NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBài 3_12_H
Total questions: 60
Worksheet time: 5hrs 0mins
Name
Class
Date
1.
Câu 1: Đến năm 2022, quốc gia nào là một trong năm nền kinh tế lớn nhất thế giới?
a)
Đức.
b)
Anh.
c)
Pháp.
d)
Italia.
2.
Câu 2: Tổ chức nào được thành lập năm 1999?
a)
G7.
b)
G8.
c)
G10.
d)
G20.
3.
Câu 3: Quốc gia nào đóng góp vào GDP toàn cầu lớn nhất năm 2022?
a)
Trung Quốc.
b)
Mỹ.
c)
Ấn Độ.
d)
Liên bang Nga.
4.
Câu 4: Trong xu thế đa cực, cách mạng khoa học công nghệ và xu thế toàn cầu hóa làm cho các quốc gia phụ thuộc lẫn nhau chủ yếu về
a)
chính trị.
b)
văn hoá.
c)
quân sự.
d)
kinh tế.
5.
Câu 5: Quá trình hội nhập quốc tế của Việt Nam được tiến hành đầu tiên trên lĩnh vực nào?
a)
Quân sự.
b)
Văn hoá.
c)
Kinh tế.
d)
Pháp luật.
6.
Câu 6: Đến năm 2010, quốc gia nào đã vươn lên trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới?
a)
Ấn Độ.
b)
Đức.
c)
Nhật Bản.
d)
Trung Quốc.
7.
Câu 7: Năm 2023, Việt Nam thiết lập quan hệ đối tác chiến lược toàn diện với quốc gia nào?
a)
Hàn Quốc.
b)
Nhật Bản.
c)
Trung Quốc.
d)
Ấn Độ.
8.
Câu 8: Quốc gia nào ở Đông Nam Á có đóng góp GDP lớn nhất vào kinh tế toàn cầu năm 2022?
a)
Việt Nam.
b)
Inđônêxia.
c)
Thái Lan.
d)
Malaixia.
9.
Câu 9: Đến năm 2010, quốc gia nào trở thành cường quốc quân sự lớn thứ ba thế giới?
a)
Ân Độ.
b)
Nhật Bản.
c)
Trung Quốc.
d)
Liên bang Nga.
10.
Câu 10: Quốc gia nào chưa thể trở thành trung tâm quyền lực trong quan hệ quốc tế ở thế kỷ XXI?
a)
Nhật Bản.
b)
Xingapo.
c)
Trung Quốc.
d)
Liên bang Nga.
11.
Câu 11: Có sự tham gia của các quốc gia, các trung tâm khác nhau, trong đó không một quốc gia nào có quyền lực áp đảo đối với các quốc gia khác là đặc điểm của trật tự thế giới
a)
đa cực.
b)
đơn cực.
c)
lưỡng cực.
d)
một cực.
12.
Câu 12: Quốc gia nào ở châu Á có vai trò, vị trí quan trọng hàng đầu trong quan hệ quốc tế ở đầu thế kỷ XXI?
a)
Nhật Bản.
b)
Đài Loan.
c)
Thái Lan.
d)
Hồng Kông.
13.
Câu 13: Trong thời kỳ Chiến tranh lạnh, quốc gia nào lựa chọn phương thức quan hệ quốc tế lấy hợp tác và cạnh tranh về kinh tế - chính trị là chính?
a)
Anh và Mỹ.
b)
Liên Xô và Mỹ.
c)
Đức và Nhật Bản.
d)
Liên Xô và Anh.
14.
Câu 14: Trong thời kỳ Chiến tranh lạnh, phương thức quan hệ quốc tế lấy đối đầu về lĩnh vực nào là chủ yếu?
a)
Chính trị - quân sự.
b)
Kinh tế - chính trị.
c)
Chính trị - văn hoá.
d)
Tư tưởng - văn hóa.
15.
Câu 15: Sau Chiến tranh lạnh, sức mạnh tổng hợp của quốc gia tùy thuộc chủ yếu vào
a)
sức mạnh chính trị.
b)
sức mạnh quân sự.
c)
sức mạnh kinh tế.
d)
sức mạnh văn hóa.
16.
Câu 16: Trong xu thế đa cực ở thế kỷ XXI, hai quốc gia nào trở thành hai cực mạnh nhất?
a)
Mỹ và Liên bang Nga.
b)
Mỹ và Trung Quốc.
c)
Trung Quốc và Ấn Độ.
d)
Liên bang Nga và Nhật Bản.
17.
Câu 17: Trong xu thế đa cực, để vươn lên khẳng định vị thế của mình, các quốc gia lựa chọn phương thức đối ngoại chủ yếu nào?
a)
Vừa cạnh tranh vừa hợp tác.
b)
Vừa xung đột vừa hòa bình.
c)
Vừa đối đầu vừa hòa hoãn.
d)
Vừa tiếp xúc vừa giao thoa.
18.
Câu 18: Kinh tế trở thành nội dung căn bản của quan hệ quốc tế trong giai đoạn lịch sử nào?
a)
Trong 50 năm đầu thế kỷ XX.
b)
Trong thời kỳ Chiến tranh lạnh.
c)
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai.
d)
Sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt.
19.
Câu 19: Trật tự thế giới mới hình thành sau Chiến tranh lạnh không phải là
a)
trật tự thế giới đa cực.
b)
trật tự thế giới lưỡng cực.
c)
trật tự nhất siêu, nhiều cường.
d)
trật tự đa cực, nhiều trung tâm.
20.
Câu 20: Trung tâm, tổ chức nào sau đây không góp phần ảnh hưởng đến quan hệ quốc tế theo xu hướng đa cực?
a)
Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV).
b)
Các nước có nền kinh tế mới nổi (BRICS).
c)
Diễn đàn hợp tác kinh tế Á - Âu (ASEM).
d)
Diễn đàn kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC).
21.
Câu 21: Nội dung nào là điểm tương đồng của các trung tâm quyền lực trong trật tự thế giới đa cực?
a)
Có GDP cao hàng đầu thế giới.
b)
Mua những phát minh khoa học.
c)
Có ưu thế tuyệt đối về quân sự.
d)
Đều đi đầu chinh phục mặt trăng.
22.
Câu 22: Tình hình khu vực Trung Đông sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc có đặc điểm gì?
a)
Vẫn tồn tại chế độ Apácthai.
b)
Vẫn diễn ra xung đột vũ trang.
c)
Chấm dứt những xung đột sắc tộc.
d)
Thiết lập được hòa bình ở khu vực.
23.
Câu 23: Sau năm 1991, các nước lớn điều chỉnh quan hệ đối ngoại theo hướng đối thoại, hợp tác nhằm mục đích gì?
a)
Xoá bỏ những mâu thuẫn đang tồn tại.
b)
Hòa bình ổn định để phát triển kinh tế.
c)
Tập hợp lực lượng để cạnh tranh quốc tế.
d)
Hạn chế tác động của khủng hoảng kinh tế.
24.
Câu 24: Tổ chức nào có vai trò ngày càng lớn đối với sự phát triển kinh tế trong trật tự thế giới đa cực?
a)
Hội đồng tương trợ kinh tế.
b)
Tổ chức thống nhất châu Phi.
c)
Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương.
d)
Diễn đàn kinh tế châu Á - Thái Bình Dương.
25.
Câu 25: Mâu thuẫn nào không xuất hiện trong quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh?
a)
Mâu thuẫn về vấn đề tôn giáo.
b)
Mâu thuẫn về vấn đề thuộc địa.
c)
Mâu thuẫn về lợi ích dân tộc.
d)
Mâu thuẫn trong thiết lập trật tự mới.
26.
Câu 26: Vị thế của Trung Quốc trong trật tự thế giới mới đang vận động hình thành sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt là
a)
chi phối và thống trị châu Á.
b)
"một cực" trong xu thế đa cực.
c)
"một cực" trong trật tự hai cực.
d)
"một cực" duy nhất ở châu Á.
27.
Câu 27: Nội dung nào thể hiện mối quan hệ đối ngoại giữa Mỹ và Việt Nam trong thế kỷ XXI?
a)
Hòa bình, trung lập tích cực.
b)
Chạy đua sức mạnh tổng hợp.
c)
Đối đầu, xung đột, căng thẳng.
d)
Hòa bình, hợp tác, cùng phát triển.
28.
Câu 28: Trong xu thế đa cực, yếu tố nào có ảnh hưởng ngày càng lớn trong các ngành, các lĩnh vực của nền kinh tế thế giới?
a)
Hoạt động của các công ty xuyên quốc gia.
b)
Sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc cực đoan.
c)
Sự lũng đoạn của các tập đoàn tư bản dòng họ.
d)
Sự thay đổi thể chế chính trị của các quốc gia.
29.
Câu 29: Cuối thế kỷ XX đầu thế kỷ XXI, nền kinh tế thế giới đã
a)
mang tính quốc tế hóa ngày càng cao.
b)
đặt dưới sự chi phối của tổ chức WTO.
c)
lâm vào tình trạng khủng hoảng, suy thoái.
d)
mang tính chất cục bộ ở các khu vực riêng.
30.
Câu 30: Cuối thế kỷ XX đầu thế kỷ XXI, nền kinh tế của các quốc gia trên thế giới có
a)
xu hướng lệ thuộc hoàn toàn vào Mỹ.
b)
sự đồng nhất về phương thức sản xuất.
c)
quan hệ chặt chẽ và phụ thuộc lẫn nhau.
d)
khuynh hướng phát triển đơn biệt, tự chủ.
31.
Câu 31: Nội dung nào là không phải là nhân tố tác động đến quan hệ quốc tế đầu thế kỷ XXI?
a)
Sức mạnh nội lực của mỗi quốc gia.
b)
Sự phát triển của chủ nghĩa khủng bố.
c)
Sự phát triển của các lực lượng dân chủ.
d)
Sư trỗi dậy của chủ nghĩa đế quốc mới.
32.
Câu 32: Một trong những biểu hiện của xu thế toàn cầu hóa từ những năm 80 của thế kỷ XX là
a)
sự phát triển quan hệ thương mại quốc tế.
b)
sự thành công của cách mạng công nghệ 4.0.
c)
sự phát triển mạnh mẽ của xu thế khu vực hóa.
d)
thị trường thế giới được hoàn toàn thống nhất.
33.
Câu 33: Để có thể trở thành một cực trong thế giới đa cực, nhiệm vụ quan trọng của các quốc gia là gì?
a)
Hạn chế chạy đua vũ trang với các nước.
b)
Lựa chọn những quốc gia phụ thuộc mới.
c)
Xây dựng sức mạnh tổng hợp của quốc gia.
d)
Tham gia vào các liên minh kinh tế tài chính.
34.
Câu 34: Trong xu thế hội nhập và toàn cầu hóa, việc đẩy mạnh hợp tác trên cơ sở tôn trọng độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, không can dự vào công việc nội bộ của nhau và cùng có lợi là
a)
nguyên tắc mang tính tất yếu.
b)
nhân tố thứ yếu của các quan hệ.
c)
chủ trương tạm thời của các nước.
d)
xu thế hòa hoãn mang tính cục bộ.
35.
Câu 35: Sức mạnh tổng hợp của quốc gia có vai trò như thế nào trong trật tự thế giới đa cực?
a)
Là nhân tố khách quan tác động đến sự phát triển.
b)
Quyết định vị trí của đất nước trong cục diện thế giới.
c)
Chịu sự chi phối của các siêu cường vốn có của trật tự.
d)
Mang lại chỗ đứng ổn định cho các nước trong trật tự mới.
36.
Câu 36: Sự liên kết và hợp tác kinh tế trên thế giới từ sau năm 1991 có đặc điểm gì khác biệt so với thời kỳ trật tự thế giới hai cực Ianta?
a)
Hợp tác kinh tế chịu sự chi phối của ý thức hệ.
b)
Hợp tác không phân biệt chế độ chính trị - xã hội.
c)
Bước đầu hình thành các liên minh kinh tế khu vực.
d)
Nền kinh tế các nước trên thế giới tương đối độc lập.
37.
Câu 37: Trật tự thế giới đa cực được hình thành phụ thuộc vào nhân tố chủ yếu nào?
a)
Sự ra đời của các trung tâm kinh tế - chính trị đầu tiên.
b)
Sự thành bại trong cuộc đấu tranh giữa các cực đối lập.
c)
Thực lực về kinh tế, chính trị, quân sự của các quốc gia.
d)
Thắng lợi của phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới.
38.
Câu 38: Trong thế kỷ XXI, nhân tố nào tạo ra những "đột phá" và biến chuyển lớn trên cục diện thế giới?
a)
Sự phát triển của cách mạng khoa học - công nghệ.
b)
Sự ra đời của các công ty xuyên quốc gia ở châu Á.
c)
Cuộc đấu tranh không khoan nhượng với thực dân mới.
d)
Mỹ khống chế đồng minh và chi phối tình hình thế giới.
39.
Câu 39: Trong trật tự thế giới đa cực, sự gia tăng vai trò của các trung tâm, các tổ chức quốc tế phản ánh điều gì?
a)
So sánh lực lượng mới trong quan hệ quốc tế.
b)
Nền kinh tế thế giới đã đạt được công bằng mới.
c)
Quy luật phát triển đồng đều của lịch sử thế giới.
d)
Trình độ phát triển của các nước không còn chênh lệch.
40.
Câu 40: Tại sao sau Chiến tranh lạnh, các quốc gia đều ra sức điều chỉnh chiến lược phát triển lấy kinh tế làm trung tâm?
a)
Các quốc gia muốn trở thành siêu cường về kinh tế.
b)
Các quốc gia lo sợ sự ảnh hưởng của các nước lớn.
c)
Phát triển kinh tế sẽ quyết định phát triển chính trị.
d)
Kinh tế trở thành nội dung căn bản trong quan hệ quốc tế.
41.
Câu 41: Trong xu thế toàn cầu hóa, để tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường trong và ngoài nước, các công ty có xu hướng
a)
đẩy mạnh việc xuất khẩu tư bản và cho vay lãi.
b)
sáp nhập và hợp nhất thành những tập đoàn lớn.
c)
chú trọng sản xuất nội địa, nắm độc quyền kinh tế.
d)
tách thành những công ty con, phân bố toàn cầu.
42.
Câu 42: Bài học của thời kỳ Chiến tranh lạnh chứng tỏ phương thức quan hệ quốc tế lấy đối đầu chính trị - quân sự đã
a)
không còn phù hợp, phải chịu nhiều tổn thất hoặc thất bại.
b)
thu được nhiều kết quả lớn, quyết định sức mạnh tổng hợp.
c)
mở rộng phạm vi ảnh hưởng của Mỹ và Liên Xô trên thế giới.
d)
cung cấp thêm những lý luận mới cho chủ nghĩa Mác - Lênin.
43.
Câu 43: Trong bối cảnh tình hình thế giới cuối thế kỷ XX đầu thế kỷ XXI, mâu thuẫn về sắc tộc, tôn giáo và tranh chấp lãnh thổ là
a)
cơ sở quyết định sự phát triển không đều của các quốc gia.
b)
nguồn gốc hình thành và phát triển của chủ nghĩa khu vực.
c)
nguyên nhân của những cuộc xung đột quân sự trên thế giới.
d)
tiền đề dẫn tới sự xuất hiện vấn đề an ninh phi truyền thống.
44.
Câu 44: Các cuộc xung đột quân sự, ly khai, xung đột sắc tộc, tôn giáo cuối thế kỷ XX - đầu thế kỷ XXI tác động như thế nào đến tình hình thế giới?
a)
Làm cho quan hệ quốc tế xuất hiện những bất ổn khó lường.
b)
Dẫn tới nguy cơ phân cực sâu sắc hơn trong quan hệ quốc tế.
c)
Thúc đẩy sự trỗi dậy và phát triển của chủ nghĩa thực dân cũ.
d)
Làm cho xu hướng khu vực hóa và toàn cầu hóa bị gián đoạn.
45.
Câu 45: Nhận xét nào sau đây là đúng về trật tự thế giới đa cực?
a)
Có sự tham gia của các quốc gia và trung tâm quyền lực.
b)
Một quốc gia có khả năng chi phối sự phát triển của thế giới.
c)
Được kế thừa những hệ quả tích cực của trật tự thế giới hai cực.
d)
Có sự phân cực rõ rệt giữa các nước theo chế độ chính trị - xã hội.
46.
Câu 46: Nội dung nào là đặc điểm nổi bật của kinh tế Trung Quốc cuối thế kỷ XX đầu thế kỷ XXI?
a)
Kinh tế Trung Quốc dẫn đầu thế giới trên mọi lĩnh vực.
b)
Chiếm 1/2 bản quyền phát minh khoa học của thế giới.
c)
Tốc độ tăng trưởng kinh tế cao và nhanh nhất thế giới.
d)
Trở thành trung tâm kinh tế - tài chính lớn của giới tư bản.
47.
Câu 47: Nội dung nào không phải là biểu hiện của xu thế đa cực?
a)
Sự suy giảm sức mạnh tương đối của Mỹ so với các cường quốc khác.
b)
Hoạt động của các công ty xuyên quốc gia có ảnh hưởng ngày càng lớn.
c)
Các quốc gia vừa cạnh tranh vừa hợp tác nhằm tái thiết trật tự thế giới cũ.
d)
Vai trò của các trung tâm, tổ chức kinh tế quốc tế và khu vực ngày càng lớn.
48.
Câu 48: Trật tự thế giới đa cực không tạo ra thời cơ nào cho Việt Nam trong thế kỷ XXI?
a)
Hợp tác và đàm phán trong giải quyết các xung đột quân sự.
b)
Giải quyết vấn đề kinh tế toàn cầu, đối phó với suy thoái kinh tế.
c)
Tăng cường vị thế và tiếng nói của Việt Nam trên trường quốc tế.
d)
Khôi phục sự hưng thịnh của hệ thống các nước xã hội chủ nghĩa.
49.
Câu 49: Khi Chiến tranh lạnh chấm dứt, Liên Xô và Mỹ đã
a)
thiết lập liên minh kinh tế để hợp tác cùng phát triển.
b)
mở rộng phạm vi chiếm đóng bằng sức mạnh quân sự.
c)
rút dần sự "có mặt" ở nhiều nơi quan trọng trên thế giới.
d)
ký hiệp ước thành lập trật tự thế giới theo xu hướng đa cực.
50.
Câu 50: Nhận xét nào sau đây đúng về vị trí của Trung Quốc trong xu thế đa cực?
a)
Can thiệp sâu hơn vào Tổ chức của các nước ở Đông Nam Á.
b)
Có ảnh hưởng lớn nhất đến các nước trong quan hệ quốc tế.
c)
Chi phối các mối quan hệ truyền thống ở khu vực Đông Bắc Á.
d)
Đẩy mạnh mở rộng tầm ảnh hưởng ở các nước đang phát triển.
51.
Câu 51: Sự kiện Bức tường Béclin sụp đổ (1989) là
a)
sự tan rã của chủ nghĩa phát xít ở Đức sau thời gian dài tồn tại.
b)
một trong những biểu tượng cho sự kết thúc của Chiến tranh lạnh.
c)
mốc mở đầu cho sự phát triển mới của chủ nghĩa tư bản ở châu Âu.
d)
biểu hiện của sự sụp đổ hệ thống xã hội chủ nghĩa trên toàn thế giới.
52.
Câu 52: Nhận xét nào đúng về sự hình thành trật tự thế giới sau Chiến tranh lạnh?
a)
Chịu tác động của nhiều nhân tố nên diễn ra phức tạp, chậm chạp.
b)
Hình thành thông qua các hội nghị với các hiệp định được ký kết.
c)
Được hình thành sau những xung đột quân sự giữa hai khối đối lập.
d)
Các quốc gia có sự cân bằng về quyền lực tham gia xây dựng trật tự.
53.
Câu 53: Những biến động sâu rộng và phức tạp của các quan hệ quốc tế trong thời kỳ Chiến tranh lạnh đã
a)
chấm dứt cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc trên thế giới.
b)
chuẩn bị những tiền đề cho một thời kỳ quan hệ quốc tế mới.
c)
chuẩn bị cho quá trình toàn cầu hóa trên phạm vi toàn thế giới.
d)
xác lập trật tự thế giới đa cực, một trung tâm với vai trò của Mỹ.
54.
Câu 54: Sau Chiến tranh lạnh, tương quan lực lượng giữa các cường quốc trên thế giới có tác động như thế nào đến quan hệ quốc tế?
a)
Đẩy nhanh quá trình thiết lập trật tự thế giới mới do Mỹ thống trị.
b)
Góp phần tạo nên xu thế hòa bình, ổn định và phát triển trên thế giới.
c)
Ngăn chặn được những "di chứng" của Chiến tranh lạnh trên thế giới.
d)
Góp phần hình thành trật tự thế giới theo xu thế đa cực, nhiều trung tâm.
55.
Câu 55: Nhận xét nào đúng về quan hệ quốc tế trong đầu thế kỷ XXI?
a)
Các quốc gia có quan hệ phức tạp, đan xen và phụ thuộc lẫn nhau.
b)
Nhiều biến động nhưng vẫn giữ được hòa bình tuyệt đối để phát triển.
c)
Những xung đột tôn giáo và sắc tộc không còn trong các liên minh kinh tế.
d)
Mâu thuẫn lợi ích được hóa giải khi các nước gia nhập các tổ chức quốc tế.
56.
Câu 56: Sau Chiến tranh lạnh, tương quan lực lượng giữa các cường quốc trên thế giới có tác động như thế nào đến quan hệ quốc tế?
a)
Góp phần hình thành được trật tự thế giới theo xu thế lưỡng cực.
b)
Ngăn chặn được những "di chứng" nặng nề của Chiến tranh lạnh.
c)
Đưa đến sự ra đời của xu thế khu vực hóa, toàn cầu hóa trên thế giới.
d)
Làm âm mưu thiết lập trật tự "đơn cực" của Mỹ không thực hiện được.
57.
Câu 57: Xét về bản chất, toàn cầu hóa là
a)
sự ảnh hưởng của các tư bản phát triển đối với các quốc gia đang và kém phát triển.
b)
kết quả của quá trình tăng tiến mạnh mẽ của lực lượng sản xuất, là xu thế khách quan.
c)
sự phát triển của những tổ chức liên kết khu vực và ngày càng được mở rộng phạm vi.
d)
sự ra đời của các tổ chức liên kết kinh tế, thương mại, tài chính quốc tế và khu vực.
58.
Câu 58: Xu thế toàn cầu hóa từ cuối thế kỷ XX đã có tác động nào sau đây đến các quốc gia trên thế giới?
a)
Đem lại sự công bằng, bình đẳng giữa các quốc gia và các dân tộc.
b)
Làm cho mọi mặt hoạt động, đời sống con người trở nên an toàn.
c)
Làm cho nền độc lập tự chủ các quốc gia có nguy cơ bị xâm phạm.
d)
Bảo vệ chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ của các quốc gia trên thế giới.
59.
Câu 59: Hình thức chủ yếu trong cuộc cạnh tranh giữa các cường quốc trong quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh là
a)
tăng cường chạy đua vũ trang để khẳng định sức mạnh của mình.
b)
tiến hành cải cách triệt để sâu rộng, thay đổi định hướng phát triển.
c)
tiến hành bao vây kinh tế, cô lập chính trị các nước nhỏ, chưa có vị thế.
d)
xây dựng sức mạnh tổng hợp của quốc gia thay thế cho chạy đua vũ trang.
60.
Câu 60: G20 có vai trò như thế nào trong quan hệ quốc tế hiện nay?
a)
Tạo ra nguyên tắc hoạt động chung trên nền tảng của tổ chức Liên hợp quốc.
b)
Quyết định đến việc thay đổi cơ cấu kinh tế theo hướng tích cực của các nước.
c)
Chi phối nền kinh tế - tài chính của các quốc gia thành viên và của toàn thế giới.
d)
Trung tâm điều phối các nỗ lực quốc tế nhằm thúc đẩy sự phát triển kinh tế thế giới.
Reset
