Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 2.1

Total questions: 17

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Tính hòa đồng



(a)  

2.

Kéo túi xách/ vali



(a)  

3.

Tận tụy, ân cần, ga lăng, tử tế



(a)  

4.

Quan tâm



(a)  

5.

Thực hành, đưa vào thực tiễn



(a)  

6.

Ảnh hưởng



(a)  

7.

Canh kịp thời gian



(a)  

8.

Ngại ngùng



(a)  

9.

Nút mở cửa



(a)  

10.

Trưởng thành



(a)  

11.

SV trao đổi



(a)  

12.

Giống



(a)  

13.

Đối phương



(a)  

14.

Trò chuyện với nhau



(a)  

15.

Tuyệt vời, sành điệu



(a)  

16.

Làm thay đổi



(a)  

17.

Hành động



(a)