wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài Quiz không có tiêu đề

Total questions: 118

Worksheet time: 2hrs 39mins

Name
Class
Date
1.

giải quyết

a)

resolve (v)

b)

cosume

c)

resolve(n)

d)

party

2.

tuân theo

a)

resolve(n)

b)

abide by

c)

cancellation

d)

inspiration

3.

party(n)

a)

bữa tiệc

b)

luật

c)

sự hài lòng

d)

có hiệu quả

4.

tiêu thụ

a)

productive(adj)

b)

inspiration(n)

c)

consume(v)

d)

establish(v)

5.

tham gia

a)

party(n)

b)

satisfaction(n)

c)

consume(v)

d)

engage(v)

6.

thành lập

(a)  

7.

sự huỷ bỏ

(a)  

8.

inspiration(n)

(a)  

9.

sự thuyết phục

(a)  

10.

satisfaction(n)

(a)  

11.

currently(adv)

(a)  

12.

đồng ý

a)

agree(v)

b)

agreement(n)

c)

agreeable(adj)

13.

hợp đồng, thoả thuận

a)

agree(v)

b)

agreement(n)

c)

agreeable(adj)

14.

tán thành

a)

agree(v)

b)

agreement(n)

c)

agreeable(adj)

15.

bảo đảm

a)

assure(v)

b)

assurance(n)

c)

assuredly(adv)

16.

sự cam đoan

a)

assure(v)

b)

assurance(n)

c)

assuredly(adv)

17.

một cách chắn chắn

a)

assure(v)

b)

assurance(n)

c)

assuredly(adv)

18.

huỷ bỏ

a)

cancel(v)

b)

cancellation(n)

c)

canceled(adj)

19.

sự huỷ bỏ

a)

cancel(v)

b)

cancellation(n)

c)

canceled(adj)

20.

đã bị huỷ bỏ

a)

cancel(v)

b)

cancellation(n)

c)

canceled(adj)

21.

bắt buộc

a)

obligate(v)

b)

obligation(n)

c)

obligatory(adj)

22.

sự bắt buộc

a)

obligate(v)

b)

obligation(n)

c)

obligatory(adj)

23.

bắt buộc

a)

obligate(v)

b)

obligation(n)

c)

obligatory(adj)

24.

cung cấp

a)

provide(v)

b)

provider(n)

c)

provision(n)

25.

người cung cấp

a)

provide(v)

b)

provider(n)

c)

provision(n)

26.

sự cung cấp

a)

provide(v)

b)

provider(n)

c)

provision(n)

27.

làm rõ

a)

specify(v)

b)

specification(n)

c)

specific(adj)

28.

sự làm rõ

a)

specify

b)

specification

c)

specific

29.

cụ thể

a)

specify(v)

b)

specification(n)

c)

specific(adj)

30.

đặc trưng

a)

characteristic(adj)

b)

characterize(v)

c)

characteristically (adv)

31.

đặc điểm hoá

a)

characteristic(adj)

b)

characterize (v)

c)

characteristically (adv)

32.

một cách đặc trưng

a)

characteristic(adj)

b)

characterize(v)

c)

characteristically (adv)

33.

cân nhắc

a)

consider(v)

b)

consideration(n)

c)

considerable(adj)

34.

sự cân nhắc

a)

consider(v)

b)

consideration(n)

c)

considerable(adj)

35.

đáng kể

a)

consider(v)

b)

consideration(n)

c)

considerable(adj)

36.

ngụ ý

a)

imply(v)

b)

implication(n)

c)

implicit(adj)

37.

hàm ý

a)

imply(v)

b)

implication(n)

c)

implicit(adj)

38.

ẩn ý

a)

imply(v)

b)

implication(n)

c)

implicit(adj)

39.

bảo vệ

a)

protect(v)

b)

protection(n)

c)

protective(adj)

40.

danh tiếng

a)

reputation(n)

b)

reputable(adj)

c)

reputed(adj)

41.

có danh tiếng

a)

reputation(n)

b)

reputable(adj)

c)

reputed(adj)

42.

được cho là

a)

reputation(n)

b)

reputable(adj)

c)

reputed(adj)

43.

yêu cầu

a)

require(v)

b)

requirement(n)

c)

requisite(adj)

44.

yêu cầu (khác từ loại)

a)

require(v)

b)

requirement(n)

c)

requisite(adj)

45.

điều kiện cần thiết

a)

require(v)

b)

requirement(n)

c)

requisite(adj)

46.

hậu quả

(a)  

47.

xem xét

(a)  

48.

che phủ/bao gồm

(a)  

49.

sự hết hạn

(a)  

50.

thường xuyên

(a)  

51.

hứa hẹn

(a)  

52.

đa dạng

(a)  

53.

hết hạn

(a)  

54.

địa chỉ/giải quyết

(a)  

55.

tránh

(a)  

56.

chứng minh

(a)  

57.

sự chứng minh

(a)  

58.

mang tính minh hoạ

(a)  

59.

sự tránh né

(a)  

60.

được tránh

(a)  

61.

phát triển

(a)  

62.

sự phát triển

(a)  

63.

nhà phát triển

(a)  

64.

đánh giá

(a)  

65.

tập hợp

(a)  

66.

đề nghị

(a)  

67.

chủ yếu

(a)  

68.

rủi ro

(a)  

69.

mang tính rủi ro

(a)  

70.

chiến lược

(a)  

71.

lập chiến lược

(a)  

72.

mang tính chiến lược

(a)  

73.

mạnh mẽ

(a)  

74.

sự thay thế

(a)  

75.

thay thế

(a)  

76.

được thay thế

(a)  

77.

thu hút

(a)  

78.

so sánh

(a)  

79.

sự cạnh tranh

(a)  

80.

thuyết phục

(a)  

81.

mốt nhất thời

(a)  

82.

thị trường

(a)  

83.

có năng suất

(a)  

84.

sự so sánh

(a)  

85.

có thể so sánh

(a)  

86.

hấp dẫn

(a)  

87.

cạnh tranh

(a)  

88.

mang tính cạnh tranh

(a)  

89.

có thể tiêu thụ

(a)  

90.

ngành tiếp thị

(a)  

91.

có thể tiếp thị

(a)  

92.

làm hài lòng

(a)  

93.

đạt yêu cầu

(a)  

94.

mang tính hài lòng

(a)  

95.

cung cấp chỗ ở

(a)  

96.

sự sắp xếp

(a)  

97.

hiệp hội

(a)  

98.

tham dự

(a)  

99.

liên lạc

(a)  

100.

tổ chức/ giữ

(a)  

101.

địa điểm

(a)  

102.

quá đông

(a)  

103.

đăng ký

(a)  

104.

chọn

(a)  

105.

phiên họp

(a)  

106.

tham gia

(a)  

107.

chỗ ở

(a)  

108.

dễ tính, sẵn lòng giúp đỡ

(a)  

109.

sắp xếp

(a)  

110.

được sắp xếp

(a)  

111.

liên kết

(a)  

112.

liên quan

(a)  

113.

người tham dự

(a)  

114.

sự có mặt

(a)  

115.

sự lựa chọn

(a)  

116.

có chọn lọc

(a)  

117.

sổ đăng ký

(a)  

118.

sự đăng ký

(a)