Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hán 1 1-11

Total questions: 20

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Chọn câu sai?

a)

今天下午你去不去北京吗?

b)

你也住八楼吗?

c)

你的汉语老师叫什么名字?

d)

谁是你们的汉语老师?

2.

电话号码 nghĩa là gì

a)

số nhà

b)

điện thoại

c)

số điện thoại

d)

sống ở

3.

职员

a)

bác sĩ

b)

nhân viên văn phòng

c)

y tá

d)

giáo viên

4.

Chọn câu trả lời đúng

你找谁?

a)

这是我朋友。

b)

他要去银行。

c)

林教授在吗?

d)

我找张东的书

5.

我-------------学校!

a)

回

b)

喝

c)

几

d)

取

6.

Sắp xếp thành câuhoàn chỉnh

不/知道/你/知/你/知道/他/的/号码/电话?

a)

你知不知道他的号码电话?

b)

你知不知道他的电话号码?

c)

他知不知道你电话号码的?

d)

他知不知道电话号码的你?

7.

Học tập

(a)  

8.

Cái gì, gì

(a)  

9.

那是什么?

(a)  

10.

Lá cờ này của nước nào?

a)

中国

b)

英国

c)

德国

d)

韩国

11.

Anh ấy là ai?

(a)  

12.

Chọn câu trả lời đúng

这是什么号码?

a)

这是我的办公室。

b)

这是手机。

c)

这是我学校。

d)

这是电话号码。

13.

Sắp xếp thành hội thoại hoàn chỉnh

A:他不在

B:你知道他的手机号码吗?

C:你找谁?

D:请问,张东在吗?

E : 谢谢

F :知道,0135572985

a)

D - A - C - B - F - E

b)

C - D - A - B - F - E

c)

A - B- C - D- E - F

d)

C - D - B - A - F - E

14.

你知道他的名字吗?

a)

我知道,他叫小明

b)

他是谁

c)

他是我朋友

d)

我知道,她叫小明

15.

这是什么钱?

a)

美元

b)

日元

c)

人民币

d)

欧元

16.

你知道他的电话号码吗?

a)

知道,123456789

b)

他住在15楼

c)

我的电话号码是123456789

d)

我没有电话号码

17.

这是什么钱?

a)

美元

b)

人民币

c)

越南盾

d)

日元

18.

这是什么?

(a)  

19.

这是什么?

(a)  

20.

她是老师吗?

(a)