wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IELTS-R-Snowmakers

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

TRAIL

/treɪl/

(n)

What is the meaning of the word 'trail' in Vietnamese?

a)

Con đường.

b)

Đường mòn.

c)

Lối đi.

d)

Đường phố.

2.

POWDER

/ˈpaʊdə(r)/

(n)

What is the meaning of the word 'POWDER' in Vietnamese?

a)

Bột.

b)

Nước.

c)

Đường.

d)

Muối.

3.

SNOWFLAKE

/ˈsnəʊfleɪk/

(n)

What is the meaning of 'snowflake' in Vietnamese?

a)

Bông tuyết.

b)

Cơn mưa.

c)

Bão tuyết.

d)

Tuyết rơi.

4.

CONDENSE

a)

Ngưng tụ.

b)

Hòa tan.

c)

Phân tán.

d)

Kết hợp.

5.

ATOMIZE

/ˈætəmaɪz/

(v)

a)

Nguyên tử hóa/ phun sương.

b)

Hợp nhất/ kết hợp.

c)

Phân tách/ chia nhỏ.

d)

Tăng cường/ cải thiện.

6.

SUFFICIENT

/səˈfɪʃnt/

(a)

a)

Đủ.

b)

Thiếu.

c)

Vừa đủ.

d)

Quá mức.

7.

INSULATION

/ˌɪnsjuˈleɪʃn/

(n)

What does insulation mean?

a)

Sự cách nhiệt/điện/âm.

b)

Sự dẫn điện.

c)

Sự phản xạ âm.

d)

Sự hấp thụ nhiệt.

8.

HOSE

/həʊz/

(n)

What does it mean?

a)

Vòi nước.

b)

Bồn tắm.

c)

Chậu rửa.

d)

Vòi sen.

9.

RESERVOIR

/ˈrezəvwɑː(r)/

(n)

What is the meaning of the word 'reservoir' in Vietnamese?

a)

Hồ chứa nước.

b)

Bể bơi

c)

Sông

d)

Biển

10.

CONSISTENCY

/kənˈsɪstənsi/

(n)

What does it mean?

a)

Tính nhất quán.

b)

Tính không nhất quán.

c)

Tính đồng nhất.

d)

Tính khác biệt.