wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI TẬP ÔN GIỮA HK II KHOI 10KBT

Total questions: 29

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

ta

a)

b)

c)

d)

2.

Nu

a)

b)

c)

d)

3.

To

a)

b)

c)

d)

4.

Se

a)

b)

c)

d)

5.

Ke

a)

b)

c)

d)

6.

Shi

a)

b)

c)

d)

7.

Aisu

a)

アイセ

b)

アイス

c)

エイス

d)

アイケ

8.

Tesuto

a)

テトス

b)

アイク

c)

テニス

d)

テスト

9.

Taitsu

a)

サイツ

b)

タイツ

c)

タイシ

d)

カイツ

10.

Haiteku

a)

ハイテケ

b)

サイテク

c)

ハイテク

d)

ハ千トク

11.

Chọn cách viết Katakana tương ứng với từ Hiragana đã cho trong các câu sau:

いぬ

a)

キス

b)

チヌ

c)

イス

d)

イヌ

12.

Chọn cách viết Katakana tương ứng với từ Hiragana đã cho trong các câu sau:

ないふ

a)

ナイフ

b)

ナイク

c)

サイフ

d)

タイフ

13.

Chọn cách viết Katakana tương ứng với từ Hiragana đã cho trong các câu sau:

こすと

a)

シスト

b)

コスト

c)

ソスト

d)

コイス

14.

Chọn cách viết Katakana tương ứng với từ Hiragana đã cho trong các câu sau:

たひち

a)

ケキシ

b)

タキシ

c)

クヒ千

d)

タヒチ

15.

Núi

a)

うみ

b)

やま

c)

いぬ

d)

ねこ

16.

Con Mèo

a)

ねお

b)

ぬこ

c)

わこ

d)

ねこ

17.

Đồng hồ

a)

とけい

b)

とかい

c)

けとい

d)

つくえ

18.

Buổi trưa

a)

あさ

b)

ひろ

c)

ひる

d)

よる

19.

Núi Phú Sĩ


a)

ふしさん

b)

ひじさん

c)

ふじさん

d)

にほんご

20.

Buổi sáng

a)

あさ

b)

ひる

c)

よる

d)

あか

21.

Trà xanh

a)

あちゃ

b)

こうちゃ

c)

おちゃ

d)

こちゃ

22.

Tiếng Nhật

a)

にほん

b)

にほんご

c)

てんぷら

d)

ざっし

23.

Viết các từ sau:

cái ghế

24.

viết từ sau:

cái bàn

25.

viết từ sau:

tạp chí

26.

viết từ sau:

buổi tối

27.

nghe và chọn câu trả lời chính xác

a)

b)

c)

d)

28.

Nghe và chọn câu trả lời chính xác

a)

b)

c)

d)

29.

Nghe và chọn câu trả lời chính xác

a)

ケニス

b)

テニツ

c)

テニス

d)

アイス