wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 11 - UNIT 20

Total questions: 165

Worksheet time: 1hrs 23mins

Name
Class
Date
1.

WHO'S THAT MAN ?

a)

NGƯỜI ĐÀN BÀ KIA LÀ AI

b)

NGƯỜI ĐÀN ÔNG NÀY LÀ AI

c)

NGƯỜI ĐÀN ÔNG KIA LÀ AI

d)

ĐÂY LÀ BẠN CẬU À

2.

HE IS MY FATHER

a)

CÔ ẤY LÀ MẸ TÔI

b)

ÔNG ẤY LÀ CHÚ TÔI

c)

ÔNG ẤY LÀ BỐ TÔI

d)

ÔNG ẤY LÀ B

3.

REALLY

a)

THẬT Á

b)

BUỒN BÃ

c)

HẠNH PHÚC

d)

VUI VẺ

4.

He is young

a)

Bà ấy già

b)

Ông ấy già

c)

Anh ấy trẻ

d)

Cô ấy trẻ

5.

My mother

a)

Bố tôi

b)

Anh tôi

c)

Bác tôi

d)

Mẹ tôi

6.

Next to

a)

Đối diện

b)

Bên cạnh

c)

Giữa

d)

Dưới

7.

Grandfather

a)

b)

Bố

c)

Chị

d)

Ông

8.

Grandmother

a)

b)

c)

Chú

d)

Bác

9.

Sister

a)

Chị/e gái

b)

c)

Anh

d)

10.

Brother

a)

Chị

b)

Em

c)

d)

Anh/em trai

11.

This is a photo

a)

Đây là một bức ảnh

b)

Kia là một bức ảnh

c)

Đây là nhà tôi

d)

Kia là nhà tôi

12.

How old is your younger brother?

a)

Bạn của bạn bao tuổi

b)

Anh trai bạn bao tuổi

c)

Em trai bạn bao tuổi

d)

Mẹ bạn bao tuổi

13.

That's a picture of my family

a)

Kia là một cái cây của nhà tôi

b)

Đây là 1 bức ảnh của gia đình tôi

c)

Kia là 1 bức ảnh của gia đình tôi

d)

Đây là một con gấu

14.

Little girl

a)

Chị đại

b)

Em gái nhỏ

c)

Cô giáo

d)

Thầy giáo

15.

Find and guess

a)

Nghe và trả lời

b)

Tìm và đoán

c)

Tìm và hát

d)

Đọc và hiểu

16.

This is my house

a)

Đây là nhà bạn

b)

Đây là nhà tôi

c)

Kia là nhà tôi

d)

Kia là nhà bạn

17.

There's a garden overthere

a)

Có một ngôi nhà trong vườn

b)

Có một khu vườn ở góc đó

c)

Có 1 khu vườn gần đây

d)

Có 1 ngôi nhà gần đây

18.

Come and see it

a)

Đến và tìm nó

b)

Đến và xem nó

c)

Ra kia và tìm nó

d)

Lại đây và tìm nó

19.

Living room

a)

Phòng tắm

b)

Phòng ngủ

c)

Phòng ăn

d)

Phòng khách

20.

Kitchen

a)

Phòng tắm

b)

Phòng bếp

c)

Phòng ăn

d)

Phòng trà

21.

Bathroom

a)

Phòng ăn

b)

Phòng ngủ

c)

Phòng tắm

d)

Phòng trà

22.

Bedroom

a)

Phòng ngủ

b)

Phòng ăn

c)

Phòng tắm

d)

Phòng ăn

23.

Dining room

a)

Phòng bếp

b)

Phòng ăn

c)

Phòng trà

d)

Phòng khách

24.

Garden

a)

Nhà

b)

Cổng

c)

Cửa

d)

Vườn

25.

There's a

a)

Có nhiều

b)

Có ít

c)

Có 1

d)

Có một vài

26.

Clean my house

a)

Dọn nhà của tôi

b)

Dọn nhà cô ấy

c)

Trang trí nhà cửa

d)

Rửa xe cộ

27.

Pond

a)

Cái ao

b)

Cái hồ

c)

Cuốn vở

d)

Cái lược

28.

Gate

a)

Cổng

b)

Vườn

c)

Bầu trời

d)

Xe tải

29.

Yard

a)

Vườn

b)

Cái sân

c)

Hoa

d)

Lược

30.

Fence

a)

Cổng

b)

Hàng rào

c)

Ao

d)

Lược

31.

Tree

a)

Hoa

b)

Cây

c)

Điện thoại

d)

Mắt kính

32.

Around my house

a)

Quanh nhà tôi

b)

Đằng sau bức tranh

c)

Trước cửa nhà

d)

Bên trên tầng lầu

33.

In front of

a)

Đằng trước

b)

Đằng sau

c)

Đối diện

d)

Bên cạnh

34.

Behind

a)

Bên trên

b)

Bên dưới

c)

Đằng sau

d)

Đằng trước

35.

We can see

a)

Họ có thể thấy

b)

Chúng ta/chúng tôi có thể

c)

A ấy có thể

d)

Cô ấy có thể

36.

WHERE'S MY BOOK?

a)

Cuốn sách của tôi ở đâu

b)

Nhà tôi ở đâu

c)

Vở tôi ở đâu

d)

Dép tôi ở đâu

37.

I can't see it in my room

a)

Tôi có thể thấy nó trong phòng học

b)

Tôi có thể thấy nó trong phòng của tôi

c)

Tôi không thể thấy nó trong phòng

d)

Tôi không thể thấy nó trong nhà

38.

It's here

a)

Nó ở đó

b)

Nó ở đây

c)

Nó ở góc kia

d)

Nó ở dưới bàn

39.

On the chair

a)

Ở nhà

b)

Ở phòng khách

c)

Ở trên ghế

d)

Ở trong lòng

40.

Is the pen there too?

a)

Ở đó cũng có 1 chiếc bút chì đúng không

b)

Ở đó cũng có 1 chiếc bút mực đúng ko

c)

Ở đây cũng có 1 chiếc bút mực đko

d)

Ngoài kia cũng có 1 chiếc bút mực đko

41.

It's there

a)

Nó ở ngoài kia

b)

Nó ở đó

c)

Nó ở đây

d)

Nó ở sau

42.

On the table

a)

Ở trên ghế

b)

Bên trên tầng lầu

c)

Ngoài hành lang

d)

Ở trên bàn

43.

Poster

a)

Tấm ảnh

b)

Tấm áp phích

c)

Quyển sổ

d)

Quyển vở

44.

Bed

a)

Chiếu

b)

Lược

c)

Gương

d)

Giường

45.

Chair

a)

Cái bàn

b)

Ghế

c)

Vở

d)

Sách

46.

Next to

a)

Bên ngoài

b)

Bên cạnh

c)

Bên trên

d)

Ở sau

47.

On the desk

a)

Bên trên ghế

b)

Trên tầng lầu

c)

Bên trên bàn hs

d)

Giữa khu phố

48.

On the wall

a)

Bên trên tường

b)

Trên tầng lầu

c)

Lơ lửng

d)

Giữa ngân hà

49.

Ball

a)

Quả bóng

b)

Bàn học

c)

Cầu lông

d)

Khúc côn cầu

50.

I don't know

a)

Tôi không biết

b)

Tôi đã hiểu

c)

Tôi đang bận

d)

Tôi đi trước đây

51.

Look in

a)

Nhìn vào

b)

Liếc

c)

Ngó

d)

Dòm

52.

These are

a)

Đây là (số nhiều khoảng cách xa)

b)

Đây là (số nhiều khoảng cách gần)

c)

Kia là (số nhiều khoảng cách xa)

d)

Kia là (số nhiều khoảng cách gần)

53.

Those are

a)

Kia là (số ít khoảng cách gần)

b)

Kia là (số nhiều khoảng cách xa)

c)

Đây là (số ít khoảng cách gần)

d)

Kia là (số nhiều khoảng cách gần)

54.

Near

a)

Xa

b)

Giữa

c)

Cạnh

d)

Gần

55.

Under

a)

Bên trái

b)

Bên trên

c)

Bên cạnh

d)

Bên dưới

56.

Behind

a)

Đằng trước

b)

Đằng sau

c)

Giữa

d)

Cạnh

57.

There is

a)

Có 1 (số ít)

b)

Có nhiều

c)

Còn lại

d)

M

58.

There are

a)

Có những(số nhiều)

b)

Một chút

c)

Còn lại

d)

Đây là

59.

This is a picture of my room

a)

Đây là 1 bức tranh của phòng tôi

b)

Kia là 1 bức tranh của phòng tôi

c)

Đây là phòng khách của phòng tôi

d)

Kia là hộp bút của tôi

60.

Are there any chairs in the room?

a)

Có những cuốn sách trong nhà không

b)

Có những cái ghế ở trong phòng đúng không

c)

Nhà bao nhiêu người

d)

Họ hát hay đúng không

61.

Maps

a)

Compa

b)

Ê-ke

c)

Vở

d)

Bản đồ

62.

Sofa

a)

Ghế gỗ

b)

Ghế nhựa

c)

Ghế sofa

d)

Bàn nhựa

63.

Cupboard

a)

Bàn học

b)

Tủ quầy

c)

Ghế nhựa

d)

Bàn học

64.

Wardrobes

a)

Vở

b)

Tủ quần áo

c)

Sách

d)

Bút

65.

How many chairs are there?

a)

Có bao nhiêu cái ghế ở đây

b)

Có bao nhiêu cái ghế ở đó

c)

E nhà ở đâu thế

d)

Cơm nước gì chưa người đẹp

66.

Cup

a)

Sách

b)

Vở

c)

Bút chì

d)

Cốc

67.

Let's count

a)

Cùng nhảy nào

b)

Cùng hát nào

c)

Cùng đếm nào

d)

Cùng vẽ tranh

68.

Fan

a)

Quạt trần

b)

Quạt cầm tay

c)

Quạt tường

d)

Quạt cây

69.

Door

a)

Cửa

b)

Vở

c)

Sách

d)

Đài

70.

Mirror

a)

Vở

b)

Bút

c)

Sách

d)

Gương

71.

Window

a)

Cửa sổ

b)

Hoa

c)

Quả

d)

Củ su hào

72.

Lamp

a)

Vở

b)

Ghế

c)

Sách

d)

Đèn ngủ

73.

Thing

a)

Vở

b)

Sách

c)

Đồ vật

d)

Quần áo

74.

What's that

a)

Đây là gì

b)

Kia là gì

c)

Bạn là ai

d)

Họ ở đâu

75.

It's my robot

a)

Kia là nhà tôi

b)

Đây là rô bốt của tôi

c)

Kia là vở của tôi

d)

Nhà tôi ở góc kia

76.

Do you have a kite?

a)

Bạn có một quyển vở đko

b)

Bạn có một cái diều đko

c)

Nhà bạn ở kia à

d)

Nhà anh ấy ở Cổ Nhuế à

77.

Teddy bear

a)

Gấu trúc

b)

Gấu bắc cực

c)

Gấu bông

d)

Gà bông

78.

Doll

a)

Búp bê

b)

Gà bông

c)

Gấu trúc

d)

Ô tô con

79.

Car

a)

Ô tô

b)

Vở

c)

Bảng

d)

Phấn

80.

Puzzle

a)

Trò chơi điện tử

b)

Trò chơi xếp hình

c)

Bóng đá

d)

Bóng chuyền

81.

Very much

a)

1 chút

b)

1 ít

c)

1 vài

d)

Rất nhiều

82.

Plane

a)

Máy bay

b)

Tàu thủy

c)

Phà

d)

Xuồng

83.

Ship

a)

Xe buýt

b)

Xe khách

c)

Tàu

d)

Bút

84.

A lot of

a)

Một vài

b)

1 chút

c)

Nhiều

d)

Rộng

85.

Have

a)

Có (chủ ngữ I/YOU/WE/THEY)

b)

Không

c)

Có thể

d)

Không thể

86.

Has

a)

Có (chủ ngữ HE/SHE/IT)

b)

Không

c)

Không thể

d)

Có thể

87.

Dress

a)

Cái váy

b)

Vở

c)

Sách

d)

Truyện

88.

On the shelf

a)

Trên bảng

b)

Trên giá

c)

Trong nhà

d)

Ngoài ra

89.

Everywhere

a)

Mọi lúc

b)

Mọi nơi

c)

Cố định

d)

Di động

90.

Sure

a)

Có thể

b)

Không thể

c)

Chắc chắn

d)

Mập mờ

91.

Cute

a)

Dễ thương

b)

Hài hước

c)

Bận rộn

d)

Khóc

92.

Pet

a)

Thú cưng

b)

Gấu bông

c)

Búp bê

d)

Bút

93.

Cat

a)

Chó

b)

Mèo

c)

d)

94.

Parrot

a)

Mèo

b)

Chó

c)

Vẹt

d)

Thỏ

95.

Rabbit

a)

Thỏ

b)

c)

Chó

d)

96.

Goldfish

a)

Cá vàng

b)

Thỏ

c)

Mèo

d)

Chó

97.

Cage

a)

Đài

b)

Lồng tiếng

c)

Lồng lộn

d)

Lồng chim

98.

Fish tank

a)

Nhà khách

b)

Bể cá

c)

Mái tóc

d)

Sách

99.

Overthere

a)

Ở đây

b)

Đối diện

c)

Bên dưới

d)

Ở đó

100.

With you

a)

Với bạn

b)

Với cô ấy

c)

Với anh em

d)

Với họ

101.

Next to

a)

Bên cạnh

b)

Bên ngoài

c)

Sau

d)

Trước

102.

Under

a)

Dưới

b)

Trên

c)

Cao

d)

Thấp

103.

Behind

a)

Trước

b)

Bây giờ

c)

Sau

d)

Mai

104.

In front of

a)

Trước

b)

Sau

c)

Bây giờ

d)

Mai

105.

Flower pot

a)

Chai nước

b)

Khóm hoa

c)

Bó hoa

d)

Bình hoa

106.

Parrot

a)

Con gà

b)

Con vẹt

c)

Con mèo

d)

Con bò

107.

Do you like toys?

a)

Bạn có thích đồ chơi không

b)

Bạn có thích mèo không

c)

Đồ chơi này của bạn đko

d)

Đồ chơi này của cô ấy đko

108.

Truck

a)

Ô tô con

b)

Ô tô tải

c)

Búp bê

d)

Búp măng non

109.

Doll

a)

Búp bê

b)

Gấu bông

c)

Gà bông

d)

Búp phê

110.

Kite

a)

Diều

b)

Búp bê

c)

Gấu bông

d)

Xe tải

111.

Plane

a)

Máy bay

b)

Xe tăng

c)

Hộp bút

d)

V

112.

Playroom

a)

Phòng chơi đồ chơi

b)

Phòng ngủ

c)

Phòng trà

d)

Phòng ăn

113.

Fun

a)

Niềm vui

b)

Buồn ngủ

c)

Buồn bã

d)

Sáng tạo

114.

A lot of

a)

Ít

b)

1 chút

c)

Nhiều

d)

Lẻ tẻ

115.

Parrot

a)

Con vẹt

b)

Con bò

c)

Con trâu

d)

Nghé

116.

Different

a)

Giống nhau

b)

Na ná

c)

Khác nhau

d)

Vô số

117.

I'm home

a)

Tôi ở trường

b)

Tôi ở nhà

c)

Tôi trong phòng ngủ

d)

Tôi ở phòng khách

118.

Where are you?

a)

Em tên gì

b)

Người đẹp quê ở đâu

c)

Bạn đang ở đâu

d)

Bạn tên gì

119.

I'm in my room

a)

Tôi ở trong phòng của tôi

b)

Tôi ở bếp

c)

Tôi đi chơi

d)

Tôi đi phượt

120.

He is doing homework

a)

Cô ấy đã làm bài tập

b)

Anh ấy sẽ làm bài tập

c)

Anh ấy đang làm bài tập

d)

Cô ấy đang làm bài tập

121.

Sing

a)

Hát

b)

Múa

c)

Nhảy

d)

Cười

122.

Draw

a)

Vẽ

b)

Hát

c)

Nhảy

d)

Cúi

123.

Play the piano

a)

Chơi đàn piano

b)

Chơi dương cầm

c)

Chơi games

d)

Chơi đàn tơ rưng

124.

Watch TV

a)

Xem TV

b)

Xem hoạt hình

c)

Nghe nhạc

d)

Nghe đài

125.

Daddy

a)

Mẹ

b)

Quý bà

c)

d)

Bố

126.

My parents

a)

Bố mẹ tôi

b)

Ông bà tôi

c)

Chú tôi

d)

Bác tôi

127.

I love you so much

a)

Tôi ghét bạn

b)

Rất vui được gặp bạn

c)

Tôi yêu bạn rất nhiều

d)

Tôi buồn

128.

In her room

a)

Trong phòng tôi

b)

Trong phòng cô ấy

c)

Ngoài kia

d)

Cạnh phòng học

129.

Are Yen and Quan here?

a)

Yến và Quân có ở đây không?

b)

Yến và Quân có ở kia không

c)

Người đẹp về quê à

d)

Nhà bạn ở đâu

130.

They're in the park

a)

Họ ở công viên

b)

Họ ở nhà

c)

Chúng ta ở nhà

d)

Chúng ta ở công viên

131.

What are they doing

a)

Họ đang làm gì

b)

Họ đã làm gì

c)

Chúng đang đi đâu

d)

Chúng đang làm gì

132.

They are skating

a)

Họ đã trượt patin

b)

Họ đang trượt băng

c)

Cô ấy đang trượt băng

d)

Cô ấy đã trượt băng

133.

Cycle

a)

Đạp xe

b)

Nhảy dây

c)

Đá cầu

d)

Đá bóng

134.

Skate

a)

Trượt patin

b)

Nhảy dây

c)

Trượt cầu trượt

d)

Nhảy dù

135.

Fly kites

a)

Thả diều

b)

Nhảy dây

c)

Nấu cơm

d)

Gọt hoa quả

136.

Skip

a)

Nhảy dây

b)

Trượt băng

c)

Ô ăn quan

d)

N

137.

Do sports

a)

Chơi thể thao

b)

Bi - a

c)

Chơi cầu lông

d)

Điện tử

138.

We're happy

a)

Chúng tôi vui vẻ

b)

Họ vui vẻ

c)

Cô ấy vui vẻ

d)

Anh ấy vui vẻ

139.

I'm in Ninh Binh

a)

Tôi ở Ninh Bình

b)

Cô ấy ở Ninh Bình

c)

Anh ta ở Ninh Bình

d)

Bạn tôi ở Ninh Bình

140.

Oh, great

a)

Ôi tuyệt vời

b)

Thật bất ngờ

c)

Quá trời rồi

d)

Thua

141.

What's the weather like in Ninh Binh?

a)

Thời tiết ở Ninh Bình như thế nào

b)

Nhà bạn ở đâu

c)

Rạp chiếu phim ở đâu

d)

Khi nào bạn về quê

142.

Sunny

a)

Có nắng

b)

Có mưa

c)

Có bão

d)

Có giông

143.

Rainy

a)

Có mưa

b)

Có bão

c)

Có nắng

d)

Có mây

144.

Cloudy

a)

Có bão

b)

Có mây

c)

Có giông

d)

Có mưa

145.

Windy

a)

Có mưa

b)

Có gió

c)

Sạt lở

d)

Lũ quét

146.

Snowy

a)

Có gió

b)

Có tuyết

c)

Có mưa

d)

Có bão

147.

Stormy

a)

Có bão

b)

Có mưa

c)

Có mây

d)

Có gió

148.

In my hometown

a)

Ở nhà tôi

b)

Ở quê tôi

c)

Ở ngoại ô

d)

Trong phòng

149.

Today

a)

Hôm nay

b)

Ngày mai

c)

Ngày kia

d)

Đêm

150.

Where's Ninh Binh

a)

Ninh Binh ở đâu

b)

Bạn đến Ninh Bình khi nào

c)

Bạn quê ở Ninh Bình à

d)

Bạn hay du lịch Ninh Bình phải không

151.

It's in north Viet Nam

a)

Nó ở phía Bắc Việt Nam

b)

Nó ở phía Nam Việt Nam

c)

Nó ở đại lộ Đông Tây

d)

Nó ở biên giới

152.

This is a photo of Ninh Binh

a)

Đây là 1 bức ảnh của Ninh Bình

b)

Đây là nhà tôi

c)

Kia là bức ảnh

d)

Tôi về quê

153.

Beautiful

a)

Xấu

b)

đẹp

c)

Trẻ

d)

Già

154.

North

a)

Miền Nam

b)

Phía Bắc

c)

Miền trung

d)

Miền tây

155.

Central

a)

Phía trung tâm

b)

Phía Nam

c)

Phía Bắc

d)

Phía Tây

156.

South

a)

Phía Nam

b)

Phía Bắc

c)

Phía Tây

d)

Phía Đông

157.

Ha Long Bay

a)

Vịnh Hạ Long

b)

Biển sầm sơn

c)

Đảo Phú Quốc

d)

Đảo cồn thoi

158.

Village

a)

Ngôi chùa

b)

Ngôi đền

c)

Ngôi miếu

d)

Ngôi làng

159.

City

a)

Thành phố

b)

Làng

c)

Xóm

d)

Bản

160.

Town

a)

Thành thị

b)

Nông thôn

c)

d)

Phường

161.

Near

a)

Gần

b)

Xa

c)

Bên ngoài

d)

Bên dưới

162.

Theatre

a)

Nhà trẻ

b)

Nhà hát

c)

Nhà thờ

d)

Nhà bạn t

163.

Lake

a)

Hồ

b)

Ao

c)

Sông

d)

Ngòi

164.

Temple

a)

Đền

b)

Chùa

c)

d)

Phường

165.

Museum and mountains

a)

Viện bảo tàng và những ngọn núi

b)

Nhà và xe

c)

Chó và mèo

d)

Bàn và ghế