wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

QTK - Kiến thức Khoa học trang 94, 95

Total questions: 24

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Thức ăn nào có nguồn gốc từ động vật?

a)

Đậu

b)

Lạc

c)

d)

Vừng

2.

Đâu là thức ăn có nguồn gốc từ thực vật?

a)

Thịt gà

b)

Trứng

c)

Sữa

d)

Đậu

3.

Hải sản là nhóm thực phẩm thuộc loại nào?

a)

Thực vật

b)

Động vật

c)

Ngũ cốc

d)

Vitamin tổng hợp

4.

Ngũ cốc thuộc nhóm thức ăn nào?

a)

Động vật

b)

Thực vật

c)

Hỗn hợp

d)

Thực phẩm chế biến

5.

Chất đạm từ động vật giúp cơ thể phát triển như thế nào?

a)

Xây dựng cơ bắp

b)

Giảm cân nhanh

c)

Làm đẹp da

d)

Tạo hơi thở thơm mát

6.

Chất béo từ động vật nếu ăn quá nhiều sẽ có thể gây hại gì?

a)

Hỗ trợ tiêu hóa

b)

Gây hại cho tim mạch

c)

Làm tăng chiều cao

d)

Giúp giảm căng thẳng

7.

Chất đạm từ thực vật có lợi ích gì?

a)

Khó tiêu hóa

b)

Dễ tiêu hóa, tốt cho sức khỏe

c)

Không cung cấp năng lượng

d)

Làm tăng cân nhanh chóng

8.

Chất béo từ thực vật (dầu thực vật, lạc, vừng) có lợi ích gì?

a)

Tốt cho tim mạch

b)

Không có lợi ích gì

c)

Tăng nguy cơ béo phì

d)

Làm giảm trí nhớ

9.

Thiếu chất bột đường có thể gây ra tình trạng nào?

a)

Tăng cân nhanh

b)

Hạ đường huyết, chóng mặt

c)

Gây mất ngủ

d)

Tăng cường hệ miễn dịch

10.

Nếu cơ thể thiếu vitamin C, điều gì có thể xảy ra?

a)

Hệ miễn dịch suy giảm, dễ mắc bệnh

b)

Mọc răng nhanh hơn

c)

Tóc mọc dày hơn

d)

Cơ thể khỏe mạnh hơn

11.

Nếu cơ thể thiếu vitamin A, hậu quả là gì?

a)

Giảm nguy cơ mắc bệnh

b)

Làm da đẹp hơn

c)

Ảnh hưởng đến thị lực

d)

Tăng cường trí nhớ

12.

Thiếu canxi có thể gây ra tình trạng nào?

a)

Tăng cường trí thông minh

b)

Giúp xương chắc khỏe hơn

c)

Làm giảm nguy cơ béo phì

d)

Xương và răng yếu, dễ bị loãng xương

13.

Để cơ thể khỏe mạnh, chúng ta cần ăn như thế nào?

a)

Chỉ ăn một nhóm thực phẩm

b)

Chỉ ăn đồ chiên rán

c)

Ăn đầy đủ và cân đối các nhóm thực phẩm

d)

Chỉ ăn thịt, bỏ rau củ

14.

Nên hạn chế ăn loại chất béo nào để tốt cho sức khỏe tim mạch?

a)

Chất béo động vật

b)

Chất béo thực vật

c)

Vitamin

d)

Chất xơ

15.

Vì sao cần bổ sung rau xanh và trái cây vào bữa ăn hàng ngày?

a)

Giúp no lâu hơn

b)

Cung cấp vitamin và khoáng chất cần thiết

c)

Làm món ăn đẹp mắt hơn

16.

Trong các suất ăn sau, suất ăn nào cân đối và đầy đủ dưỡng chất nhất?

a)

Gà rán, khoai tây chiên, bánh mì, nước ngọt.

b)

Cơm, cá, rau xanh, chuối, nước lọc

c)

Cơm, rau xanh, đậu, nước lọc

d)

Bánh kẹo, nước ngọt

17.

Tại sao không nên ăn quá nhiều thức ăn nhanh?

a)

Gây béo phì và ảnh hưởng tim mạch

b)

Giúp cơ thể có thêm năng lượng

c)

Làm tăng cường sức đề kháng

d)

Giúp ngủ ngon hơn

18.

Điều gì sẽ xảy ra nếu chỉ ăn một hoặc hai loại thức ăn trong thời gian dài?

a)

Cơ thể vẫn khỏe mạnh

b)

Cải thiện hệ tiêu hóa

c)

Thiếu hụt dinh dưỡng

d)

Tăng sức đề kháng

19.

Nếu ăn quá nhiều thịt mà không ăn rau, cơ thể sẽ bị thiếu gì?

a)

Chất đạm

b)

Nước

c)

Chất béo

d)

Vitamin và chất khoáng

20.

Cần làm gì để đảm bảo sức khỏe tốt?

a)

Chỉ ăn đồ ngọt

b)

Ăn uống đa dạng và cân bằng

c)

Hạn chế uống nước

d)

Chỉ ăn một loại thực phẩm

21.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

Cơm, rau xanh, đậu, nước lọc.

b)

2.

Gà rán, khoai tây, bánh mì, nước ngọt

c)

3.

Cơm, cá, rau xanh, chuối, nước lọc.

22.

Bạn hãy ghép các ĐÁNH GIÁ phù hợp với CHẤT DINH DƯỠNG

a)
  • Chất dinh dưỡng: Chất bột đường (cơm), chất xơ và vitamin (rau xanh), đạm thực vật (đậu), nước.

1.
  • Đánh giá: Cân bằng nhưng thiếu đạm động

b)
  • Chất dinh dưỡng:  Chất đạm: Gà rán; Chất béo: Dầu chiên trong gà rán và khoai tây chiên, bơ (nếu có trong bánh mì). Tinh bột: Bánh mì, khoai tây chiên. Đường và năng lượng cao: Nước ngọt.

2.
  • Nhiều chất béo và đường, dễ gây tăng cân

c)
  • Chất dinh dưỡng: Chất bột đường (cơm), đạm động vật (cá), chất xơ và vitamin (rau xanh, chuối), nước.

3.
  • Đánh giá: Cân đối, đầy đủ dưỡng chất và

23.

Suất ăn bạn cần lựa chọn để tốt cho sức khỏe là:

a)

b)

c)

24.
  • Suất ăn có: "Cơm, cá, rau xanh, chuối, nước lọc." là suất ăn tốt cho sức khỏe vì:

a)
  • - Cung cấp đầy đủ các nhóm dinh dưỡng: chất bột đường, chất đạm, chất béo, vitamin và khoáng chất.

  • - Hạn chế chất béo không tốt và đường từ nước ngọt như trong suất ăn 2.

b)
  • - Cung cấp đầy đủ các nhóm dinh dưỡng: chất bột đường, chất đạm, chất béo, vitamin và khoáng chất.

  • - Cân bằng giữa đạm động vật và thực vật.

c)
  • - Cân bằng giữa đạm động vật và thực vật.

  • - Hạn chế chất béo không tốt và đường từ nước ngọt như trong suất ăn 2.

d)
  • - Cung cấp đầy đủ các nhóm dinh dưỡng: chất bột đường, chất đạm, chất béo, vitamin và khoáng chất.

  • - Cân bằng giữa đạm động vật và thực vật.

  • - Hạn chế chất béo không tốt và đường từ nước ngọt như trong suất ăn 2.