wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về chế độ địa chỉ

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Chế độ địa chỉ trực tiếp (Direct) sử dụng địa chỉ nào để truy cập dữ liệu?

a)

Địa chỉ trong thanh ghi SP

b)

Địa chỉ trong ngăn xếp

c)

Địa chỉ chỉ số

d)

Địa chỉ cụ thể trong RAM nội

2.

Chế độ địa chỉ gián tiếp (Indirect) sử dụng thanh ghi nào để trỏ đến địa chỉ dữ liệu?

a)

ACC

b)

DPTR

c)

R0 và R1

d)

PC

3.

Chế độ địa chỉ thanh ghi (Register) sử dụng thanh ghi nào để lưu trữ toán hạng?

a)

R0 đến R7

b)

DPTR

c)

PSW

d)

PC

4.

Chế độ địa chỉ chỉ số (Indexed) thường được sử dụng để làm gì?

a)

Truy cập bộ nhớ RAM nội

b)

Truy cập bộ nhớ chương trình

c)

Lưu trữ kết quả phép toán

d)

Gọi chương trình con

5.

Chế độ địa chỉ nào sử dụng thanh ghi DPTR để truy cập dữ liệu?

a)

Tức thời

b)

Thanh ghi

c)

Chỉ số

d)

Trực tiếp

6.

Trong chế độ địa chỉ gián tiếp, toán hạng được lưu trữ ở đâu?

a)

Trong chính lệnh đó

b)

Trong ACC

c)

Trong RAM nội hoặc bộ nhớ ngoài

d)

Tại địa chỉ được trỏ bởi R0 hoặc R1

7.

Tại sao chế độ địa chỉ tức thời (Immediate) thường được sử dụng trong việc khởi tạo giá trị?

a)

Để tiết kiệm dung lượng bộ nhớ

b)

Để gán giá trị trực tiếp cho thanh ghi hoặc bộ nhớ

c)

Để tối ưu hóa tốc độ xử lý lệnh

d)

Để giảm số lượng thanh ghi cần sử dụng

8.

Điểm khác biệt chính giữa chế độ địa chỉ trực tiếp và gián tiếp là gì?

a)

Địa chỉ trực tiếp truy cập ngay dữ liệu, còn gián tiếp sử dụng thanh ghi để trỏ đến dữ liệu

b)

Trực tiếp chỉ sử dụng cho bộ nhớ ngoài, gián tiếp cho bộ nhớ nội

c)

Gián tiếp có tốc độ nhanh hơn trực tiếp

d)

Gián tiếp không sử dụng các thanh ghi

9.

Trong chế độ địa chỉ chỉ số (Indexed), tại sao cần kết hợp thanh ghi ACC với DPTR?

a)

Để giảm dung lượng chương trình

b)

Để tối ưu hóa phép toán số học

c)

Để tính toán địa chỉ bộ nhớ chương trình

d)

Để lưu trữ tạm thời kết quả

10.

Chế độ địa chỉ gián tiếp thường được sử dụng khi nào?

a)

Khi truy cập bộ nhớ ROM

b)

Khi thực hiện phép toán số học

c)

Khi xử lý các ngắt hệ thống

d)

Khi địa chỉ dữ liệu thay đổi linh hoạt

11.

Tại sao chế độ địa chỉ thanh ghi (Register) được ưu tiên trong các phép toán đơn giản?

a)

Vì tốc độ truy cập thanh ghi nhanh hơn bộ nhớ

b)

Vì thanh ghi hỗ trợ nhiều chế độ ngắt hơn

c)

Vì thanh ghi cho phép lưu trữ chương trình

d)

Vì thanh ghi có dung lượng lớn hơn bộ nhớ

12.

Lợi ích chính của chế độ địa chỉ chỉ số (Indexed) là gì?

a)

Truy cập nhanh vào ngăn xếp

b)

Duyệt các mảng dữ liệu trong bộ nhớ chương trình

c)

Thực hiện phép toán số học phức tạp

d)

Tăng tốc độ xử lý ngắt ngoài

13.

Trong chế độ địa chỉ trực tiếp, điều gì xảy ra nếu địa chỉ vượt quá giới hạn RAM nội?

a)

Lệnh bị bỏ qua

b)

Hệ thống tự động sửa lỗi

c)

Truy cập vào bộ nhớ ngoài nếu có

d)

Gây lỗi phần mềm hoặc dừng chương trình

14.

Chế độ địa chỉ nào thường được sử dụng để đọc dữ liệu từ một bảng hằng trong ROM?

a)

Tức thời

b)

Gián tiếp

c)

Trực tiếp

d)

Chỉ số

15.

Lệnh MOV A, #25H thực hiện chức năng gì?

a)

Chép giá trị từ thanh ghi A vào địa chỉ 25H

b)

Chép giá trị từ địa chỉ 25H vào thanh ghi A

c)

Gán giá trị 25H trực tiếp vào thanh ghi A

d)

Chuyển giá trị từ thanh ghi A sang bộ nhớ ngoài

16.

Lệnh ADD A, R0 trong 8051 thực hiện nhiệm vụ gì?

a)

Cộng giá trị trong R0 vào thanh ghi A

b)

Cộng giá trị trong thanh ghi A vào R0

c)

Lấy giá trị từ bộ nhớ và cộng vào A

d)

Ghi giá trị A vào địa chỉ R0

17.

Tại sao cần sử dụng lệnh SJMP LABEL trong chương trình?

a)

Để nhảy đến một địa chỉ cố định trong ROM

b)

Để nhảy đến nhãn LABEL trong cùng đoạn mã

c)

Để so sánh hai giá trị trước khi nhảy

d)

Để thực hiện nhảy có điều kiện

18.

Lệnh CLR A trong tập lệnh 8051 có tác dụng gì?

a)

Gán giá trị mặc định cho thanh ghi A

b)

Đặt tất cả các bit trong A thành 1

c)

Đặt giá trị của A bằng hằng số

d)

Xóa toàn bộ giá trị trong thanh ghi A

19.

Lệnh SETB P1.0 thực hiện nhiệm vụ gì?

a)

Đặt bit P1.0 thành 1

b)

Xóa bit P1.0 về 0

c)

Đảo trạng thái bit P1.0

d)

Gán giá trị của P1.0 vào thanh ghi A

20.

Lệnh DJNZ R2, LABEL được sử dụng để làm gì?

a)

Giảm giá trị trong R2 và thoát vòng lặp

b)

Giảm giá trị trong R2 và nhảy đến LABEL nếu R2 ≠ 0

c)

Tăng giá trị trong R2 và lặp lại

d)

Ghi giá trị R2 vào LABEL