wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi: Tam cấp và Cấu tạo ngoại thất

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Tam cấp trong xây dựng ngoài chức năng di chuyển còn mang ý nghĩa gì?

a)

Phong thủy Thiên – Địa – Nhân

b)

Phân chia không gian

c)

Tăng chiều cao công trình

d)

Trang trí mặt tiền

2.

Chiều cao tiêu chuẩn của một bậc tam cấp thường là bao nhiêu?

a)

10 – 12 cm

b)

12 – 14 cm

c)

20 – 25 cm

d)

15 – 18 cm

3.

Chiều rộng (mặt bậc) tiêu chuẩn của tam cấp là bao nhiêu?

a)

15 – 20 cm

b)

20 – 24 cm

c)

30 – 35 cm

d)

25 – 30 cm

4.

Theo phong thủy, số bậc tam cấp thường là số nào?

a)

Số nguyên tố

b)

Không quy định

c)

Số chẵn

d)

Số lẻ

5.

Vật liệu nào sau đây phù hợp nhất để làm tam cấp ngoài trời?

a)

Thạch cao

b)

Gỗ công nghiệp

c)

Thảm cao su

d)

Đá granite hoặc đá marble

6.

Hè (via hè/thềm nhà) có vai trò chính nào sau đây?

a)

Trang trí nội thất

b)

Bảo vệ móng và tạo không gian đệm

c)

Làm khu vui chơi

d)

Tăng diện tích xây dựng

7.

Độ dốc tiêu chuẩn của hè để thoát nước tốt là bao nhiêu?

a)

0,5%

b)

Trên 5%

c)

1 – 2%

d)

3 – 5%

8.

Rãnh thoát nước có chức năng chính gì?

a)

Trang trí công trình

b)

Chịu lực công trình

c)

Thoát khí

d)

Thu và dẫn nước mưa, nước bề mặt

9.

Rãnh thoát nước thường được bố trí ở đâu?

a)

Trên mái nhà

b)

Sát mép hè hoặc dưới chân bậc tam cấp

c)

Giữa phòng khách

d)

Trong phòng ngủ

10.

Khu vệ sinh tiêu chuẩn thường được chia thành mấy khu vực?

a)

2 khu

b)

3 khu

c)

4 khu

d)

5 khu

11.

Khu nào được gọi là “khu ướt” trong nhà vệ sinh?

a)

Lavabo

b)

Cửa ra vào

c)

Bồn cầu

d)

Khu vực tắm

12.

Diện tích tối thiểu của một nhà vệ sinh tiêu chuẩn là bao nhiêu?

a)

1 – 2 m²

b)

2 – 2,5 m²

c)

2,5 – 3 m²

d)

Trên 4 m²

13.

Chiều cao lan can ban công/lô gia (nhà cao tầng) tối thiểu là bao nhiêu?

a)

1,0 m

b)

0,9 m

c)

1,3 m

d)

1,1 m

14.

Điểm khác biệt chính giữa ban công và lô gia là gì?

a)

Vị trí so với mặt bằng nhà

b)

Vật liệu xây dựng

c)

Màu sắc

d)

Chiều cao

15.

Khu vực nào cần ưu tiên vật liệu lát sàn chống trơn trượt cao (R > 10)?

a)

Phòng làm việc

b)

Phòng ngủ

c)

Phòng khách

d)

Khu vệ sinh và ban công