Font size
WorksheetsHọc từ vựng 1
Total questions: 106
Worksheet time: 55mins
găng tay
mitten
/ˈmɪtn/
scarf
/skɑːf/
jay
carpet
/ˈkɑː.pɪt/
shovel
/ˈʃʌv.əl/
xúc tuyết
bồn tắm
khăn quàng
thảm
cái lều
(a)
chim giẻ cùi
weed
/wiːd/
hummingbird
/ˈhʌm.ɪŋ.bɜːd/
jay
/dʒeɪ/
racoon
/rækˈuːn/
thuốc xua đuổi côn trùng
spray
/spreɪ/
Insect repellent
/ˈɪn.sekt rɪˈpel.ənt/
mitten
/'mittn/
Mosquito net
/məˈskiː.təʊ ˌnet/
chim ruồi
jay
raccoon
gấu mèo
(a)
cỏ dại
/wiːd/
(a)
thảm
/ˈkɑː.pɪt/
(a)
sóc chuột
chipmunk
/ˈtʃɪp.mʌŋk/
mouse
/maʊs/
rabbit
/ˈræb.ɪt/
squirrel
/ˈskwɪr.əl/
khăn quàng cổ
(a)
đồ nội thất
utensils
/juːˈten.səl/
decorations
/ˌdek.əˈreɪ.ʃən/
appliances
/əˈplaɪ.əns/
furniture
/'fə:nitjə/
gà tây
chicken
turkey
hockey
đồ dùng nhà bếp
/juːˈten.səl/
(a)
cây phong
muscle
/'məsəl/
maple
/'meipəl/
tinsel
/'tins(ə)l/
couch
/kaʊtʃ/
hockey
/'haki/
trượt
cưỡi chổi
bóng bàn
khúc côn cầu
cơ bắp
(a)
ghế dài
/kaʊtʃ/
(a)
kim tuyến
/tinsl/
(a)
league
/li:g/
liên đoàn
hội nhập
tập hợp
closet meaning
cottage
rake
/reik/
cái cào
cái xẻng
búa
máy cắt
/'meipəl/ : cây phong
(a)
/'məsəl/
cơ bắp
(a)
mớ hỗn độn
(a)
tập trung, gom lại
cottage
/ˈkɒt.ɪdʒ/
gather
/ˈɡæð.ər/
rake
/reik/
pile
/pail/
/ˈkɒt.ɪdʒ/: nhà tranh
(a)
Trang sức
scratch
/skrætʃ/
jewellery
/ˈdʒuː.əl.ri/
cosmetic
/kɒzˈmet.ɪk/
furniture
/ˈfɜː.nɪ.tʃər/
/skrætʃ/
trầy xước
(a)
soldier
/ˈsəʊl.dʒər/
binh lính
gia nhập
liên đoàn
huấn
Đồng xu
poppy
/'papi/
penny
/'peni/
jewellery
/ˈdʒuː.əl.ri/
gather
/ˈɡæð.ər/
/'papi/: hoa anh túc, cây thuốc
(a)
/ˈɡæð.ər/:
tập trung, gom lại
(a)
recite /ri'sait/
to say a piece of writting aloud from memory
thuật
sự ghi nhớ
nói to rõ
đọc thuộc lòng
carve
/karv/
hỗn hợp
điêu khắc, cắt thái
gặt hái
đan
sự hy sinh
/ˈsæk.rɪ.faɪs/
(a)
đọc thuộc lòng
/ri'sait/
(a)
ornament
/ˈɔː.nə.mənt/
synonym: adornment, decoration,..
đồ hữu dụng
đồ trang trí
đẹp đẽ
món phù
điêu khắc, cắt thái
/karv/
(a)
/ˈɔː.nə.mənt/
đồ trang trí
(a)
wimp
a person lacking in courage or confidence
nhút nhát
mạnh dạn
tự tin
trụ cột
quả mận
(a)
bloom
/bluːm/
hoa, sự ra hoa
chồi, nụ
đào
ngũ cốc
dull
/d^l/
phát cáu
đần độn, chậm hiểu
khắt khe
nóng
to fan the breeze
tốn công vô ích
cố gắng đến cùng
chán nản để làm gì
dễ nổi nóng
to get the breeze up
ngập
loay hoay
phát cáu
tai họa ập đến
gusty
/'g^sti/
gió bão giông
quen thuộc
thân thích
cuộn tròn
hail
/heil/
rain with ice
nắng gắt
bão cát
mưa phùn
mưa đá
sự phủi bụi
làm việc nhà
làm đồ nội thất
sơ cấp
to give s.o dusting
đóng góp
chung tay làm 1 việc
cho ai đó 1 trận
phát cáu với thứ gì
blizzard
/'blizard/
bão cát
bão tuyết
lốc xoáy
tuyết lở
plow
/plau/
like a tree
lá cây
cái cây
trồng trọt
cây phong
cầu kỳ
đơn giản
sơ cấp, cơ bản
khác biệt và phức tạp
airy
/'eri/
không gian hẹp
thoáng khí, hư không
bầu không khí
khí quyển
to take up one's residence in the country
nhập gia tùy tục
về ở nông thôn
rời khỏi nông thôn
đi xa thành phố
clarinet
/,klera'net/
điều lệ
kèn clarinet
phong cách clarinet
phong tục
sightseeing
the activity of visiting places
quan sát
thăm quan
ánh nhìn
góc
trùng
phân biệt, nghe hoặc nhận ra
gớm ghiếc, ghê tởm
miệt thị
to distinguish s.o among the crowd
bị miệt thị nơi đông người
nhận ra ai đó ở chốn đông người
phân biệt những người khác nhau
phát giác ra vấn đề
bug
/b^g/
chuồn chuồn
bọ
rết
muỗi
the old folks at home
già làng
cha mẹ ông bà
truyền thống cổ xưa
phong tục, tập tục
đứng ngồi hỏng yên
cân nhắc, suy xét cẩn trọng
hấp tấp
bối rối, lo âu
in chase of
/tjeis/
lựa chọn ra
theo đuổi
nắm bắt
gấp rút
go chase yourself!
gấp gáp lên!
chuồn mau đi!
giải thoát đi!
đi một mình!
on the edge of your seat
lưu ý những vấn đề
đứng ngồi hỏng yên
rung động với việc nào đó
không theo kịp vấn đề
băng ghi âm
/teip/
(a)
viên nén, viên đạn nhỏ
/'pelit/
(a)
trận bão tuyết
/'blizard/
(a)
nơi cư trú
(a)
sơ cấp, cơ bản
/ˌel.əˈmen.t̬ɚ.i/
(a)
gió, bão giông
/'g^sti/
(a)
làn gió nhẹ
/bri:z/
(a)
chậm hiểu, đần độn
/d^l/
(a)
mưa đá: rain with ice
/heil/
(a)
cơn gió mạnh, náo động
/'flari/
(a)
lục địa
/ˈkontinənt/
(a)
phân biệt nghe hoặc nhận ra
/dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃ/
(a)
dân gian
/fouk/
(a)
dàn nhạc
/ˈɔːr.kə.strə/
(a)
sự ghê rợn, kinh dị
/ˈhɔːr.ɚ/
(a)
câu chuyện cảm động, kịch tính
/ˈθrɪl.ər/
(a)
cân nhắc, suy xét lưu ý
/kənˈsɪd.ər/
(a)
