Font size
Worksheets12 bai 15,16,17,18
Total questions: 88
Worksheet time: 46mins
Phát biểu nào sau đây đúng?
Các thuộc tính định dạng màu chữ, màu nền và màu khung viền của CSS đều có tính kế thừa.
Mỗi màu trong hệ màu RGB là một tổ hợp gồm 3 giá trị, trong đó mỗi giá trị này là số nguyên nằm trong khoảng từ 0 đến 256, tức là một số 8 bit.
Trong hệ màu HSL, màu sẽ biến mất chỉ còn xám khi độ bão hoà bằng 0%.
Trong hệ màu RGB có 255 màu thuộc màu xám.
Ý nghĩa của bộ chọn E + F là gì?
Quan hệ anh em liền kề. Áp dụng cho các phần tử F là phần tử liền kề ngay sau E, E và F phải có cùng phần tử cha.
Quan hệ anh em. Áp dụng cho các phần tử F là phần tử đứng sau, không cần liên tục với E, E và F phải có cùng phần tử cha.
Quan hệ cha con trực tiếp. Áp dụng cho các phần tử F với điều kiện F là phần tử con/cháu của E, tức là E phải ở phía trên F trong cây HTML.
Quan hệ con cháu. Áp dụng cho các phần tử F với điều kiện F là phần tử con của E.
Bộ chọn nào áp dụng cho các phần tử F với điều kiện F là phần tử con/cháu của E, tức là E phải ở phía trên F trong cây HTML?
E ~ F.
E + F.
E F.
E > F.
Hệ màu nào sau đây được HTML và CSS hỗ trợ?
RYB.
HSB.
HSL.
CMYK.
Phương án nào sau đây là cách thiết lập màu đen trong hệ màu RGB?
rgb(100%, 100%, 100%).
808080.808080.
rgb(255, 255, 255).
rgb(0%, 0%, 0%).
Để định dạng màu khung viền quanh phần tử, em sử dụng thuộc tính CSS nào?
background-color.
bgcolor.
color.
border.
Cách thiết lập màu tím trong hệ màu RGB là?
#800080.800080.
#808080.808080.
#808000.808000.
#800080.800080.
Mẫu CSS áp dụng cho các phần tử có quan hệ cha con trực tiếp là?
div p {background-color: lightblue;}
p + em {color: red;}.
p > strong {color: green;}.
strong em {color: gray;}
Trong CSS, thuộc tính color và background-color thường được sử dụng để thay đổi màu chữ và màu nền của các phần tử HTML. Em hãy chọn khẳng định đúng?
Màu sắc của văn bản có thể được thiết lập bằng cách sử dụng thuộc tính color trong CSS.
Các giá trị màu trong CSS có thể được biểu diễn bằng hệ thập lục phân (hexadecimal), ví dụ như #FF5733.
Thuộc tính background-color chỉ có thể áp dụng cho thẻ <body>.
Khi sử dụng thuộc tính color, bạn không thể sử dụng giá trị rgb() mà chỉ có thể dùng các mã màu tên hoặc hệ thập lục phân.
Thuộc tính background-color chỉ có tác dụng với các phần tử chứa nội dung văn bản. Em hãy chọn khẳng định đúng?
Thuộc tính background-color chỉ có tác dụng với các phần tử chứa nội dung văn bản.
Giá trị rgba() cho phép thiết lập màu sắc với độ trong suốt (alpha) trong CSS.
Màu sắc có thể được thiết lập bằng tên màu (color name) như red, blue, green.
Khi sử dụng thuộc tính background-color, bạn không thể sử dụng giá trị transparent để tạo nền trong suốt.
CSS cung cấp nhiều cách để thiết lập màu sắc một cách linh hoạt và chính xác. Em hãy chọn khẳng định đúng?
Mã màu #FFFFFF biểu thị màu đen.
Thuộc tính color có thể áp dụng cho cả văn bản và nền của một phần tử HTML.
Giá trị rgb(0, 255, 0) trong CSS biểu diễn màu xanh lam.
Để thiết lập độ trong suốt cho màu sắc, thuộc tính opacity được sử dụng thay vì rgba().
Phát biểu nào sau đây sai?
Một phần tử có thể thuộc nhiều lớp khác nhau.
Có thể thiết lập bộ chọn là thuộc tính trong CSS.
Tên của id và class phân biệt chữ in hoa, in thường.
Các thuộc tính liên quan đến khung của một phần tử HTML đều có tính kế thừa.
Thuộc tính border-style không nhận giá trị nào sau đây?
Groove.
Shadow.
Ridge.
Dashed.
Các thẻ (hay phần tử HTML) được chia thành những loại nào?
Khối và ngoại tuyến.
Nội tuyến và ngoại tuyến.
Khối và nội tuyến.
Trong và ngoài.
Phần tử HTML nào sau đây thuộc loại nội tuyến?
script.
table.
li.
article.
Thuộc tính nào sau đây chỉ áp dụng cho phần tử dạng khối?
margin.
padding.
border-style.
width.
Em có thể thay đổi loại phần tử HTML bằng thuộc tính gì?
show.
display.
type.
section.
Để định dạng khoảng cách từ vùng text đến đường viền ngoài của khung, em sử dụng thuộc tính nào?
margin
spacing
padding
border-width
Cách thiết lập các mẫu định dạng với các phần tử có id tương ứng là?
.idname {thuộc tính: giá trị;}
id[name] {thuộc tính: giá trị;}
#idname {thuộc tính: giá trị;}
idname {thuộc tính: giá trị;}
Để áp dụng định dạng cho tất cả các phần tử có tên lớp đồng thời là product và beauty, em cần thiết lập bộ chọn lớp CSS như thế nào?
.product.beauty
#product#beauty
product.beauty
.product-beauty
Trong CSS, thuộc tính border được sử dụng để tạo khung bao quanh một phần tử HTML. Em hãy chọn các phát biểu đúng?
Thuộc tính border có thể thiết lập độ dày, kiểu dáng và màu sắc của khung.
Thuộc tính border-style dùng để thiết lập độ dày của khung.
Thuộc tính border-radius cho phép tạo các góc bo tròn cho khung của phần tử.
Giá trị border: 0; có thể được sử dụng để loại bỏ hoàn toàn khung của một phần tử.
Các thuộc tính liên quan đến khung trong CSS cho phép tùy chỉnh linh hoạt hình dạng và kích thước của khung. Em hãy chọn các phát biểu đúng?
Thuộc tính border-color có thể áp dụng giá trị transparent để tạo khung trong suốt.
Thuộc tính border-width có thể sử dụng các đơn vị như px, em hoặc tỷ lệ phần trăm.
Giá trị border: none; có thể được sử dụng để ẩn khung.
Thuộc tính border-style không thể chấp nhận các giá trị như dotted (khung nét đứt) hay dashed (khung gạch ngang).
CSS cung cấp nhiều cách để định dạng khung theo các yêu cầu khác nhau. Em hãy chọn các phát biểu đúng?
Thuộc tính border-radius chỉ áp dụng cho các khung có dạng hình chữ nhật, không thể dùng cho các hình khác.
Để định dạng khung với nhiều màu sắc khác nhau cho mỗi cạnh, ta có thể sử dụng các thuộc tính như border-top-color, border-right-color, border-bottom-color, và border-left-color.
Giá trị border: solid 2px black; sẽ tạo khung có độ dày 2px, màu đen và kiểu nét liền.
Thuộc tính border-collapse được sử dụng để điều chỉnh khung của các bảng HTML, giúp gộp các đường khung của bảng thành một
Phát biểu nào sau đây sai?
Các lớp giả không cần định nghĩa và mặc định được coi như các lớp có sẵn của CSS.
Nếu không tìm thấy mẫu định dạng tương ứng thì sẽ lấy thông số định dạng CSS kế thừa từ phần tử cha.
Bộ chọn ::selection mô tả phần được chọn (bằng cách kéo thả chuột trên màn hình) của đối tượng.
Nếu có nhiều mẫu định dạng với cùng trọng số thì định dạng ở vị trí đầu tiên sẽ được áp dụng.
Em hãy sắp xếp theo thứ tự từ cao xuống thấp các mức độ ưu tiên khi áp dụng CSS sau: 1. Trọng số CSS. 2. Mặc định theo trình duyệt. 3. CSS liên quan đến kích thước thiết bị. 4. Kế thừa từ CSS cha.
3, 1, 4, 2.
2, 3, 4, 1.
1, 4, 2, 3.
3, 2, 1, 4.
Giá trị trọng số của bộ chọn ::selection là bao nhiêu?
0.
1.
10.
100.
Trong CSS, các lớp giả quy định được viết sau dấu gì?
Dấu ":".
Dấu "#".
Dấu ".".
Dấu "::".
Kiểu bộ chọn nào mô tả các thành phần (nhỏ hơn) của phần tử?
pseudo-class.
id.
pseudo-element.
class.
Trong CSS, quy định phần tử giả viết sau dấu gì?
Dấu ".".
Dấu "::".
Dấu ":".
Dấu "#".
Bộ chọn a:link p#info có trọng số bằng bao nhiêu?
22.
130.
112.
220.
Khi định dạng bằng CSS, thuộc tính nào giúp làm sắc nét hình ảnh?
image-standard.
image-quality.
image-rendering.
filter.
Mẫu CSS thiết lập định dạng khi di chuyển con trỏ chuột lên đối tượng có id="title" sẽ hiển thị với kiểu chữ đậm là?
#title:hover {font-style: bold}.
.title:hover {font-weight: bold}.
title:hover {font-style: italics}.
#title:hover {font-weight: bold}.
Mẫu CSS thiết lập định dạng dòng đầu tiên của các đoạn thuộc lớp description có kích thước gấp 3 lần cỡ chữ hiện thời của trình duyệt là?
p#description::first-line {font-size: 3rem;}
p.description::first-line {font-size: 3pt;}
p.description::first-line {font-size: 3em;}
#p.description::first-line {font-size: 3em;}
Trong CSS, khi có nhiều bộ chọn áp dụng cho cùng một phần tử, mức độ ưu tiên của bộ chọn sẽ quyết định thuộc tính nào được áp dụng. Em hãy chọn các đáp án đúng?
Bộ chọn ID (ví dụ: #header) có mức độ ưu tiên cao hơn bộ chọn lớp (ví dụ: .header).
Các bộ chọn kiểu (ví dụ: p, h1) có mức ưu tiên cao hơn bộ chọn ID.
Khi hai bộ chọn có cùng mức ưu tiên, thuộc tính được khai báo sau cùng trong CSS sẽ được áp dụng.
Thuộc tính được áp dụng bằng cách sử dụng từ khóa !important sẽ luôn có mức độ ưu tiên cao nhất.
Mức độ ưu tiên của bộ chọn trong CSS có thể ảnh hưởng đến cách hiển thị các phần tử trên trang web. Em hãy chọn các đáp án đúng?
Bộ chọn ID có mức ưu tiên là 100, bộ chọn lớp là 10, và bộ chọn kiểu là 1.
Các bộ chọn được áp dụng thông qua thuộc tính nội tuyến (inline) luôn có mức độ ưu tiên cao hơn so với CSS bên ngoài (external CSS).
Khi sử dụng cả bộ chọn ID và lớp cho cùng một phần tử, bộ chọn lớp sẽ được ưu tiên hơn.
Trong CSS, các bộ chọn kiểu như div, p, h1 có mức độ ưu tiên cao hơn các bộ chọn thuộc tính (attribute selectors).
Trong CSS, bộ chọn kiểu và bộ chọn ID có mức ưu tiên khác nhau, ảnh hưởng đến cách hiển thị của phần tử. Em hãy chọn các đáp án đúng?
Bộ chọn #main và div có cùng mức độ ưu tiên. Em hãy chọn các đáp án đúng?
Khi kết hợp nhiều bộ chọn (ví dụ: div.header), mức độ ưu tiên
Bộ chọn sử dụng từ khóa !important sẽ có mức ưu tiên cao hơn cả các thuộc tính nội tuyến (inline).
Các bộ chọn được áp dụng từ CSS nội tuyến (inline) có mức ưu tiên thấp hơn bộ chọn ID.
Giá trị trọng số của bộ chọn ::selection là bao nhiêu?
0
1
10
100
Sự kết hợp các bộ chọn có thể tạo ra các mức độ ưu tiên khác nhau trong CSS. Em hãy chọn các đáp án đúng
Bộ chọn lớp kết hợp với bộ chọn kiểu (ví dụ: p.header) sẽ có mức độ ưu tiên cao hơn bộ chọn lớp đơn lẻ (ví dụ: .header).
Các thuộc tính trong CSS được khai báo theo cách áp dụng nguyên tắc "cascade" – nghĩa là các thuộc tính được khai báo sau cùng sẽ có ưu tiên cao hơn.
Bộ chọn thuộc tính (attribute selector) có mức độ ưu tiên cao hơn bộ chọn lớp.
Khi một phần tử có nhiều thuộc tính CSS xung đột nhau, thuộc tính đầu tiên được khai báo sẽ được áp dụng.
Để thiết kế một trang web, ngôn ngữ nào là cơ bản nhất để xây dựng cấu trúc của nó?
CSS
JavaScript
HTML
PHP
CSS được sử dụng chủ yếu để làm gì trong thiết kế trang web?
Xử lý logic và tương tác của trang web
Tạo bố cục và định dạng giao diện
Quản lý cơ sở dữ liệu
Tạo ra nội dung văn bản
Câu 3: JavaScript chủ yếu được sử dụng để làm gì trong thiết kế web?
Xây dựng cấu trúc trang web
Tạo ra nội dung tĩnh
Thêm tính năng tương tác và động cho trang web
Quản lý lưu trữ dữ liệu
Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của thiết kế giao diện trang web?
Hình ảnh
Màu sắc
Đường dẫn URL
Kiểu chữ
Khi sử dụng CSS, thuộc tính nào được sử dụng để thay đổi màu nền của một trang web?
background-color
color
font-color
text-color
Để tạo ra liên kết đến một trang web khác trong HTML, thẻ nào được sử dụng?
<link>
<a>
<href>
<url>
Việc sử dụng thẻ <div> trong HTML chủ yếu để làm gì?
Định dạng văn bản
Nhúng hình ảnh
Tạo khối chứa cho các phần tử khác
Tạo liên kết
Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để kiểm tra và chỉnh sửa mã HTML và CSS trong trình duyệt?
Notepad
Developer Tools
Microsoft Word
Excel
Khi thiết kế trang web, yếu tố nào sau đây giúp cải thiện khả năng tìm kiếm trên các công cụ tìm kiếm (SEO)?
Sử dụng nhiều hình ảnh
Sử dụng thẻ tiêu đề và thẻ mô tả phù hợp
Thiết kế giao diện đẹp
Tăng số lượng liên kết nội bộ
Các trang web hiện đại thường sử dụng công nghệ nào để đảm bảo hoạt động tốt trên các thiết bị di động?
Flash
Responsive Design
Java
FTP
Thiết kế trang web là một quá trình sáng tạo cần nắm vững nhiều kiến thức và kỹ năng khác nhau. Sau đây là một số nhận định về thiết kế trang web. Em hãy chọn các nhận định đúng?
HTML là ngôn ngữ chính để xây dựng cấu trúc của trang web.
CSS chỉ được sử dụng để tạo hiệu ứng động cho trang web.
JavaScript là ngôn ngữ lập trình giúp tăng cường tương tác cho trang web.
Các thẻ HTML không có thuộc tính nào để định dạng nội dung.
Quá trình thiết kế trang web cần phải xem xét nhiều yếu tố khác nhau để đảm bảo tính hiệu quả và thân thiện với người dùng. Sau đây là một số nhận định về yếu tố trong thiết kế trang web. Em hãy chọn các nhận định đúng?
Giao diện trang web cần phải dễ sử dụng và trực quan.
Tốc độ tải trang không ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng.
Nội dung cần được cập nhật thường xuyên để thu hút người dùng quay lại.
Thiết kế trang web không cần quan tâm đến tính tương thích với các thiết bị di động.
Thiết kế và lập trình một trang web là một quá trình hợp tác giữa nhiều kỹ năng và công nghệ khác nhau. Sau đây là một số nhận định về quá trình thiết kế và lập trình trang web. Em hãy chọn các nhận định đúng?
Các nhà thiết kế chỉ cần biết về HTML và không cần quan tâm đến CSS hay JavaScript
Thiết kế trang web có thể bao gồm việc tạo ra các hình ảnh, biểu tượng, và đồ họa khác.
Các trang web hiện đại thường sử dụng cả HTML, CSS và JavaScript để hoạt động hiệu quả.
Việc tối ưu hóa SEO không quan trọng trong quá trình thiết kế trang web.
Khi hoàn thiện một trang web, cần chú ý đến việc kiểm tra và điều chỉnh trước khi công bố. Sau đây là một số nhận định về kiểm tra và điều chỉnh trang web. Em hãy chọn các nhận định đúng?
Kiểm tra tính tương thích của trang web với các trình duyệt khác nhau là không cần thiết.
Đảm bảo rằng tất cả các liên kết trên trang web đều hoạt động đúng cách.
Việc kiểm tra phản hồi từ người dùng sau khi công bố trang web là rất quan trọng.
Thời gian tải trang không cần được xem xét khi kiểm tra chất lượng trang web.
Trên trang HTML, thẻ p có ý nghĩa gì?
Đoạn văn bản.
Tiêu đề trang web.
Tiêu đề văn bản.
Một câu trích dẫn ngắn.
Phát biểu nào sau đây sai?
Một phần tử HTML được định nghĩa bởi thẻ bắt đầu, thẻ kết thúc và phần nội dung nằm giữa cặp thẻ này.
Dòng đầu tiên của mỗi tệp HTML có dạng < !DOCTYPE html > có vai trò thông báo kiểu của tệp là html và được xem là phần tử HTML.
< br > là thẻ đơn.
HTML không nhận biết kí tự xuống dòng (nhấn phím Enter) để kết thúc đoạn văn bản như các phần mềm soạn thảo văn bản thông thường.
Phát biểu nào sau đây đúng?
Phần tử < meta > nằm trong phần tử < body > và được dùng để mô tả các thông tin bổ sung của trang web như cách mã hoá Unicode, từ khoá dùng để tìm kiếm trang, tên tác giả trang web.
Trong sơ đồ hình cây HTML, phần tử < head > là phần tử gốc (root).
Phần tử < title > nằm trong < head > và phải là văn bản thường, không được phép chứa các phần tử con.
Phần tử < html > là không bắt buộc.
HTML là gì?
Ngôn ngữ lập trình siêu văn bản.
Ngôn ngữ thiết kế siêu văn bản.
Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản.
Ngôn ngữ trình bày siêu văn bản.
Phần mở rộng của trang HTML là
hltm.
hml.
htl.
htm.
Nội dung trên trang HTML bao gồm phần văn bản (text) và các kí tự đánh dấu đặc biệt nằm trong cặp dấu?
"(", ")"
"{", "}"
"< ", " >"
"\", "\"
Phần tử HTML có ý nghĩa chú thích trong tệp HTML có dạng như thế nào?
!-- chú thích --!
< !-- chú thích -- >
// chú thích
{…chú thích…}
Phương án nào sau đây là tên của một phần mềm soạn thảo HTML?
Phần mềm tương tự Notepad trên hệ điều hành Mac OS là?
TextEdit
Sublime Text
HyperText
Notepad++
Phiên bản hiện tại của HTML là?
HTML4
HTML5
HTML6
HTML7
Đoạn mã HTML của câu “The RMS Titanic, a luxury steamship, sank on April 15, 1912 after striking an iceberg.” là?
< p >The < b >RMS Titanic< /b >, a luxury steamship, sank on < i >April 15, 1912< /i > after striking an iceberg.< /p >.
< p >The < i >RMS Titanic< /i >, a luxury steamship, sank on < u >April 15, 1912< /u > after striking an iceberg.< /p >.
< p >The < u >RMS Titanic< /u >, a luxury steamship, sank on < b >April 15, 1912< /b > after striking an iceberg.< /p >.
< p >The < i >RMS Titanic< /i >, a luxury steamship, sank on < b >April 15, 1912< /b > after striking an iceberg.< /p >.
Để phần mềm Notepad hiển thị và hỗ trợ soạn thảo HTML em cần thực hiện lệnh gì?
View → Syntax → HTML.
View → H → HTML.
Language → H → HTML.
Language → Syntax → HTML.
Thẻ nào trong HTML được sử dụng để định nghĩa từ viết tắt hoặc tóm tắt một đoạn nội dung nào đó?
< abbr >.
< wbr >.
< bdo >.
< svgt >.
HTML là viết tắt của...?
Hyperlinks and Text Markup Language
Home Tool Markup Language
Hyper Text Markup Language
Home Text Markup Language
Thẻ < Map > dùng để làm gì?
Định nghĩa 1 bản đồ như google map hoạt động
Chuyển đổi và định dạng mọi đối tượng trong nó như 1 bản đồ
Để các thể < area > có thể vẽ những hình tròn, chữ nhật cho dễ thiết kế
Để định nghĩa các vùng chứa đường dẫn trong phạm vi tấm hình
Thuộc tính FOR trong thẻ < label > được dùng để?
Thực thi Onclick của thẻ < input type="checkbox" > trên label
Thực thi Onclick của thẻ < input type="text" > trên label
Thực thi Onclick của thẻ < input > trên label
Thực thi Onclick của 1 thẻ bất kỳ trên label
Thẻ < datalist > và < select > giống và khác nhau ở đâu?
Đều là dạng dropdownlist nhưng datalist cho phép nhập thêm dữ liệu
Đều là dạng dropbox nhưng datalist cho phép nhập thêm dữ liệu
Đều là dạng dropdownlist nhưng datalist là thẻ dữ liệu hỗ trợ cho < input type="text" > để sổ danh sách
Hai thẻ hoàn toàn khác nhau
Thẻ < ol > và < ul > khác nhau chỗ nào?
Hoàn toàn giống nhau
Chỉ khác ở cái tên nhưng đều chứa thẻ con < li >
< ul > dùng để tạo menu còn < ol > thì ít ai dùng
< ul > định nghĩa các < li > không thứ tự còn < ol > thì có thứ tự
Để làm việc hiệu quả với HTML và cấu trúc trang web, cần hiểu rõ về các phần tử và công cụ soạn thảo. Dưới đây là một số nhận định liên quan đến phần tử HTML và công cụ soạn thảo. Em hãy chọn các nhận định đúng?
Thẻ < caption > để sử dụng trong < table > làm tiêu đề
Phần mềm Notepad là một công cụ cơ bản nhưng hữu ích để soạn thảo mã HTML.
Phần tử <meta> trong phần <head> được sử dụng để cung cấp thông tin meta về trang web, như mô tả và từ khóa.
Các trang web như JSFiddle và CodePen chỉ hỗ trợ viết mã JavaScript và không hỗ trợ mã HTML.
Khi làm việc với HTML, các thẻ và phần tử đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng cấu trúc trang web. Dưới đây là một số nhận định về thẻ HTML và phần tử. Em hãy chọn các nhận định đúng?
Thẻ <a> được sử dụng để tạo liên kết đến các trang web khác hoặc tài nguyên trực tuyến.
Thẻ <img> dùng để chèn hình ảnh vào trang web và thường cần thẻ đóng.
Thẻ <form> trong HTML được sử dụng để thu thập dữ liệu từ người dùng và thường bao gồm các thẻ con như <input> và <button>.
Thẻ <footer> được sử dụng để định dạng phần đầu của trang web.
Em nên chọn các phông chữ loại nào cho các bảng chọn trên thanh điều hướng?
Monospace.
Serif.
Fantasy.
Sans Serif.
Câu 2: Em có thể tạo biểu mẫu bằng ứng dụng nào của Google?
Google Docs.
Google Forms.
Google Sheets.
Google Finance.
