Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[HSK 2] BÀI 1 v.1 [TỪ VỰNG]

Total questions: 19

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Cảm thấy

a)

旅游

【 lǚyóu 】

b)

觉得

【 juéde 】

c)

最

【 zuì 】

d)

为什么

【 wèishénme 】

e)

运动

【 yùndòng 】

2.

Vì sao

a)

旅游

【 lǚyóu 】

b)

觉得

【 juéde 】

c)

最

【 zuì 】

d)

为什么

【 wèishénme 】

e)

运动

【 yùndòng 】

3.

Thể thao, vận động

a)

旅游

【 lǚyóu 】

b)

觉得

【 juéde 】

c)

最

【 zuì 】

d)

为什么

【 wèishénme 】

e)

运动

【 yùndòng 】

4.

Du lịch

a)

旅游

【 lǚyóu 】

b)

觉得

【 juéde 】

c)

最

【 zuì 】

d)

为什么

【 wèishénme 】

e)

运动

【 yùndòng 】

5.

Nhất (phó từ)

a)

旅游

【 lǚyóu 】

b)

觉得

【 juéde 】

c)

最

【 zuì 】

d)

为什么

【 wèishénme 】

e)

运动

【 yùndòng 】

6.

Đá (v)

a)

足球

【 zúqiú 】

b)

踢

【 tī 】

c)

要

【 yào 】

d)

想

【 xiǎng 】

e)

新

【 xīn 】

7.

Bóng đá (n)

a)

足球

【 zúqiú 】

b)

踢

【 tī 】

c)

要

【 yào 】

d)

想

【 xiǎng 】

e)

新

【 xīn 】

8.

Mới (adj)

a)

足球

【 zúqiú 】

b)

踢

【 tī 】

c)

要

【 yào 】

d)

想

【 xiǎng 】

e)

新

【 xīn 】

9.

Cần, muốn, phải

a)

足球

【 zúqiú 】

b)

踢

【 tī 】

c)

要

【 yào 】

d)

想

【 xiǎng 】

e)

新

【 xīn 】

10.

Muốn, nghĩ, nhớ

a)

足球

【 zúqiú 】

b)

踢

【 tī 】

c)

要

【 yào 】

d)

想

【 xiǎng 】

e)

新

【 xīn 】

11.

Thời tiết

a)

下雪

【 xià xuě 】

b)

晴天

【 qíngtiān 】

c)

阴天

【 yīn tiān 】

d)

刮风

【 guā fēng 】

e)

天气

【 tiānqi 】

12.

Có tuyết rơi

a)

下雪

【 xià xuě 】

b)

晴天

【 qíngtiān 】

c)

阴天

【 yīn tiān 】

d)

刮风

【 guā fēng 】

e)

天气

【 tiānqi 】

13.

Trời âm u, trời nhiều mây (n)

a)

下雪

【 xià xuě 】

b)

晴天

【 qíngtiān 】

c)

阴天

【 yīn tiān 】

d)

刮风

【 guā fēng 】

e)

天气

【 tiānqi 】

14.

Trời quang, trời nắng (n)

a)

下雪

【 xià xuě 】

b)

晴天

【 qíngtiān 】

c)

阴天

【 yīn tiān 】

d)

刮风

【 guā fēng 】

e)

天气

【 tiānqi 】

15.

Nổi gió

a)

下雪

【 xià xuě 】

b)

晴天

【 qíngtiān 】

c)

阴天

【 yīn tiān 】

d)

刮风

【 guā fēng 】

e)

天气

【 tiānqi 】

16.

Nối từ phù hợp.

17.

Nối từ phù hợp.

18.

这是什么运动?

【 Zhè shì shénme yùndòng? 】

a)

篮球

【 lánqiú 】

b)

乒乓球

【 pīngpāng qiú 】

c)

网球

【 wǎngqiú 】

d)

羽毛球

【 yǔmáoqiú 】

19.

这是什么运动?

【 Zhè shì shénme yùndòng? 】

a)

乒乓球

【 pīngpāng qiú 】

b)

羽毛球

【 yǔmáoqiú 】

c)

篮球

【 lánqiú 】

d)

网球

【 wǎngqiú 】