wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Quản trị CSDL

Total questions: 64

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Lợi ích chính của việc quản trị CSDL trên máy tính là gì?

a)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu và hạn chế sai sót

b)

Giảm yêu cầu về phần cứng

c)

Không cần nhân lực quản lý

d)

Tăng chi phí quản lý

2.

Trong hệ quản trị CSDL, chức năng nào giúp đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu?

a)

Tính toàn vẹn dữ liệu

b)

Tính phân quyền người dùng

c)

Tính khả dụng cao

d)

Tính bảo mật dữ liệu

3.

Tại sao MySQL được ưa chuộng trong quản trị CSDL?

a)

Vì có giá thành thấp

b)

Vì nó là phần mềm mã nguồn mở và miễn phí

c)

Vì chỉ hỗ trợ cho các hệ thống nhỏ

d)

Vì không cần phần cứng mạnh

4.

Chức năng nào của hệ quản trị CSDL giúp bảo vệ dữ liệu khỏi những truy cập trái phép?

a)

Tính toàn vẹn dữ liệu

b)

Tính phân quyền người dùng

c)

Tính nhất quán dữ liệu

d)

Tính lưu trữ

5.

Phần mềm HeidiSQL được sử dụng để làm gì trong quản trị CSDL?

a)

Quản lý giao diện đồ họa cho MySQL

b)

Chạy các ứng dụng ngoài hệ thống

c)

Tăng tốc độ xử lý MySQL

d)

Quản lý bộ nhớ máy tính

6.

Một trong những lợi ích của việc sử dụng hệ quản trị CSDL là gì?

a)

Dữ liệu được lưu trữ trực tiếp trên giấy

b)

Dữ liệu có thể được truy xuất và chỉnh sửa nhanh chóng

c)

Hạn chế quyền truy cập của tất cả người dùng

d)

Không cần kiểm tra dữ liệu

7.

Hệ quản trị CSDL MySQL chủ yếu được sử dụng trong các trường hợp nào?

a)

Chỉ dành cho hệ thống nhỏ

b)

Các hệ thống CSDL lớn và ứng dụng trên Internet

c)

Các hệ thống không đòi hỏi tính an toàn cao

d)

Hệ thống không có kết nối mạng

8.

Một tính năng đặc biệt của HeidiSQL là gì?

a)

Chỉ hỗ trợ MySQL

b)

Hỗ trợ nhiều ngôn ngữ, bao gồm tiếng Việt

c)

Không hỗ trợ kết nối Internet

d)

Chỉ có trên hệ điều hành Windows

9.

Lợi ích của hệ quản trị CSDL trong lĩnh vực ngân hàng là gì?

a)

Giảm thiểu nhân lực

b)

Tăng thời gian xử lý giao dịch

c)

Đảm bảo giao dịch chính xác và nhanh chóng

d)

Hạn chế khả năng tự động hóa

10.

Tại sao cần phải nhập mật khẩu khi truy cập MySQL với quyền root?

4 lines
11.

Tại sao cần phải nhập mật khẩu khi truy cập MySQL với quyền root?

a)

Để bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép

b)

Để giới hạn thời gian truy cập

c)

Để nâng cao tốc độ xử lý

d)

Để kiểm soát quyền truy cập mạng

12.

Trong cấu trúc bảng banthuam(idBanthuam, idBannhac, idCasi), trường nào được chọn làm khóa chính?

a)

idBanthuam

b)

idBannhac

c)

idCasi

d)

tenBannhac

13.

Tại sao cần tách bảng casi(idCasi, tenCasi) thay vì lưu trữ trực tiếp tenCasi trong bảng banthuam?

a)

Giúp giảm dung lượng lưu trữ và tránh trùng lặp dữ liệu

b)

Giúp lưu trữ nhiều ca sĩ hơn

c)

Giúp truy vấn nhanh hơn

d)

Giúp quản lý các bản nhạc phức tạp hơn

14.

Trong cấu trúc bảng bannhac(idBannhac, tenBannhac, idNhacsi), trường idNhacsi là gì?

a)

Khóa chính

b)

Khóa ngoài

c)

Khóa cắm trùng lặp

d)

Chỉ mụ

15.

Khi cần quản lý thêm thông tin ngày sinh của các ca sĩ trong CSDL, nên thay đổi như thế nào?

a)

Thêm trường ngaysinh vào bảng banthuam

b)

Thêm trường ngaysinh vào bảng casi

c)

Tạo bảng mới lưu trữ thông tin ngày sinh

d)

Không cần thay đổi

16.

Nếu muốn quản lý thêm thông tin nơi sinh của nhạc sĩ, CSDL cần thay đổi như thế nào?

a)

Thêm trường noisinh vào bảng nhacsi

b)

Thêm trường noisinh vào bảng bannhac

c)

Tạo bảng mới lưu trữ nơi sinh

d)

Không cần thay đổi

17.

Trường nào trong bảng banthuam(idBanthuam, idBannhac, idCasi) là khóa ngoài?

a)

idBanthuam

b)

idBannhac và idCasi

c)

tenBannhac

d)

tenCasi

18.

Tại sao cần phải có khóa ngoài trong cơ sở dữ liệu quan hệ?

a)

Để giảm trùng lặp dữ liệu

b)

Để tạo mối liên hệ giữa các bảng

c)

Để làm cho truy vấn nhanh hơn

d)

Để quản lý được nhiều dữ liệu hơn

19.

Trong bảng nhacsi(idNhacsi, tenNhacsi), idNhacsi có vai trò gì?

a)

Khóa ngoài

b)

Khóa chính

c)

Chỉ mục

d)

Trường không cần thiết

20.

Trong bảng nhacsi(idNhacsi, tenNhacsi), idNhacsi có vai trò gì?

a)

Khóa ngoài

b)

Khóa chính

c)

Chỉ mục

d)

Trường không cần thiết

21.

Cặp trường nào không được trùng lặp giá trị trong bảng bannhac(idBannhac, tenBannhac, idNhacsi)?

a)

idBannhac và idNhacsi

b)

tenBannhac và idNhacsi

c)

idBannhac và tenBannhac

d)

idNhacsi và tenNhacsi

22.

Lợi ích của việc sử dụng kiểu dữ liệu AUTO_INCREMENT cho các trường khóa chính là gì?

a)

Tự động tăng giá trị khi thêm bản ghi mới

b)

Đảm bảo giá trị duy nhất cho mỗi bản ghi

c)

Giúp truy vấn dữ liệu nhanh hơn

d)

Cả A và B

23.

Khi tạo lập cơ sở dữ liệu mới trong MySQL, bộ mã ký tự mặc định nào thường được sử dụng?

a)

ASCII

b)

utf8mb3

c)

Unicode 2 byte

d)

utf8mb4

24.

Để tạo bảng "nhacsi" với trường "idNhacsi" và "tenNhacsi", kiểu dữ liệu của "idNhacsi" là gì?

a)

VARCHAR

b)

INT

c)

TEXT

d)

FLOAT

25.

Trong quá trình tạo bảng, nếu muốn trường "idNhacsi" tự động tăng giá trị, ta phải chọn tùy chọn nào?

a)

AUTO_INCREMENT

b)

UNSIGNED

c)

NOT NULL

d)

DEFAULT

26.

Để thiết lập trường "idNhacsi" làm khóa chính, ta phải thực hiện thao tác nào?

a)

Chọn AUTO_INCREMENT

b)

Chọn khóa ngoại

c)

Chọn PRIMARY trong phần Create new index

d)

Chọn VARCHAR

27.

Nếu vô tình chọn sai trường làm khóa chính, cách nào sau đây đúng để sửa lại?

a)

Xóa bảng và tạo lại

b)

Nhấp chuột phải vào trường sai và chọn Delete column

c)

Nhấp đúp chuột vào trường sai và sửa lại khóa chính

d)

Đặt trường sai làm khóa ngoại

28.

Sau khi hoàn tất việc khai báo bảng, bước cuối cùng để lưu bảng là gì?

a)

Đóng cửa sổ tạo bảng

b)

Nhấn nút Lưu

c)

Chọn Export

d)

Chọn Commit

29.

Khi khai báo trường "tenNhacsi", kiểu dữ liệu nào phù hợp để lưu tên của nhạc sĩ?

a)

INT

b)

VARCHAR

c)

FLOAT

d)

DATE

30.

Khi khai báo trường "tenNhacsi", độ dài tối đa bao nhiêu thường được sử dụng?

a)

50

b)

100

c)

255

d)

500

31.

Nếu muốn tạo thêm trường mới cho bảng

4 lines
32.

Trường nào trong bảng "bannhac" được thiết lập làm khóa chính?

a)

idNhacsi

b)

tenBannhac

c)

idBannhac

d)

tenNhacsi

33.

Khi khai báo khóa ngoài cho bảng "bannhac", trường nào được chọn làm khóa ngoài?

a)

idBannhac

b)

tenBannhac

c)

idNhacsi

d)

idBanthuam

34.

Khi khai báo khóa ngoài cho idNhacsi, bảng tham chiếu nào được chọn?

a)

bannhac

b)

nhacsi

c)

banthuam

d)

casi

35.

Khi khai báo khóa ngoài, kiểu dữ liệu của trường idNhacsi trong bảng "bannhac" nên là gì?

a)

VARCHAR

b)

TEXT

c)

INT

d)

FLOAT

36.

Khi khai báo cặp trường (tenBannhac, idNhacsi) không được trùng lặp giá trị, loại khóa nào được sử dụng?

a)

PRIMARY

b)

UNIQUE

c)

FOREIGN KEY

d)

INDEX

37.

Khi tạo bảng "bannhac", để thêm một trường mới vào bảng, bạn sử dụng thao tác nào?

a)

Nhấn Ctrl+Alt+Del

b)

Nhấn Ctrl+Insert

c)

Nhấn Ctrl+Delete

d)

Nhấn Alt+Insert

38.

Giá trị mặc định của trường khóa ngoài idNhacsi trong bảng "bannhac" nên là gì?

a)

NULL

b)

AUTO_INCREMENT

c)

0

d)

Một chuỗi rỗng

39.

Khóa ngoài trong bảng "bannhac" tham chiếu đến khóa chính ở bảng nào?

a)

nhacsi

b)

casi

c)

banthuam

d)

quận/huyện

40.

Thao tác nào được sử dụng để khai báo khóa chính cho trường idBannhac?

a)

Chọn "Create new index" → "UNIQUE"

b)

Chọn "Create new index" → "PRIMARY"

c)

Chọn "Create new index" → "FOREIGN KEY"

d)

Chọn "Create new index" → "INDEX"

41.

Sau khi khai báo xong các trường trong bảng "bannhac", thao tác cuối cùng là gì?

a)

Chọn "Tạo bảng mới"

b)

Chọn "Xóa

42.

Sau khi khai báo xong các trường trong bảng "bannhac", thao tác cuối cùng là gì?

a)

Chọn "Tạo bảng mới"

b)

Chọn "Xóa bảng"

c)

Chọn "Lưu"

d)

Chọn "Chỉnh sửa khóa"

43.

Chọn thao tác nào để thêm dữ liệu mới vào bảng trong HeidiSQL?

a)

Nhấn phím Delete

b)

Nhấn phím Insert

c)

Nhấn phím Ctrl + S

d)

Nhấn phím Alt + Enter

44.

Khi chỉnh sửa dữ liệu trong bảng, để sửa nội dung của một ô dữ liệu, ta thực hiện thao tác nào?

a)

Nhấn đôi chuột vào ô cần sửa

b)

Chọn ô rồi nhấn phím Deletex

c)

Chọn ô rồi nhấn phím Ctrl + Enter

d)

Chọn ô rồi nhấn phím F

45.

Trong HeidiSQL, tổ hợp phím nào được sử dụng để xóa các dòng dữ liệu đã chọn?

a)

Ctrl + Delete

b)

Shift + Delete

c)

Alt + Delete

d)

Ctrl + Shift

46.

Để sắp xếp dữ liệu trong bảng theo thứ tự giảm dần của một trường (column), ta thực hiện thao tác nào?

a)

Nhấp chuột phải vào tiêu đề cột và chọn "Sort Descending"

b)

Nhấn đôi chuột vào tiêu đề cột

c)

Nhấn chuột vào tiêu đề cột, sau đó chọn biểu tượng tam giácx

d)

Nhấp chuột vào tiêu đề cột

47.

Câu lệnh SQL nào dùng để lấy tất cả các trường trong bảng "nhacsi"?

a)

SELECT * FROM nhacsi

b)

SELECT idNhacsi, tenNhacsi FROM nhacsi

c)

SELECT nhacsi.* FROM nhacsi

d)

SELECT * FROM nhacsi WHERE idNhacsi > 0

48.

Để tìm kiếm các bản ghi có tên nhạc sĩ bắt đầu bằng chữ "P", câu lệnh SQL nào là đúng?

a)

SELECT * FROM nhacsi WHERE tenNhacsi = 'P%'

b)

SELECT * FROM nhacsi WHERE tenNhacsi LIKE 'P%'x

c)

SELECT * FROM nhacsi WHERE tenNhacsi LIKE '%P%'x

d)

SELECT * FROM nhacsi WHERE tenNhacsi LIKE '%P'

49.

Khi muốn xóa tất cả các bản ghi trong bảng "nhacsi", nhưng vẫn giữ cấu trúc bảng, ta sử dụng câu lệnh nào?

a)

DELETE FROM nhacsi

b)

DROP TABLE nhacsi

c)

TRUNCATE TABLE nhacsi

d)

DELETE * FROM nhacsi

50.

Trong HeidiSQL, để lọc dữ liệu với tiêu chí "LIKE", ta chọn tùy chọn nào?

a)

Edit > Filter > LIKE

b)

Nhấp chuột phải

51.

Trong HeidiSQL, để lọc dữ liệu với tiêu chí "LIKE", ta chọn tùy chọn nào?

a)

Edit > Filter > LIKE

b)

Nhấp chuột phải vào cột dữ liệu, chọn Quick Filter và chọn LIKE

c)

View > Data Filter > LIKE

d)

Filter > Apply LIKE Condition

52.

Để xem toàn bộ dữ liệu trong bảng "nhacsi" trong HeidiSQL, ta thực hiện thao tác nào?

a)

Mở bảng "nhacsi" và chọn thẻ "Dữ liệu"

b)

Chọn thẻ "Truy vấn", nhập câu truy vấn SQL

c)

Chọn thẻ "Thiết kế bảng"

d)

Mở bảng "nhacsi" và nhấn F5

53.

Câu lệnh SQL nào sau đây dùng để sắp xếp dữ liệu theo tên nhạc sĩ theo thứ tự tăng dần?

a)

SELECT * FROM nhacsi ORDER BY tenNhacsi DESC

b)

SELECT * FROM nhacsi ORDER BY tenNhacsi ASC

c)

SELECT * FROM nhacsi ORDER BY idNhacsi

d)

SELECT * FROM nhacsi WHERE ORDER BY tenNhacsi ASC

54.

Khi nhập dữ liệu vào bảng bannhac , tại sao không cần nhập giá trị cho trường idBannhac?

a)

Vì trường idBannhac là trường khóa ngoại.

b)

Vì trường idBannhac có kiểu dữ liệu AUTO_INCREMENT .

c)

Vì trường idBannhac là trường không quan trọng.

d)

Vì bảng bannhac không yêu cầu có trường idBannhac .

55.

Trường idNhacsi trong bảng bannhac được gọi là gì?

a)

Trường khóa chính.

b)

Trường khóa ngoại.

c)

Trường bình thường.

d)

Trường không có tính năng gì đặc biệt.

56.

Khi nào người dùng không thể xóa dữ liệu trong bảng nhacsi ?

a)

Khi trường idNhacsi còn được tham chiếu bởi bảng bannhac .

b)

Khi trường idNhacsi chứa giá trị NULL.

c)

Khi bảng bannhac không có dữ liệu.

d)

Khi bảng nhacsi đã đầy.

57.

Để sửa dữ liệu trong bảng bannhac , người dùng cần làm gì?

a)

Xóa dữ liệu cũ và nhập lại dữ liệu mới.

b)

Nháy đúp chuột vào ô dữ liệu cần sửa và nhập dữ liệu mới.

c)

Sử dụng lệnh SQL để cập nhật dữ liệu.

d)

Xóa bảng và tạo lại.

58.

Tại sao MySQL ngăn chặn việc xóa dòng dữ liệu của nhạc sĩ Văn Cao trong bảng nhacsi ?

4 lines
59.

Tại sao MySQL ngăn chặn việc xóa dòng dữ liệu của nhạc sĩ Văn Cao trong bảng nhacsi ?

a)

Vì nhạc sĩ Văn Cao có nhiều bản nhạc nổi tiếng.

b)

Vì idNhacsi của Văn Cao đang được tham chiếu trong bảng bannhac .

c)

Vì bảng nhacsi không cho phép xóa dữ liệu.

d)

Vì không có chức năng xóa trong MySQL

60.

Để thực hiện việc tìm kiếm bản nhạc của nhạc sĩ Văn Cao trong bảng bannhac , cần làm gì?

a)

Lọc theo trường idBannhac .

b)

Truy xuất theo thứ tự giảm dần của tên bản nhạc.

c)

Lọc dữ liệu theo trường idNhacsi tương ứng với nhạc sĩ Văn Cao.

d)

Không thể tìm kiếm.

61.

Khi nào có thể xóa một dòng dữ liệu trong bảng bannhac ?

a)

Khi dòng đó không còn tham chiếu đến bất kỳ bảng nào khác.

b)

Khi trường idBannhac có giá trị NULL.

c)

Khi tất cả các bản nhạc đã được lưu trữ.

d)

Khi người dùng muốn xóa mà không có điều kiện gì đặc biệt.

62.

Nếu phát hiện lỗi dữ liệu trong trường idNhacsi của dòng số 2 trong bảng bannhac , cách sửa lỗi là gì?

a)

Xóa dòng số 2 và nhập lại dữ liệu.

b)

Nháy đúp chuột vào ô chứa dữ liệu sai và sửa lại giá trị.

c)

Sử dụng câu lệnh SQL để cập nhật dữ liệu.

d)

Xóa bảng bannhac và nhập lại dữ liệu từ đầu.

63.

Khi thêm dữ liệu mới vào bảng bannhac , việc chọn nhạc sĩ được thực hiện như thế nào?

a)

Nhập trực tiếp tên nhạc sĩ vào trường idNhacsi .

b)

Chọn nhạc sĩ từ hộp danh sách liên kết với bảng nhacsi .

c)

Tạo mới một nhạc sĩ trước khi nhập dữ liệu.

d)

Không cần chọn nhạc sĩ, chỉ cần nhập tên bản nhạc

64.

Chức năng nào của hệ quản trị CSDL giúp ngăn chặn việc xóa dữ liệu có tham chiếu đến bảng khác?

a)

AUTO_INCREMENT.

b)

Khóa chính (Primary Key).

c)

Khóa ngoại (Foreign Key).

d)

Chức năng tìm kiếm.