wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nghề nghiệp và số

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

nhân viên công ty

a)

회사원

b)

은행원

c)

의사

d)

간호사

2.

교수

a)

bác sĩ

b)

giáo viên

c)

giáo sư

d)

ca sĩ

3.

ca sĩ

a)

가수

b)

농부

c)

배우

d)

선생님

4.

경찰

a)

cảnh sát

b)

giáo viên

c)

đầu bếp

d)

y tá

5.

요리사

a)

đầu bếp

b)

y tá

c)

học sinh

d)

sinh viên

6.

sinh viên

a)

학생

b)

대학생

c)

교수

d)

선생님

7.

직원

a)

chủ

b)

nhân viên

c)

bác sĩ

d)

y tá

8.

아홉시 십사분

a)

̣9h12p

b)

9h10p

c)

9h14p

d)

9h15p

9.

038 438 7637

a)

공삼팔 사삼팔 구육삼육

b)

공삼팔 사오팔 칠육사칠

c)

공삼팔 사삼팔 칠육삼칠

d)

공삼필 오사팔 칠육삼사

10.

8386

a)

팔천 사백팔육

b)

팔천삼백팔십육

c)

팔천사백팔십오

d)

팔천오백팔십육