NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBài 1_TC2
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
'동호회'는 베트남어로 뭐예요?
a)
hội người cùng sở thích, câu lạc bộ
b)
trung tâm ngoại ngữ
c)
khoa quan hệ quốc tế
2.
'군대에 가다'는 베트남어로 뭐예요?
a)
xuất ngũ
b)
đi nhập ngũ
c)
được miễn nghĩa vụ quân sự
3.
'허락하다'는 베트남어로 뭐예요?
a)
phản đối
b)
đồng ý
c)
cho phép
4.
'hải quân'은 한국어로 뭐예요?
a)
공군
b)
해군
c)
해병대
5.
'địa lý'은 한국어로 뭐예요?
a)
지리
b)
군대
c)
매사
6.
'khích lệ, cổ vũ'은 한국어로 뭐예요?
a)
후원하다
b)
격려하다
c)
찬성하다
7.
다음 베트남어 단어들을 한국어 의미에 맞게 순서대로 배열하세요:
buổi gặp mặt chính thức - xử lý văn bản - hoạt động thực tập
a)
공식석상 - 문서 처리 - 인턴활동
b)
인턴활동 - 문서 처리 - 공식석상
c)
문서 처리 - 공식석상 - 인턴활동
8.
'자립심'은 'tinh thần tự lập'이에요. 맞아요, 틀려요?
a)
맞아요
b)
틀려요
9.
'지속적'은 'tính trường kì, dài hạn'이에요. 맞아요, 틀려요?
a)
맞아요
b)
틀려요
10.
'그는 어려운 환경에서도 (____) 있다.'다음 한국어 단어들을 베트남어 의미에 맞게 순서대로 배열하세요:
반대하다 - 동의하다 - 허락하다
a)
cho phép - đồng ý - phản đối
b)
phản đối - đồng ý - cho phép
c)
đồng ý - phản đối - cho phép
Reset
