wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

12 bai 15,16,17,18

Total questions: 88

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Các thuộc tính định dạng màu chữ, màu nền và màu khung viền của CSS đều có tính kế thừa.

b)

Mỗi màu trong hệ màu RGB là một tổ hợp gồm 3 giá trị, trong đó mỗi giá trị này là số nguyên nằm trong khoảng từ 0 đến 256, tức là một số 8 bit.

c)

Trong hệ màu HSL, màu sẽ biến mất chỉ còn xám khi độ bão hoà bằng 0%.

d)

Trong hệ màu RGB có 255 màu thuộc màu xám.

2.

Ý nghĩa của bộ chọn E + F là gì?

a)

Quan hệ anh em liền kề. Áp dụng cho các phần tử F là phần tử liền kề ngay sau E, E và F phải có cùng phần tử cha.

b)

Quan hệ anh em. Áp dụng cho các phần tử F là phần tử đứng sau, không cần liên tục với E, E và F phải có cùng phần tử cha.

c)

Quan hệ cha con trực tiếp. Áp dụng cho các phần tử F với điều kiện F là phần tử con/cháu của E, tức là E phải ở phía trên F trong cây HTML.

d)

Quan hệ con cháu. Áp dụng cho các phần tử F với điều kiện F là phần tử con của E.

3.

Bộ chọn nào áp dụng cho các phần tử F với điều kiện F là phần tử con/cháu của E, tức là E phải ở phía trên F trong cây HTML?

a)

E ~ F.

b)

E + F.

c)

E F.

d)

E > F.

4.

Hệ màu nào sau đây được HTML và CSS hỗ trợ?

a)

RYB.

b)

HSB.

c)

HSL.

d)

CMYK.

5.

Phương án nào sau đây là cách thiết lập màu đen trong hệ màu RGB?

a)

rgb(100%, 100%, 100%).

b)

808080.808080.

c)

rgb(255, 255, 255).

d)

rgb(0%, 0%, 0%).

6.

Để định dạng màu khung viền quanh phần tử, em sử dụng thuộc tính CSS nào?

a)

background-color.

b)

bgcolor.

c)

color.

d)

border.

7.

Cách thiết lập màu tím trong hệ màu RGB là?

a)

#800080.800080.

b)

#808080.808080.

c)

#808000.808000.

d)

#800080.800080.

8.

Mẫu CSS áp dụng cho các phần tử có quan hệ cha con trực tiếp là?

a)

div p {background-color: lightblue;}

b)

p + em {color: red;}.

c)

p > strong {color: green;}.

d)

strong em {color: gray;}

9.

Trong CSS, thuộc tính color và background-color thường được sử dụng để thay đổi màu chữ và màu nền của các phần tử HTML. Em hãy chọn khẳng định đúng?

a)

Màu sắc của văn bản có thể được thiết lập bằng cách sử dụng thuộc tính color trong CSS.

b)

Các giá trị màu trong CSS có thể được biểu diễn bằng hệ thập lục phân (hexadecimal), ví dụ như #FF5733.

c)

Thuộc tính background-color chỉ có thể áp dụng cho thẻ <body>.

d)

Khi sử dụng thuộc tính color, bạn không thể sử dụng giá trị rgb() mà chỉ có thể dùng các mã màu tên hoặc hệ thập lục phân.

10.

Thuộc tính background-color chỉ có tác dụng với các phần tử chứa nội dung văn bản. Em hãy chọn khẳng định đúng?

a)

Thuộc tính background-color chỉ có tác dụng với các phần tử chứa nội dung văn bản.

b)

Giá trị rgba() cho phép thiết lập màu sắc với độ trong suốt (alpha) trong CSS.

c)

Màu sắc có thể được thiết lập bằng tên màu (color name) như red, blue, green.

d)

Khi sử dụng thuộc tính background-color, bạn không thể sử dụng giá trị transparent để tạo nền trong suốt.

11.

CSS cung cấp nhiều cách để thiết lập màu sắc một cách linh hoạt và chính xác. Em hãy chọn khẳng định đúng?

a)

Mã màu #FFFFFF biểu thị màu đen.

b)

Thuộc tính color có thể áp dụng cho cả văn bản và nền của một phần tử HTML.

c)

Giá trị rgb(0, 255, 0) trong CSS biểu diễn màu xanh lam.

d)

Để thiết lập độ trong suốt cho màu sắc, thuộc tính opacity được sử dụng thay vì rgba().

12.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Một phần tử có thể thuộc nhiều lớp khác nhau.

b)

Có thể thiết lập bộ chọn là thuộc tính trong CSS.

c)

Tên của id và class phân biệt chữ in hoa, in thường.

d)

Các thuộc tính liên quan đến khung của một phần tử HTML đều có tính kế thừa.

13.

Thuộc tính border-style không nhận giá trị nào sau đây?

a)

Groove.

b)

Shadow.

c)

Ridge.

d)

Dashed.

14.

Các thẻ (hay phần tử HTML) được chia thành những loại nào?

a)

Khối và ngoại tuyến.

b)

Nội tuyến và ngoại tuyến.

c)

Khối và nội tuyến.

d)

Trong và ngoài.

15.

Phần tử HTML nào sau đây thuộc loại nội tuyến?

a)

script.

b)

table.

c)

li.

d)

article.

16.

Thuộc tính nào sau đây chỉ áp dụng cho phần tử dạng khối?

a)

margin.

b)

padding.

c)

border-style.

d)

width.

17.

Em có thể thay đổi loại phần tử HTML bằng thuộc tính gì?

a)

show.

b)

display.

c)

type.

d)

section.

18.

Để định dạng khoảng cách từ vùng text đến đường viền ngoài của khung, em sử dụng thuộc tính nào?

a)

margin

b)

spacing

c)

padding

d)

border-width

19.

Cách thiết lập các mẫu định dạng với các phần tử có id tương ứng là?

a)

.idname {thuộc tính: giá trị;}

b)

id[name] {thuộc tính: giá trị;}

c)

#idname {thuộc tính: giá trị;}

d)

idname {thuộc tính: giá trị;}

20.

Để áp dụng định dạng cho tất cả các phần tử có tên lớp đồng thời là product và beauty, em cần thiết lập bộ chọn lớp CSS như thế nào?

a)

.product.beauty

b)

#product#beauty

c)

product.beauty

d)

.product-beauty

21.

Trong CSS, thuộc tính border được sử dụng để tạo khung bao quanh một phần tử HTML. Em hãy chọn các phát biểu đúng?

a)

Thuộc tính border có thể thiết lập độ dày, kiểu dáng và màu sắc của khung.

b)

Thuộc tính border-style dùng để thiết lập độ dày của khung.

c)

Thuộc tính border-radius cho phép tạo các góc bo tròn cho khung của phần tử.

d)

Giá trị border: 0; có thể được sử dụng để loại bỏ hoàn toàn khung của một phần tử.

22.

Các thuộc tính liên quan đến khung trong CSS cho phép tùy chỉnh linh hoạt hình dạng và kích thước của khung. Em hãy chọn các phát biểu đúng?

a)

Thuộc tính border-color có thể áp dụng giá trị transparent để tạo khung trong suốt.

b)

Thuộc tính border-width có thể sử dụng các đơn vị như px, em hoặc tỷ lệ phần trăm.

c)

Giá trị border: none; có thể được sử dụng để ẩn khung.

d)

Thuộc tính border-style không thể chấp nhận các giá trị như dotted (khung nét đứt) hay dashed (khung gạch ngang).

23.

CSS cung cấp nhiều cách để định dạng khung theo các yêu cầu khác nhau. Em hãy chọn các phát biểu đúng?

a)

Thuộc tính border-radius chỉ áp dụng cho các khung có dạng hình chữ nhật, không thể dùng cho các hình khác.

b)

Để định dạng khung với nhiều màu sắc khác nhau cho mỗi cạnh, ta có thể sử dụng các thuộc tính như border-top-color, border-right-color, border-bottom-color, và border-left-color.

c)

Giá trị border: solid 2px black; sẽ tạo khung có độ dày 2px, màu đen và kiểu nét liền.

d)

Thuộc tính border-collapse được sử dụng để điều chỉnh khung của các bảng HTML, giúp gộp các đường khung của bảng thành một

24.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Các lớp giả không cần định nghĩa và mặc định được coi như các lớp có sẵn của CSS.

b)

Nếu không tìm thấy mẫu định dạng tương ứng thì sẽ lấy thông số định dạng CSS kế thừa từ phần tử cha.

c)

Bộ chọn ::selection mô tả phần được chọn (bằng cách kéo thả chuột trên màn hình) của đối tượng.

d)

Nếu có nhiều mẫu định dạng với cùng trọng số thì định dạng ở vị trí đầu tiên sẽ được áp dụng.

25.

Em hãy sắp xếp theo thứ tự từ cao xuống thấp các mức độ ưu tiên khi áp dụng CSS sau: 1. Trọng số CSS. 2. Mặc định theo trình duyệt. 3. CSS liên quan đến kích thước thiết bị. 4. Kế thừa từ CSS cha.

a)

3, 1, 4, 2.

b)

2, 3, 4, 1.

c)

1, 4, 2, 3.

d)

3, 2, 1, 4.

26.

Giá trị trọng số của bộ chọn ::selection là bao nhiêu?

a)

0.

b)

1.

c)

10.

d)

100.

27.

Trong CSS, các lớp giả quy định được viết sau dấu gì?

a)

Dấu ":".

b)

Dấu "#".

c)

Dấu ".".

d)

Dấu "::".

28.

Kiểu bộ chọn nào mô tả các thành phần (nhỏ hơn) của phần tử?

a)

pseudo-class.

b)

id.

c)

pseudo-element.

d)

class.

29.

Trong CSS, quy định phần tử giả viết sau dấu gì?

a)

Dấu ".".

b)

Dấu "::".

c)

Dấu ":".

d)

Dấu "#".

30.

Bộ chọn a:link p#info có trọng số bằng bao nhiêu?

a)

22.

b)

130.

c)

112.

d)

220.

31.

Khi định dạng bằng CSS, thuộc tính nào giúp làm sắc nét hình ảnh?

a)

image-standard.

b)

image-quality.

c)

image-rendering.

d)

filter.

32.

Mẫu CSS thiết lập định dạng khi di chuyển con trỏ chuột lên đối tượng có id="title" sẽ hiển thị với kiểu chữ đậm là?

a)

#title:hover {font-style: bold}.

b)

.title:hover {font-weight: bold}.

c)

title:hover {font-style: italics}.

d)

#title:hover {font-weight: bold}.

33.

Mẫu CSS thiết lập định dạng dòng đầu tiên của các đoạn thuộc lớp description có kích thước gấp 3 lần cỡ chữ hiện thời của trình duyệt là?

a)

p#description::first-line {font-size: 3rem;}

b)

p.description::first-line {font-size: 3pt;}

c)

p.description::first-line {font-size: 3em;}

d)

#p.description::first-line {font-size: 3em;}

34.

Trong CSS, khi có nhiều bộ chọn áp dụng cho cùng một phần tử, mức độ ưu tiên của bộ chọn sẽ quyết định thuộc tính nào được áp dụng. Em hãy chọn các đáp án đúng?

a)

Bộ chọn ID (ví dụ: #header) có mức độ ưu tiên cao hơn bộ chọn lớp (ví dụ: .header).

b)

Các bộ chọn kiểu (ví dụ: p, h1) có mức ưu tiên cao hơn bộ chọn ID.

c)

Khi hai bộ chọn có cùng mức ưu tiên, thuộc tính được khai báo sau cùng trong CSS sẽ được áp dụng.

d)

Thuộc tính được áp dụng bằng cách sử dụng từ khóa !important sẽ luôn có mức độ ưu tiên cao nhất.

35.

Mức độ ưu tiên của bộ chọn trong CSS có thể ảnh hưởng đến cách hiển thị các phần tử trên trang web. Em hãy chọn các đáp án đúng?

a)

Bộ chọn ID có mức ưu tiên là 100, bộ chọn lớp là 10, và bộ chọn kiểu là 1.

b)

Các bộ chọn được áp dụng thông qua thuộc tính nội tuyến (inline) luôn có mức độ ưu tiên cao hơn so với CSS bên ngoài (external CSS).

c)

Khi sử dụng cả bộ chọn ID và lớp cho cùng một phần tử, bộ chọn lớp sẽ được ưu tiên hơn.

d)

Trong CSS, các bộ chọn kiểu như div, p, h1 có mức độ ưu tiên cao hơn các bộ chọn thuộc tính (attribute selectors).

36.

Trong CSS, bộ chọn kiểu và bộ chọn ID có mức ưu tiên khác nhau, ảnh hưởng đến cách hiển thị của phần tử. Em hãy chọn các đáp án đúng?

a)

Bộ chọn #main và div có cùng mức độ ưu tiên. Em hãy chọn các đáp án đúng?

b)

Khi kết hợp nhiều bộ chọn (ví dụ: div.header), mức độ ưu tiên

c)

Bộ chọn sử dụng từ khóa !important sẽ có mức ưu tiên cao hơn cả các thuộc tính nội tuyến (inline).

d)

Các bộ chọn được áp dụng từ CSS nội tuyến (inline) có mức ưu tiên thấp hơn bộ chọn ID.

37.

Giá trị trọng số của bộ chọn ::selection là bao nhiêu?


a)

0

b)

1

c)

10

d)

100

38.

Sự kết hợp các bộ chọn có thể tạo ra các mức độ ưu tiên khác nhau trong CSS. Em hãy chọn các đáp án đúng

a)

Bộ chọn lớp kết hợp với bộ chọn kiểu (ví dụ: p.header) sẽ có mức độ ưu tiên cao hơn bộ chọn lớp đơn lẻ (ví dụ: .header).

b)

Các thuộc tính trong CSS được khai báo theo cách áp dụng nguyên tắc "cascade" – nghĩa là các thuộc tính được khai báo sau cùng sẽ có ưu tiên cao hơn.

c)

Bộ chọn thuộc tính (attribute selector) có mức độ ưu tiên cao hơn bộ chọn lớp.

d)

Khi một phần tử có nhiều thuộc tính CSS xung đột nhau, thuộc tính đầu tiên được khai báo sẽ được áp dụng.

39.

Để thiết kế một trang web, ngôn ngữ nào là cơ bản nhất để xây dựng cấu trúc của nó?

a)

CSS

b)

JavaScript

c)

HTML

d)

PHP

40.

CSS được sử dụng chủ yếu để làm gì trong thiết kế trang web?

a)

Xử lý logic và tương tác của trang web

b)

Tạo bố cục và định dạng giao diện

c)

Quản lý cơ sở dữ liệu

d)

Tạo ra nội dung văn bản

41.

Câu 3: JavaScript chủ yếu được sử dụng để làm gì trong thiết kế web?

a)

Xây dựng cấu trúc trang web

b)

Tạo ra nội dung tĩnh

c)

Thêm tính năng tương tác và động cho trang web

d)

Quản lý lưu trữ dữ liệu

42.

Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của thiết kế giao diện trang web?

a)

Hình ảnh

b)

Màu sắc

c)

Đường dẫn URL

d)

Kiểu chữ

43.

Khi sử dụng CSS, thuộc tính nào được sử dụng để thay đổi màu nền của một trang web?

a)

background-color

b)

color

c)

font-color

d)

text-color

44.

Để tạo ra liên kết đến một trang web khác trong HTML, thẻ nào được sử dụng?

a)

<link>

b)

<a>

c)

<href>

d)

<url>

45.

Việc sử dụng thẻ <div> trong HTML chủ yếu để làm gì?

a)

Định dạng văn bản

b)

Nhúng hình ảnh

c)

Tạo khối chứa cho các phần tử khác

d)

Tạo liên kết

46.

Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để kiểm tra và chỉnh sửa mã HTML và CSS trong trình duyệt?

a)

Notepad

b)

Developer Tools

c)

Microsoft Word

d)

Excel

47.

Khi thiết kế trang web, yếu tố nào sau đây giúp cải thiện khả năng tìm kiếm trên các công cụ tìm kiếm (SEO)?

a)

Sử dụng nhiều hình ảnh

b)

Sử dụng thẻ tiêu đề và thẻ mô tả phù hợp

c)

Thiết kế giao diện đẹp

d)

Tăng số lượng liên kết nội bộ

48.

Các trang web hiện đại thường sử dụng công nghệ nào để đảm bảo hoạt động tốt trên các thiết bị di động?

a)

Flash

b)

Responsive Design

c)

Java

d)

FTP

49.

Thiết kế trang web là một quá trình sáng tạo cần nắm vững nhiều kiến thức và kỹ năng khác nhau. Sau đây là một số nhận định về thiết kế trang web. Em hãy chọn các nhận định đúng?

a)

HTML là ngôn ngữ chính để xây dựng cấu trúc của trang web.

b)

CSS chỉ được sử dụng để tạo hiệu ứng động cho trang web.

c)

JavaScript là ngôn ngữ lập trình giúp tăng cường tương tác cho trang web.

d)

Các thẻ HTML không có thuộc tính nào để định dạng nội dung.

50.

Quá trình thiết kế trang web cần phải xem xét nhiều yếu tố khác nhau để đảm bảo tính hiệu quả và thân thiện với người dùng. Sau đây là một số nhận định về yếu tố trong thiết kế trang web. Em hãy chọn các nhận định đúng?

a)

Giao diện trang web cần phải dễ sử dụng và trực quan.

b)

Tốc độ tải trang không ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng.

c)

Nội dung cần được cập nhật thường xuyên để thu hút người dùng quay lại.

d)

Thiết kế trang web không cần quan tâm đến tính tương thích với các thiết bị di động.

51.

Thiết kế và lập trình một trang web là một quá trình hợp tác giữa nhiều kỹ năng và công nghệ khác nhau. Sau đây là một số nhận định về quá trình thiết kế và lập trình trang web. Em hãy chọn các nhận định đúng?

a)

Các nhà thiết kế chỉ cần biết về HTML và không cần quan tâm đến CSS hay JavaScript

b)

Thiết kế trang web có thể bao gồm việc tạo ra các hình ảnh, biểu tượng, và đồ họa khác.

c)

Các trang web hiện đại thường sử dụng cả HTML, CSS và JavaScript để hoạt động hiệu quả.

d)

Việc tối ưu hóa SEO không quan trọng trong quá trình thiết kế trang web.

52.

Khi hoàn thiện một trang web, cần chú ý đến việc kiểm tra và điều chỉnh trước khi công bố. Sau đây là một số nhận định về kiểm tra và điều chỉnh trang web. Em hãy chọn các nhận định đúng?

a)

Kiểm tra tính tương thích của trang web với các trình duyệt khác nhau là không cần thiết.

b)

Đảm bảo rằng tất cả các liên kết trên trang web đều hoạt động đúng cách.

c)

Việc kiểm tra phản hồi từ người dùng sau khi công bố trang web là rất quan trọng.

d)

Thời gian tải trang không cần được xem xét khi kiểm tra chất lượng trang web.

53.

Trên trang HTML, thẻ p có ý nghĩa gì?

a)

Đoạn văn bản.  

b)

Tiêu đề trang web.

c)

Tiêu đề văn bản.

d)

Một câu trích dẫn ngắn.

54.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Một phần tử HTML được định nghĩa bởi thẻ bắt đầu, thẻ kết thúc và phần nội dung nằm giữa cặp thẻ này.

b)

Dòng đầu tiên của mỗi tệp HTML có dạng < !DOCTYPE html > có vai trò thông báo kiểu của tệp là html và được xem là phần tử HTML.

c)

< br > là thẻ đơn.

d)

HTML không nhận biết kí tự xuống dòng (nhấn phím Enter) để kết thúc đoạn văn bản như các phần mềm soạn thảo văn bản thông thường.

55.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Phần tử < meta > nằm trong phần tử < body > và được dùng để mô tả các thông tin bổ sung của trang web như cách mã hoá Unicode, từ khoá dùng để tìm kiếm trang, tên tác giả trang web. 

b)

Trong sơ đồ hình cây HTML, phần tử < head > là phần tử gốc (root).

c)

Phần tử < title > nằm trong < head > và phải là văn bản thường, không được phép chứa các phần tử con.

d)

Phần tử < html > là không bắt buộc.

56.

HTML là gì?

a)

Ngôn ngữ lập trình siêu văn bản.  

b)

Ngôn ngữ thiết kế siêu văn bản.

c)

Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản.         

d)

Ngôn ngữ trình bày siêu văn bản.

57.

Phần mở rộng của trang HTML là

a)

hltm.

b)

hml.

c)

htl.

d)

htm.

58.

Nội dung trên trang HTML bao gồm phần văn bản (text) và các kí tự đánh dấu đặc biệt nằm trong cặp dấu?

a)

"(", ")"

b)

"{", "}"

c)

"< ", " >"

d)

"\", "\"

59.

Phần tử HTML có ý nghĩa chú thích trong tệp HTML có dạng như thế nào?

a)

!-- chú thích --!

b)

< !-- chú thích -- >

c)

// chú thích

d)

{…chú thích…}

60.

Phương án nào sau đây là tên của một phần mềm soạn thảo HTML?

a)

Mozilla Firefox

c)

Spotify

d)

Sublime Text

61.

Phần mềm tương tự Notepad trên hệ điều hành Mac OS là?

a)

TextEdit

b)

Sublime Text

c)

HyperText

d)

Notepad++

62.

Phiên bản hiện tại của HTML là?

a)

HTML4  

b)

HTML5

c)

HTML6

d)

HTML7

63.

Đoạn mã HTML của câu “The RMS Titanic, a luxury steamship, sank on April 15, 1912 after striking an iceberg.” là?

a)

< p >The < b >RMS Titanic< /b >, a luxury steamship, sank on < i >April 15, 1912< /i > after striking an iceberg.< /p >.

b)

< p >The < i >RMS Titanic< /i >, a luxury steamship, sank on < u >April 15, 1912< /u > after striking an iceberg.< /p >.

c)

< p >The < u >RMS Titanic< /u >, a luxury steamship, sank on < b >April 15, 1912< /b > after striking an iceberg.< /p >.

d)

< p >The < i >RMS Titanic< /i >, a luxury steamship, sank on < b >April 15, 1912< /b > after striking an iceberg.< /p >.

64.

Để phần mềm Notepad hiển thị và hỗ trợ soạn thảo HTML em cần thực hiện lệnh gì?

a)

View → Syntax → HTML. 

b)

View → H → HTML. 

c)

Language → H → HTML.  

d)

Language → Syntax → HTML.

65.

Thẻ nào trong HTML được sử dụng để định nghĩa từ viết tắt hoặc tóm tắt một đoạn nội dung nào đó?

a)

< abbr >.

b)

< wbr >.   

c)

< bdo >. 

d)

< svgt >.

66.

HTML là viết tắt của...?

a)

Hyperlinks and Text Markup Language     

b)

Home Tool Markup Language

c)

Hyper Text Markup Language

d)

Home Text Markup Language

67.

Thẻ < Map > dùng để làm gì?

a)

Định nghĩa 1 bản đồ như google map hoạt động

b)

Chuyển đổi và định dạng mọi đối tượng trong nó như 1 bản đồ

c)

Để các thể < area > có thể vẽ những hình tròn, chữ nhật cho dễ thiết kế

d)

Để định nghĩa các vùng chứa đường dẫn trong phạm vi tấm hình

68.

Thuộc tính FOR trong thẻ < label > được dùng để?

a)

Thực thi Onclick của thẻ < input type="checkbox" > trên label

b)

Thực thi Onclick của thẻ < input type="text" > trên label

c)

Thực thi Onclick của thẻ < input > trên label

d)

Thực thi Onclick của 1 thẻ bất kỳ trên label

69.

Thẻ < datalist > và < select > giống và khác nhau ở đâu?

a)

Đều là dạng dropdownlist nhưng datalist cho phép nhập thêm dữ liệu

b)

Đều là dạng dropbox nhưng datalist cho phép nhập thêm dữ liệu

c)

Đều là dạng dropdownlist nhưng datalist là thẻ dữ liệu hỗ trợ cho < input type="text" > để sổ danh sách

d)

Hai thẻ hoàn toàn khác nhau

70.

Thẻ < ol > và < ul > khác nhau chỗ nào?

a)

Hoàn toàn giống nhau

b)

Chỉ khác ở cái tên nhưng đều chứa thẻ con < li >

c)

< ul > dùng để tạo menu còn < ol > thì ít ai dùng

d)

< ul > định nghĩa các < li > không thứ tự còn < ol > thì có thứ tự

71.

Để làm việc hiệu quả với HTML và cấu trúc trang web, cần hiểu rõ về các phần tử và công cụ soạn thảo. Dưới đây là một số nhận định liên quan đến phần tử HTML và công cụ soạn thảo. Em hãy chọn các nhận định đúng?

a)

Thẻ < caption > để sử dụng trong < table > làm tiêu đề

b)

Phần mềm Notepad là một công cụ cơ bản nhưng hữu ích để soạn thảo mã HTML.

c)

Phần tử <meta> trong phần <head> được sử dụng để cung cấp thông tin meta về trang web, như mô tả và từ khóa.

d)

Các trang web như JSFiddle và CodePen chỉ hỗ trợ viết mã JavaScript và không hỗ trợ mã HTML.

72.

Khi làm việc với HTML, các thẻ và phần tử đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng cấu trúc trang web. Dưới đây là một số nhận định về thẻ HTML và phần tử. Em hãy chọn các nhận định đúng?

a)

Thẻ <a> được sử dụng để tạo liên kết đến các trang web khác hoặc tài nguyên trực tuyến.

b)

Thẻ <img> dùng để chèn hình ảnh vào trang web và thường cần thẻ đóng.

c)

Thẻ <form> trong HTML được sử dụng để thu thập dữ liệu từ người dùng và thường bao gồm các thẻ con như <input> và <button>.

d)

Thẻ <footer> được sử dụng để định dạng phần đầu của trang web.

73.

Em nên chọn các phông chữ loại nào cho các bảng chọn trên thanh điều hướng?

a)

Monospace.

b)

Serif.

c)

Fantasy.

d)

Sans Serif.

74.
Em nên chọn phông chữ nào cho phần nội dung bài viết trên trang web?
a)
Verdana.
b)
Menlo.
c)
Courier.
d)
Times New Roman.
75.
Phát biểu nào sau đây sai?
a)
Việc chuẩn bị tư liệu cho trang web là việc kéo dài suốt thời gian thực hiện dự án.
b)
Để có thể xác định được rõ mục đích cũng như các yêu cầu cần đặt ra với trang web, cần khảo sát, phân tích các nhu cầu cũng như những đặc điểm của người dùng một cách cẩn thận kĩ lưỡng.
c)
Kiểu chữ đậm có ý nghĩa phân biệt, thường dùng khi muốn phân biệt từ ngữ, câu chữ hay phần chú thích.
d)
Để gây cảm xúc tốt và thu hút người đọc cần phải chọn một số màu có độ tương phản nhẹ nhàng và hài hoà.
76.
Thông tin nào sau đây là không phù hợp để đưa vào trang web chủ đề “Việt Nam – Vẻ đẹp tiềm ẩn”?
a)
Đặc điểm ẩm thực địa phương.
b)
Xu hướng nghề nghiệp trong tương lai ở Việt Nam.
c)
Những làng nghề truyền thống nổi tiếng Việt Nam.
d)
Lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam.
77.
Em hãy tìm hiểu về hệ màu Bright and Bold và cho biết tông màu nào thể hiện sự vui tươi và tích cực?
a)
Yellow.
b)
Lime Green.
c)
Blue and Teal.
d)
Fire Red.
78.
Mỗi trang web đầy đủ nhất bao gồm mấy phần chính?
a)
2
b)
3
c)
4
d)
5
79.
Phần chân trang của một website có thể chứa nội dung nào sau đây?
a)
Nội dung website.
b)
Thanh điều hướng.
c)
Thông tin về bản quyền của website.
d)
Thông tin mới cập nhật của website.
80.
Biểu tượng đại diện cho tất cả các trang web trong một website và hiển thị trước địa chỉ trang web trên tab của trình duyệt được gọi là gì?
a)
Favicon.
b)
Weblogo.
c)
Favlogo.
d)
Webicon.
81.
Phần mềm hỗ trợ làm trang web của Google là
a)
Google Travel.
b)
Google Drive.
c)
Google Sites.
d)
Google Jamboard.
82.
Phát biểu nào sau đây sai?
a)
Mỗi trang web phải bắt nguồn từ một nhu cầu cụ thể.
b)
Thân trang là phần chứa nội dung của trang web, thường được bố cục thành các khối hình chữ nhật, mỗi khối trình bày một nội dung với tiêu đề riêng.
c)
Phần đầu trang có thể bao gồm những liên kết tới các trang mạng xã hội liên quan.
d)
Việc xây dựng trang web cần bắt đầu với việc phân tích, xác lập định hướng về mục đích của trang web và đối tượng người dùng.
83.
Khi xây dựng trang web, em cần làm gì để định hình ý tưởng?
a)
Xây dựng kiến trúc nội dung, thiết kế mĩ thuật, chọn bảng màu, phông chữ,…
b)
Làm logo, favicon, ảnh nền và đặt tên trang we
c)
Lựa chọn phần mềm để xây dựng trang we
d)
Xác định mục đích và đối tượng phục vụ của trang web
84.
Chuẩn bị xây dựng trang web là bước quan trọng để đảm bảo quy trình phát triển diễn ra suôn sẻ. Sau đây là một số nhận định về việc chuẩn bị xây dựng trang web:
a)
Việc xác định mục đích và đối tượng người dùng là không cần thiết trong quá trình chuẩn bị.
b)
Thiết kế sơ đồ trang (site map) giúp hình dung cấu trúc của trang web.
c)
Xác định công nghệ và ngôn ngữ lập trình cần sử dụng là một phần quan trọng trong quá trình chuẩn bị.
d)
Nghiên cứu các trang web cạnh tranh giúp hiểu rõ hơn về xu hướng và yêu cầu của thị trường.
85.
Trong quá trình chuẩn bị xây dựng trang web, cần có các bước cụ thể để đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng. Sau đây là một số nhận định về các bước chuẩn bị:
a)
Chỉ cần lập kế hoạch nội dung mà không cần quan tâm đến thiết kế giao diện.
b)
Việc phân tích yêu cầu của người dùng là không cần thiết.
c)
Thảo luận với các thành viên trong nhóm phát triển để đảm bảo mọi người đều hiểu rõ dự án.
d)
Xây dựng nguyên mẫu (prototype) của trang web giúp nhận phản hồi từ người dùng trước khi phát triển chính thức.
86.
Chuẩn bị xây dựng trang web không chỉ bao gồm lập kế hoạch mà còn phải chú ý đến các yếu tố kháSau đây là một số nhận định về các yếu tố cần chuẩn bị:
a)
Việc tìm kiếm nguồn tài nguyên (hình ảnh, văn bản, video) là không cần thiết trong giai đoạn chuẩn bị.
b)
Cần xác định ngân sách và thời gian để hoàn thành dự án.
c)
Đánh giá rủi ro tiềm ẩn có thể xảy ra trong quá trình phát triển cũng là một phần quan trọng của chuẩn bị.
d)
Không cần thiết phải xem xét cách thức quảng bá trang web khi chuẩn bị xây dựng.
87.
Quá trình chuẩn bị xây dựng trang web yêu cầu một kế hoạch rõ ràng để đạt được mục tiêu đã đề rSau đây là một số nhận định về lập kế hoạch:
a)
Kế hoạch không cần phải điều chỉnh trong suốt quá trình phát triển.
b)
Cần ghi chú lại các ý tưởng và phản hồi từ nhóm để cải thiện kế hoạch.
c)
Mọi thành viên trong nhóm đều cần hiểu rõ kế hoạch và vai trò của mình trong dự án.
d)
Chỉ cần lập kế hoạch một lần và không cần xem xét lại trong suốt quá trình thực hiện.
88.

Câu 2: Em có thể tạo biểu mẫu bằng ứng dụng nào của Google?

a)

Google Docs.

b)

Google Forms.

c)

Google Sheets.

d)

Google Finance.