wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Khám Phá Cấu Trúc ものだ

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Hãy cho ví dụ câu sử dụng ものだ.

a)

子供は勉強するものだ

b)

犬は遊ぶものだ

c)

大人は遊ぶものだ

d)

子供は遊ぶものだ

2.

Câu nào sau đây sử dụng đúng ものだ?

a)

子供は遊ぶものだ

b)

子供は勉強するものだ

c)

子供は寝るものだ

d)

子供は食べるものだ

3.

Phân biệt ý nghĩa giữa ものだ và ことだ.

a)

ものだ và ことだ đều chỉ ra sự thật, không có sự khác biệt.

b)

ものだ diễn tả cảm xúc, ことだ chỉ ra quy luật.

c)

ものだ chỉ ra hành động, sự việc; ことだ diễn tả sự thật, quy luật.

d)

ものだ diễn tả sự thật, quy luật; ことだ chỉ ra hành động, sự việc.

4.

Hãy viết một câu với ものだ diễn tả cảm xúc.

a)

あの時、もっと勉強しておけばよかったものだ。

b)

あの時、もっと遊んでおけばよかったものだ。

c)

あの時、もっと買い物しておけばよかったものだ。

d)

あの時、もっと寝ておけばよかったものだ。

5.

Câu nào sau đây không phải là ví dụ của ものだ?

a)

Câu thể hiện một quy tắc rõ ràng.

b)

Câu mô tả một sự thật hiển nhiên.

c)

Câu không thể hiện sự thật hiển nhiên hoặc quy tắc.

d)

Câu diễn tả một ý kiến cá nhân.

6.

Giải thích cách sử dụng ものだ trong câu.

a)

ものだ được sử dụng để chỉ sự thật, quy tắc hoặc cảm xúc.

b)

ものだ chỉ có thể sử dụng trong văn nói.

c)

ものだ chỉ áp dụng cho các câu hỏi.

d)

ものだ chỉ dùng để diễn tả thời gian.

7.

Hãy cho ví dụ về ことだ trong một câu.

a)

勉強することだ。

b)

寝ることだ。

c)

食べることだ。

d)

遊ぶことだ。

8.

Câu nào sau đây sử dụng ことだ đúng cách?

a)

あなたはもっと勉強することだ。

b)

あなたはもっと食べることだ。

c)

あなたはもっと休むことだ。

d)

あなたはもっと遊ぶことだ。

9.

So sánh ものだ và ことだ trong ngữ cảnh.

a)

ことだ chỉ dùng để nói về quy tắc

b)

ものだ và ことだ có nghĩa giống nhau

c)

ものだ diễn tả sự thật, quy tắc; ことだ nhấn mạnh hành động, sự việc.

d)

ものだ chỉ dùng để diễn tả cảm xúc

10.

Hãy viết một câu với ことだ diễn tả một quy tắc.

a)

図書館では静かに歩くことだ。

b)

図書館では飲食をしないことだ。

c)

図書館では大声で話さないことだ。

d)

図書館では携帯電話を使うことだ。

11.

Cách sử dụng ものだ có khác gì so với ことだ không?

a)

ものだ và ことだ đều có nghĩa giống nhau.

b)

ものだ dùng để chỉ cảm xúc, ことだ dùng để chỉ sự kiện.

c)

ものだ dùng để chỉ quy tắc tự nhiên, ことだ dùng để nhấn mạnh hành động cụ thể.

d)

ものだ chỉ dùng cho hành động cụ thể, ことだ chỉ dùng cho quy tắc tự nhiên.

12.

Hãy cho ví dụ câu với ものだ trong tình huống thực tế.

a)

勉強するものだ

b)

寝るものだ

c)

食べるものだ

d)

遊ぶものだ

13.

Câu nào sau đây là ví dụ sai về ものだ?

a)

子供は遊ぶことを嫌うものだ

b)

子供は毎日遊ぶものだ

c)

子供は毎日勉強するものだ

d)

子供は遊ぶことができないものだ

14.

Giải thích tại sao ものだ được sử dụng trong câu này.

a)

ものだ được sử dụng để thể hiện ý kiến chủ quan.

b)

ものだ được sử dụng để chỉ ra một sự kiện trong tương lai.

c)

ものだ được sử dụng để diễn tả cảm xúc cá nhân.

d)

ものだ được sử dụng để diễn tả sự thật hoặc quy tắc.

15.

Hãy viết một câu với cả ものだ và ことだ để so sánh.

a)

勉強することは楽しいものだが、遊ぶことも必要だ。

b)

友達と遊ぶことは大変だが、遊ぶものだ。

c)

友達と遊ぶことは楽しいものだが、勉強することも大切だ。

d)

遊ぶことは重要だが、友達と勉強することも楽しいものだ。