c)
cảm xúc
d)
bạn học
e)
mối quan hệ
59.
die Sofas
a)
ghế sofa
b)
việc đặt hàng
c)
việc mua sắm
d)
cảm xúc
e)
bạn học
60.
die Körper
a)
cơ thể
b)
ghế sofa
c)
việc đặt hàng
d)
việc mua sắm
e)
cảm xúc