wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Kiểm Tra GHK2 24-25

Total questions: 44

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Để chế tạo chi tiết máy hình 14.1, cần căn cứ vào đâu?

a)

Hình dạng của chi tiết

b)

Bản vẽ chi tiết

c)

Mô hình 3D của chi tiết

d)

Hình chiếu trục đo của chi tiết

2.

Bản vẽ chi tiết có tác dụng gì?

a)

Thể hiện hình dạng, kích thước, vật liệu chế tạo và yêu cầu kỹ thuật của chi tiết

b)

Chỉ thể hiện hình dạng của chi tiết

c)

Chỉ thể hiện kích thước của chi tiết

d)

Chỉ thể hiện vật liệu chế tạo

3.

Khi lập bản vẽ chi tiết, cần chọn hình biểu diễn như thế nào?

a)

Càng nhiều hình biểu diễn càng tốt

b)

Số lượng hình biểu diễn ít nhất nhưng vẫn thể hiện được đầy đủ hình dạng, cấu tạo của chi tiết

c)

Chỉ cần một hình biểu diễn là đủ

d)

Chỉ chọn hình chiếu bằng

4.

Bước đầu tiên trong quy trình lập bản vẽ chi tiết là gì?

a)

Bố trí các hình biểu diễn

b)

Vẽ mờ

c)

Tô đậm

d)

Hoàn thiện bản vẽ

5.

Mục đích của việc bố trí các hình biểu diễn là gì?

a)

Giúp thể hiện rõ nhất hình dạng và cấu tạo của chi tiết

b)

Để bản vẽ có nhiều hình hơn

c)

Để trang trí bản vẽ

d)

Để làm bản vẽ trông đẹp hơn

6.

Khi vẽ mờ, cần thực hiện công việc nào trước?

a)

Dựa vào cấu tạo, kích thước để lần lượt vẽ từng phần chi tiết

b)

Vẽ đường nét đậm trước

c)

Xóa những nét thừa trước

d)

Chỉ vẽ một hình chiếu chính

7.

Khi tô đậm bản vẽ, cần làm gì?

a)

Kiểm tra sai sót, xóa nét thừa rồi tô đậm nét theo quy định

b)

Chỉ cần tô đậm nét mà không cần kiểm tra sai sót

c)

Không cần tô đậm, chỉ cần giữ nét mờ

d)

Chỉ kiểm tra kích thước, không kiểm tra sai sót

8.

Công việc cuối cùng khi lập bản vẽ chi tiết là gì?

a)

Hoàn thiện bản vẽ

b)

Tô đậm các nét

c)

Xóa các nét thừa

d)

Vẽ lại bản vẽ từ đầu

9.

Khi hoàn thiện bản vẽ, ngoài việc kiểm tra lại, cần làm gì?

a)

Viết các yêu cầu kỹ thuật và ghi nội dung khung tên

b)

Chỉ cần kiểm tra kích thước

c)

Vẽ thêm nhiều hình chiếu

d)

Không cần kiểm tra lại

10.

Bản vẽ chi tiết thể hiện những thông tin gì?

a)

Bản vẽ chi tiết thể hiện hình dạng, kích thước, vật liệu chế tạo và yêu cầu kỹ thuật.

b)

Bản vẽ chi tiết giúp người thợ chế tạo và kiểm tra chi tiết máy chính xác hơn.

c)

Bản vẽ chi tiết chỉ cần thể hiện hình dạng, không cần kích thước.

d)

Bản vẽ chi tiết không cần thể hiện vật liệu chế tạo vì điều đó không quan trọng.

11.

Số lượng hình biểu diễn trong bản vẽ chi tiết cần được chọn như thế nào?

a)

Cần chọn số lượng hình biểu diễn ít nhất nhưng vẫn thể hiện đầy đủ chi tiết.

b)

Một bản vẽ chi tiết có thể có nhiều hình biểu diễn tùy theo mức độ phức tạp của chi tiết.

c)

Chỉ cần một hình biểu diễn là đủ cho mọi chi tiết, không cần nhiều hình.

d)

Càng nhiều hình biểu diễn càng tốt, không cần quan tâm đến sự cần thiết.

12.

Bố trí hình biểu diễn trong bản vẽ có vai trò gì?

a)

Bố trí hình biểu diễn hợp lý giúp thể hiện rõ hình dạng và cấu tạo của chi tiết.

b)

Nếu bố trí hình biểu diễn sai, bản vẽ có thể gây hiểu nhầm khi gia công chi tiết.

c)

Việc bố trí hình biểu diễn không quan trọng, chỉ cần vẽ đầy đủ các hình chiếu.

d)

Chỉ cần vẽ hình chiếu đứng đúng vị trí, các hình khác có thể đặt tùy ý.

13.

Những công việc nào cần thực hiện trong bước tô đậm bản vẽ?

a)

Kiểm tra sai sót, xóa các nét thừa trước khi tô đậm.

b)

Tô đậm các nét theo đúng quy định của bản vẽ kỹ thuật.

c)

Tô đậm là bước không quan trọng, chỉ giúp bản vẽ trông đẹp hơn.

d)

Không cần kiểm tra bản vẽ trước khi tô đậm vì bước này chỉ để hoàn thiện nét vẽ.

14.

Hoàn thiện bản vẽ chi tiết gồm những công việc nào?

a)

Ghi đầy đủ yêu cầu kỹ thuật và nội dung khung tên.

b)

Kiểm tra lại toàn bộ bản vẽ và sửa lỗi sai nếu có.

c)

Chỉ cần tô đậm nét, không cần ghi thông tin vào khung tên.

d)

Nếu bản vẽ sai sót nhỏ, có thể bỏ qua mà không cần chỉnh sửa.

15.

Tại sao cần ghi kích thước đầy đủ trên bản vẽ chi tiết?

a)

Kích thước giúp người thợ chế tạo chi tiết đúng với yêu cầu kỹ thuật.

b)

Ghi đầy đủ kích thước giúp tránh nhầm lẫn khi đọc bản vẽ.

c)

Chỉ cần ghi kích thước tổng thể, không cần chi tiết các phần nhỏ.

d)

Nếu thiếu kích thước, người thợ vẫn có thể chế tạo chính xác theo cảm tính.

16.

Bản vẽ chi tiết thể hiện những thông tin gì?

a)

Bản vẽ chi tiết thể hiện hình dạng, kích thước, vật liệu chế tạo và yêu cầu kỹ thuật.

b)

Bản vẽ chi tiết chỉ thể hiện hình dạng của chi tiết mà không cần kích thước.

c)

Bản vẽ chi tiết không cần thể hiện vật liệu chế tạo vì không quan trọng.

d)

Bản vẽ chi tiết chỉ dành cho người thiết kế, không phục vụ người gia công.

17.

Số lượng hình biểu diễn trong bản vẽ chi tiết cần được chọn như thế nào?

a)

Cần chọn số lượng hình biểu diễn ít nhất nhưng vẫn thể hiện đầy đủ chi tiết.

b)

Càng nhiều hình biểu diễn càng tốt, không cần quan tâm đến sự cần thiết.

c)

Một bản vẽ chi tiết luôn cần ít nhất 5 hình biểu diễn.

d)

Chỉ cần một hình biểu diễn duy nhất là đủ cho mọi loại chi tiết.

18.

Bố trí hình biểu diễn trong bản vẽ có vai trò gì?

a)

Bố trí hình biểu diễn hợp lý giúp thể hiện rõ hình dạng và cấu tạo của chi tiết.

b)

Việc bố trí hình biểu diễn không quan trọng, chỉ cần vẽ đầy đủ các hình chiếu.

c)

Chỉ cần vẽ hình chiếu đứng đúng vị trí, các hình khác có thể đặt tùy ý.

d)

Nếu không bố trí đúng, bản vẽ vẫn thể hiện chính xác chi tiết máy.

19.

Vẽ mờ có vai trò gì trong quá trình lập bản vẽ chi tiết?

a)

Vẽ mờ giúp người vẽ có thể chỉnh sửa sai sót trước khi tô đậm nét.

b)

Có thể bỏ qua bước vẽ mờ và vẽ trực tiếp nét đậm ngay từ đầu.

c)

Vẽ mờ chỉ mang tính trang trí, không có tác dụng kỹ thuật.

d)

Vẽ mờ không quan trọng vì có thể sửa sai ngay cả khi tô đậm.

20.

Câu 23: Hoàn thiện bản vẽ chi tiết gồm những công việc nào?

a)

Ghi đầy đủ yêu cầu kỹ thuật và nội dung khung tên.

b)

Chỉ cần tô đậm nét, không cần ghi thông tin vào khung tên.

c)

Nếu bản vẽ sai sót nhỏ, có thể bỏ qua mà không cần chỉnh sửa.

d)

Kiểm tra sai sót là không cần thiết nếu người vẽ có kinh nghiệm.

21.

Câu 24: Tại sao cần ghi kích thước đầy đủ trên bản vẽ chi tiết?

a)

Kích thước giúp người thợ chế tạo chi tiết đúng với yêu cầu kỹ thuật.

b)

Chỉ cần ghi kích thước tổng thể, không cần chi tiết các phần nhỏ.

c)

Nếu thiếu kích thước, người thợ vẫn có thể chế tạo chính xác theo cảm tính.

d)

Kích thước trên bản vẽ chỉ mang tính tham khảo, không bắt buộc phải chính xác.

22.

Câu 25 Hãy cho biết H1 thể hiện bước nào trong cách lập bản vẽ chi tiết?

a)

Bố trí hình biểu diễn.

b)

Vẽ mờ.

c)

Tô đậm.

d)

Hoàn thiện bản vẽ.

23.

Câu 26 Hãy cho biết H2 thể hiện bước nào trong cách lập bản vẽ chi tiết?

a)

Bố trí hình biểu diễn.

b)

Vẽ mờ.

c)

Tô đậm.

d)

Hoàn thiện bản vẽ.

24.

Câu 27 Hãy cho biết H3 thể hiện bước nào trong cách lập bản vẽ chi tiết?

a)

Bố trí hình biểu diễn.

b)

Vẽ mờ.

c)

Tô đậm.

d)

Hoàn thiện bản vẽ.

25.

Câu 28 Hãy cho biết H4 thể hiện bước nào trong cách lập bản vẽ chi tiết?

a)

Bố trí hình biểu diễn.

b)

Vẽ mờ.

c)

Tô đậm.

d)

Hoàn thiện bản vẽ.

26.

Câu 29: Bản vẽ lắp thể hiện những nội dung chính nào?

a)

Hình dạng, vị trí, cách lắp ráp giữa các chi tiết.

b)

Kích thước, vật liệu, số lượng chi tiết.

c)

Ký hiệu quy ước, màu sắc, công dụng.

d)

Hình dạng, vị

27.

Bản vẽ lắp thể hiện những nội dung chính nào?

a)

Hình dạng, vị trí, cách lắp ráp giữa các chi tiết.

b)

Kích thước, vật liệu, số lượng chi tiết.

c)

Ký hiệu quy ước, màu sắc, công dụng.

d)

Hình dạng, vị trí, quan hệ lắp ráp và kiểm tra sản phẩm.

28.

Thành phần nào KHÔNG có trong bản vẽ lắp?

a)

Hình biểu diễn.

b)

Kích thước.

c)

Khung tên.

d)

Hướng dẫn sử dụng.

29.

Hình biểu diễn của bản vẽ lắp bao gồm các nội dung nào?

a)

Hình chiếu, hình cắt, hình trích.

b)

Hình chiếu, hình cắt, mặt cắt.

c)

Hình chiếu, hình trích, mặt cắt.

d)

Hình trích, hình chiếu bằng, mặt cắt.

30.

Khung tên trong bản vẽ lắp có chức năng gì?

a)

Xác định vị trí các chi tiết trên bản vẽ.

b)

Ghi tên sản phẩm, tài liệu và cơ sở thiết kế.

c)

Hiển thị hình dạng tổng thể của sản phẩm.

d)

Xác định mối quan hệ giữa các bộ phận.

31.

Bản vẽ lắp có vai trò gì trong thiết kế và sản xuất?

a)

Bản vẽ lắp thể hiện hình dạng, vị trí, quan hệ lắp ráp giữa các chi tiết trong một sản phẩm.

b)

Bản vẽ lắp giúp kiểm tra sản phẩm sau khi lắp ráp.

c)

Bản vẽ lắp chỉ thể hiện hình dạng của từng chi tiết, không cần quan tâm đến cách lắp ráp.

d)

Bản vẽ lắp không cần thiết trong sản xuất vì có thể lắp ráp theo kinh nghiệm.

32.

Bản vẽ lắp thể hiện những loại hình biểu diễn nào?

a)

Bản vẽ lắp có thể bao gồm các hình chiếu, hình cắt và mặt cắt.

b)

Hình biểu diễn trong bản vẽ lắp giúp thể hiện vị trí và quan hệ lắp ghép giữa các chi tiết.

c)

Chỉ cần sử dụng một hình chiếu là đủ để thể hiện mối quan hệ giữa các chi tiết.

d)

Hình biểu diễn trong bản vẽ lắp không có tác dụng trong việc lắp ráp sản phẩm.

33.

Những yếu tố nào cần có trong bản vẽ lắp?

a)

Hình biểu diễn, kích thước, bảng kê, khung tên.

b)

Bản vẽ lắp cần thể hiện kích thước chung và kích thước lắp ghép.

c)

Bản vẽ lắp chỉ cần có hình biểu diễn, không cần thể hiện kích thước.

d)

Bảng kê không cần thiết vì thông tin về các chi tiết có thể ghi trong phần mô tả.

34.

Một số kích thước trên bản vẽ lắp hình 15.2 gồm có.

a)

Kích thước 122, 58, 100 là kích thước chung của sản phẩm

b)

Kích thước 4 lỗ Ø9, 26, 64 trên mặt càng đỡ là kích thước đặt máy

c)

Bản vẽ lắp không cần thể hiện kích thước vì đã có bản vẽ chi tiết.

d)

Chỉ cần ghi kích thước của từng chi tiết riêng lẻ, không cần kích thước lắp ghép.

35.

Bảng kê trong bản vẽ lắp có vai trò gì?

a)

Bảng kê giúp liệt kê tên gọi, số lượng, vật liệu của từng chi tiết.

b)

Bảng kê giúp người lắp ráp dễ dàng nhận biết các chi tiết trong sản phẩm.

c)

Bảng kê không quan trọng vì người thợ có thể tự phân biệt các chi tiết.

d)

Không cần bảng kê nếu bản vẽ đã thể hiện đầy đủ hình dạng các chi tiết.

36.

Bản vẽ lắp có những yêu cầu gì đối với khung tên?

a)

Khung tên chứa các thông tin về sản phẩm, tỉ lệ bản vẽ, cơ sở thiết kế hoặc sản xuất.

b)

Khung tên giúp nhận diện bản vẽ và cung cấp thông tin quan trọng cho quá trình sản xuất.

c)

Khung tên chỉ cần ghi tên sản phẩm, không cần thông tin khác.

d)

Nếu bản vẽ có hình biểu diễn đầy đủ, có thể bỏ qua phần khung tên.

37.

Khi đọc bản vẽ lắp, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Xác định các hình biểu diễn có trong bản vẽ.

b)

Phân tích kích thước của từng chi tiết trong bản vẽ.

c)

Đọc nội dung khung tên, bảng kê để biết thông tin sản phẩm.

d)

Xác định cách lắp ráp chi tiết dựa trên hình biểu diễn.

38.

Bản vẽ lắp có thể bao gồm những loại hình biểu diễn nào?

a)

Chỉ có hình chiếu đứng.

b)

Hình chiếu, hình cắt, mặt cắt để thể hiện kết cấu của bộ phận lắp.

c)

Chỉ cần có một hình cắt là đủ để thể hiện bản vẽ lắp.

d)

Bản vẽ lắp không cần hình biểu diễn, chỉ cần bảng kê và khung tên.

39.

Mục đích của việc đọc kích thước trong bản vẽ lắp là gì?

a)

Biết các kích thước lắp ghép của các chi tiết trong bộ phận lắp.

b)

Xác định khối lượng của từng chi tiết máy.

c)

Biết hình dạng chi tiết mà không cần quan tâm đến lắp ghép.

d)

Kiểm tra số lượng chi tiết có trong bộ phận lắp.

40.

Bước cuối cùng khi đọc bản vẽ lắp là gì?

a)

Đọc lại kích thước của từng chi tiết một lần nữa.

b)

Tổng hợp lại để hiểu rõ toàn bộ bộ phận lắp.

c)

Phân tích vật liệu chế tạo của các chi tiết.

d)

Xác định xem có thể thay thế chi tiết nào trong bản vẽ hay không.

41.

Bản vẽ xây dựng được sử dụng để làm gì?

a)

Chỉ để trang trí cho công trình.

b)

Để xây dựng các công trình như nhà ở, sân bay, cầu đường.

c)

Dùng để thiết kế nội thất trong nhà.

d)

Chỉ dùng cho công trình công cộng, không áp dụng cho nhà ở.

42.

Bản vẽ xây dựng có vai trò gì trong ngành xây dựng?

a)

Giúp trang trí ngôi nhà sau khi xây dựng xong.

b)

Là tài liệu cần thiết để thi công công trình đúng theo thiết kế.

c)

Chỉ dùng để tham khảo, không bắt buộc trong xây dựng.

d)

Giúp người thợ xác định màu sắc của công trình.

43.

Bản vẽ nhà gồm những loại bản vẽ nào?

a)

Chỉ cần bản vẽ mặt đứng và mặt cắt.

b)

Gồm mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt và các số liệu kỹ thuật kèm theo.

c)

Chỉ cần một bản vẽ phối cảnh là đủ để xây dựng.

d)

Không cần bản vẽ vì có thể xây dựng theo mô hình trực quan.

44.

Hình chiếu phối cảnh trong bản vẽ nhà có tác dụng gì?

a)

Giúp biểu diễn ngôi nhà cùng vị trí của nó trên mặt bằng xây dựng.

b)

Giúp xác định kích thước chính xác của ngôi nhà.

c)

Chỉ dùng để trang trí cho bản vẽ đẹp hơn.

d)

Không quan trọng, có thể bỏ qua khi lập bản vẽ xây dựng.