wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Airport [ENG-VIET Complete] Level 1

Total questions: 60

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
passenger
a)
hành khách
b)
kiểm tra trong khu vực
c)
xin visa
2.
pilot
a)
phi công
b)
bản đồ thành phố
c)
hộ chiếu và số hộ chiếu
3.
flight attendant (or: flight host / hostess)
a)
tiếp viên hàng không
b)
bữa ăn trên máy bay
c)
hành lý xách tay / hành lý xách tay
4.
passport & passport number
a)
hộ chiếu và số hộ chiếu
b)
xin visa
c)
không phải nộp thuế
5.
visa
a)
thị thực
b)
thu đổi ngoại tệ
c)
kiểm tra hành lý
6.
booking ticket (or: e-ticket / e-book confirmation)
a)
đặt vé / vé điện tử / xác nhận sách điện tử
b)
hạn mức hành lý / giới hạn hành lý
c)
nước ngoài / quốc tế / không cư trú / khách truy cập
7.
travel documents
a)
tài liệu du lịch
b)
hành khách
c)
nhà ga quốc tế
8.
luggage (or: carrier / baggage)
a)
hành lý / hãng / hành lý
b)
trì hoãn / khởi hành chậm trễ
c)
thẻ sim
9.
check-in luggage
a)
kiểm tra hành lý
b)
cân / cân
c)
chuyển
10.
carry-on luggage (or: hand luggage)
a)
hành lý xách tay / hành lý xách tay
b)
nhập cư
c)
ghế hạng thương gia (máy bay)
11.
domestic terminal
a)
nhà ga nội địa
b)
nước ngoài / quốc tế / không cư trú / khách truy cập
c)
bữa ăn trên máy bay
12.
international terminal
a)
nhà ga quốc tế
b)
lấy hành lý
c)
hải quan / thuế nhập khẩu
13.
lobby (or: waiting area)
a)
sảnh / khu vực chờ
b)
lên tàu
c)
sảnh / khu vực chờ
14.
departure hall (or: departure area)
a)
sảnh khởi hành
b)
đến / chạm xuống
c)
nhân viên hàng không
15.
arrival hall (or: arrival area)
a)
hội trường đến
b)
hộ chiếu và số hộ chiếu
c)
tiếp viên hàng không
16.
immigration
a)
nhập cư
b)
thông báo chuyến bay
c)
đặt vé / vé điện tử / xác nhận sách điện tử
17.
gate (or: departure gate)
a)
cổng / cổng khởi hành
b)
khu vực kiểm tra an ninh
c)
dây an toàn
18.
lost & found
a)
bị mất tìm thấy
b)
chuyến bay
c)
hành khách
19.
taxi stand
a)
đón taxi
b)
cửa thoát hiểm khẩn cấp
c)
lên tàu
20.
economy
a)
giá thấp, hạng thông dụng
b)
những món đồ bị cấm
c)
những món đồ bị cấm
21.
business
a)
ghế hạng thương gia (máy bay)
b)
khu vực nội trú
c)
lối đi
22.
first-class
a)
bằng vé hạng nhất
b)
quầy làm thủ tục
c)
hội trường đến
23.
tourist
a)
du lịch
b)
bằng vé hạng nhất
c)
cư dân
24.
foreign (or: international / non-resident / visitor)
a)
nước ngoài / quốc tế / không cư trú / khách truy cập
b)
check-in dễ vỡ
c)
hạn mức hành lý / giới hạn hành lý
25.
resident
a)
cư dân
b)
thay đổi bất thường (về không khí)
c)
cổng / cổng khởi hành
26.
baggage allowance (or: baggage limit)
a)
hạn mức hành lý / giới hạn hành lý
b)
để nhận phòng
c)
khu vực kiểm tra an ninh
27.
flight
a)
chuyến bay
b)
tour theo nhóm
c)
nhập cư
28.
on-time
a)
kịp thời
b)
tiếp viên / tiếp viên
c)
nhà ga nội địa
29.
delayed (or: departure delay)
a)
trì hoãn / khởi hành chậm trễ
b)
cư dân
c)
thẻ lên máy bay / vé
30.
tourist information
a)
thông tin du lịch
b)
ghế hạng thương gia (máy bay)
c)
cửa thoát hiểm khẩn cấp
31.
hành khách
a)
passenger
b)
first-class
c)
tourist information
32.
phi công
a)
pilot
b)
to declare + something
c)
window seat
33.
tiếp viên hàng không
a)
flight attendant (or: flight host / hostess)
b)
diplomat
c)
booking ticket (or: e-ticket / e-book confirmation)
34.
hộ chiếu và số hộ chiếu
a)
passport & passport number
b)
flight
c)
delayed (or: departure delay)
35.
thị thực
a)
visa
b)
flight attendant (or: flight host / hostess)
c)
to claim (or: collect luggage)
36.
đặt vé / vé điện tử / xác nhận sách điện tử
a)
booking ticket (or: e-ticket / e-book confirmation)
b)
gate (or: departure gate)
c)
excess baggage
37.
tài liệu du lịch
a)
travel documents
b)
duty-free
c)
cabin crew
38.
hành lý / hãng / hành lý
a)
luggage (or: carrier / baggage)
b)
airline staff
c)
seat-belt
39.
kiểm tra hành lý
a)
check-in luggage
b)
luggage (or: carrier / baggage)
c)
arrival hall (or: arrival area)
40.
hành lý xách tay / hành lý xách tay
a)
carry-on luggage (or: hand luggage)
b)
to board
c)
aisle seat
41.
nhà ga nội địa
a)
domestic terminal
b)
in-flight meal
c)
resident
42.
nhà ga quốc tế
a)
international terminal
b)
resident
c)
economy
43.
sảnh / khu vực chờ
a)
lobby (or: waiting area)
b)
pilot
c)
layover
44.
sảnh khởi hành
a)
departure hall (or: departure area)
b)
domestic terminal
c)
flight attendant (or: flight host / hostess)
45.
hội trường đến
a)
arrival hall (or: arrival area)
b)
airline
c)
emergency-door
46.
nhập cư
a)
immigration
b)
to claim (or: collect luggage)
c)
prohibited items
47.
cổng / cổng khởi hành
a)
gate (or: departure gate)
b)
immigration
c)
to board
48.
bị mất tìm thấy
a)
lost & found
b)
weighing scale (or: scale)
c)
currency exchange
49.
đón taxi
a)
taxi stand
b)
to arrive (or: to touchdown)
c)
lobby (or: waiting area)
50.
giá thấp, hạng thông dụng
a)
economy
b)
security officer
c)
check-in luggage
51.
ghế hạng thương gia (máy bay)
a)
business
b)
foreign (or: international / non-resident / visitor)
c)
on-time
52.
bằng vé hạng nhất
a)
first-class
b)
passenger
c)
first-class
53.
du lịch
a)
tourist
b)
business
c)
departure hall (or: departure area)
54.
nước ngoài / quốc tế / không cư trú / khách truy cập
a)
foreign (or: international / non-resident / visitor)
b)
customs
c)
to transfer
55.
cư dân
a)
resident
b)
currency exchange
c)
pilot
56.
hạn mức hành lý / giới hạn hành lý
a)
baggage allowance (or: baggage limit)
b)
to check-in
c)
tourist
57.
chuyến bay
a)
flight
b)
prohibited items
c)
sim card (or: tourist sim)
58.
kịp thời
a)
on-time
b)
baggage allowance (or: baggage limit)
c)
to fall in-line (or: to queue)
59.
trì hoãn / khởi hành chậm trễ
a)
delayed (or: departure delay)
b)
fragile check-in
c)
weighing scale (or: scale)
60.
thông tin du lịch
a)
tourist information
b)
lost & found
c)
group tour