Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng

Total questions: 40

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

내일

a)

hôm nay

b)

hôm qua

c)

ngày mai

2.

지금

a)

lúc nào

b)

bây giờ

c)

vừa nãy

3.

오늘은 무슨요일 입니까 ?

a)

hôm nay là ngày mấy

b)

hôm nay là tháng mấy

c)

hôm nay là thứ mấy

d)

bây giờ là năm bao

4.

금요일 /수요일/월요일/화요일

a)

thứ 6/4/2/3

b)

thứ 7/4/3/2

c)

thứ 4/5/6/7

d)

thứ 2/5/4/3

5.

지금 일월 칠일 입니다.

a)

Bây giờ là ngày mồng 4 tháng 8.

b)

Bây giờ là ngày mồng 7 thansg 1

c)

Bây giờ là ngày mồng 4 tháng 1.

d)

Bây giờ là ngày mồng 1 thang 7

6.

아침

a)

bữa trưa

b)

bữa tối

c)

bữa chiều

d)

bữa sáng

7.

쇼핑

a)

đi dạo

b)

mua sắm

c)

lựa chọn

8.

신용카드

a)

thẻ ngân hàng

b)

thẻ học sinh

c)

thẻ tín dụng

9.

동전

a)

tiền

b)

tiền xu

c)

tiền giấy

10.

가격

a)

rẻ

b)

đắt

c)

giá cả

11.

싸다

a)

đắt

b)

bình thường

c)

rẻ

12.

넣다

a)

bỏ vào

b)

để ra

c)

đổi hàng

13.

환불하다

a)

trả hàng

b)

đổi hàng

c)

đóng gói

d)

mặc cả

14.

바꾸하다

a)

bỏ vào

b)

trả hàng

c)

đổi hàng

d)

mặc cả

15.

얼마예요?

a)

mời vào

b)

bao nhiêu vậy

c)

khi nào đi

16.

운동화

a)

giày thể thao

b)

guốc

c)

dép

17.

양말

a)

găng tay

b)

khăn quàng cổ

c)

nón

d)

tất

18.

목도리

a)

nón

b)

khăn quàng cổ

c)

giày

19.

티셔츠

a)

váy

b)

quần

c)

áo thun

20.

슬리퍼

a)

giày

b)

guốc

c)

dép lê

21.

입다

a)

dùng

b)

may

c)

mặc

22.

주스

a)

sữa

b)

nước lọc

c)

nước ép

23.

수박

a)

cam

b)

quýt

c)

dưa hấu

d)

mãng cầu

24.

라면

a)

mì

b)

bún

c)

cơm

25.

chữ sau đây có nghĩa là gì

a)

xem phim

b)

sinh hoạt

c)

hoạt động

26.

노래방

a)

phòng đọc

b)

quán net

c)

quán karaoke

27.

가족

a)

gia đình

b)

họ hàng

c)

hàng xóm

28.

똑똑하다

a)

béo

b)

gầy

c)

thông minh

d)

hoạt

29.

từ này có nghĩa là gì

a)

ngầu

b)

xấu

c)

đẹp

30.
a)

thấp

b)

cao

c)

béo

31.
a)

gầy

b)

mảnh mai

c)

béo

d)

cân đối

32.
a)

xinh đẹp

b)

ngầu

c)

dễ thương

33.
a)

béo

b)

gầy

c)

mảnh mai

d)

dễ

34.

조금

a)

nhiều

b)

một chút

c)

lúc nãy

35.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

36.
a)

1

b)

2

c)

3

37.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

38.
a)

ăn sáng

b)

ăn trưa

c)

thức dậy

39.

대화

a)

hội thoại

b)

trả lời

c)

đối đáp

40.
a)

hôm nay là ngày mấy

b)

bây giờ là mấy giờ

c)

hôm nay là tháng mấy

d)

bây giờ là ngày