Font size
WorksheetsNGÔN NGỮ LÀ MỘT HỆ THỐNG TÍN HIỆU ĐẶC BIỆT
Total questions: 10
Worksheet time: 4mins
Ngôn ngữ được xem là hệ thống tín hiệu đặc biệt vì:
Được con người sáng tạo ra và sử dụng theo quy ước xã hội.
Có khả năng phản ánh hiện thực và phục vụ giao tiếp, tư duy.
Có tính hệ thống và tính linh hoạt cao.
Tất cả các ý trên.
Điểm khác biệt cơ bản giữa ngôn ngữ và các hệ thống tín hiệu khác là:
Ngôn ngữ được tạo ra từ các biểu tượng hình ảnh cố định.
Ngôn ngữ gắn chặt với tư duy và phản ánh hiện thực.
Ngôn ngữ chỉ dùng để ra lệnh và thông báo.
Ngôn ngữ có tính phổ biến toàn cầu.
Trong hệ thống tín hiệu đặc biệt của ngôn ngữ, đơn vị nhỏ nhất có nghĩa là:
Âm tiết.
Từ.
Hình vị.
Câu.
Vì sao nói ngôn ngữ là hệ thống tín hiệu đặc biệt mang tính xã hội?
Vì ngôn ngữ do cá nhân quy ước nên mang tính tự do.
Vì mọi thành viên trong cộng đồng đều phải tuân theo các quy ước chung.
Vì ngôn ngữ chỉ dùng trong những trường hợp đặc biệt.
Vì ngôn ngữ không bao giờ thay đổi.
Ngôn ngữ là hệ thống tín hiệu đặc biệt vì:
Ngôn ngữ chỉ có một chức năng duy nhất là giao tiếp.
Ngôn ngữ có thể thay đổi tuỳ ý theo ý muốn cá nhân.
Ngôn ngữ phản ánh thế giới khách quan và phục vụ tư duy.
Ngôn ngữ hoàn toàn tách biệt khỏi đời sống xã hội.
Khi nói ngôn ngữ là hệ thống tín hiệu đặc biệt, “đặc biệt” ở đây nhấn mạnh điều gì?
Ngôn ngữ chỉ tồn tại ở dạng nói.
Ngôn ngữ mang tính linh hoạt và sáng tạo cao.
Ngôn ngữ không thể thay đổi theo thời gian.
Ngôn ngữ chỉ dùng để giao tiếp với máy móc.
Ngôn ngữ là hệ thống tín hiệu đặc biệt chủ yếu phục vụ:
Giao tiếp và tư duy.
Lưu giữ thông tin lịch sử.
Biểu đạt cảm xúc cá nhân.
Giải trí và nghệ thuật.
Tín hiệu ngôn ngữ bao gồm:
Các ký hiệu toán học.
Các từ, câu, âm thanh có ý nghĩa.
Các biểu tượng hình ảnh.
Các tín hiệu ánh sáng.
Yếu tố nào sau đây không phải là đặc trưng của hệ thống tín hiệu đặc biệt – Ngôn ngữ:
Có tính xã hội.
Có tính lịch sử.
Có tính sáng tạo.
Có tính di truyền sinh học.
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
Mỗi tín hiệu là cái tổng kết do sự kết hợp giữa (a) mà thành.
