Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VI sinh KTS Quan trọng

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Trong khám và quản lý trường hợp bệnh do các tác nhân vi sinh gây ra, YHCT áp dụng Tứ chẩn để:

a)

Khai thác triệu chứng bệnh

b)

Điều trị

c)

Dự phòng

d)

Tiên lượng bệnh

2.

Luận Bát cương trong nghiên cứu bệnh truyền nhiễm trong YHCT nhằm:

a)

Thu thập tiền sử bệnh

b)

Đánh giá diễn tiến bệnh

c)

Tập hợp thành Hội chứng trên lâm sàng

d)

Đánh giá sự suy yếu phủ tạng

3.

Vi khuẩn gây ngộ độc thực phẩm thường gây bệnh bằng:

a)

Độc lực

b)

Độc tố

c)

Nha bào

d)

Chiên mao

4.

Tứ chẩn trong trường hợp ngộ độc thức ăn nhằm:

a)

Đánh giá tình trạng mất nước, nhiễm khuẩn nhiễm độc

b)

Đánh giá tình trạng phân

c)

Đánh giá tình trạng chất nôn

d)

Đánh giá tình trạng mất nước

5.

Trong các virus gây tiêu chảy trẻ em dưới 12 tháng, loại virus nào thường gặp trên trẻ em Việt Nam (nếu chưa tiêm vaccine):

a)

Adenovirus

b)

Norovirus

c)

Calicivirus

d)

Rotavirus

6.

Bệnh nhân mắc chứng "hoàng đản", cần chỉ định các xét nghiệm về tác nhân nào để khẳng định chẩn đoán:

a)

Staphylococcus aureus

b)

Clostridium tetani

c)

Hepatitis A, B virus

d)

Virus Influenzae

7.

Theo YHCT, nguyên lý điều trị chung trong bệnh nhiễm các tác nhân vi sinh:

a)

Hồi dương cứu nghịch – Bổ khí cố thoát

b)

Thanh nhiệt – Giải độc – Khu tà – Phù chính

c)

Phục mạch thang gia giảm – Tư âm

d)

Thanh doanh tiết giáp thang – Tư âm thanh nhiệt

8.

Kháng sinh trị liệu đối với viêm màng não mủ do não mô cầu (Neisseria meningitides) nên chọn đường nào:

a)

Tiêm bắp (Intramuscular)

b)

Tiêm tĩnh mạch (Intravenous)

c)

Tiêm dưới da (Sub-cutaneous)

d)

Đường uống (Oral)

9.

Trực khuẩn lỵ thuộc họ vi khuẩn nào dưới đây:

a)

Enterobacteriaceae

b)

Vibrio cholerae

c)

Clostridium perfringens

d)

Bacillus cereus

10.

Bệnh nhi nam 10 tuổi, một tuần nay ho nhiều, ho cơn và ngày càng nặng sau ho có tiếng rít, nôn ra đờm dãi, thức ăn. Người mệt mỏi, ăn kém, sốt nhẹ. Rêu lưỡi vàng, mạch hoạt sác. Bệnh nhi được chẩn đoán là bạch nhật khái. Trong các nguyên nhân gây ra bệnh dưới đây, nguyên nhân nào đúng nhất:

a)

Do công năng của tỳ suy giảm, tỳ hư không vận hoá được thủy cốc, đinh trệ lại mà sinh ra đờm. Ứng tác ở phế khí, phế khí không tuyên thông sinh ho

b)

Do thấp nhiệt xâm phạm vào cơ thể làm tôn thương tỳ, tỳ hư không vận hoá được thủy cốc, đinh trệ lại mà sinh đờm. Ứng tác ở phế khí, phế khí không tuyên thông sinh ho

c)

Do phong nhiệt xâm phạm làm tỳ bị tổn thương, tỳ hư không vận hoá được thủy cốc, đinh trệ lại mà sinh ra đờm. Đờm làm trở ngại phế khí, phế khí không tuyên sinh ho

d)

Do phong hàn xâm nhập làm tỳ bị tổn thương, tỳ hư không vận hoá được thủy cốc, đinh trệ lại mà sinh ra đờm. Đờm làm trở ngại ứng tác ở phế khí sinh ho

11.

Mục đích chính của việc sử dụng huyết thanh miễn dịch (HT MD) là gì?

a)

Tạo miễn dịch chủ động lâu dài

b)

Điều trị và phòng bệnh cho bệnh nhân mới nhiễm vi sinh vật hoặc độc tố

c)

Thay thế hoàn toàn cho kháng sinh

d)

Kích thích cơ thể tự sản sinh kháng thể

12.

Kháng huyết thanh trị liệu là "điều trị sống còn" đối với bệnh lý nào sau đây?

a)

Tả

b)

Bạch hầu, uốn ván (để trung hoà độc tố)

c)

Sởi, quai bị

d)

Viêm gan B mạn tính

13.

Liều lượng trung bình khi sử dụng huyết thanh miễn dịch được khuyến cáo là:

a)

0,01 – 0,1 mL/kg

b)

0,1 – 1 mL/kg (hoặc 250 đơn vị/lần)

c)

5 – 10 mL/kg

d)

Tùy thuộc vào nồng độ kháng nguyên trong máu

14.

Trước khi tiêm huyết thanh, cần thực hiện phản ứng giải mẫn cảm bằng cách nào?

a)

Tiêm bắp 1 mL huyết thanh nguyên chất

b)

Pha loãng huyết thanh 10 lần, tiêm dưới da 0,1 mL và theo dõi sau 30 phút

c)

Nhỏ một giọt huyết thanh vào mắt để thử phản ứng

d)

Uống một lượng nhỏ huyết thanh trước khi tiêm

15.

Khi thực hiện phản ứng giải mẫn cảm huyết thanh, trường hợp nào được chỉ định không nên tiêm?

a)

Không có quầng đỏ tại vị trí tiêm

b)

Xuất hiện quầng đỏ tại vị trí tiêm sau 30 phút

c)

Bệnh nhân cảm thấy hơi ngứa nhưng không đỏ

d)

Huyết áp bệnh nhân ổn định

16.

Trong điều trị, việc phối hợp huyết thanh với vaccine nhằm mục đích gì?

a)

Giảm tác dụng phụ của huyết thanh

b)

Tạo miễn dịch chủ động giúp bảo vệ cơ thể lâu dài sau khi huyết thanh hết tác dụng

c)

Tăng nồng độ kháng sinh trong máu

d)

Giúp tiêu diệt vi khuẩn nhanh hơn

17.

Kỹ thuật xét nghiệm nào thường dùng để chẩn đoán xác định giun đũa (Ascaris lumbricoides)?

a)

Xét nghiệm máu bằng băng keo

b)

Kỹ thuật soi trực tiếp hoặc kỹ thuật tập trung Willis

c)

Sinh thiết cơ

d)

Tìm ấu trùng trong nước tiểu

18.

Để chẩn đoán bệnh giun kim (Enterobius vermicularis), phương pháp xét nghiệm nào là chính xác nhất?

a)

Xét nghiệm phân tìm trứng

b)

Phết hậu môn bằng băng keo trong theo phương pháp Graham

c)

Cấy phân tìm giun trưởng thành

d)

Xét nghiệm máu tìm kháng thể

19.

Dấu hiệu lâm sàng điển hình nhất để nghĩ đến bệnh giun lươn (Strongyloides stercoralis) là:

a)

Ngứa hậu môn vào ban đêm

b)

Đau rát vùng thượng vị và tiêu chảy phân lỏng như nước kéo dài

c)

Phù voi ở chi dưới

d)

Ho ra máu kèm sốt cao

20.

Chẩn đoán giun xoắn (Trichinella spiralis) trong giai đoạn ấu trùng di chuyển thường dựa vào:

a)

Sốt cao, đau cơ, phù mặt và tiền sử ăn thịt thú sống

b)

Tìm thấy đốt sán trong phân

21.

Xét nghiệm máu trong bệnh giun xoắn sau 20 ngày nhiễm thường thấy biến đổi gì?

a)

Hồng cầu giảm mạnh.

b)

Bạch cầu ái toan (BCTT) tăng cao (đến 50%).

c)

Tiểu cầu tăng cao gây đông máu.

d)

Bạch cầu lympho giảm đột ngột.

22.

Phương pháp chẩn đoán xác định bệnh giun chỉ bạch huyết:

a)

Dựa vào triệu chứng phù voi giai đoạn mạn tính.

b)

Tìm thấy ấu trùng giun chỉ trong máu bệnh nhân.

c)

Siêu âm hạch bạch huyết.

d)

Xét nghiệm nước tiểu tìm dưỡng trấp.

23.

Thuốc hiện đang được dùng phổ biến để diệt phôi giun chỉ trong điều trị và dự phòng là:

a)

Praziquantel.

b)

Diethylcarbamazine citrate (DEC).

c)

Niclosamid.

d)

Bithionol.

24.

Để chẩn đoán xác định các loài sán dải (Taenia sp.), xét nghiệm cận lâm sàng thường dùng là:

a)

Cấy máu.

b)

Tìm đốt sán hoặc trứng sán trong phân.

c)

Chụp CT scan toàn thân.

d)

Nội soi đại tràng.

25.

Phương pháp nào giúp chẩn đoán thể bệnh ấu trùng sán dải heo (Cysticercus cellulosae) tại hệ thần kinh trung ương?

a)

Soi phân tìm trứng.

b)

Chẩn đoán hình ảnh như MRI hoặc CT scan.

c)

Graham test.

d)

Kỹ thuật tập trung Willis.

26.

Thuốc lựa chọn ưu tiên hiện nay trong điều trị sán dải heo và sán dải bò là:

a)

Penicillin.

b)

Praziquantel hoặc Niclosamid.

c)

DEC.

d)

Triclabendazol.

27.

Trong điều trị sán dải cá (D. latum), ngoài thuốc diệt sán cần bổ sung thêm thành phần nào?

a)

Sắt và Canxi.

b)

Vitamin B12.

c)

Kháng sinh phổ rộng.

d)

Men tiêu hóa.

28.

Chẩn đoán sán lá gan lớn (Fasciola spp.) thường kết hợp các yếu tố nào?

a)

Dịch tễ, lâm sàng, bạch cầu ái toan tăng và ELISA.

b)

Chỉ dựa vào siêu âm mật.

c)

Tìm ấu trùng trong máu buổi đêm.

d)

Graham test hậu môn.

29.

Thuốc đặc hiệu hàng đầu để điều trị sán lá gan lớn hiện nay là:

a)

Praziquantel.

b)

Triclabendazol (Egaten, Fascines).

c)

Albendazole liều đơn.

d)

Flubendazol.

30.

Điều trị sán lá gan nhỏ và sán lá ruột thường sử dụng loại thuốc nào?

a)

DEC.

b)

Praziquantel.

c)

Vitamin B12.

d)

Niclosamide liều duy nhất.

31.

Ba nhóm phương pháp xét nghiệm chính để chẩn đoán vi sinh vật bao gồm:

a)

Soi, nhuộm, cấy.

b)

Vi sinh học, Miễn dịch học và Sinh học phân tử.

c)

X‑quang, Siêu âm, MRI.

d)

Hỏi bệnh, Khám lâm sàng, Dịch tễ.

32.

ELISA là phương pháp chẩn đoán gián tiếp dựa trên nguyên lý nào?

a)

Tìm ADN của ký sinh trùng.

b)

Phát hiện kháng thể hoặc kháng nguyên hòa tan thông qua phản ứng kháng nguyên‑kháng thể gắn enzyme.

c)

Nuôi cấy ký sinh trùng trong môi trường nhân tạo.

d)

Quan sát hình thể ký sinh trùng dưới kính hiển vi.

33.

Yếu tố nào được coi là "tiêu chuẩn vàng" trong chẩn đoán nhiều bệnh nhiễm vi sinh vật?

a)

Triệu chứng lâm sàng điển hình.

b)

Xét nghiệm chẩn đoán xác định.

c)

Tiền sử dịch tễ của bệnh nhân.

d)

Phản ứng của cơ thể với thuốc điều trị thử.

34.

Khi biện luận kết quả xét nghiệm vi sinh, bác sĩ cần kết hợp với:

a)

Chỉ dựa vào máy đo mật độ quang.

b)

Tình trạng lâm sàng và yếu tố dịch tễ.

c)

Kết quả của những bệnh nhân nhập viện cùng ngày.

d)

Hạn sử dụng của hóa chất xét nghiệm.

35.

Nguyên tắc cơ bản trong điều trị bệnh ký sinh trùng là phối hợp giữa:

a)

Điều trị toàn thân, điều trị triệu chứng và điều trị đặc hiệu.

b)

Chỉ dùng thuốc diệt ký sinh trùng liều cao.

c)

Nghỉ ngơi và chờ hệ miễn dịch tự đào thải.

d)

Phẫu thuật cắt bỏ cơ quan ký sinh.