WorksheetsUNIT4-6 カタカナ練習
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
ハンバーガー
a)
Bánh mì kẹp thịt
b)
Sandwich
c)
Hot dog
d)
Pizza
2.
ニュース
a)
Tin tức
b)
Thông tin
c)
Chuyện
d)
Diễn biến
3.
フォーク
a)
Cái nĩa
b)
Cái thìa
c)
Cái đĩa
d)
Cái bát
4.
ブーツ
a)
Giày ống
b)
Giày thể thao
c)
Giày sandal
d)
Giày búp bê
5.
ピザ
a)
Pizza
b)
Pasta
c)
Sushi
d)
Burger
6.
ピアス
a)
Khuyên tai
b)
Vòng cổ
c)
Nhẫn
d)
Đồng hồ
7.
ポーチ
a)
Túi đựng
b)
Hộp đựng
c)
Giỏ xách
d)
Ba lô
8.
インターネット
a)
Internet
b)
Intranet
c)
Extranet
d)
Ethernet
9.
ショッピングモール
a)
Trung tâm mua sắm
b)
Siêu thị
c)
Cửa hàng tạp hóa
d)
Chợ đêm
10.
ジャケット
a)
Áo khoác
b)
Áo sơ mi
c)
Áo thun
d)
Áo vest
11.
セーター
a)
Áo len
b)
Áo khoác
c)
Áo thun
d)
Áo sơ mi
12.
スーツ
a)
Áo vest
b)
Áo khoác
c)
Quần tây
d)
Áo sơ mi
13.
イヤリング
a)
Khuyên tai
b)
Vòng tay
c)
Dây chuyền
d)
Nhẫn
14.
ボールペン
a)
Bút bi
b)
Bút chì
c)
Bút lông
d)
Bút dạ
15.
カップラーメン
a)
Mì ly
b)
Mì ăn liền
c)
Mì tôm
d)
Mì xào
16.
スプーン
a)
Muỗng
b)
Đĩa
c)
Ly
d)
Chén
17.
チェック
a)
Kiểm tra
b)
確認する
c)
調べる
d)
テストする
18.
ナイフ
a)
Dao
b)
B刀
c)
Cナイフ
d)
D刃物
19.
コート
a)
Áo khoác
b)
Áo sơ mi
c)
Áo thun
d)
Áo vest
20.
ストライプ
a)
Stripe
b)
Stripes
c)
Strap
d)
Stipe
100 %
