wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về nấc và nguyên nhân

Total questions: 38

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Theo bảng, nguyên nhân "Thực: Hàn tà phạm Vị Tiểu trường" gây ra nấc có đặc điểm gì?

a)

Khởi phát mạn tính, âm thanh thấp, yếu

b)

Khởi phát cấp tính, âm thanh to, rõ, mạnh mẽ, liên tục

c)

Nấc xuất hiện khi căng thẳng cảm xúc

d)

Nấc ra từ cổ họng với mùi hôi nồng nặc

2.

Đặc điểm nào sau đây không phải là biểu hiện của nấc do "Thực: Can Vị bất hòa"?

a)

Khởi phát cấp tính

b)

Âm thanh to, rõ, mạnh mẽ, liên tục

c)

Nấc ngắn và không liên tục

d)

Nấc xuất hiện khi căng thẳng cảm xúc

3.

Nấc do "Thực: Vị nhiệt" có đặc điểm gì khác biệt so với các nguyên nhân khác?

a)

Âm thanh thấp, yếu, không liên tục

b)

Nấc yếu, âm lượng thấp, mạn tính

c)

Nấc ngắn và không liên tục

d)

Nấc to và rõ, ra từ cổ họng với mùi hôi nồng nặc

4.

"Hư: Vị âm hư" gây ra nấc có những đặc điểm nào?

a)

Khởi phát cấp tính, âm thanh to, rõ

b)

Khởi phát mạn tính, âm thanh thấp, yếu, không liên tục

c)

Nấc xuất hiện khi căng thẳng

d)

Nấc ra từ cổ họng với mùi hôi

5.

Nấc do "Hư: Thận dương hư" có điểm gì chung với nấc do "Hư: Vị âm hư"?

a)

Âm thanh to, rõ, mạnh mẽ

b)

Khởi phát cấp tính

c)

Âm thanh thấp, yếu, không liên tục

d)

Nấc ra từ cổ họng

6.

Điểm khác biệt giữa nấc do "Hư: Vị khí hư" và các nguyên nhân hư khác là gì?

a)

Âm thanh thấp, yếu

b)

Khởi phát mạn tính

c)

Không liên tục

d)

Người bệnh đột nhiên bị nấc, dễ tái phát

7.

Nguyên nhân nào sau đây gây ra nấc có âm thanh to, rõ, mạnh mẽ và liên tục?

a)

Hư: Vị khí hư

b)

Hư: Thận dương hư

c)

Thực: Hàn tà phạm Vị Tiểu trường

d)

Hư: Vị âm hư

8.

Trường hợp nào sau đây nấc có thể được giảm bớt bởi nóng?

4 lines
9.

Theo bảng, nguyên nhân "Can khí uất" gây ra thở dài có đặc điểm gì?

a)

Thở dài, âm thanh yếu

b)

Thở dài vì đau ngực mà bị nặng thêm do căng thẳng cảm xúc

c)

Khó thở, đau ngực nặng hơn khi gắng sức

d)

Tiếng nói nhỏ yếu, lưỡi nhạt

10.

Đặc điểm nào sau đây không phải là biểu hiện của thở dài do "Can khí uất"?

a)

Đau lan, khó chịu

b)

Tức giận, vị đắng

c)

Mạch huyền

d)

Tiếng nói nhỏ yếu

11.

Thở dài do "Khí hư/Dương hư" có đặc điểm gì khác biệt so với nguyên nhân "Can khí uất"?

a)

Thở dài vì đau ngực

b)

Nặng thêm do căng thẳng

c)

Âm thanh yếu, khó thở, đau ngực nặng hơn khi gắng sức

d)

Kèm theo đau lan, tức giận

12.

"Khí hư/Dương hư" gây ra thở dài có những đặc điểm nào?

a)

Thở dài vì đau ngực

b)

Nặng thêm do căng thẳng

c)

Khó thở, đau ngực nặng hơn khi gắng sức, tiếng nói nhỏ yếu, lưỡi nhạt, mạch vô lực

d)

Đau lan, khó chịu, tức giận, vị đắng

13.

Điểm khác biệt giữa thở dài do "Khí hư/Dương hư" và "Can khí uất" là gì?

a)

Đều thở dài vì đau ngực

b)

Đều nặng thêm do căng thẳng

c)

"Khí hư/Dương hư" có âm thanh yếu, "Can khí uất" không có

d)

"Can khí uất" có mạch huyền, "Khí hư/Dương hư" không có

14.

Theo bảng, trung tiện do "Hàn phạm trung tiêu" có âm thanh như thế nào?

a)

Như tiếng nước chảy trong chai

b)

Như sấm sét, liên tục

c)

Âm lượng lớn, cấp tính

d)

Âm thanh bồn chồn

15.

Triệu chứng nào sau đây đi kèm với trung tiện do "Hàn phạm trung tiêu"?

a)

Chóng mặt, nôn, buồn nôn

b)

Đau và lạnh bụng, phân lỏng, nôn ra chất lỏng trong, chân tay lạnh

c)

Tiêu chảy hoặc kiết, miệng đắng

d)

Mệt mỏi, đầy hơi, tiêu lỏng, sa trực tràng

16.

Trung tiện do "Đàm thấp Tỳ Vị" có đặc điểm gì?

a)

Âm thanh như sấm sét

b)

Âm thanh như tiếng nước chảy trong chai, giảm khi đứng lên hoặc ấn bụng

c)

Âm lượng lớn, thường xảy ra vào mùa hè

d)

Âm thanh bồn chồn, đau bụng kinh niên

17.

Triệu chứng nào sau đây không liên quan đến trung tiện do "Đàm thấp Tỳ Vị"?

a)

Chóng mặt

b)

Nôn, buồn nôn

c)

Mạch hoạt và lưỡi nhầy

d)

Đau bụng kinh niên

18.

Trung tiện do "Can Vị bất hòa" bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào?

a)

Căng thẳng cảm xúc (nặng thêm), vui (giảm)

b)

Chế độ ăn uống (gây ra)

c)

Thời tiết (mùa hè)

d)

Tư thế (đứng lên, ấn bụng)

19.

Âm thanh trung tiện nào sau đây được mô tả là "bồn chồn"?

a)

Do "Hàn phạm trung tiêu"

b)

Do "Đàm thấp Tỳ Vị"

c)

Do "Thấp nhiệt Trường Vị"

d)

Do "Tiểu trường/Thận dương hư"

20.

Trung tiện do "Thấp nhiệt Trường Vị" thường xảy ra vào mùa nào?

a)

Mùa hè hoặc cuối mùa hè

b)

Mùa đông

c)

Mùa xuân

d)

Tất cả các mùa

21.

Triệu chứng nào sau đây không đi kèm với trung tiện do "Thấp nhiệt Trường Vị"?

a)

Tiêu chảy hoặc kiết

b)

Miệng đắng

c)

Đau b

22.

Triệu chứng nào sau đây không đi kèm với trung tiện do "Thấp nhiệt Trường Vị"?

a)

Tiêu chảy hoặc kiết

b)

Miệng đắng

c)

Đau bụng kinh niên

d)

Âm lượng lớn, cấp tính

23.

Trung tiện do "Tiểu trường/Thận dương hư" có đặc điểm gì?

a)

Âm thanh như sấm sét

b)

Âm thanh như tiếng nước chảy

c)

Âm lượng lớn

d)

Âm thanh bồn chồn, giảm khi gặp nhiệt, nặng hơn khi lạnh

24.

Triệu chứng nào sau đây liên quan đến "Tiểu trường/Thận dương hư"?

a)

Tiêu lỏng vào buổi sáng, đau lưng mỏi gối

b)

Chóng mặt, nôn

c)

Tiêu chảy hoặc kiết

d)

Mệt mỏi, đầy hơi

25.

Trung tiện do "Tỳ Vị khí hư" có âm thanh như thế nào?

a)

Lớn và rõ ràng

b)

Như tiếng nước chảy

c)

Yếu

d)

Bồn chồn

26.

Trung tiện do "Tỳ Vị khí hư" nặng hơn khi nào?

a)

Đói

b)

No

c)

Vui

d)

Căng thẳng

27.

Triệu chứng nào sau đây không liên quan đến "Tỳ Vị khí hư"?

a)

Mệt mỏi

b)

Đầy hơi

c)

Tiêu lỏng

d)

Đau bụng kinh niên

28.

Trung tiện nào sau đây có thể gây ra bởi chế độ ăn uống không phù hợp?

a)

Do "Hàn phạm trung tiêu"

b)

Do "Đàm thấp Tỳ Vị"

c)

Do "Thấp nhiệt Trường Vị"

d)

Do "Tỳ Vị khí hư"

29.

"Cuồng ngôn" được biểu hiện qua triệu chứng chính nào?

a)

Nói chuyện một mình

b)

Lời nói thô lỗ, không mạch lạc, chửi bới, hét to

c)

Mất phương hướng, khóc cười

d)

Tránh tiếp xúc với mọi người

30.

Triệu chứng kèm theo của "Thác ngôn" là gì?

a)

Hát to trong không gian rộng

b)

Hành vi không kiểm soát

c)

Mất phương hướng, khóc cười

d)

Lời nói thô lỗ

31.

Cơ chế bệnh sinh của "Cuồng ngôn" theo y học cổ truyền bao gồm?

a)

Đàm làm tắc nghẽn Tâm và Tiểu trường/Tâm hư

b)

Đàm làm xáo trộn chức năng của Tâm và Can/Vị tích nhiệt đởm

c)

Can/Vị tích nhiệt đởm và Tiểu trường/Tâm hư

d)

Chỉ có Đàm làm xáo trộn chức năng của Tâm

32.

Nguyên nhân gây ra "Thác ngôn" thường thuộc thể nào?

a)

Dương

b)

Thực

c)

Nhiệt

d)

Âm

33.

"Cuồng ngôn" thường liên quan đến trạng thái tâm lý nào?

a)

Trầm cảm

b)

Hưng cảm

c)

Lo âu

d)

Sợ hãi

34.

"Thác ngôn" thường liên quan đến trạng thái tâm lý nào?

a)

Hưng cảm

b)

Lo âu

c)

Trầm cảm

d)

Sợ hãi

35.

Yếu tố nào sau đây góp phần vào cơ chế bệnh sinh của "Cuồng ngôn"?

a)

Khí huyết hư

b)

Đàm làm tắc nghẽn Tâm

c)

Phong hàn xâm nhập

d)

Thận âm hư

36.

Triệu chứng nào sau đây không phải là triệu chứng kèm theo của "Cuồng ngôn"?

a)

Hành vi không kiểm soát

b)

Hát to trong không gian rộng

c)

Mất phương hướng

d)

Tiếp xúc với người thân

37.

Nguyên nhân nào sau đây gây ra "Cuồng ngôn"?

a)

Âm hư

b)

Dương, thực, nhiệt

c)

Khí trệ

d)

Huyết ứ

38.

Theo bảng, "Thác ngôn" có đặc điểm gì?

a)

Lời nói thô lỗ, không mạch lạc

b)

Nói chuyện với chính mình âm thầm hoặc lặng lẽ

c)

Hành vi không kiểm soát

d)

Hát to trong không gian rộng

Similar Resources on Wayground