Font size
WorksheetsBài Quiz không có tiêu đề
Total questions: 118
Worksheet time: 2hrs 39mins
giải quyết
resolve (v)
cosume
resolve(n)
party
tuân theo
resolve(n)
abide by
cancellation
inspiration
party(n)
bữa tiệc
luật
sự hài lòng
có hiệu quả
tiêu thụ
productive(adj)
inspiration(n)
consume(v)
establish(v)
tham gia
party(n)
satisfaction(n)
consume(v)
engage(v)
thành lập
(a)
sự huỷ bỏ
(a)
inspiration(n)
(a)
sự thuyết phục
(a)
satisfaction(n)
(a)
currently(adv)
(a)
đồng ý
agree(v)
agreement(n)
agreeable(adj)
hợp đồng, thoả thuận
agree(v)
agreement(n)
agreeable(adj)
tán thành
agree(v)
agreement(n)
agreeable(adj)
bảo đảm
assure(v)
assurance(n)
assuredly(adv)
sự cam đoan
assure(v)
assurance(n)
assuredly(adv)
một cách chắn chắn
assure(v)
assurance(n)
assuredly(adv)
huỷ bỏ
cancel(v)
cancellation(n)
canceled(adj)
sự huỷ bỏ
cancel(v)
cancellation(n)
canceled(adj)
đã bị huỷ bỏ
cancel(v)
cancellation(n)
canceled(adj)
bắt buộc
obligate(v)
obligation(n)
obligatory(adj)
sự bắt buộc
obligate(v)
obligation(n)
obligatory(adj)
bắt buộc
obligate(v)
obligation(n)
obligatory(adj)
cung cấp
provide(v)
provider(n)
provision(n)
người cung cấp
provide(v)
provider(n)
provision(n)
sự cung cấp
provide(v)
provider(n)
provision(n)
làm rõ
specify(v)
specification(n)
specific(adj)
sự làm rõ
specify
specification
specific
cụ thể
specify(v)
specification(n)
specific(adj)
đặc trưng
characteristic(adj)
characterize(v)
characteristically (adv)
đặc điểm hoá
characteristic(adj)
characterize (v)
characteristically (adv)
một cách đặc trưng
characteristic(adj)
characterize(v)
characteristically (adv)
cân nhắc
consider(v)
consideration(n)
considerable(adj)
sự cân nhắc
consider(v)
consideration(n)
considerable(adj)
đáng kể
consider(v)
consideration(n)
considerable(adj)
ngụ ý
imply(v)
implication(n)
implicit(adj)
hàm ý
imply(v)
implication(n)
implicit(adj)
ẩn ý
imply(v)
implication(n)
implicit(adj)
bảo vệ
protect(v)
protection(n)
protective(adj)
danh tiếng
reputation(n)
reputable(adj)
reputed(adj)
có danh tiếng
reputation(n)
reputable(adj)
reputed(adj)
được cho là
reputation(n)
reputable(adj)
reputed(adj)
yêu cầu
require(v)
requirement(n)
requisite(adj)
yêu cầu (khác từ loại)
require(v)
requirement(n)
requisite(adj)
điều kiện cần thiết
require(v)
requirement(n)
requisite(adj)
hậu quả
(a)
xem xét
(a)
che phủ/bao gồm
(a)
sự hết hạn
(a)
thường xuyên
(a)
hứa hẹn
(a)
đa dạng
(a)
hết hạn
(a)
địa chỉ/giải quyết
(a)
tránh
(a)
chứng minh
(a)
sự chứng minh
(a)
mang tính minh hoạ
(a)
sự tránh né
(a)
được tránh
(a)
phát triển
(a)
sự phát triển
(a)
nhà phát triển
(a)
đánh giá
(a)
tập hợp
(a)
đề nghị
(a)
chủ yếu
(a)
rủi ro
(a)
mang tính rủi ro
(a)
chiến lược
(a)
lập chiến lược
(a)
mang tính chiến lược
(a)
mạnh mẽ
(a)
sự thay thế
(a)
thay thế
(a)
được thay thế
(a)
thu hút
(a)
so sánh
(a)
sự cạnh tranh
(a)
thuyết phục
(a)
mốt nhất thời
(a)
thị trường
(a)
có năng suất
(a)
sự so sánh
(a)
có thể so sánh
(a)
hấp dẫn
(a)
cạnh tranh
(a)
mang tính cạnh tranh
(a)
có thể tiêu thụ
(a)
ngành tiếp thị
(a)
có thể tiếp thị
(a)
làm hài lòng
(a)
đạt yêu cầu
(a)
mang tính hài lòng
(a)
cung cấp chỗ ở
(a)
sự sắp xếp
(a)
hiệp hội
(a)
tham dự
(a)
liên lạc
(a)
tổ chức/ giữ
(a)
địa điểm
(a)
quá đông
(a)
đăng ký
(a)
chọn
(a)
phiên họp
(a)
tham gia
(a)
chỗ ở
(a)
dễ tính, sẵn lòng giúp đỡ
(a)
sắp xếp
(a)
được sắp xếp
(a)
liên kết
(a)
liên quan
(a)
người tham dự
(a)
sự có mặt
(a)
sự lựa chọn
(a)
có chọn lọc
(a)
sổ đăng ký
(a)
sự đăng ký
(a)
