Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

5 - 10과 - 복습

Total questions: 11

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Hãy chọn tất cả các câu đúng:

a)

숙가락: muỗng

b)

식탁: ghế

c)

젓가락: nĩa

d)

영수증: hóa đơn

2.

Điền vào chỗ trống:

-교실..... 들어오세.

-3층....올라가세요.

a)

에, 으로

b)

으로, 으로

c)

로, 으로

d)

으로, 에서

3.

Chúng ta cùng ăn mì lạnh nhé?

a)

우리는 같이 냉면을 먹어요?

b)

우리는 같이 냉면을 먹으세요?

c)

우리는 같이 냉면을 먹을래요?

d)

우리는 같이 냉면을 먹었어요?

4.

Chọn tất cả đáp án sai:

a)

오전: buổi sáng

b)

밤: ban đêm

c)

점심: sáng

d)

저녁: trưa

5.

Ông ăn cơm ở nhà.

a)

할아버지는 집에서 밥을 먹어요.

b)

할아버지께서는 댁에 진지를 드세요.

c)

할아버지께서는 댁에서 진지를 드세요.

d)

할아버지께서 댁에서 진지를 먹으세요.

6.

Chọn đáp án sai:

a)

맵다: cay

b)

싱겁다: nhạt

c)

시다: đắng

d)

달다: ngọt

7.

Hãy chia các từ sau với ngữ pháp - (으)세요:

살다, 만들다, 멀다

a)

사세요, 만드세요, 머세요

b)

살으세요, 만들으세요, 멀으세요

c)

살세요, 만들세요, 멀세요

d)

사으세요, 만드으세요, 머으세요

8.

Chọn đáp án sai:

a)

생일 -> 생신

b)

살 -> 나이

c)

밥 -> 진지

d)

말 -> 말씀

9.

오렌지 열 .... 주세요.

a)

대

b)

개

c)

잔

d)

명

10.

저는 할머니 댁에 가십니다.

a)

X

b)

0

11.

câu dưới đây sang tiếng Hàn:

"Hãy chờ một chút."

(a)