Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trường học

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Lớp học

(a)  

2.

Học sinh

(a)  

3.

Học sinh

(a)  

4.

Giáo viên

(a)  

5.

Hiệu trưởng

(a)  

6.

Khoá học

(a)  

7.

Khoá học

(a)  

8.

Bài tập

(a)  

9.

Bài tập về nhà

(a)  

10.

Bài kiểm tra

(a)  

11.

Điểm

(a)  

12.

Bằng cấp

(a)  

13.

Mẫu giáo

(a)  

14.

Cấp 1

(a)  

15.

Cấp 2

(a)  

16.

Cấp 3

(a)  

17.

Đại học

(a)  

18.

Cao đẳng

(a)  

19.

Trường tư

(a)  

20.

Trường công

(a)