wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[Pre I-57] Vocab check lesson 5

Total questions: 10

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Maya's boss ______ her for the extra work she did last week.

a)

encountered

b)

exceeded

c)

compensated

d)

forged

2.

William mustn't ______ the speed limit when he's driving.

a)

exceed

b)

forge

c)

encounter

d)

compensate

3.

Grace, a talented athlete, ______ a lot of difficulties in her career.

a)

compensated

b)

exceeded

c)

forged

d)

encountered

4.

Ethan doesn't really like Trump because he's not ______.

a)

small

b)

modest

c)

loose

d)

satisfied

5.

Trong một buổi thuyết giảng tại nhà thờ, Emma đã nghe một người diễn giả nói về tầm quan trọng của việc giảng đạo. Trong các từ sau, từ nào có nghĩa là "giảng đạo"?

a)

prosper

b)

pray

c)

preach

d)

province

6.

Trong các từ sau, từ nào đồng nghĩa với từ "happen"?

a)

arise

b)

rise

c)

raise

d)

Ariana Grande

7.

Trong một buổi học, Liam và Abigail đang thảo luận về những điều làm họ bực mình. HAI từ nào trong số các từ sau đây có nghĩa là "làm ai bực mình"?

a)

chore

b)

irritate

c)

decent

d)

annoy

8.

Chọn từ đồng nghĩa với từ được gạch chân trong câu sau:

"Eric did a good job painting the fence."

a)

grateful

b)

chore

c)

decent

d)
poor
9.

Chọn từ đồng nghĩa với từ được gạch chân trong câu sau:

"The girls were grateful for a chance to study abroad."

a)

decent

b)

different

c)

satisfied

d)
thankful
10.

Viết một động từ có nghĩa là "kiên trì"

(a)