WorksheetsJapanese Vocabulary Quizs
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
合格
a)
Đỗ đạt
b)
Không đạt
c)
Thi rớt
d)
Đỗ xe
2.
けが
a)
Bị thương
b)
Bị đau
c)
Bị ngã
d)
Bị chảy máu
3.
故郷
a)
Quê hương
b)
Thành phố
c)
Biển cả
d)
Đồng quê
4.
遅刻
a)
Đi trễ
b)
Đến sớm
c)
Đi bộ
d)
Ngủ quên
5.
給料
a)
Lương
b)
Tiền lương
c)
Thù lao
d)
Chi phí
6.
参加
a)
Tham gia
b)
Tham gia vào
c)
Tham gia cùng
d)
Tham gia với
7.
引っ越し
a)
Chuyển nhà
b)
Đi du lịch
c)
Học tập
d)
Thăm bạn bè
8.
化粧
a)
Trang điểm
b)
Son môi
c)
Phấn mắt
d)
Chăm sóc da
9.
退職
a)
Nghỉ việc
b)
Đi làm
c)
Học tập
d)
Du lịch
10.
退学
a)
Thôi học
b)
Đi học
c)
Học lại
d)
Thôi việc
11.
出身
a)
Xuất thân
b)
Địa chỉ
c)
Quê quán
d)
Nguyên quán
12.
欠席
a)
Vắng mặt
b)
Đến nơi
c)
Tham gia
d)
Rời khỏi
13.
進学
a)
Học lên
b)
Học lại
c)
Học thêm
d)
Học hỏi
14.
学歴
a)
Học vấn
b)
Giáo dục
c)
Trình độ học vấn
d)
Học phí
15.
失業
a)
Thất nghiệp
b)
Đang làm việc
c)
Thất bại
d)
Được tuyển dụng
16.
残業
a)
Làm thêm giờ
b)
Giờ nghỉ
c)
Giờ làm việc
d)
Giờ ăn trưa
17.
観光
a)
Du lịch
b)
旅行
c)
観光地
d)
観光客
18.
誕生
a)
Sự ra đời
b)
Thời gian
c)
Địa điểm
d)
Nguyên nhân
19.
目上
a)
Cấp trên
b)
Cấp dưới
c)
Đồng nghiệp
d)
Người lạ
20.
失敗
a)
Thất bại
b)
Thành công
c)
Khó khăn
d)
Thử thách
100 %
