Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm Tra Nguyên Liệu Làm Đẹp

Total questions: 26

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Nguyên liệu Collagen peptide do Công ty Dragon Global phân phối xuất xứ từ quốc gia nào?

a)

Hàn Quốc

b)

Hà Lan

c)

Nhật Bản

d)

Trung Quốc

2.

Đâu là đối tác sản xuất Collagen peptide của Công ty Cổ phần Dragon Global?

a)

Nippi

b)

Nitta

c)

Gelita

d)

Bigtree

3.

Mã hàng Collagen peptide FCP-EX có nguồn gốc từ đâu?

a)

Da cá, vảy cá

b)

Da bò

c)

Tổng hợp hóa học

d)

Da heo

4.

Lợi ích vượt trội của nguyên liệu collagen peptide trong lĩnh vực làm đẹp là gì?

a)

Bảo vệ da khỏi các yếu tố môi trường

b)

Cải thiện độ đàn hồi của da

c)

Giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa

d)

Tất cả các đáp án trên

5.

Loại collagen peptide do Dragon Global phân phối thuộc loại nào?

a)

Collagen type I

b)

Collagen type II

c)

Bao gồm cả collagen type I và type II

d)

Tất cả đáp án trên đều đúng

6.

Nguyên liệu HGP được ứng dụng chính trong lĩnh vực nào?

a)

Lĩnh vực dinh dưỡng trẻ em

b)

Lĩnh vực chăm sóc tóc

c)

Lĩnh vực dinh dưỡng người cao tuổi

d)

Tất cả các đáp án trên

7.

Nguyên liệu HGP được chiết xuất từ nguồn nào?

a)

Da gà

b)

Hạt mè

c)

Rượu vang

d)

Lòng đỏ trứng gà

8.

Tiêu chuẩn về hình thức của nguyên liệu HGP là gì?

a)

Dạng hạt

b)

Dạng cốm

c)

Dạng bột mịn

d)

Dạng lỏng

9.

Cơ chế hoạt động của HGP là gì?

a)

Làm tóc dày và khỏe hơn

b)

Giảm rụng tóc

c)

Kích thích tăng tưởng tóc, cải thiện mật độ tóc xung quanh da đầu

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

10.

Nguyên liệu Ceraminol được chiết xuất từ đâu?

a)

Từ trứng gà

b)

Từ bã rượu

c)

Từ nho

d)

Từ cây điều màu

11.

Lợi ích của Ceraminol trong lĩnh vực làm đẹp là gì?

a)

Kích thích sản sinh collagen type 1

b)

Tăng cường hàng rào bảo vệ da

c)

Đẩy nhanh quá trình tái tạo da

d)

Tất cả các đáp án trên

12.

Lợi ích của Ceraminol trong lĩnh vực làm đẹp là gì

a)

Kích thích sản sinh collagen type 1

b)

Tăng cường hàng rào bảo vệ da

c)

Đẩy nhanh quá trình tái tạo da

d)

Tất cả các đáp án trên

13.

Các hoạt chất chính trong nguyên liệu Ceraminol là gì?

a)

Ceramide và Polyphenols

b)

Ceramide, Glucosylceramide và Polyphenols

c)

Cerepron, Glucosylceramide và Polyphenols

d)

Ceremide, Linoleic acid và Polyphenols

14.

Khẳng định nào sau đây sai?

a)

Sử dụng Ceraminol giúp cải thiện hàng rào bảo vệ da

bằng cách làm giảm mất nước qua biểu bì

b)

Ceraminol là nguyên liệu làm đẹp tự nhiên từ bã rượu

c)

Ceraminol tan rất tốt trong nước

d)

Ceraminol kích thích sản sinh Collagen type I

15.

Nguồn gốc chiết xuất nguyên liệu cerepron là gì?

a)

Từ bã rượu vang

b)

Từ cà chua trắng

c)

Từ nấm men Saccharomyces

d)

Từ vi khuẩn Staphylococcus

16.

Cơ chế hoạt động chính của Cerepron là gì?

a)

Kích thích tổng hợp Collagen type 1

b)

Ức chế tổng hợp Melanin thông qua việc ức chế enzym tyrosinase

c)

Bảo vệ làn da khỏi tác nhân oxy hóa như tia UV

d)

Tất cả các đáp án trên

17.

Ưu điểm về tính chất vật lý của Cerepron là gì?

a)

Tan tốt trong nước, bền với nhiệt

b)

Kém bền với nhiệt

c)

Tan một phần trong nước

d)

Tan tốt trong nước, kém bền với nhiệt

18.

Nguồn gốc chiết xuất của nguyên liệu Lipismart là gì?

a)

Đậu xanh

b)

Hạt mè

c)

Chè xanh

d)

Gừng

19.

Nguyên liệu lipismart được nghiên cứu dựa trên tác dụng vượt trội nào của hạt mè?

a)

Nhiều chất dinh dưỡng

b)

Khả năng hấp thụ chất béo

c)

Khả năng hấp thu dưỡng chất

d)

Tăng cường khả năng lưu thông máu

20.

Lợi ích tác dụng chính của nguyên liệu Lipismart là gì?

a)

Hạn chế sự gia tăng chất béo trung tính sau bữa ăn

b)

Hỗ trợ kiểm soát cân nặng

c)

Ức chế hấp thụ chất béo

d)

Tất cả các đáp án trên

21.

Khẳng định nào đúng về nguyên liệu Lipismart?

a)

Dạng bào chế ở dạng cốm

b)

Cơ chế tác dụng: Khả năng ức chế enzym lipase mạnh

c)

Cơ chế tác dụng: Hỗ trợ hấp thu chất béo

d)

Lipismart được chiết xuất từ hạt điều

22.

Đâu là đối tác sản xuất Momstamin của Công ty Dragon Global?

a)

Pharma International Foods

b)

Advanced Protein Technologies

c)

Eat well

d)

Biostrum

23.

Nguyên liệu Momstamin được sản xuất từ nguồn nào?

a)

Men làm bánh

b)

Sữa non bò

c)

Sữa mẹ

d)

Chủng vi khuẩn GRAS

24.

Thành phần chính của nguyên liệu Momstamin là gì?

a)

2’-Fucosyllactose

b)

Non-fucosylated

c)

Fructo-Oligosasccharid

d)

galacto-oligosaccharides

25.

Khẳng định nào sau đây sai về Momstamin?

a)

2'-FL là một loại Human Milk Oligosaccharide (HMO), một prebiotic đặc biệt có trong sữa mẹ

b)

Momstamin được sản xuất bằng phương pháp lên men từ chủng vi khuẩn E.Coli

c)

Momstamin được sản xuất bằng phương pháp lên men từ chủng vi khuẩn Corynebacterium glutamicum

d)

Momstamin giúp cải thiện sức khỏe đường ruột, tăng cường hệ miễn dịch và hỗ trợ phát triển não bộ

26.

Tiêu chuẩn về hàm lượng 2’-Fucosyllactose đối với nguyên liệu Momstamin là gì?

a)

≥ 90%

b)

≥ 85%

c)

≥ 80%

d)

≥ 94%