wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề cương GKII Tin7

Total questions: 37

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Hàm nào sau đây dùng để tính tổng các giá trị trong một cột hoặc hàng?

a)

SUM

b)

AVERAGE

c)

COUNT

d)

MAX

2.

Để thay đổi phông chữ cho dữ liệu trong bảng tính, ta chọn lệnh nào sau đây?

a)

Insert

b)

Font

c)

Data

d)

Edit

3.

Lệnh nào sau đây dùng để hợp nhất các ô trong bảng tính thành một ô?

a)

Merge & Center

b)

Align Center

c)

Format Cells

d)

Split Cells

4.

Hàm nào sau đây dùng để đếm số lượng ô có chứa dữ liệu trong bảng tính?

a)

COUNT

b)

SUM

c)

AVERAGE

d)

IF

5.

Khi muốn lưu bảng tính với tên khác, ta chọn lệnh nào?

a)

Save

b)

Save As

c)

Open

d)

Close

6.

Để hiển thị tất cả các công thức trong bảng tính, ta chọn lệnh nào?

a)

View Formulas

b)

Show Gridlines

c)

AutoSum

d)

Data Validation

7.

Công cụ nào giúp định dạng số trong bảng tính (như tiền tệ, phần trăm)?

a)

Number Format

b)

Font Style

c)

Align Text

d)

Border Style

8.

Để thêm một hàng mới vào bảng tính, ta sử dụng lệnh nào sau đây?

a)

Insert Row

b)

Insert Column

c)

Delete Row

d)

Delete Column

9.

Để sao chép công thức từ một ô sang nhiều ô khác trong Excel, ta sử dụng công cụ nào sau đây?

a)

Format Painter

b)

Fill Handle

c)

Merge Cells

d)

Insert Function

10.

Công cụ nào giúp định dạng lại số liệu trong bảng tính thành kiểu phần trăm?

a)

Percentage Format

b)

Number Format

c)

Currency Format

d)

Date Format

11.

Khi nào thì dữ liệu trong bảng tính bị lỗi hiển thị dưới dạng #####?

a)

Khi dữ liệu trong ô quá dài

b)

Khi ô chứa lỗi công thức

c)

Khi dữ liệu không hợp lệ

d)

Khi ô trống

12.

Để điều chỉnh chiều cao của hàng trong bảng tính, ta chọn lệnh nào?

a)

Insert Row

b)

Row Height

c)

Resize Column

d)

Format Cells

13.

Hàm nào sau đây dùng để tìm giá trị lớn nhất trong một nhóm ô?

a)

MAX

b)

MIN

c)

AVERAGE

d)

SUM

14.

Để hiển thị trang in và chỉnh sửa kích thước trang trước khi in, ta sử dụng công cụ nào?

a)

Print Preview

b)

Page Layout

c)

Insert

d)

Data

15.

Để thay đổi căn chỉnh dữ liệu trong một ô (trái, phải, giữa), ta dùng lệnh nào sau đây?

a)

Align

b)

Merge & Center

c)

Sort

d)

Filter

16.

Trong Excel, để chuyển đổi dữ liệu văn bản thành chữ in hoa toàn bộ, ta dùng hàm nào?

a)

LOWER

b)

UPPER

c)

PROPER

d)

CONCATENATE

17.

Để lưu bảng tính thành một tập tin mới với định dạng khác, ta chọn lệnh nào?

a)

Save As

b)

Save

c)

Open

d)

Close

18.

Công cụ nào giúp chúng ta tạo điều kiện định dạng dữ liệu dựa trên giá trị của ô trong Excel?

a)

Conditional Formatting

b)

Data Validation

c)

Filter

d)

Sort

19.

Để xóa một hàng hoặc cột trong bảng tính, ta sử dụng công cụ nào?

a)

Delete

b)

Remove

c)

Insert

d)

Clear

20.

Để khóa một vùng dữ liệu trong bảng tính, ngăn không cho chỉnh sửa, ta sử dụng công cụ nào?

a)

Protect Sheet

b)

Freeze Panes

c)

Data Validation

d)

Conditional Formatting

21.

Khi muốn ghép nối hai hoặc nhiều chuỗi văn bản trong Excel, ta sử dụng hàm nào?

a)

CONCATENATE

b)

LEFT

c)

RIGHT

d)

MID

22.

Để thêm hoặc xóa đường viền cho các ô trong bảng tính, ta dùng lệnh nào?

a)

Borders

b)

Fill Color

c)

Align

d)

Merge

23.

Để tạo một trang trình chiếu mới trong PowerPoint, ta sử dụng lệnh nào?

a)

New Slide

b)

Insert Slide

c)

Add Slide

d)

Create Slide

24.

Định dạng tập tin mặc định của PowerPoint là gì?

a)

.docx

b)

.pptx

c)

.xlsx

d)

.pdf

25.

Để chọn mẫu thiết kế cho các trang trình chiếu, ta sử dụng chức năng nào?

a)

Slide Layout

b)

Slide Master

c)

Slide Design

d)

Slide Template

26.

Phím tắt nào giúp bắt đầu trình chiếu từ trang đầu tiên?

a)

F5

b)

Ctrl + S

c)

Alt + F4

d)

Shift + F5

27.

Để chèn hình ảnh vào trang trình chiếu, ta chọn lệnh nào?

a)

Insert Picture

b)

Insert Table

c)

Insert Shape

d)

Insert Video

28.

Để thêm hiệu ứng chuyển tiếp giữa các trang trình chiếu, ta chọn tab nào?

a)

Insert

b)

Transitions

c)

Animations

d)

Design

29.

Chức năng nào giúp ta có thể thay đổi thứ tự các trang trình chiếu?

a)

Slide Sorter

b)

Slide Show

c)

Slide Master

d)

Slide Layout

30.

Để thêm chú thích (comment) vào bài trình chiếu, ta chọn lệnh nào?

a)

Insert Comment

b)

Insert Note

c)

Add Comment

d)

Add Note

31.

Câu 39: Khi chèn âm thanh vào bài trình chiếu, định dạng âm thanh nào sau đây được hỗ trợ?

a)

.mp3

b)

.pdf

c)

.docx

d)

.xlsx

32.

Để thay đổi màu sắc và kiểu phông chữ cho toàn bộ bài trình chiếu, ta sử dụng chức năng nào?

a)

Slide Master

b)

Format Background

c)

Font Color

d)

Text Color

33.

Phím tắt nào giúp ta chuyển sang trang trình chiếu tiếp theo trong quá trình thuyết trình?

a)

Mũi tên phải hoặc Enter

b)

F5

c)

Esc

d)

Ctrl + N

34.

Câu 42: Để thoát khỏi chế độ trình chiếu, ta nhấn phím nào?

a)

Esc

b)

F5

c)

Ctrl + Q

d)

Ctrl + W

35.

Để thêm hiệu ứng động cho các đối tượng trong trang trình chiếu, ta sử dụng tab nào?

a)

Animations

b)

Transitions

c)

Design

d)

Insert

36.

Khi muốn lưu bài trình chiếu dưới dạng video, ta chọn lệnh nào?

a)

Export

b)

Save As

c)

Save

d)

Print

37.

Để thay đổi bố cục của một trang trình chiếu, ta chọn lệnh nào?

a)

Layout

b)

Design

c)

Insert

d)

View